Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.
Contemporary civilization is standing on the precipice of a profound neurological revolution, driven by the rapid commercialisation of Brain-Computer Interfaces (BCIS). Utilizing highly sensitive sensors, these cutting-edge devices can seamlessly translate electrical brain activity into actionable digital commands with astonishing precision. While initially restricted to the sterile environments of advanced medical research for restoring mobility to paralyzed patients, the advent of affordable wearable headsets has recently democratised access to this transformative technology. [I]
The fundamental mechanics enabling this cognitive translation rely on electroencephalography (EEG)
and machine learning. Within this sophisticated architecture, sensors capture raw neural frequencies, while deep-learning algorithms attempt to decode the underlying intentions. [II] Through continuous calibration, the software refines its predictive models, learning to interpret neural patterns so accurately that it frequently anticipates user actions before conscious thought occurs. Although pioneering medical professionals and accessibility advocates fervently champion the therapeutic potential of BCIs, the commercial applications remain profoundly alarming. [III]
The societal ramifications of consumer-grade neurotechnology extend far beyond mere privacy erosion. Corporate landscapes have already witnessed pilot programs deployed by aggressive tech conglomerates utilizing EEG headbands to constantly monitor employee concentration and penalize cognitive fatigue. Furthermore, within the unregulated data brokerage industry, BCIs threaten to commodify our most intimate thoughts by harvesting subconscious reactions to political or commercial stimuli. Cybercriminals could potentially intercept these unencrypted neural transmissions to extract sensitive personal data, such as banking PINS, directly from a user's mind, thereby undermining the fundamental concept of cognitive liberty. [IV]
Addressing this imminent neuro-epidemic necessitates a comprehensively multifaceted strategy. Lawmakers are struggling to formulate constitutional amendments enshrining "neurorights," though the intangible nature of human thought often complicates legal definitions. Concurrently, cybersecurity firms are irrevocably engaged in a perpetual arms race, urgently engineering quantum-resistant encryption to shield neural data from unauthorized extraction. However, as neural decoding technology evolves, so too do its invasive capabilities. Ultimately, fostering critical neuro-awareness among the public educating individuals to safeguard their mental privacy-remains our most formidable defence against cognitive exploitation.
(Adapted from reports by Neurorights Foundation and neurotech analyses, 2024-2025").
Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:
According to paragraph 1, what has contributed to the widespread availability of neurotechnology tools?
Đáp án đúng là: C
Đọc lại đoạn 1 để xác định thông tin về “the widespread availability of neurotechnology tools” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.
Thông tin: While initially restricted to the sterile environments of advanced medical research for restoring mobility to paralyzed patients, the advent of affordable wearable headsets has recently democratised access to this transformative technology.
(Ban đầu, công nghệ này chỉ được sử dụng trong môi trường vô trùng của các nghiên cứu y khoa tiên tiến nhằm phục hồi khả năng vận động cho bệnh nhân bị liệt, nhưng sự ra đời của các thiết bị đeo đầu giá cả phải chăng gần đây đã giúp phổ biến rộng rãi hơn công nghệ mang tính đột phá này.)
Đáp án cần chọn là: C
The phrase "fervently champion" in paragraph 2 mostly means ________.
Đáp án đúng là: B
Xác định vị trí của từ “fervently champion” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.
Thông tin: Although pioneering medical professionals and accessibility advocates fervently champion the therapeutic potential of BCIs, the commercial applications remain profoundly alarming.
(Mặc dù các chuyên gia y tế tiên phong và những người ủng hộ khả năng tiếp cận nhiệt thành ca ngợi tiềm năng trị liệu của giao diện não-máy tính (BCI), nhưng các ứng dụng thương mại của nó vẫn còn đáng báo động.)
Đáp án cần chọn là: B
Which of the following best summarises paragraph 3?
Đáp án đúng là: A
Đọc lại đoạn 3 để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm đầy đủ và đúng nhất.
