Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Choose the best answer (A, B, C, or D)

Choose the best answer (A, B, C, or D)

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

a. Many species are struggling to adapt to rapid changes in their environment.

b. The establishment of these reserves is crucial for the survival of endangered species.

c. However, it requires everyone's efforts to protect these important areas.

d. The local wildlife is facing significant threats due to habitat loss.

e. This situation has led conservationists to advocate for protected areas to preserve natural habitats.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:950475
Phương pháp giải

Dựa vào mối quan hệ nguyên nhân - kết quả và các từ nối chỉ sự phát triển ý. Xác định thực trạng về môi trường sống, dẫn đến khó khăn của các loài, từ đó hình thành giải pháp từ các nhà bảo tồn và kết thúc bằng một sự khẳng định về trách nhiệm chung.

a. Many species are struggling to adapt to rapid changes in their environment.

(Nhiều loài đang phải vật lộn để thích nghi với những thay đổi nhanh chóng trong môi trường của chúng.)

b. The establishment of these reserves is crucial for the survival of endangered species.

(Việc thiết lập các khu bảo tồn này là rất quan trọng đối với sự sống còn của các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)

c. However, it requires everyone's efforts to protect these important areas.

(Tuy nhiên, việc bảo vệ những khu vực quan trọng này đòi hỏi sự nỗ lực của tất cả mọi người.)

d. The local wildlife is facing significant threats due to habitat loss.

(Động vật hoang dã địa phương đang đối mặt với những mối đe dọa đáng kể do mất môi trường sống.)

e. This situation has led conservationists to advocate for protected areas to preserve natural habitats.

(Tình trạng này đã dẫn đến việc các nhà bảo tồn ủng hộ việc thành lập các khu vực được bảo vệ để bảo tồn môi trường sống tự nhiên.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [d] – [a] – [e] – [b] – [c]

[d] The local wildlife is facing significant threats due to habitat loss.

[a] Many species are struggling to adapt to rapid changes in their environment.

[e] This situation has led conservationists to advocate for protected areas to preserve natural habitats.

[b] The establishment of these reserves is crucial for the survival of endangered species.

[c] However, it requires everyone's efforts to protect these important areas.

Tạm dịch:

[d] Động vật hoang dã địa phương đang đối mặt với những mối đe dọa đáng kể do mất môi trường sống.

[a] Nhiều loài đang phải vật lộn để thích nghi với những thay đổi nhanh chóng trong môi trường của chúng.

[e] Tình trạng này đã dẫn đến việc các nhà bảo tồn ủng hộ việc thành lập các khu vực được bảo vệ để bảo tồn môi trường sống tự nhiên.

[b] Việc thiết lập các khu bảo tồn này là rất quan trọng đối với sự sống còn của các loài có nguy cơ tuyệt chủng.

[c] Tuy nhiên, việc bảo vệ những khu vực quan trọng này đòi hỏi sự nỗ lực của tất cả mọi người.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

a. Richard took time to research the market and create a clear plan for his project.

b. In the end, Richard's hard work and dedication are beginning to bring positive results for his business

and help it grow.

c. For Richard, starting his own business has been an exciting but tough experience.

d. He also gathered a strong team to help him during the development process.

e. Since he had worked before, he understood the challenges and opportunities in this field.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:950476
Phương pháp giải

Sắp xếp theo trình tự thời gian và logic quá trình khởi nghiệp. Giới thiệu nhân vật, giải thích nền tảng kinh nghiệm, liệt kê các bước chuẩn bị (kế hoạch, nhân sự) và cuối cùng là kết quả đạt được.

a. Richard took time to research the market and create a clear plan for his project.

(Richard đã dành thời gian để nghiên cứu thị trường và lập một kế hoạch rõ ràng cho dự án của mình.)

b. In the end, Richard's hard work and dedication are beginning to bring positive results for his business and help it grow.

(Cuối cùng, sự chăm chỉ và tận tụy của Richard đang bắt đầu mang lại những kết quả tích cực cho doanh nghiệp và giúp nó phát triển.)

c. For Richard, starting his own business has been an exciting but tough experience.

(Đối với Richard, việc bắt đầu công việc kinh doanh riêng là một trải nghiệm thú vị nhưng đầy khó khăn.)

d. He also gathered a strong team to help him during the development process.

(Anh cũng đã tập hợp một đội ngũ mạnh mẽ để giúp đỡ anh trong quá trình phát triển.)

e. Since he had worked before, he understood the challenges and opportunities in this field.

(Vì trước đây anh đã từng làm việc, anh hiểu rõ những thách thức và cơ hội trong lĩnh vực này.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [c] – [e] – [a] – [d] – [b]

[c] For Richard, starting his own business has been an exciting but tough experience.

[e] Since he had worked before, he understood the challenges and opportunities in this field.

[a] Richard took time to research the market and create a clear plan for his project.

[d] He also gathered a strong team to help him during the development process.

[b] In the end, Richard's hard work and dedication are beginning to bring positive results for his business and help it grow.

Tạm dịch:

[c] Đối với Richard, việc bắt đầu công việc kinh doanh riêng là một trải nghiệm thú vị nhưng đầy khó khăn.

[e] Vì trước đây anh đã từng làm việc, anh hiểu rõ những thách thức và cơ hội trong lĩnh vực này.

[a] Richard đã dành thời gian để nghiên cứu thị trường và lập một kế hoạch rõ ràng cho dự án của mình.

[d] Anh cũng đã tập hợp một đội ngũ mạnh mẽ để giúp đỡ anh trong quá trình phát triển.

[b] Cuối cùng, sự chăm chỉ và tận tụy của Richard đang bắt đầu mang lại những kết quả tích cực cho doanh nghiệp và giúp nó phát triển.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

a. I often explore local parks and neighbourhoods to capture interesting scenes and moments.

b. I’m now working on a photo project that highlights the beauty of everyday life.

c. Initially, I struggled with understanding the technical aspects of my camera, but I gradually improved.

d. This journey has not only enhanced my skills but also deepened my appreciation for the small details

that often go unnoticed in our busy lives.

e. Taking up photography as a hobby has transformed my perspective on the world.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:950477
Phương pháp giải

Dựa trên mạch kể chuyện về một sở thích cá nhân. Mở đầu bằng sự thay đổi nhận thức, tiếp theo là khó khăn ban đầu, thói quen hiện tại, dự án cụ thể đang thực hiện và kết luận bằng giá trị tinh thần nhận được.

a. I often explore local parks and neighbourhoods to capture interesting scenes and moments.

(Tôi thường khám phá các công viên và khu dân cư địa phương để ghi lại những cảnh tượng và khoảnh khắc thú vị.)

b. I’m now working on a photo project that highlights the beauty of everyday life.

(Hiện tại tôi đang thực hiện một dự án ảnh làm nổi bật vẻ đẹp của cuộc sống hàng ngày.)

c. Initially, I struggled with understanding the technical aspects of my camera, but I gradually improved.

(Ban đầu, tôi gặp khó khăn trong việc hiểu các khía cạnh kỹ thuật của máy ảnh, nhưng tôi đã dần cải thiện.)

d. This journey has not only enhanced my skills but also deepened my appreciation for the small details that often go unnoticed in our busy lives.

(Hành trình này không chỉ nâng cao kỹ năng của tôi mà còn làm sâu sắc thêm sự trân trọng của tôi đối với những chi tiết nhỏ nhặt thường bị bỏ qua trong cuộc sống bận rộn.)

e. Taking up photography as a hobby has transformed my perspective on the world.

(Theo đuổi nhiếp ảnh như một sở thích đã làm thay đổi góc nhìn của tôi về thế giới.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [e] – [c] – [a] – [b] – [d]

[e] Taking up photography as a hobby has transformed my perspective on the world.

[c] Initially, I struggled with understanding the technical aspects of my camera, but I gradually improved.

[a] I often explore local parks and neighbourhoods to capture interesting scenes and moments.

[b] I’m now working on a photo project that highlights the beauty of everyday life.

[d] This journey has not only enhanced my skills but also deepened my appreciation for the small details that often go unnoticed in our busy lives.

Tạm dịch:

[e] Theo đuổi nhiếp ảnh như một sở thích đã làm thay đổi góc nhìn của tôi về thế giới.

[c] Ban đầu, tôi gặp khó khăn trong việc hiểu các khía cạnh kỹ thuật của máy ảnh, nhưng tôi đã dần cải thiện.

[a] Tôi thường khám phá các công viên và khu dân cư địa phương để ghi lại những cảnh tượng và khoảnh khắc thú vị.

[b] Hiện tại tôi đang thực hiện một dự án ảnh làm nổi bật vẻ đẹp của cuộc sống hàng ngày.

[d] Hành trình này không chỉ nâng cao kỹ năng của tôi mà còn làm sâu sắc thêm sự trân trọng của tôi đối với những chi tiết nhỏ nhặt thường bị bỏ qua trong cuộc sống bận rộn.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

a. This year, the city has also seen a significant increase in bike lanes and pedestrian paths, encouraging

more people to travel in an eco-friendly manner.

b. These efforts include expanding bus routes and introducing electric buses to reduce air pollution.

c. The city’s commitment to enhancing mobility has led to greater community engagement and awareness

about the benefits of sustainable transport.

d. However, some residents argue that while these initiatives are helpful, they do not fully address the

ongoing traffic congestion issues in the area.

e. The city of Riverton has recently launched an ambitious campaign to improve public transportation.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:950478
Phương pháp giải

Nêu sự kiện chính (chiến dịch thành phố), liệt kê các hành động cụ thể của chiến dịch (xe buýt, làn đường xe đạp), đánh giá tác động tích cực và kết thúc bằng ý kiến phản biện.

a. This year, the city has also seen a significant increase in bike lanes and pedestrian paths, encouraging more people to travel in an eco-friendly manner.

(Năm nay, thành phố cũng đã chứng kiến sự gia tăng đáng kể các làn đường dành cho xe đạp và đường đi bộ, khuyến khích nhiều người di chuyển theo cách thân thiện với môi trường.)

b. These efforts include expanding bus routes and introducing electric buses to reduce air pollution.

(Những nỗ lực này bao gồm việc mở rộng các tuyến xe buýt và giới thiệu xe buýt điện để giảm ô nhiễm không khí.)

c. The city’s commitment to enhancing mobility has led to greater community engagement and awareness about the benefits of sustainable transport.

(Sự cam kết của thành phố trong việc nâng cao khả năng di chuyển đã dẫn đến sự tham gia và nhận thức lớn hơn của cộng đồng về lợi ích của giao thông bền vững.)

d. However, some residents argue that while these initiatives are helpful, they do not fully address the ongoing traffic congestion issues in the area.

(Tuy nhiên, một số cư dân lập luận rằng mặc dù những sáng kiến này hữu ích nhưng chúng không giải quyết đầy đủ các vấn đề ùn tắc giao thông đang tiếp diễn trong khu vực.)

e. The city of Riverton has recently launched an ambitious campaign to improve public transportation.

(Thành phố Riverton gần đây đã phát động một chiến dịch đầy tham vọng nhằm cải thiện giao thông công cộng.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [e] – [b] – [a] – [c] – [d]

[e] The city of Riverton has recently launched an ambitious campaign to improve public transportation.

[b] These efforts include expanding bus routes and introducing electric buses to reduce air pollution.

[a] This year, the city has also seen a significant increase in bike lanes and pedestrian paths, encouraging more people to travel in an eco-friendly manner.

[c] The city’s commitment to enhancing mobility has led to greater community engagement and awareness about the benefits of sustainable transport.

[d] However, some residents argue that while these initiatives are helpful, they do not fully address the ongoing traffic congestion issues in the area.

Tạm dịch:

[e] Thành phố Riverton gần đây đã phát động một chiến dịch đầy tham vọng nhằm cải thiện giao thông công cộng.

[b] Những nỗ lực này bao gồm việc mở rộng các tuyến xe buýt và giới thiệu xe buýt điện để giảm ô nhiễm không khí.

[a] Năm nay, thành phố cũng đã chứng kiến sự gia tăng đáng kể các làn đường dành cho xe đạp và đường đi bộ, khuyến khích nhiều người di chuyển theo cách thân thiện với môi trường.

[c] Sự cam kết của thành phố trong việc nâng cao khả năng di chuyển đã dẫn đến sự tham gia và nhận thức lớn hơn của cộng đồng về lợi ích của giao thông bền vững.

[d] Tuy nhiên, một số cư dân lập luận rằng mặc dù những sáng kiến này hữu ích nhưng chúng không giải quyết đầy đủ các vấn đề ùn tắc giao thông đang tiếp diễn trong khu vực.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

a. The rising demand for electricity raises concerns about possible shortages.

b. The summer heat has arrived earlier than usual this year.

c. Therefore, communities are discussing ways to promote energy efficiency in their homes.

d. This change has led to an increase in energy consumption for cooling.

e. Many people are experiencing higher temperatures than last summer.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:950479
Phương pháp giải

Dựa vào logic nguyên nhân - kết quả liên hoàn. Nêu hiện tượng thời tiết nóng sớm, dẫn đến cảm nhận thực tế, kéo theo việc tăng tiêu thụ điện, từ đó gây lo ngại thiếu hụt và đề xuất giải pháp tiết kiệm điện.

a. The rising demand for electricity raises concerns about possible shortages.

(Nhu cầu điện ngày càng tăng làm dấy lên những lo ngại về khả năng thiếu hụt.)

b. The summer heat has arrived earlier than usual this year.

(Cái nóng mùa hè năm nay đã đến sớm hơn thường lệ.)

c. Therefore, communities are discussing ways to promote energy efficiency in their homes.

(Do đó, các cộng đồng đang thảo luận về những cách thức nhằm thúc đẩy hiệu quả năng lượng trong ngôi nhà của họ.)

d. This change has led to an increase in energy consumption for cooling.

(Sự thay đổi này đã dẫn đến việc gia tăng tiêu thụ năng lượng cho việc làm mát.)

e. Many people are experiencing higher temperatures than last summer.

(Nhiều người đang trải qua mức nhiệt độ cao hơn mùa hè năm ngoái.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [b] – [e] – [d] – [a] – [c]

[b] The summer heat has arrived earlier than usual this year.

[e] Many people are experiencing higher temperatures than last summer.

[d] This change has led to an increase in energy consumption for cooling.

[a] The rising demand for electricity raises concerns about possible shortages.

[c] Therefore, communities are discussing ways to promote energy efficiency in their homes.

Tạm dịch:

[b] Cái nóng mùa hè năm nay đã đến sớm hơn thường lệ.

[e] Nhiều người đang trải qua mức nhiệt độ cao hơn mùa hè năm ngoái.

[d] Sự thay đổi này đã dẫn đến việc gia tăng tiêu thụ năng lượng cho việc làm mát.

[a] Nhu cầu điện ngày càng tăng làm dấy lên những lo ngại về khả năng thiếu hụt.

[c] Do đó, các cộng đồng đang thảo luận về những cách thức nhằm thúc đẩy hiệu quả năng lượng trong ngôi nhà của họ.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

a. Community gardens are also gaining immense popularity, allowing resident in the neighbourhood to

grow their own fresh food.

b. Many people are actively choosing to reuse and recycle more to reduce their waste overall.

c. It is positively believed that these small and simple changes can lead to a healthier planet for future

generations.

d. Living a sustainable lifestyle is becoming increasingly important in today’s modern world.

e. For instance, using reusable shopping bags and containers helps significantly cut down on plastic

consumption.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:950480
Phương pháp giải

Sắp xếp theo trình tự logic của một chuyến đi thực tế. Bắt đầu bằng việc thông báo sự kiện, liệt kê các hoạt động quan sát, nêu cảm nhận/trải nghiệm và kết thúc bằng giá trị học thuật nhận được.

a. They observed various species of birds and plants that are unique to the region.

(Họ đã quan sát nhiều loài chim và thực vật khác nhau duy nhất chỉ có ở vùng này.)

b. Last weekend, a group of students went on an educational field trip to the local nature reserve.

(Cuối tuần trước, một nhóm học sinh đã có một chuyến đi thực tế giáo dục đến khu bảo tồn thiên nhiên địa phương.)

c. This hands-on experience has greatly improved their understanding of biology and environmental science. (Trải nghiệm thực tế này đã cải thiện đáng kể sự hiểu biết của các em về sinh học và khoa học môi trường.)

d. During the trip, they participated in a guided walk led by an expert biologist.

(Trong chuyến đi, các em đã tham gia một buổi đi bộ có hướng dẫn bởi một chuyên gia sinh học.)

e. The students found the trip very engaging and were excited to learn about conservation.

(Các học sinh thấy chuyến đi rất hấp dẫn và rất hào hứng khi được tìm hiểu về bảo tồn.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [b] – [d] – [a] – [e] – [c]

[b] Last weekend, a group of students went on an educational field trip to the local nature reserve.

[d] During the trip, they participated in a guided walk led by an expert biologist.

[a] They observed various species of birds and plants that are unique to the region.

[e] The students found the trip very engaging and were excited to learn about conservation.

[c] This hands-on experience has greatly improved their understanding of biology and environmental science.

Tạm dịch:

[b] Cuối tuần trước, một nhóm học sinh đã có một chuyến đi thực tế giáo dục đến khu bảo tồn thiên nhiên địa phương.

[d] Trong chuyến đi, các em đã tham gia một buổi đi bộ có hướng dẫn bởi một chuyên gia sinh học.

[a] Họ đã quan sát nhiều loài chim và thực vật khác nhau duy nhất chỉ có ở vùng này.

[e] Các học sinh thấy chuyến đi rất hấp dẫn và rất hào hứng khi được tìm hiểu về bảo tồn.

[c] Trải nghiệm thực tế này đã cải thiện đáng kể sự hiểu biết của các em về sinh học và khoa học môi trường.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

a. At first, I found it overwhelming to manage the various needs of the animals, but I quickly adapted.

b. I’m excited about the opportunity to help these animals find loving homes and proud of the impact

we’re making in the community.

c. My fellow volunteers and I work together to ensure that each animal receives the attention it deserves.

d. I have gained valuable experience in animal care since I began volunteering at the local animal shelter.

e. Currently, we are organizing an adoption event that requires careful planning and coordination.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:950481
Phương pháp giải

Sắp xếp theo mạch kể về trải nghiệm làm tình nguyện. Giới thiệu bối cảnh bắt đầu, nêu những khó khăn ban đầu, cách thức làm việc nhóm, hoạt động cụ thể ở hiện tại và kết luận bằng cảm xúc/niềm tự hào.

a. At first, I was quite overwhelmed by the responsibility of managing the animals' needs, but I quickly adapted.

(Lúc đầu, tôi thấy khá choáng ngợp với trách nhiệm quản lý nhu cầu của các con vật, nhưng tôi đã nhanh chóng thích nghi.)

b. I’m excited about the opportunity to help animals find homes and proud of what we are doing.

(Tôi rất hào hứng với cơ hội giúp các con vật tìm được mái ấm và tự hào về những gì chúng tôi đang làm.)

c. My fellow volunteers and I work together to ensure that every animal is well-cared for.

(Tôi và các tình nguyện viên khác cùng làm việc để đảm bảo rằng mỗi con vật đều được chăm sóc tốt.)

d. I have gained a lot of experience in animal care since I started volunteering at the local shelter.

(Tôi đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm chăm sóc động vật kể từ khi bắt đầu làm tình nguyện tại trại cứu hộ địa phương.)

e. Currently, we are organizing an adoption event, which requires careful preparation and teamwork.

(Hiện tại, chúng tôi đang tổ chức một sự kiện nhận nuôi, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tinh thần đồng đội.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [d] – [a] – [c] – [e] – [b]

[d] I have gained a lot of experience in animal care since I started volunteering at the local shelter.

[a] At first, I was quite overwhelmed by the responsibility of managing the animals' needs, but I quickly adapted.

[c] My fellow volunteers and I work together to ensure that every animal is well-cared for.

[e] Currently, we are organizing an adoption event, which requires careful preparation and teamwork.

[b] I’m excited about the opportunity to help animals find homes and proud of what we are doing.

Tạm dịch:

[d] Tôi đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm chăm sóc động vật kể từ khi bắt đầu làm tình nguyện tại trại cứu hộ địa phương.

[a] Lúc đầu, tôi thấy khá choáng ngợp với trách nhiệm quản lý nhu cầu của các con vật, nhưng tôi đã nhanh chóng thích nghi.

[c] Tôi và các tình nguyện viên khác cùng làm việc để đảm bảo rằng mỗi con vật đều được chăm sóc tốt.

[e] Hiện tại, chúng tôi đang tổ chức một sự kiện nhận nuôi, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tinh thần đồng đội.

[b] Tôi rất hào hứng với cơ hội giúp các con vật tìm được mái ấm và tự hào về những gì chúng tôi đang làm.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

a. Every week, each student is expected to read at least one book and provide a summary or review.

b. Students who participate regularly in these discussions and contribute valuable insights will receive

special recognition and rewards.

c. Overall, the program aims to develop stronger reading habits, promote critical thinking, and cultivate a

lifelong passion for books among all young students.

d. The school has recently launched an exciting reading promotion program which can be joined by any

student.

e. Teachers will organise weekly discussions to engage students and foster a deeper understanding of the

materials.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:950482
Phương pháp giải

Sắp xếp theo mạch giới thiệu chương trình → hoạt động cụ thể → hoạt động bổ trợ của giáo viên → phần thưởng khuyến khích → kết luận mục tiêu chung.

a. Each week, students are required to read at least one book and write a short summary or review.

(Mỗi tuần, học sinh được yêu cầu đọc ít nhất một cuốn sách và viết một bản tóm tắt ngắn hoặc nhận xét.)

b. Those who participate actively in the program will be rewarded with certificates or small gifts.

(Những học sinh tham gia tích cực vào chương trình sẽ được khen thưởng bằng giấy khen hoặc những món quà nhỏ.)

c. Overall, this initiative aims to foster a lifelong reading habit and improve students' critical thinking skills. (Nhìn chung, sáng kiến này nhằm mục đích nuôi dưỡng thói quen đọc sách suốt đời và cải thiện kỹ năng tư duy phản biện của học sinh.)

d. Our school has recently launched an exciting new reading program for all students.

(Trường chúng ta vừa mới triển khai một chương trình đọc sách mới đầy thú vị cho tất cả học sinh.)

e. Teachers will also organize weekly discussion groups to help students better understand the books they read.

(Giáo viên cũng sẽ tổ chức các nhóm thảo luận hàng tuần để giúp học sinh hiểu rõ hơn về những cuốn sách các em đã đọc.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [d] – [a] – [e] – [b] – [c]

[d] Our school has recently launched an exciting new reading program for all students.

[a] Each week, students are required to read at least one book and write a short summary or review.

[e] Teachers will also organize weekly discussion groups to help students better understand the books they read.

[b] Those who participate actively in the program will be rewarded with certificates or small gifts.

[c] Overall, this initiative aims to foster a lifelong reading habit and improve students' critical thinking skills.

Tạm dịch:

[d] Trường chúng ta vừa mới triển khai một chương trình đọc sách mới đầy thú vị cho tất cả học sinh.

[a] Mỗi tuần, học sinh được yêu cầu đọc ít nhất một cuốn sách và viết một bản tóm tắt ngắn hoặc nhận xét.

[e] Giáo viên cũng sẽ tổ chức các nhóm thảo luận hàng tuần để giúp học sinh hiểu rõ hơn về những cuốn sách các em đã đọc.

[b] Những học sinh tham gia tích cực vào chương trình sẽ được khen thưởng bằng giấy khen hoặc những món quà nhỏ.

[c] Nhìn chung, sáng kiến này nhằm mục đích nuôi dưỡng thói quen đọc sách suốt đời và cải thiện kỹ năng tư duy phản biện của học sinh.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 9:
Thông hiểu

a. The weather has been unusually warm this winter.

b. Scientists believe that this could be linked to climate change.

c. Many regions have reported temperatures above the average for this time of year.

d. As a result, snowfall has been much lighter than expected in several countries.

e. This trend has also raised concerns about future winter weather patterns.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:950483
Phương pháp giải

Sắp xếp theo mạch logic từ hiện tượng thực tế → minh chứng cụ thể → kết quả trực tiếp → nguyên nhân khoa học → hệ quả/mối lo ngại trong tương lai.

a. This winter season has been unusually warm compared to previous years.

(Mùa đông năm nay ấm áp một cách bất thường so với những năm trước.)

b. Scientists believe that this trend is closely linked to global climate change.

(Các nhà khoa học tin rằng xu hướng này có liên quan chặt chẽ đến sự biến đổi khí hậu toàn cầu.)

c. Many regions have recorded temperatures several degrees above the seasonal average.

(Nhiều khu vực đã ghi nhận mức nhiệt độ cao hơn vài độ so với mức trung bình của mùa.)

d. As a result, there has been significantly less snowfall than expected in these areas.

(Kết quả là, lượng tuyết rơi ở những khu vực này ít hơn đáng kể so với dự kiến.)

e. This shift also raises concerns about the long-term impact on local ecosystems and future winters.

(Sự thay đổi này cũng dấy lên những lo ngại về tác động lâu dài đối với hệ sinh thái địa phương và các mùa đông trong tương lai.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [a] – [c] – [d] – [b] – [e]

[a] This winter season has been unusually warm compared to previous years.

[c] Many regions have recorded temperatures several degrees above the seasonal average.

[d] As a result, there has been significantly less snowfall than expected in these areas.

[b] Scientists believe that this trend is closely linked to global climate change.

[e] This shift also raises concerns about the long-term impact on local ecosystems and future winters.

Tạm dịch:

[a] Mùa đông năm nay ấm áp một cách bất thường so với những năm trước.

[c] Nhiều khu vực đã ghi nhận mức nhiệt độ cao hơn vài độ so với mức trung bình của mùa.

[d] Kết quả là, lượng tuyết rơi ở những khu vực này ít hơn đáng kể so với dự kiến.

[b] Các nhà khoa học tin rằng xu hướng này có liên quan chặt chẽ đến sự biến đổi khí hậu toàn cầu.

[e] Sự thay đổi này cũng dấy lên những lo ngại về tác động lâu dài đối với hệ sinh thái địa phương và các mùa đông trong tương lai.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 10:
Thông hiểu

a. Although it was initially difficult to adjust, I’ve grown accustomed to the fast-paced work environment.

b. My team and I collaborate regularly to meet tight deadlines, which keeps me on my toes.

c. For instance, we’re currently working on an important project that requires constant communication

and creativity.

d. Since joining this company, I’ve gained a tremendous amount of experience in managing complex

tasks.

e. Overall, I feel proud of the work we’ve accomplished and how far we’ve come as a team.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:950484
Phương pháp giải

Sắp xếp theo logic giải quyết một vấn đề môi trường. Nêu tình trạng rác thải nhựa, các nỗ lực giảm thiểu ban đầu, sự thay đổi thói quen của người dân và kết luận về xu hướng tích cực.

a. The community has started a campaign to encourage the use of reusable bags and bottles.

(Cộng đồng đã bắt đầu một chiến dịch nhằm khuyến khích việc sử dụng túi và chai có thể tái sử dụng.)

b. Plastic pollution has become a major environmental concern in our city.

(Ô nhiễm nhựa đã trở thành một mối quan tâm lớn về môi trường trong thành phố của chúng ta.)

c. Many local businesses are also phasing out single-use plastics to support this movement.

(Nhiều doanh nghiệp địa phương cũng đang dần loại bỏ nhựa dùng một lần để ủng hộ phong trào này.)

d. As a result, there has been a noticeable decrease in plastic waste in public parks.

(Kết quả là, đã có sự sụt giảm đáng kể lượng rác thải nhựa tại các công viên công cộng.)

e. These collective efforts show that even small changes can make a big difference for nature.

(Những nỗ lực tập thể này cho thấy ngay cả những thay đổi nhỏ cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn cho thiên nhiên.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [b] – [a] – [c] – [d] – [e]

[b] Plastic pollution has become a major environmental concern in our city.

[a] The community has started a campaign to encourage the use of reusable bags and bottles.

[c] Many local businesses are also phasing out single-use plastics to support this movement.

[d] As a result, there has been a noticeable decrease in plastic waste in public parks.

[e] These collective efforts show that even small changes can make a big difference for nature.

Tạm dịch:

[b] Ô nhiễm nhựa đã trở thành một mối quan tâm lớn về môi trường trong thành phố của chúng ta.

[a] Cộng đồng đã bắt đầu một chiến dịch nhằm khuyến khích việc sử dụng túi và chai có thể tái sử dụng.

[c] Nhiều doanh nghiệp địa phương cũng đang dần loại bỏ nhựa dùng một lần để ủng hộ phong trào này.

[d] Kết quả là, đã có sự sụt giảm đáng kể lượng rác thải nhựa tại các công viên công cộng.

[e] Những nỗ lực tập thể này cho thấy ngay cả những thay đổi nhỏ cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn cho thiên nhiên.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 11:
Thông hiểu

a. In addition to teaching, I participated in language exchange programs and helped organize cultural

events for the local community.

b. Recently, I completed a six-month internship in France, where I taught English to students of various

ages.

c. Looking back, I realise how much I’ve grown both personally and professionally during my time

abroad.

d. This experience not only improved my teaching skills but also deepened my understanding of different

cultures.

e. I’ve always been fascinated by languages, and my studies have taken me to several different countries.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:950485
Phương pháp giải

Sắp xếp theo mạch kể về hành trình phát triển bản thân. Giới thiệu niềm đam mê ngôn ngữ → trải nghiệm thực tế gần đây (thực tập) → chi tiết các hoạt động trong kỳ thực tập → giá trị nhận được (kỹ năng, văn hóa) → kết luận về sự trưởng thành.

a. In addition to teaching, I participated in language exchange programs and helped organize cultural events for the local community.

(Ngoài việc giảng dạy, tôi đã tham gia các chương trình trao đổi ngôn ngữ và giúp tổ chức các sự kiện văn hóa cho cộng đồng địa phương.)

b. Recently, I completed a six-month internship in France, where I taught English to students of various ages. (Gần đây, tôi đã hoàn thành kỳ thực tập sáu tháng tại Pháp, nơi tôi dạy tiếng Anh cho học sinh ở nhiều lứa tuổi khác nhau.)

c. Looking back, I realise how much I’ve grown both personally and professionally during my time abroad. (Nhìn lại, tôi nhận ra mình đã trưởng thành nhiều như thế nào về cả cá nhân lẫn chuyên môn trong thời gian ở nước ngoài.)

d. This experience not only improved my teaching skills but also deepened my understanding of different cultures.

(Trải nghiệm này không chỉ cải thiện kỹ năng giảng dạy của tôi mà còn làm sâu sắc thêm sự hiểu biết của tôi về các nền văn hóa khác nhau.)

e. I’ve always been fascinated by languages, and my studies have taken me to several different countries.

(Tôi luôn bị mê hoặc bởi các ngôn ngữ, và việc học tập đã đưa tôi đến nhiều quốc gia khác nhau.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [e] – [b] – [d] – [a] – [c]

[e] I’ve always been fascinated by languages, and my studies have taken me to several different countries.

[b] Recently, I completed a six-month internship in France, where I taught English to students of various ages.

[d] This experience not only improved my teaching skills but also deepened my understanding of different cultures.

[a] In addition to teaching, I participated in language exchange programs and helped organize cultural events for the local community.

[c] Looking back, I realise how much I’ve grown both personally and professionally during my time abroad.

Tạm dịch:

[e] Tôi luôn bị mê hoặc bởi các ngôn ngữ, và việc học tập đã đưa tôi đến nhiều quốc gia khác nhau.

[b] Gần đây, tôi đã hoàn thành kỳ thực tập sáu tháng tại Pháp, nơi tôi dạy tiếng Anh cho học sinh ở nhiều lứa tuổi khác nhau.

[d] Trải nghiệm này không chỉ cải thiện kỹ năng giảng dạy của tôi mà còn làm sâu sắc thêm sự hiểu biết của tôi về các nền văn hóa khác nhau.

[a] Ngoài việc giảng dạy, tôi đã tham gia các chương trình trao đổi ngôn ngữ và giúp tổ chức các sự kiện văn hóa cho cộng đồng địa phương.

[c] Nhìn lại, tôi nhận ra mình đã trưởng thành nhiều như thế nào về cả cá nhân lẫn chuyên môn trong thời gian ở nước ngoài.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 12:
Thông hiểu

a. However, critics argue that while these efforts are commendable, they fall short of addressing the

immediate needs of its growing population.

b. Greenview’s local government has recently implemented policies aimed at reducing its carbon footprint

by 50% over the next decade.

c. Over the past five years, Greenview has also seen an increase in green spaces and public parks,

promoting environmental sustainability.

d. The city’s focus on long-term environmental goals has led to significant changes in infrastructure and

public awareness.

e. These policies have encouraged the use of renewable energy sources and stricter regulations on

emissions from businesses.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:950486
Phương pháp giải

Sắp xếp theo mạch chính sách môi trường của thành phố. Nêu chính sách mới (giảm carbon) → chi tiết thực hiện chính sách (năng lượng tái tạo) → bổ sung các nỗ lực khác (không gian xanh) → tác động lâu dài (cơ sở hạ tầng, nhận thức) → ý kiến phản biện/thách thức.

a. However, critics argue that while these efforts are commendable, they fall short of addressing the immediate needs of its growing population.

(Tuy nhiên, các nhà phê bình lập luận rằng dù những nỗ lực này đáng khen ngợi, chúng vẫn chưa giải quyết được nhu cầu cấp thiết của dân số đang gia tăng.)

b. Greenview’s local government has recently implemented policies aimed at reducing its carbon footprint by 50% over the next decade.

(Chính quyền địa phương Greenview gần đây đã thực hiện các chính sách nhằm giảm 50% dấu chân carbon trong thập kỷ tới.)

c. Over the past five years, Greenview has also seen an increase in green spaces and public parks, promoting environmental sustainability.

(Trong năm năm qua, Greenview cũng chứng kiến sự gia tăng các không gian xanh và công viên công cộng, thúc đẩy tính bền vững của môi trường.)

d. The city’s focus on long-term environmental goals has led to significant changes in infrastructure and public awareness.

(Sự tập trung của thành phố vào các mục tiêu môi trường dài hạn đã dẫn đến những thay đổi đáng kể về cơ sở hạ tầng và nhận thức của công chúng.)

e. These policies have encouraged the use of renewable energy sources and stricter regulations on emissions from businesses.

(Những chính sách này đã khuyến khích sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo và các quy định nghiêm ngặt hơn về khí thải từ các doanh nghiệp.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [b] – [e] – [c] – [d] – [a]

[b] Greenview’s local government has recently implemented policies aimed at reducing its carbon footprint by 50% over the next decade

[e] These policies have encouraged the use of renewable energy sources and stricter regulations on emissions from businesses.

[c] Over the past five years, Greenview has also seen an increase in green spaces and public parks, promoting environmental sustainability.

[d] The city’s focus on long-term environmental goals has led to significant changes in infrastructure and public awareness.

[a] However, critics argue that while these efforts are commendable, they fall short of addressing the immediate needs of its growing population.

Tạm dịch:

[b] Chính quyền địa phương Greenview gần đây đã thực hiện các chính sách nhằm giảm 50% dấu chân carbon trong thập kỷ tới.

[e] Những chính sách này đã khuyến khích sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo và các quy định nghiêm ngặt hơn về khí thải từ các doanh nghiệp.

[c] Trong năm năm qua, Greenview cũng chứng kiến sự gia tăng các không gian xanh và công viên công cộng, thúc đẩy tính bền vững của môi trường.

[d] Sự tập trung của thành phố vào các mục tiêu môi trường dài hạn đã dẫn đến những thay đổi đáng kể về cơ sở hạ tầng và nhận thức của công chúng.

[a] Tuy nhiên, các nhà phê bình lập luận rằng dù những nỗ lực này đáng khen ngợi, chúng vẫn chưa giải quyết được nhu cầu cấp thiết của dân số đang gia tăng.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 13:
Thông hiểu

a. More and more companies are embracing this model since they have realised that it reduces operational

costs and offers a better work-life balance for staff.

b. Despite its advantages, some challenges remain, such as maintaining team collaboration and ensuring

clear communication.

c. It allows employees to work from anywhere, as long as they have an Internet connection, which

increases flexibility and productivity.

d. However, remote work is still a great option and has the potential to change the labour market

positively.

e. The rise of remote work has completely changed modern working environments and practices.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:950487
Phương pháp giải

Sắp xếp theo mạch xu hướng làm việc từ xa. Giới thiệu sự thay đổi môi trường làm việc → chi tiết lợi ích (linh hoạt, năng suất) → lý do các công ty áp dụng (giảm chi phí) → các thách thức còn tồn tại (giao tiếp) → kết luận về tiềm năng tương lai.

a. More and more companies are embracing this model since they have realised that it reduces operational costs and offers a better work-life balance for staff.

(Ngày càng nhiều công ty áp dụng mô hình này vì họ nhận ra rằng nó làm giảm chi phí vận hành và mang lại sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống tốt hơn cho nhân viên.)

b. Despite its advantages, some challenges remain, such as maintaining team collaboration and ensuring clear communication.

(Bất chấp những ưu điểm của nó, một số thách thức vẫn còn đó, chẳng hạn như duy trì sự hợp tác nhóm và đảm bảo giao tiếp rõ ràng.)

c. It allows employees to work from anywhere, as long as they have an Internet connection, which increases flexibility and productivity.

(Nó cho phép nhân viên làm việc từ bất cứ đâu, miễn là họ có kết nối Internet, điều này làm tăng tính linh hoạt và năng suất.)

d. However, remote work is still a great option and has the potential to change the labour market positively. (Tuy nhiên, làm việc từ xa vẫn là một lựa chọn tuyệt vời và có tiềm năng thay đổi thị trường lao động một cách tích cực.)

e. The rise of remote work has completely changed modern working environments and practices.

(Sự gia tăng của làm việc từ xa đã thay đổi hoàn toàn môi trường và thói quen làm việc hiện đại.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [e] – [c] – [a] – [b] – [d]

[e] The rise of remote work has completely changed modern working environments and practices.

[c] It allows employees to work from anywhere, as long as they have an Internet connection, which increases flexibility and productivity.

[a] More and more companies are embracing this model since they have realised that it reduces operational costs and offers a better work-life balance for staff.

[b] Despite its advantages, some challenges remain, such as maintaining team collaboration and ensuring clear communication.

[d] However, remote work is still a great option and has the potential to change the labour market positively.

Tạm dịch:

[e] Sự gia tăng của làm việc từ xa đã thay đổi hoàn toàn môi trường và thói quen làm việc hiện đại.

[c] Nó cho phép nhân viên làm việc từ bất cứ đâu, miễn là họ có kết nối Internet, điều này làm tăng tính linh hoạt và năng suất.

[a] Ngày càng nhiều công ty áp dụng mô hình này vì họ nhận ra rằng nó làm giảm chi phí vận hành và mang lại sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống tốt hơn cho nhân viên.

[b] Bất chấp những ưu điểm của nó, một số thách thức vẫn còn đó, chẳng hạn như duy trì sự hợp tác nhóm và đảm bảo giao tiếp rõ ràng.

[d] Tuy nhiên, làm việc từ xa vẫn là một lựa chọn tuyệt vời và có tiềm năng thay đổi thị trường lao động một cách tích cực.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 14:
Thông hiểu

a. Thanks to their unwavering dedication and passion, the bakery continues to thrive, beloved by both

long-time loyal customers and new visitors alike.

b. This small bakery originally started as a humble family business but quickly became a well-known

local favourite.

c. The rise in customer demand led the dedicated owners to expand their menu, offering much more

variety while still maintaining their signature quality.

d. The bakery's reputation has been spreading even wider in the region and reaching nearby towns now,

making it a bustling spot every morning.

e. For many years, it has steadily gained popularity due to its fresh, handmade pastries and warm, friendly

atmosphere.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:950488
Phương pháp giải

Sắp xếp theo mạch phát triển của một tiệm bánh gia đình. Giới thiệu nguồn gốc tiệm bánh → lý do thành công (sản phẩm, không gian) → sự lan rộng danh tiếng → sự mở rộng thực đơn để đáp ứng nhu cầu → kết luận về sự hưng thịnh bền vững.

a. Thanks to their unwavering dedication and passion, the bakery continues to thrive, beloved by both long-time loyal customers and new visitors alike.

(Nhờ sự tận tâm và niềm đam mê không ngừng, tiệm bánh tiếp tục phát triển hưng thịnh, được cả những khách hàng trung thành lâu năm lẫn những khách tham quan mới yêu mến.)

b. This small bakery originally started as a humble family business but quickly became a well-known local favourite.

(Tiệm bánh nhỏ này ban đầu bắt đầu như một doanh nghiệp gia đình khiêm tốn nhưng đã nhanh chóng trở thành một địa điểm yêu thích nổi tiếng tại địa phương.)

c. The rise in customer demand led the dedicated owners to expand their menu, offering much more variety while still maintaining their signature quality.

(Nhu cầu khách hàng tăng cao đã dẫn dắt những người chủ tận tụy mở rộng thực đơn, mang đến sự đa dạng hơn nhiều trong khi vẫn duy trì chất lượng đặc trưng.)

d. The bakery's reputation has been spreading even wider in the region and reaching nearby towns now, making it a bustling spot every morning.

(Danh tiếng của tiệm bánh thậm chí còn lan rộng hơn trong khu vực và hiện đã vươn tới các thị trấn lân cận, khiến nó trở thành một địa điểm nhộn nhịp mỗi sáng.)

e. For many years, it has steadily gained popularity due to its fresh, handmade pastries and warm, friendly atmosphere.

(Trong nhiều năm, nó đã dần chiếm được cảm tình của mọi người nhờ những món bánh ngọt thủ công tươi ngon và bầu không khí ấm cúng, thân thiện.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [b] – [e] – [d] – [c] – [a]

[b] This small bakery originally started as a humble family business but quickly became a well-known local favourite.

[e] For many years, it has steadily gained popularity due to its fresh, handmade pastries and warm, friendly atmosphere.

[d] The bakery's reputation has been spreading even wider in the region and reaching nearby towns now, making it a bustling spot every morning.

[c] The rise in customer demand led the dedicated owners to expand their menu, offering much more variety while still maintaining their signature quality.

[a] Thanks to their unwavering dedication and passion, the bakery continues to thrive, beloved by both long-time loyal customers and new visitors alike.

Tạm dịch:

[b] Tiệm bánh nhỏ này ban đầu bắt đầu như một doanh nghiệp gia đình khiêm tốn nhưng đã nhanh chóng trở thành một địa điểm yêu thích nổi tiếng tại địa phương.

[e] Trong nhiều năm, nó đã dần chiếm được cảm tình của mọi người nhờ những món bánh ngọt thủ công tươi ngon và bầu không khí ấm cúng, thân thiện.

[d] Danh tiếng của tiệm bánh thậm chí còn lan rộng hơn trong khu vực và hiện đã vươn tới các thị trấn lân cận, khiến nó trở thành một địa điểm nhộn nhịp mỗi sáng.

[c] Nhu cầu khách hàng tăng cao đã dẫn dắt những người chủ tận tụy mở rộng thực đơn, mang đến sự đa dạng hơn nhiều trong khi vẫn duy trì chất lượng đặc trưng.

[a] Nhờ sự tận tâm và niềm đam mê không ngừng, tiệm bánh tiếp tục phát triển hưng thịnh, được cả những khách hàng trung thành lâu năm lẫn những khách tham quan mới yêu mến.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 15:
Thông hiểu

a. One of the main reasons is that smoke spreads rapidly through corridors, making it extremely difficult for residents to find safe exits in time.

b. Additionally, many buildings are not equipped with proper fire alarms or sprinkler systems, which could save lives in an emergency.

c. These alarming incidents underline the urgent need for better fire safety infrastructure and enforcement of strict safety standards in residential complexes.

d. Fires in residential buildings not only cause significant damage to property but also lead to tragic loss of life, particularly in densely populated areas.

e. Firefighters often struggle to reach upper floors, especially in older buildings where elevators and stairways are not designed for quick evacuation.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:950489
Phương pháp giải

Sắp xếp theo mạch vấn đề hỏa hoạn nhà cao tầng. Nêu thực trạng (hậu quả hỏa hoạn) → nguyên nhân thứ nhất (khói lan nhanh) → nguyên nhân thứ hai (thiếu thiết bị an toàn) → nguyên nhân thứ ba (khó khăn cho cứu hỏa) → kết luận về nhu cầu cải thiện hạ tầng an toàn.

a. One of the main reasons is that smoke spreads rapidly through corridors, making it extremely difficult for residents to find safe exits in time.

(Một trong những lý do chính là khói lan nhanh qua các hành lang, khiến cư dân cực kỳ khó khăn trong việc tìm lối thoát hiểm an toàn kịp thời.)

b. Additionally, many buildings are not equipped with proper fire alarms or sprinkler systems, which could save lives in an emergency.

(Ngoài ra, nhiều tòa nhà không được trang bị hệ thống báo cháy hoặc vòi phun nước phù hợp, những thứ có thể cứu sống con người trong tình huống khẩn cấp.)

c. These alarming incidents underline the urgent need for better fire safety infrastructure and enforcement of strict safety standards in residential complexes.

(Những sự cố đáng báo động này nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết về cơ sở hạ tầng phòng cháy chữa cháy tốt hơn và việc thực thi các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt trong các khu dân cư.)

d. Fires in residential buildings not only cause significant damage to property but also lead to tragic loss of life, particularly in densely populated areas.

(Hỏa hoạn tại các tòa nhà dân cư không chỉ gây thiệt hại đáng kể về tài sản mà còn dẫn đến những mất mát đau thương về người, đặc biệt là ở những khu vực đông dân cư.)

e. Firefighters often struggle to reach upper floors, especially in older buildings where elevators and stairways are not designed for quick evacuation.

(Lính cứu hỏa thường gặp khó khăn khi tiếp cận các tầng trên, đặc biệt là ở những tòa nhà cũ nơi thang máy và cầu thang bộ không được thiết kế để sơ tán nhanh chóng.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [d] – [a] – [b] – [e] – [c]

[d] Fires in residential buildings not only cause significant damage to property but also lead to tragic loss of life, particularly in densely populated areas.

[a] One of the main reasons is that smoke spreads rapidly through corridors, making it extremely difficult for residents to find safe exits in time.

[b] Additionally, many buildings are not equipped with proper fire alarms or sprinkler systems, which could save lives in an emergency.

[e] Firefighters often struggle to reach upper floors, especially in older buildings where elevators and stairways are not designed for quick evacuation.

[c] These alarming incidents underline the urgent need for better fire safety infrastructure and enforcement of strict safety standards in residential complexes.

Tạm dịch:

[d] Hỏa hoạn tại các tòa nhà dân cư không chỉ gây thiệt hại đáng kể về tài sản mà còn dẫn đến những mất mát đau thương về người, đặc biệt là ở những khu vực đông dân cư.

[a] Một trong những lý do chính là khói lan nhanh qua các hành lang, khiến cư dân cực kỳ khó khăn trong việc tìm lối thoát hiểm an toàn kịp thời.

[b] Ngoài ra, nhiều tòa nhà không được trang bị hệ thống báo cháy hoặc vòi phun nước phù hợp, những thứ có thể cứu sống con người trong tình huống khẩn cấp.

[e] Lính cứu hỏa thường gặp khó khăn khi tiếp cận các tầng trên, đặc biệt là ở những tòa nhà cũ nơi thang máy và cầu thang bộ không được thiết kế để sơ tán nhanh chóng.

[c] Những sự cố đáng báo động này nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết về cơ sở hạ tầng phòng cháy chữa cháy tốt hơn và việc thực thi các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt trong các khu dân cư.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 16:
Thông hiểu

a. As more technological innovations emerge, the goal of a greener and more sustainable future becomes increasingly achievable for many countries.

b. Firstly, governments around the world are actively increasing their investments in renewable energy technologies, such as solar and wind power.

c. However, there are still significant challenges, including the high initial cost of infrastructure and the need for more efficient energy storage solutions.

d. Renewable energy has quickly become a key focus for nations striving to reduce carbon emissions and combat the effects of climate change.

e. This shift toward clean energy is already helping reduce reliance on fossil fuels and is promoting long-term sustainability efforts.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:950490
Phương pháp giải

Sắp xếp theo mạch vấn đề năng lượng tái tạo. Nêu trọng tâm chung (năng lượng tái tạo) → hành động của chính phủ (đầu tư) → lợi ích trực tiếp (giảm phụ thuộc hóa thạch) → các thách thức hiện hữu (chi phí, lưu trữ) → kết luận về triển vọng tương lai.

a. As more technological innovations emerge, the goal of a greener and more sustainable future becomes increasingly achievable for many countries.

(Khi có nhiều đổi mới công nghệ xuất hiện, mục tiêu về một tương lai xanh và bền vững hơn ngày càng trở nên khả thi đối với nhiều quốc gia.)

b. Firstly, governments around the world are actively increasing their investments in renewable energy technologies, such as solar and wind power.

(Thứ nhất, các chính phủ trên khắp thế giới đang tích cực tăng cường đầu tư vào các công nghệ năng lượng tái tạo, chẳng hạn như điện mặt trời và điện gió.)

c. However, there are still significant challenges, including the high initial cost of infrastructure and the need for more efficient energy storage solutions.

(Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức đáng kể, bao gồm chi phí cơ sở hạ tầng ban đầu cao và nhu cầu về các giải pháp lưu trữ năng lượng hiệu quả hơn.)

d. Renewable energy has quickly become a key focus for nations striving to reduce carbon emissions and combat the effects of climate change.

(Năng lượng tái tạo đã nhanh chóng trở thành trọng tâm chính của các quốc gia đang nỗ lực giảm phát thải carbon và chống lại các tác động của biến đổi khí hậu.)

e. This shift toward clean energy is already helping reduce reliance on fossil fuels and is promoting long-term sustainability efforts.

(Sự chuyển dịch sang năng lượng sạch này đã và đang giúp giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và thúc đẩy các nỗ lực bền vững lâu dài.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [d] – [b] – [e] – [c] – [a]

[d] Renewable energy has quickly become a key focus for nations striving to reduce carbon emissions and combat the effects of climate change.

[b] Firstly, governments around the world are actively increasing their investments in renewable energy technologies, such as solar and wind power.

[e] This shift toward clean energy is already helping reduce reliance on fossil fuels and is promoting long-term sustainability efforts.

[c] However, there are still significant challenges, including the high initial cost of infrastructure and the need for more efficient energy storage solutions.

[a] As more technological innovations emerge, the goal of a greener and more sustainable future becomes increasingly achievable for many countries.

Tạm dịch:

[d] Năng lượng tái tạo đã nhanh chóng trở thành trọng tâm chính của các quốc gia đang nỗ lực giảm phát thải carbon và chống lại các tác động của biến đổi khí hậu.

[b] Thứ nhất, các chính phủ trên khắp thế giới đang tích cực tăng cường đầu tư vào các công nghệ năng lượng tái tạo, chẳng hạn như điện mặt trời và điện gió.

[e] Sự chuyển dịch sang năng lượng sạch này đã và đang giúp giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và thúc đẩy các nỗ lực bền vững lâu dài.

[c] Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức đáng kể, bao gồm chi phí cơ sở hạ tầng ban đầu cao và nhu cầu về các giải pháp lưu trữ năng lượng hiệu quả hơn.

[a] Khi có nhiều đổi mới công nghệ xuất hiện, mục tiêu về một tương lai xanh và bền vững hơn ngày càng trở nên khả thi đối với nhiều quốc gia.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 17:
Thông hiểu

a. Besides, doing chores together can actually be fun and it makes the work go faster.

b. Dear Mike, I hope you are well! I've been thinking about why it's important for children to help with housework.

c. It's a good way for families to spend time together and learn new skills.

d. Firstly, it teaches us responsibility and how to take care of our own things.

e. Also, when we help our parents, it shows them respect and gratitude for all they do for us.

f. Best wishes.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:950491
Phương pháp giải

Sắp xếp theo cấu trúc một bức thư thân mật. Lời chào và dẫn dắt lý do viết thư → luận điểm 1 (trách nhiệm) → luận điểm 2 (sự tôn trọng) → luận điểm 3 (niềm vui/tốc độ) → tóm tắt giá trị (gắn kết gia đình) → lời kết.

a. Besides, doing chores together can actually be fun and it makes the work go faster.

(Ngoài ra, làm việc nhà cùng nhau thực sự có thể rất vui và giúp công việc trôi qua nhanh hơn.)

b. Dear Mike, I hope you are well! I've been thinking about why it's important for children to help with housework.

(Mike thân mến, hy vọng bạn vẫn khỏe! Mình đang suy nghĩ về lý do tại sao việc trẻ em giúp đỡ việc nhà lại quan trọng.)

c. It's a good way for families to spend time together and learn new skills.

(Đó là một cách tốt để gia đình dành thời gian bên nhau và học hỏi những kỹ năng mới.)

d. Firstly, it teaches us responsibility and how to take care of our own things.

(Thứ nhất, nó dạy chúng ta về trách nhiệm và cách chăm sóc đồ đạc của chính mình.)

e. Also, when we help our parents, it shows them respect and gratitude for all they do for us.

(Ngoài ra, khi chúng ta giúp đỡ cha mẹ, điều đó thể hiện sự tôn trọng và lòng biết ơn đối với tất cả những gì họ làm cho chúng ta.)

f. Best wishes.

(Chúc mọi điều tốt đẹp nhất.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [b] – [d] – [e] – [a] – [c] – [f]

[b] Dear Mike, I hope you are well! I've been thinking about why it's important for children to help with housework.

[d] Firstly, it teaches us responsibility and how to take care of our own things.

[e] Also, when we help our parents, it shows them respect and gratitude for all they do for us.

[a] Besides, doing chores together can actually be fun and it makes the work go faster.

[c] It's a good way for families to spend time together and learn new skills.

[f] Best wishes.

Tạm dịch:

[b] Mike thân mến, hy vọng bạn vẫn khỏe! Mình đang suy nghĩ về lý do tại sao việc trẻ em giúp đỡ việc nhà lại quan trọng.

[d] Thứ nhất, nó dạy chúng ta về trách nhiệm và cách chăm sóc đồ đạc của chính mình.

[e] Ngoài ra, khi chúng ta giúp đỡ cha mẹ, điều đó thể hiện sự tôn trọng và lòng biết ơn đối với tất cả những gì họ làm cho chúng ta.

[a] Bên cạnh đó, làm việc nhà cùng nhau thực sự có thể rất vui và giúp công việc trôi qua nhanh hơn.

[c] Đó là một cách tốt để các gia đình dành thời gian bên nhau và học hỏi những kỹ năng mới.

[f] Chúc mọi điều tốt đẹp nhất.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 18:
Thông hiểu

Besides, I excel in my classes, consistently achieving high scores.

b. I'm a responsible high school student looking for a part-time job that will allow me to gain valuable experience.

c. I can manage my time effectively and always meet deadlines both at school and in any jobs I take on.

d. But academics aren't my only strength – I'm also really organized.

e. I believe I have great teamwork skills as I'm always happy to work with others and contribute my ideas to achieve a common goal.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:950492
Phương pháp giải

Sắp xếp theo mạch một bài giới thiệu bản thân xin việc. Giới thiệu bản thân và mục tiêu → thế mạnh học tập → khả năng tổ chức/quản lý thời gian → kỹ năng làm việc nhóm → kết luận (niềm tin bản thân).

a. Besides, I excel in my classes, consistently achieving high scores.

(Bên cạnh đó, tôi học rất tốt trên lớp và luôn đạt điểm số cao.)

b. I'm a responsible high school student looking for a part-time job that will allow me to gain valuable experience.

(Tôi là một học sinh trung học có trách nhiệm đang tìm kiếm một công việc bán thời gian để có thêm kinh nghiệm quý báu.)

c. I can manage my time effectively and always meet deadlines both at school and in any jobs I take on.

(Tôi có thể quản lý thời gian hiệu quả và luôn hoàn thành đúng hạn cả ở trường lẫn trong bất kỳ công việc nào tôi đảm nhận.)

d. But academics aren't my only strength – I'm also really organized.

(Nhưng học tập không phải là thế mạnh duy nhất của tôi – tôi cũng là một người rất ngăn nắp/có tổ chức.)

e. I believe I have great teamwork skills as I'm always happy to work with others and contribute my ideas to achieve a common goal.

(Tôi tin rằng mình có kỹ năng làm việc nhóm tuyệt vời vì tôi luôn sẵn lòng làm việc với người khác và đóng góp ý tưởng để đạt được mục tiêu chung.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [b] – [a] – [e] – [d] – [c]

[b] I'm a responsible high school student looking for a part-time job that will allow me to gain valuable experience.

[a] Besides, I excel in my classes, consistently achieving high scores.

[e] I believe I have great teamwork skills as I'm always happy to work with others and contribute my ideas to achieve a common goal.

[d] But academics aren't my only strength – I'm also really organized.

[c] I can manage my time effectively and always meet deadlines both at school and in any jobs I take on.

Tạm dịch:

[b] Tôi là một học sinh trung học có trách nhiệm đang tìm kiếm một công việc bán thời gian để có thêm kinh nghiệm quý báu.

[a] Bên cạnh đó, tôi học tập xuất sắc trên lớp và luôn đạt điểm số cao.

[e] Tôi tin rằng mình có kỹ năng làm việc nhóm tuyệt vời vì tôi luôn sẵn lòng làm việc với người khác và đóng góp ý tưởng để đạt được mục tiêu chung.

[d] Nhưng học thuật không phải là thế mạnh duy nhất của tôi – tôi cũng là một người rất có tổ chức.

[c] Tôi có thể quản lý thời gian hiệu quả và luôn hoàn thành đúng hạn cả ở trường lẫn trong bất kỳ công việc nào tôi đảm nhận.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 19:
Thông hiểu

a. It started off perfectly, exceeding even my wildest dreams.

b. We felt anxious and disappointed when all the tours were canceled and flights were delayed.

c. However, on the fourth day, my experience took an unexpected turn when the city was hit by a severe rainstorm.

d. My trip to Dubai in April 2024 was supposed to be a dream vacation with luxurious hotels and desert safaris.

e. Although the floods meant we were stuck in the hotel, it turned out a blessing in disguise as we formed unexpected friendships with other tourists.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:950493
Phương pháp giải

Sắp xếp theo mạch kể về một chuyến đi (Narrative). Giới thiệu kế hoạch chuyến đi → sự khởi đầu suôn sẻ → bước ngoặt bất ngờ (mưa bão) → cảm xúc tiêu cực ban đầu (lo lắng) → kết quả tích cực ngoài mong đợi (blessing in disguise).

a. It started off perfectly, exceeding even my wildest dreams.

(Mọi chuyện bắt đầu một cách hoàn hảo, thậm chí còn vượt xa những giấc mơ hoang đường nhất của tôi.)

b. We felt anxious and disappointed when all the tours were canceled and flights were delayed.

(Chúng tôi cảm thấy lo lắng và thất vọng khi tất cả các tour du lịch bị hủy và các chuyến bay bị trì hoãn.)

c. However, on the fourth day, my experience took an unexpected turn when the city was hit by a severe rainstorm.

(Tuy nhiên, vào ngày thứ tư, trải nghiệm của tôi đã có một bước ngoặt bất ngờ khi thành phố hứng chịu một trận mưa bão dữ dội.)

d. My trip to Dubai in April 2024 was supposed to be a dream vacation with luxurious hotels and desert safaris. (Chuyến đi Dubai của tôi vào tháng 4 năm 2024 được cho là một kỳ nghỉ trong mơ với các khách sạn sang trọng và những chuyến thám hiểm sa mạc.)

e. Although the floods meant we were stuck in the hotel, it turned out a blessing in disguise as we formed unexpected friendships with other tourists.

(Mặc dù lũ lụt đồng nghĩa với việc chúng tôi bị kẹt trong khách sạn, nhưng hóa ra đó lại là một sự may mắn bất ngờ vì chúng tôi đã kết bạn được với những khách du lịch khác.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [d] – [a] – [c] – [b] – [e]

[d] My trip to Dubai in April 2024 was supposed to be a dream vacation with luxurious hotels and desert safaris.

[a] It started off perfectly, exceeding even my wildest dreams.

[c] However, on the fourth day, my experience took an unexpected turn when the city was hit by a severe rainstorm.

[b] We felt anxious and disappointed when all the tours were canceled and flights were delayed.

[e] Although the floods meant we were stuck in the hotel, it turned out a blessing in disguise as we formed unexpected friendships with other tourists.

Tạm dịch:

[d] Chuyến đi Dubai của tôi vào tháng 4 năm 2024 dự kiến là một kỳ nghỉ trong mơ với những khách sạn sang trọng và những chuyến đi săn trên sa mạc.

[a] Nó đã khởi đầu một cách hoàn hảo, vượt xa cả những giấc mơ táo bạo nhất của tôi.

[c] Tuy nhiên, vào ngày thứ tư, trải nghiệm của tôi đã có một bước ngoặt bất ngờ khi thành phố hứng chịu một trận mưa bão dữ dội.

[b] Chúng tôi cảm thấy lo lắng và thất vọng khi tất cả các chuyến tham quan đều bị hủy và các chuyến bay bị trì hoãn.

[e] Mặc dù lũ lụt khiến chúng tôi bị kẹt trong khách sạn, nhưng hóa ra đó là một sự may mắn trong cái rủi khi chúng tôi hình thành những tình bạn bất ngờ với những khách du lịch khác.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 20:
Thông hiểu

a. For instance, deforestation not only destroys habitats but also contributes to climate change by reducing the number of trees that absorb carbon dioxide.

b. To begin with, human activities have profoundly impacted the environment, causing issues ranging from air pollution to water contamination.

c. Moreover, pollution from factories, vehicles, and waste dumping has created significant health risks for both humans and animals.

d. Therefore, it is crucial to address these environmental issues through sustainable solutions, such as reforestation, renewable energy, and waste reduction.

e. Specifically, air pollution has reached alarming levels in major cities, causing respiratory issues for millions of people worldwide.

f. Ultimately, while these problems may seem overwhelming, even small steps at an individual level can collectively lead to meaningful change.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:950494
Phương pháp giải

Sắp xếp theo mạch nghị luận về vấn đề môi trường. Mở đầu bằng tác động tổng quát của con người → đưa ra ví dụ cụ thể về phá rừng → dẫn dắt sang vấn đề ô nhiễm không khí tại đô thị → bổ sung thêm các nguồn ô nhiễm khác và rủi ro sức khỏe → đưa ra giải pháp bền vững → kết luận bằng thông điệp về hành động cá nhân.

a. For instance, deforestation not only destroys habitats but also contributes to climate change by reducing the number of trees that absorb carbon dioxide.

(Ví dụ, nạn phá rừng không chỉ phá hủy môi trường sống mà còn góp phần gây biến đổi khí hậu bằng cách giảm số lượng cây xanh hấp thụ khí carbon dioxide.)

b. To begin with, human activities have profoundly impacted the environment, causing issues ranging from air pollution to water contamination.

(Đầu tiên, các hoạt động của con người đã tác động sâu sắc đến môi trường, gây ra các vấn đề từ ô nhiễm không khí đến ô nhiễm nguồn nước.)

c. Moreover, pollution from factories, vehicles, and waste dumping has created significant health risks for both humans and animals.

(Hơn nữa, ô nhiễm từ các nhà máy, phương tiện giao thông và việc đổ chất thải đã tạo ra những rủi ro sức khỏe đáng kể cho cả con người và động vật.)

d. Therefore, it is crucial to address these environmental issues through sustainable solutions, such as reforestation, renewable energy, and waste reduction.

(Do đó, việc giải quyết các vấn đề môi trường này thông qua các giải pháp bền vững như tái trồng rừng, năng lượng tái tạo và giảm thiểu chất thải là vô cùng quan trọng.)

e. Specifically, air pollution has reached alarming levels in major cities, causing respiratory issues for millions of people worldwide.

(Cụ thể, ô nhiễm không khí đã đạt đến mức báo động tại các thành phố lớn, gây ra các vấn đề về hô hấp cho hàng triệu người trên toàn thế giới.)

f. Ultimately, while these problems may seem overwhelming, even small steps at an individual level can collectively lead to meaningful change.

(Cuối cùng, dù những vấn đề này có vẻ quá sức, ngay cả những bước đi nhỏ ở cấp độ cá nhân cũng có thể cùng nhau dẫn đến sự thay đổi có ý nghĩa.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [b] – [a] – [e] – [c] – [d] – [f]

[b] To begin with, human activities have profoundly impacted the environment, causing issues ranging from air pollution to water contamination.

[a] For instance, deforestation not only destroys habitats but also contributes to climate change by reducing the number of trees that absorb carbon dioxide.

[e] Specifically, air pollution has reached alarming levels in major cities, causing respiratory issues for millions of people worldwide.

[c] Moreover, pollution from factories, vehicles, and waste dumping has created significant health risks for both humans and animals.

[d] Therefore, it is crucial to address these environmental issues through sustainable solutions, such as reforestation, renewable energy, and waste reduction.

[f] Ultimately, while these problems may seem overwhelming, even small steps at an individual level can collectively lead to meaningful change.

Tạm dịch:

[b] Đầu tiên, các hoạt động của con người đã tác động sâu sắc đến môi trường, gây ra các vấn đề từ ô nhiễm không khí đến ô nhiễm nguồn nước.

[a] Ví dụ, nạn phá rừng không chỉ phá hủy môi trường sống mà còn góp phần gây biến đổi khí hậu bằng cách giảm số lượng cây xanh hấp thụ khí carbon dioxide.

[e] Cụ thể, ô nhiễm không khí đã đạt đến mức báo động tại các thành phố lớn, gây ra các vấn đề về hô hấp cho hàng triệu người trên toàn thế giới.

[c] Hơn nữa, ô nhiễm từ các nhà máy, phương tiện giao thông và xả thải đã tạo ra những rủi ro sức khỏe đáng kể cho cả con người và động vật.

[d] Do đó, việc giải quyết các vấn đề môi trường này thông qua các giải pháp bền vững như tái trồng rừng, năng lượng tái tạo và giảm thiểu chất thải là vô cùng quan trọng.

[f] Cuối cùng, dù những vấn đề này có vẻ quá sức, ngay cả những bước đi nhỏ ở cấp độ cá nhân cũng có thể cùng nhau dẫn đến sự thay đổi có ý nghĩa.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 21:
Thông hiểu

a. Additionally, lifelong learning keeps the mind active, which, in turn, can help prevent cognitive decline as people age.

b. In today’s rapidly changing world, lifelong learning has become more essential than ever before.

c. Consequently, many people now seek knowledge outside traditional education through online courses, workshops, and community groups.

d. Not only does it promote adaptability, which is vital in a constantly evolving world, but it also provides a sense of purpose and fulfillment.

e. Furthermore, lifelong learning is not only beneficial for professional development but also for personal well-being and mental resilience

f. With every new skill or concept learned, people become more capable of tackling complex problems and thinking creatively.

g. Thus, as society advances, those who commit to continuous learning are better prepared for new challenges and opportunities.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:950495
Phương pháp giải

Sắp xếp theo mạch mở vấn đề → lợi ích chung → bổ sung lợi ích → dẫn chứng/hệ quả → mở rộng → kết luận (chú ý các từ nối: not only…, furthermore, additionally, consequently, thus).

a. Additionally, lifelong learning keeps the mind active, which, in turn, can help prevent cognitive decline as people age.

(Ngoài ra, học tập suốt đời giúp duy trì sự minh mẫn, từ đó giúp ngăn ngừa sự suy giảm nhận thức khi con người già đi.)

b. In today’s rapidly changing world, lifelong learning has become more essential than ever before.

(Trong thế giới thay đổi nhanh chóng ngày nay, việc học tập suốt đời đã trở nên thiết yếu hơn bao giờ hết.)

c. Consequently, many people now seek knowledge outside traditional education through online courses, workshops, and community groups.

(Do đó, nhiều người hiện nay tìm kiếm kiến thức bên ngoài giáo dục truyền thống thông qua các khóa học trực tuyến, hội thảo và các nhóm cộng đồng.)

d. Not only does it promote adaptability, which is vital in a constantly evolving world, but it also provides a sense of purpose and fulfillment.

(Nó không chỉ thúc đẩy khả năng thích nghi, điều quan trọng trong một thế giới không ngừng phát triển, mà còn mang lại cảm giác về mục đích và sự hài lòng.)

e. Furthermore, lifelong learning is not only beneficial for professional development but also for personal well-being and mental resilience.

(Hơn nữa, học tập suốt đời không chỉ có lợi cho sự phát triển chuyên môn mà còn cho sức khỏe cá nhân và khả năng phục hồi tinh thần.)

f. With every new skill or concept learned, people become more capable of tackling complex problems and thinking creatively.

(Với mỗi kỹ năng hoặc khái niệm mới học được, con người trở nên có khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp và suy nghĩ sáng tạo hơn.)

g. Thus, as society advances, those who commit to continuous learning are better prepared for new challenges and opportunities.

(Vì vậy, khi xã hội tiến bộ, những người cam kết học tập liên tục sẽ được chuẩn bị tốt hơn cho các thách thức và cơ hội mới.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [b] – [d] – [e] – [c] – [a] – [f] – [g]

[b] In today’s rapidly changing world, lifelong learning has become more essential than ever before.

[d] Not only does it promote adaptability, which is vital in a constantly evolving world, but it also provides a sense of purpose and fulfillment.

[e] Furthermore, lifelong learning is not only beneficial for professional development but also for personal well-being and mental resilience.

[c] Consequently, many people now seek knowledge outside traditional education through online courses, workshops, and community groups.

[a] Additionally, lifelong learning keeps the mind active, which, in turn, can help prevent cognitive decline as people age.

[f] With every new skill or concept learned, people become more capable of tackling complex problems and thinking creatively.

[g] Thus, as society advances, those who commit to continuous learning are better prepared for new challenges and opportunities.

Tạm dịch:

[b] Trong thế giới thay đổi nhanh chóng ngày nay, việc học suốt đời trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.

[d] Nó không chỉ giúp con người thích nghi mà còn mang lại ý nghĩa và sự hài lòng.

[e] Hơn nữa, nó còn có lợi cho sức khỏe tinh thần và sự phát triển cá nhân.

[c] Do đó, nhiều người tìm kiếm kiến thức ngoài giáo dục truyền thống.

[a] Ngoài ra, học tập suốt đời giúp duy trì sự minh mẫn khi lớn tuổi.

[f] Mỗi kỹ năng mới giúp con người giải quyết vấn đề tốt hơn.

[g] Vì vậy, những người học liên tục sẽ sẵn sàng cho tương lai.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 22:
Thông hiểu

a. My background in graphic design has been invaluable in my current role, where creativity is key.

b. I have always had a deep interest in art and technology, which led me to pursue a career in digital marketing.

c. Over the last two years, I have grown tremendously, developing my skills and contributing to various projects.

d. Although working in a fast-paced environment can be demanding, I find it incredibly rewarding

e. In summary, I am thrilled with my journey so far and excited about the opportunities that lie ahead.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:950496
Phương pháp giải

Sắp xếp theo mạch giới thiệu sự nghiệp. Sở thích dẫn đến nghề nghiệp → Quá trình làm việc 2 năm → Cảm nhận môi trường làm việc → Thế mạnh từ nền tảng học vấn → Kết luận và triển vọng.

a. My background in graphic design has been invaluable in my current role, where creativity is key.

(Nền tảng về thiết kế đồ họa của tôi vô cùng quý giá trong vai trò hiện tại, nơi sự sáng tạo là then chốt.)

b. I have always had a deep interest in art and technology, which led me to pursue a career in digital marketing. (Tôi luôn có niềm đam mê sâu sắc với nghệ thuật và công nghệ, điều này đã dẫn dắt tôi theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực tiếp thị kỹ thuật số.)

c. Over the last two years, I have grown tremendously, developing my skills and contributing to various projects.

(Trong hai năm qua, tôi đã trưởng thành vượt bậc, phát triển các kỹ năng và đóng góp vào nhiều dự án khác nhau.)

d. Although working in a fast-paced environment can be demanding, I find it incredibly rewarding.

(Mặc dù làm việc trong một môi trường nhịp độ nhanh có thể khắt khe, nhưng tôi thấy nó vô cùng xứng đáng.)

e. In summary, I am thrilled with my journey so far and excited about the opportunities that lie ahead.

(Tóm lại, tôi rất hào hứng với hành trình của mình cho đến nay và phấn khích về những cơ hội phía trước.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [b] – [c] – [d] – [a] – [e]

[b] I have always had a deep interest in art and technology, which led me to pursue a career in digital marketing.

[c] Over the last two years, I have grown tremendously, developing my skills and contributing to various projects.

[d] Although working in a fast-paced environment can be demanding, I find it incredibly rewarding.

[a] My background in graphic design has been invaluable in my current role, where creativity is key.

[e] In summary, I am thrilled with my journey so far and excited about the opportunities that lie ahead.

Tạm dịch:

[b] Tôi luôn có niềm đam mê sâu sắc với nghệ thuật và công nghệ, điều này đã dẫn dắt tôi theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực tiếp thị kỹ thuật số.

[c] Trong hai năm qua, tôi đã trưởng thành vượt bậc, phát triển các kỹ năng và đóng góp vào nhiều dự án khác nhau.

[d] Mặc dù làm việc trong một môi trường nhịp độ nhanh có thể khắt khe, nhưng tôi thấy nó vô cùng xứng đáng.

[a] Nền tảng về thiết kế đồ họa của tôi vô cùng quý giá trong vai trò hiện tại, nơi sự sáng tạo là then chốt.

[e] Tóm lại, tôi rất hào hứng với hành trình của mình cho đến nay và phấn khích về những cơ hội phía trước.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 23:
Thông hiểu

a. However, this rapid development has also brought challenges, including environmental and traffic concerns.

b. Over the last few years, Greenfield has seen remarkable growth in its infrastructure and population.

c. The transformation has led to new residential areas, schools, and parks, significantly improving the quality of life for residents.

d. Also, this growth has attracted various businesses, ranging from cafes to tech startups, fostering a vibrant local economy.

e. For example, Greenfield still faces issues such as a lack of public transportation options.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:950497
Phương pháp giải

Sắp xếp theo mạch phát triển đô thị. Thực trạng tăng trưởng → Hệ quả tích cực về đời sống → Hệ quả tích cực về kinh tế → Thách thức phát sinh → Ví dụ cụ thể cho thách thức.

a. However, this rapid development has also brought challenges, including environmental and traffic concerns. (Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng này cũng mang lại những thách thức, bao gồm các lo ngại về môi trường và giao thông.)

b. Over the last few years, Greenfield has seen remarkable growth in its infrastructure and population.

(Trong vài năm qua, Greenfield đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể về cơ sở hạ tầng và dân số.)

c. The transformation has led to new residential areas, schools, and parks, significantly improving the quality of life for residents.

(Sự chuyển mình này đã dẫn đến các khu dân cư, trường học và công viên mới, cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho cư dân.)

d. Also, this growth has attracted various businesses, ranging from cafes to tech startups, fostering a vibrant local economy.

(Ngoài ra, sự tăng trưởng này đã thu hút nhiều doanh nghiệp khác nhau, từ các quán cà phê đến các công ty khởi nghiệp công nghệ, thúc đẩy nền kinh tế địa phương năng động.)

e. For example, Greenfield still faces issues such as a lack of public transportation options.

(Ví dụ, Greenfield vẫn đối mặt với các vấn đề như thiếu các lựa chọn phương tiện giao thông công cộng.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [b] – [c] – [d] – [a] – [e]

[b] Over the last few years, Greenfield has seen remarkable growth in its infrastructure and population.

[c] The transformation has led to new residential areas, schools, and parks, significantly improving the quality of life for residents.

[d] Also, this growth has attracted various businesses, ranging from cafes to tech startups, fostering a vibrant local economy.

[a] However, this rapid development has also brought challenges, including environmental and traffic concerns.

[e] For example, Greenfield still faces issues such as a lack of public transportation options.

Tạm dịch:

[b] Trong vài năm qua, Greenfield đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể về cơ sở hạ tầng và dân số.

[c] Sự chuyển mình này đã dẫn đến các khu dân cư, trường học và công viên mới, cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho cư dân.

[d] Ngoài ra, sự tăng trưởng này đã thu hút nhiều doanh nghiệp khác nhau, từ các quán cà phê đến các công ty khởi nghiệp công nghệ, thúc đẩy nền kinh tế địa phương năng động.

[a] Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng này cũng mang lại những thách thức, bao gồm các lo ngại về môi trường và giao thông.

[e] Ví dụ, Greenfield vẫn đối mặt với các vấn đề như thiếu các lựa chọn phương tiện giao thông công cộng.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 24:
Thông hiểu

a. I’m sorry for interrupting, but could you please explain the topic of your talk?

b. I understand now. Thank you.

c. May I have your attention, please? Today, I’m going to talk about some applications of AI in education.

d. Sure, we are going to find out how AI can support teachers and students.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:950498
Phương pháp giải

Sắp xếp theo quy tắc hội thoại: Mở đầu bài nói → người nghe ngắt lời hỏi → người nói trả lời → người nghe xác nhận hiểu.

a. I’m sorry for interrupting, but could you please explain the topic of your talk?

(Tôi xin lỗi vì đã ngắt lời, nhưng bạn có thể vui lòng giải thích chủ đề bài nói của mình được không?)

b. I understand now. Thank you.

(Bây giờ tôi đã hiểu rồi. Cảm ơn bạn.)

c. May I have your attention, please? Today, I’m going to talk about some applications of AI in education. (Xin mọi người vui lòng chú ý được không? Hôm nay, tôi sẽ nói về một số ứng dụng của AI trong giáo dục.)

d. Sure, we are going to find out how AI can support teachers and students.

(Chắc chắn rồi, chúng ta sẽ tìm hiểu cách AI có thể hỗ trợ giáo viên và học sinh.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [c] – [a] – [d] – [b]

[c] May I have your attention, please? Today, I’m going to talk about some applications of AI in education.

[a] I’m sorry for interrupting, but could you please explain the topic of your talk?

[d] Sure, we are going to find out how AI can support teachers and students.

[b] I understand now. Thank you.

Tạm dịch:

[c] Xin mọi người chú ý. Hôm nay tôi sẽ nói về ứng dụng của AI trong giáo dục.

[a] Xin lỗi vì đã ngắt lời, bạn có thể giải thích chủ đề được không?

[d] Chắc chắn rồi, chúng ta sẽ tìm hiểu cách AI hỗ trợ giáo viên và học sinh.

[b] Tôi hiểu rồi. Cảm ơn bạn.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 25:
Thông hiểu

a. Unfortunately, they are harmful to the environment.

b. Viet Nam still relies mostly on non-renewable energy sources, however, hydro power is increasingly used, too.

c. They can be used to create energy, generate electricity, or drive big machinery.

d. Fossil fuels are non-renewable energy sources.

e. They include oil, coal, and natural gas.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:950499
Phương pháp giải

Sắp xếp theo logic định nghĩa năng lượng. Định nghĩa nhiên liệu hóa thạch → Liệt kê chi tiết → Công dụng của chúng → Tác hại môi trường → Thực trạng sử dụng tại Việt Nam.

a. Unfortunately, they are harmful to the environment.

(Đáng tiếc là chúng có hại cho môi trường.)

b. Viet Nam still relies mostly on non-renewable energy sources, however, hydro power is increasingly used, too.

(Việt Nam vẫn dựa chủ yếu vào các nguồn năng lượng không tái tạo, tuy nhiên, thủy điện cũng đang được sử dụng ngày càng nhiều.)

c. They can be used to create energy, generate electricity, or drive big machinery.

(Chúng có thể được sử dụng để tạo ra năng lượng, sản xuất điện hoặc vận hành các máy móc lớn.)

d. Fossil fuels are non-renewable energy sources.

(Nhiên liệu hóa thạch là nguồn năng lượng không tái tạo.)

e. They include oil, coal, and natural gas.

(Chúng bao gồm dầu mỏ, than đá và khí thiên nhiên.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [d] – [e] – [c] – [a] – [b]

[d] Fossil fuels are non-renewable energy sources.

[e] They include oil, coal, and natural gas.

[c] They can be used to create energy, generate electricity, or drive big machinery.

[a] Unfortunately, they are harmful to the environment.

[b] Viet Nam still relies mostly on non-renewable energy sources, however, hydro power is increasingly used, too.

Tạm dịch

[d] Nhiên liệu hóa thạch là nguồn năng lượng không tái tạo.

[e] Chúng bao gồm dầu mỏ, than đá và khí thiên nhiên.

[c] Chúng có thể được sử dụng để tạo ra năng lượng, sản xuất điện hoặc vận hành các máy móc lớn.

[a] Đáng tiếc là chúng có hại cho môi trường.

[b] Việt Nam vẫn dựa chủ yếu vào các nguồn năng lượng không tái tạo, tuy nhiên, thủy điện cũng đang được sử dụng ngày càng nhiều.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 26:
Thông hiểu

a. Firstly, there is the rise of the Internet, which provides teenagers with various reliable sources of information.

b. Teens will make decisions concerning their own lives, instead of being told what to do and how to do.

c. Secondly, the fact that they starts school early and spend a lot of time by themselves when their parents go out to work makes them more independent, so decision-making will become a large part of their lives.

d. In short, these are two reasons why teenagers will become more responsible for their studies.

e. It is likely that teenagers in the future will be more in charge of their studies.

f. It also allows teenagers to develop a large social network with their peers, where they can self-search, exchange, and discuss information in order to plan their studies.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:950500
Phương pháp giải

Sắp xếp theo mạch dự đoán về tương lai của thanh thiếu niên. Nêu nhận định chung (tự chủ việc học) → Nguyên nhân 1 (Internet và nguồn thông tin) → Chi tiết bổ sung cho nguyên nhân 1 (mạng lưới xã hội) → Nguyên nhân 2 (đi học sớm, tự lập) → Kết quả từ nguyên nhân 2 (tự đưa ra quyết định) → Kết luận (tóm tắt 2 lý do).

a. Firstly, there is the rise of the Internet, which provides teenagers with various reliable sources of information.

(Thứ nhất, sự phát triển của Internet đã cung cấp cho thanh thiếu niên nhiều nguồn thông tin đáng tin cậy.)

b. Teens will make decisions concerning their own lives, instead of being told what to do and how to do.

(Thanh thiếu niên sẽ tự đưa ra quyết định về cuộc sống của mình, thay vì bị người khác bảo phải làm gì và làm như thế nào.)

c. Secondly, the fact that they starts school early and spend a lot of time by themselves when their parents go out to work makes them more independent, so decision-making will become a large part of their lives.

(Thứ hai, việc các em bắt đầu đi học sớm và dành nhiều thời gian tự xoay xở khi bố mẹ đi làm khiến các em trở nên độc lập hơn, do đó việc đưa ra quyết định sẽ trở thành một phần quan trọng trong cuộc sống của các em.)

d. In short, these are two reasons why teenagers will become more responsible for their studies.

(Tóm lại, đây là hai lý do tại sao thanh thiếu niên sẽ trở nên có trách nhiệm hơn với việc học tập của mình.)

e. It is likely that teenagers in the future will be more in charge of their studies.

(Có khả năng trong tương lai, thanh thiếu niên sẽ tự chịu trách nhiệm nhiều hơn về việc học tập của mình.)

 

f. It also allows teenagers to develop a large social network with their peers, where they can self-search, exchange, and discuss information in order to plan their studies.

(Nó cũng cho phép thanh thiếu niên xây dựng một mạng lưới xã hội rộng lớn với bạn bè đồng trang lứa, nơi họ có thể tự tìm kiếm, trao đổi và thảo luận thông tin để lập kế hoạch học tập.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [e] – [a] – [f] – [c] – [b] – [d]

[e] It is likely that teenagers in the future will be more in charge of their studies.

[a] Firstly, there is the rise of the Internet, which provides teenagers with various reliable sources of information.

[f] It also allows teenagers to develop a large social network with their peers, where they can self-search, exchange, and discuss information in order to plan their studies.

[c] Secondly, the fact that they starts school early and spend a lot of time by themselves when their parents go out to work makes them more independent, so decision-making will become a large part of their lives.

[b] Teens will make decisions concerning their own lives, instead of being told what to do and how to do.

[d] In short, these are two reasons why teenagers will become more responsible for their studies.

Tạm dịch:

[e] Có khả năng là thanh thiếu niên trong tương lai sẽ tự chịu trách nhiệm nhiều hơn về việc học của mình.

[a] Thứ nhất, sự trỗi dậy của Internet cung cấp cho thanh thiếu niên nhiều nguồn thông tin đáng tin cậy khác nhau.

[f] Nó cũng cho phép các em phát triển mạng lưới xã hội lớn với bạn bè, nơi các em có thể tự tìm kiếm, trao đổi và thảo luận thông tin để lập kế hoạch học tập.

[c] Thứ hai, việc các em bắt đầu đi học sớm và dành nhiều thời gian một mình khi cha mẹ đi làm khiến các em độc lập hơn, vì vậy việc đưa ra quyết định sẽ trở thành một phần lớn trong cuộc sống của các em.

[b] Thanh thiếu niên sẽ đưa ra những quyết định liên quan đến cuộc sống của chính mình, thay vì bị bảo phải làm gì và làm như thế nào.

[d] Tóm lại, đây là hai lý do tại sao thanh thiếu niên sẽ trở nên có trách nhiệm hơn với việc học của mình.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 27:
Thông hiểu

a. Furthermore, educated girls can give back to their communities. They can help improve education and medical facilities, raise money for charities for the poor.

b. Second, educated girls can become better mothers. They know how to take care of their children and how to help them succeed at school.

c. In conclusion, education allows girls to make better choices, become better mothers, and give back to their communities.

d. Education is essential to everyone and girls must have the same right to education as boys because of several benefits of girls' education.

e. First of all, education can help girls make better choices. Girls who stay at school longer can learn more. With good job skills they can earn better salaries.

(Adapted from Global Success)

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:950501
Phương pháp giải

Sắp xếp theo mạch lợi ích của việc giáo dục trẻ em gái. Nêu luận điểm chính (quyền bình đẳng giáo dục) → Lợi ích 1 (lựa chọn tốt hơn, lương cao hơn) → Lợi ích 2 (trở thành người mẹ tốt hơn) → Lợi ích 3 (đóng góp cho cộng đồng) → Kết luận (tổng kết các ý).

a. Furthermore, educated girls can give back to their communities. They can help improve education and medical facilities, raise money for charities for the poor.

(Hơn nữa, những cô gái được giáo dục có thể đóng góp cho cộng đồng của mình. Họ có thể giúp cải thiện cơ sở giáo dục và y tế, quyên góp tiền cho các tổ chức từ thiện giúp đỡ người nghèo.)

b. Second, educated girls can become better mothers. They know how to take care of their children and how to help them succeed at school.

(Thứ hai, những cô gái được giáo dục tốt có thể trở thành những người mẹ tốt hơn. Họ biết cách chăm sóc con cái và giúp con học tập tốt.)

c. In conclusion, education allows girls to make better choices, become better mothers, and give back to their communities.

(Tóm lại, giáo dục giúp các cô gái đưa ra những lựa chọn tốt hơn, trở thành những người mẹ tốt hơn và đóng góp cho cộng đồng của mình.)

d. Education is essential to everyone and girls must have the same right to education as boys because of several benefits of girls' education.

(Giáo dục là điều thiết yếu đối với tất cả mọi người và các bé gái phải có quyền được giáo dục như các bé trai vì những lợi ích mà giáo dục mang lại cho các em.)

e. First of all, education can help girls make better choices. Girls who stay at school longer can learn more. With good job skills they can earn better salaries.

(Trước hết, giáo dục có thể giúp các cô gái đưa ra những lựa chọn tốt hơn. Những cô gái học lâu hơn có thể học được nhiều hơn. Với kỹ năng nghề nghiệp tốt, họ có thể kiếm được mức lương cao hơn.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [d] – [e] – [b] – [a] – [c]

[d] Education is essential to everyone and girls must have the same right to education as boys because of several benefits of girls' education.

[e] First of all, education can help girls make better choices. Girls who stay at school longer can learn more. With good job skills they can earn better salaries.

[b] Second, educated girls can become better mothers. They know how to take care of their children and how to help them succeed at school

[a] Furthermore, educated girls can give back to their communities. They can help improve education and medical facilities, raise money for charities for the poor.

[c] In conclusion, education allows girls to make better choices, become better mothers, and give back to their communities.

Tạm dịch:

[d] Giáo dục là cần thiết đối với mọi người và trẻ em gái phải có quyền học tập như trẻ em trai vì những lợi ích của việc giáo dục trẻ em gái.

[e] Trước hết, giáo dục giúp trẻ em gái có những lựa chọn tốt hơn. Những em ở lại trường lâu hơn có thể học được nhiều hơn. Với kỹ năng nghề nghiệp tốt, các em có thể kiếm được mức lương cao hơn.

[b] Thứ hai, những trẻ em gái được giáo dục có thể trở thành những người mẹ tốt hơn. Họ biết cách chăm sóc con cái và cách giúp chúng thành công ở trường.

[a] Hơn nữa, những trẻ em gái được giáo dục có thể đóng góp lại cho cộng đồng. Họ có thể giúp cải thiện cơ sở vật chất giáo dục và y tế, gây quỹ từ thiện cho người nghèo.

[c] Tóm lại, giáo dục cho phép trẻ em gái có những lựa chọn tốt hơn, trở thành những người mẹ tốt hơn và đóng góp cho cộng đồng của mình.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 28:
Thông hiểu

a. I think face-to-face learning is better than online learning because I can communicate with teachers and other classmates immediately and directly when I have questions.

b. In class, I can work in groups and discuss with friends. This helps me understand the lessons better.

c. When I have a problem, I can ask for answers or help immediately. I can't do this in online classes. I have to email my teachers and wait for their reply.

d. Learning in a traditional classroom also has fewer distractions than learning online.

e. My teachers have many strategies to keep us focused on the lessons. I really enjoy my lessons and learn a lot.

(Adapted from Global Success)

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:950502
Phương pháp giải

So sánh học trực tiếp và học trực tuyến. Luận điểm chính (học trực tiếp tốt hơn) → Lý do 1 (thảo luận nhóm) → Lý do 2 (hỏi đáp ngay lập tức) → Lý do 3 (ít xao nhãng) → Kết luận (chiến lược của giáo viên và cảm xúc của người học).

a. I think face-to-face learning is better than online learning because I can communicate with teachers and other classmates immediately and directly when I have questions.

(Tôi nghĩ học trực tiếp tốt hơn học trực tuyến vì tôi có thể giao tiếp ngay lập tức và trực tiếp với giáo viên và các bạn cùng lớp khi có thắc mắc.)

b. In class, I can work in groups and discuss with friends. This helps me understand the lessons better.

(Trong lớp, tôi có thể làm việc nhóm và thảo luận với bạn bè. Điều này giúp tôi hiểu bài tốt hơn.)

c. When I have a problem, I can ask for answers or help immediately. I can't do this in online classes. I have to email my teachers and wait for their reply.

(Khi gặp vấn đề, tôi có thể hỏi câu trả lời hoặc xin giúp đỡ ngay lập tức. Tôi không thể làm điều này trong các lớp học trực tuyến. Tôi phải gửi email cho giáo viên và chờ phản hồi của họ.)

d. Learning in a traditional classroom also has fewer distractions than learning online.

(Việc học trong lớp học truyền thống cũng ít bị phân tâm hơn so với học trực tuyến.)

e. My teachers have many strategies to keep us focused on the lessons. I really enjoy my lessons and learn a lot.

(Các thầy cô giáo của tôi có rất nhiều chiến lược để giúp chúng tôi tập trung vào bài học. Tôi thực sự thích các tiết học và học được rất nhiều điều.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [a] – [b] – [c] – [d] – [e]

 

[a] I think face-to-face learning is better than online learning because I can communicate with teachers and other classmates immediately and directly when I have questions.

[b] In class, I can work in groups and discuss with friends. This helps me understand the lessons better.

[c] When I have a problem, I can ask for answers or help immediately. I can't do this in online classes. I have to email my teachers and wait for their reply.

[d] Learning in a traditional classroom also has fewer distractions than learning online.

[e] My teachers have many strategies to keep us focused on the lessons. I really enjoy my lessons and learn a lot.

Tạm dịch:

[a] Tôi nghĩ học trực tiếp tốt hơn học trực tuyến vì tôi có thể giao tiếp với giáo viên và các bạn cùng lớp ngay lập tức và trực tiếp khi có thắc mắc.

[b] Trong lớp, tôi có thể làm việc nhóm và thảo luận với bạn bè. Điều này giúp tôi hiểu bài học tốt hơn.

[c] Khi gặp vấn đề, tôi có thể hỏi đáp án hoặc sự giúp đỡ ngay lập tức. Tôi không thể làm điều này trong các lớp học trực tuyến. Tôi phải gửi email cho giáo viên và chờ họ trả lời.

[d] Học trong lớp học truyền thống cũng có ít sự xao nhãng hơn so với học trực tuyến.

[e] Giáo viên của tôi có nhiều chiến lược để giúp chúng tôi tập trung vào bài học. Tôi thực sự tận hưởng bài học của mình và học được rất nhiều.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 29:
Thông hiểu

a. In addition to teaching, I participated in language exchange programs and helped organize cultural events for the local community.

b. Recently, I completed a six-month internship in

France, where I taught English to students of various ages.

c. Looking back, I realise how much I’ve grown both personally and professionally during my time abroad.

d. This experience not only improved my teaching skills but also deepened my understanding of different cultures.

e. I’ve always been fascinated by languages, and my studies have taken me to several different countries.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:950503
Phương pháp giải

Sắp xếp theo mạch trải nghiệm cá nhân và nghề nghiệp. Niềm đam mê ngôn ngữ (tổng quát) → Trải nghiệm thực tập gần đây → Chi tiết công việc thực tập → Giá trị nhận được từ trải nghiệm → Kết luận (sự trưởng thành).

a. In addition to teaching, I participated in language exchange programs and helped organize cultural events for the local community.

(Ngoài việc giảng dạy, tôi còn tham gia các chương trình trao đổi ngôn ngữ và giúp tổ chức các sự kiện văn hóa cho cộng đồng địa phương.)

b. Recently, I completed a six-month internship in France, where I taught English to students of various ages.

(Gần đây, tôi đã hoàn thành một kỳ thực tập kéo dài sáu tháng tại Pháp, nơi tôi giảng dạy tiếng Anh cho học sinh ở nhiều độ tuổi khác nhau.)

c. Looking back, I realise how much I’ve grown both personally and professionally during my time abroad.

(Nhìn lại, tôi nhận ra mình đã trưởng thành rất nhiều cả về mặt cá nhân lẫn chuyên môn trong thời gian ở nước ngoài.)

d. This experience not only improved my teaching skills but also deepened my understanding of different cultures.

(Trải nghiệm này không chỉ cải thiện kỹ năng giảng dạy của tôi mà còn giúp tôi hiểu sâu sắc hơn về các nền văn hóa khác nhau.)

e. I’ve always been fascinated by languages, and my studies have taken me to several different countries.

(Tôi luôn bị cuốn hút bởi các ngôn ngữ, và việc học đã đưa tôi đến nhiều quốc gia khác nhau.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [e] – [b] – [d] – [a] – [c]

[e] I’ve always been fascinated by languages, and my studies have taken me to several different countries.

[b] Recently, I completed a six-month internship in France, where I taught English to students of various ages.

[d] This experience not only improved my teaching skills but also deepened my understanding of different cultures.

[a] In addition to teaching, I participated in language exchange programs and helped organize cultural events for the local community.

[c] Looking back, I realise how much I’ve grown both personally and professionally during my time abroad.

Tạm dịch:

[e] Tôi luôn bị mê hoặc bởi các ngôn ngữ, và việc học tập đã đưa tôi đến nhiều quốc gia khác nhau.

[b] Gần đây, tôi đã hoàn thành kỳ thực tập sáu tháng tại Pháp, nơi tôi dạy tiếng Anh cho học sinh ở nhiều lứa tuổi khác nhau.

[d] Trải nghiệm này không chỉ cải thiện kỹ năng giảng dạy của tôi mà còn làm sâu sắc thêm sự hiểu biết của tôi về các nền văn hóa khác nhau.

[a] Ngoài việc giảng dạy, tôi đã tham gia các chương trình trao đổi ngôn ngữ và giúp tổ chức các sự kiện văn hóa cho cộng đồng địa phương.

[c] Nhìn lại, tôi nhận ra mình đã trưởng thành nhiều như thế nào về cả cá nhân lẫn chuyên môn trong thời gian ở nước ngoài.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 30:
Thông hiểu

a. However, critics argue that while these efforts are commendable, they fall short of addressing the immediate needs of its growing population.

b. Greenview’s local government has recently implemented policies aimed at reducing its carbon footprint by 50% over the next decade.

c. Over the past five years, Greenview has also seen an increase in green spaces and public parks, promoting environmental sustainability.

d. The city’s focus on long-term environmental goals has led to significant changes in infrastructure and public awareness.

e. These policies have encouraged the use of renewable energy sources and stricter regulations on emissions from businesses.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:950504
Phương pháp giải

Sắp xếp theo mạch chính sách môi trường của địa phương. Nêu chính sách mới (giảm carbon) → Chi tiết thực thi chính sách (năng lượng tái tạo) → Bổ sung nỗ lực khác (không gian xanh) → Tác động tích cực (hạ tầng, nhận thức) → Ý kiến phản biện (nhu cầu dân số).

a. However, critics argue that while these efforts are commendable, they fall short of addressing the immediate needs of its growing population.

(Tuy nhiên, các nhà phê bình cho rằng mặc dù những nỗ lực này đáng khen ngợi, chúng vẫn chưa đáp ứng được các nhu cầu cấp thiết của dân số đang gia tăng.)

b. Greenview’s local government has recently implemented policies aimed at reducing its carbon footprint by 50% over the next decade.

(Chính quyền địa phương của Greenview gần đây đã triển khai các chính sách nhằm giảm 50% lượng khí thải carbon trong vòng mười năm tới.)

c. Over the past five years, Greenview has also seen an increase in green spaces and public parks, promoting environmental sustainability.

(Trong năm năm qua, Greenview cũng đã chứng kiến sự gia tăng các không gian xanh và công viên công cộng, góp phần thúc đẩy sự bền vững môi trường.)

d. The city’s focus on long-term environmental goals has led to significant changes in infrastructure and public awareness.

(Việc thành phố tập trung vào các mục tiêu môi trường dài hạn đã dẫn đến những thay đổi đáng kể trong cơ sở hạ tầng và nhận thức của người dân.)

e. These policies have encouraged the use of renewable energy sources and stricter regulations on emissions from businesses.

(Những chính sách này đã khuyến khích việc sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo và áp dụng các quy định nghiêm ngặt hơn đối với lượng khí thải từ doanh nghiệp.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [b] – [e] – [c] – [d] – [a]

[b] Greenview’s local government has recently implemented policies aimed at reducing its carbon footprint by 50% over the next decade.

[e] These policies have encouraged the use of renewable energy sources and stricter regulations on emissions from businesses.

[c] Over the past five years, Greenview has also seen an increase in green spaces and public parks, promoting environmental sustainability.

[d] The city’s focus on long-term environmental goals has led to significant changes in infrastructure and public awareness

[a] However, critics argue that while these efforts are commendable, they fall short of addressing the immediate needs of its growing population.

Tạm dịch:

[b] Chính quyền địa phương Greenview gần đây đã thực hiện các chính sách nhằm giảm 50% dấu chân carbon trong thập kỷ tới.

[e] Những chính sách này đã khuyến khích sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo và các quy định nghiêm ngặt hơn về khí thải từ các doanh nghiệp.

[c] Trong năm năm qua, Greenview cũng chứng kiến sự gia tăng các không gian xanh và công viên công cộng, thúc đẩy tính bền vững của môi trường.

[d] Sự tập trung của thành phố vào các mục tiêu môi trường dài hạn đã dẫn đến những thay đổi đáng kể về cơ sở hạ tầng và nhận thức của công chúng.

[a] Tuy nhiên, các nhà phê bình lập luận rằng dù những nỗ lực này đáng khen ngợi, chúng vẫn chưa giải quyết được nhu cầu cấp thiết của dân số đang gia tăng.

Đáp án cần chọn là: B

Quảng cáo

Group 2K9 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K9 Chú ý! Lộ Trình Sun 2027 - 1 lộ trình ôn đa kỳ thi (TN THPT, ĐGNL (Hà Nội/ Hồ Chí Minh), ĐGNL Sư Phạm, ĐGTD, ĐGNL Bộ Công an, ĐGNL Bộ Quốc phòngTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com. Cập nhật bám sát bộ SGK mới, Thầy Cô giáo giỏi, 3 bước chi tiết: Nền tảng lớp 12; Luyện thi chuyên sâu; Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com