Thông tin: The societal ramifications of consumer-grade neurotechnology extend far beyond mere privacy erosion. Corporate landscapes have already witnessed pilot programs deployed by aggressive tech conglomerates utilizing EEG headbands to constantly monitor employee concentration and penalize cognitive fatigue. Furthermore, within the unregulated data brokerage industry, BCIs threaten to commodify our most intimate thoughts by harvesting subconscious reactions to political or commercial stimuli. Cybercriminals could potentially intercept these unencrypted neural transmissions to extract sensitive personal data, such as banking PINS, directly from a user's mind, thereby undermining the fundamental concept of cognitive liberty. [IV]
(Các hệ lụy xã hội của công nghệ thần kinh cấp độ tiêu dùng không chỉ dừng lại ở việc xói mòn quyền riêng tư đơn thuần. Các bối cảnh doanh nghiệp đã chứng kiến những chương trình thí điểm được triển khai bởi các tập đoàn công nghệ đầy tham vọng, sử dụng băng đô EEG để liên tục theo dõi sự tập trung của nhân viên và xử phạt sự mệt mỏi về nhận thức. Hơn nữa, trong ngành môi giới dữ liệu không được kiểm soát, các giao diện não - máy tính (BCI) đe dọa biến những suy nghĩ thầm kín nhất của chúng ta thành hàng hóa bằng cách thu thập các phản ứng tiềm thức đối với các kích thích chính trị hoặc thương mại. Tội phạm mạng có khả năng đánh chặn các đường truyền thần kinh không được mã hóa này để trích xuất dữ liệu cá nhân nhạy cảm, chẳng hạn như mã PIN ngân hàng, trực tiếp từ tâm trí người dùng, từ đó hủy hoại khái niệm cơ bản về quyền tự do nhận thức. [IV])
Đáp án cần chọn là: A
What challenge do lawmakers face in regulating Brain-Computer Interfaces according to paragraph 4?
Đáp án đúng là: D
Đọc lại đoạn 4 để xác định thông tin về “challenge lawmakers face in regulating Brain-Computer Interfaces” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.
Thông tin: Lawmakers are struggling to formulate constitutional amendments enshrining "neurorights," though the intangible nature of human thought often complicates legal definitions.
(Các nhà lập pháp đang nỗ lực soạn thảo các sửa đổi hiến pháp nhằm ghi nhận "quyền thần kinh", mặc dù bản chất vô hình của tư duy con người thường làm phức tạp các định nghĩa pháp lý.)
Đáp án cần chọn là: D
The word "its" in paragraph 4 refers to _____________.
Đáp án đúng là: B
Xác định vị trí của từ “its” trong đoạn 4, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.
Thông tin: However, as neural decoding technology evolves, so too do its invasive capabilities.
(Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của công nghệ giải mã thần kinh, khả năng xâm lấn của nó cũng tăng lên.)
Đáp án cần chọn là: B
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Đáp án đúng là: B
Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 4 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.
Thông tin: Ultimately, fostering critical neuro-awareness among the public educating individuals to safeguard their mental privacy-remains our most formidable defence against cognitive exploitation.
(Tóm lại, việc thúc đẩy nhận thức thần kinh quan trọng trong cộng đồng và giáo dục mọi người để bảo vệ quyền riêng tư tinh thần của họ vẫn là biện pháp phòng vệ hiệu quả nhất của chúng ta chống lại sự bóc lột nhận thức.)
Đáp án cần chọn là: B
Which of the following can be inferred from the phrase "perpetual arms race" in paragraph 4?
Đáp án đúng là: B
Đọc lại bài đọc để khoanh vùng kiến thức có chứa từ khóa “perpetual arms race” từ đó xác định được ý nghĩa suy luận của nó trong đoạn văn.
Thông tin: [Đoạn 4] Concurrently, cybersecurity firms are irrevocably engaged in a perpetual arms race, urgently engineering quantum-resistant encryption to shield neural data from unauthorized extraction. However, as neural decoding technology evolves, so too do its invasive capabilities.
(Đồng thời, các công ty an ninh mạng đang tham gia vào một cuộc chạy đua vũ trang không ngừng nghỉ, khẩn trương phát triển mã hóa chống lượng tử để bảo vệ dữ liệu thần kinh khỏi bị trích xuất trái phép. Tuy nhiên, khi công nghệ giải mã thần kinh phát triển, khả năng xâm phạm của nó cũng tăng lên.)
Đáp án cần chọn là: B
Where in the passage does the following sentence best fit?
Consequently, what was once the exclusive domain of specialist neurosurgeons can now be purchased by
an average consumer online.
Đáp án đúng là: A
Dịch nghĩa câu được cho sau đó dịch nghĩa các đoạn có chứa vị trí được đánh số, dựa vào mối liên hệ giữa các câu để xác định vị trí thích hợp đặt câu vào sau cho tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.
Consequently, what was once the exclusive domain of specialist neurosurgeons can now be purchased by an average consumer online.
(Kết quả là, những thứ từng chỉ dành riêng cho các bác sĩ phẫu thuật thần kinh chuyên khoa giờ đây có thể được người tiêu dùng bình thường mua trực tuyến.)
=> Vì các vị trí thuộc các đoạn văn khác nhau nên cần chọn vị trí mà đoạn văn có thông tin liên quan đến “specialist neurosurgeons” và “average consumer online”.
Đáp án cần chọn là: A
Which of the following is NOT mentioned in paragraph 3 as a consequence of consumer neurotechnology?
Đáp án đúng là: C
Tập trung vào đoạn 3 để xác định thông tin về “a consequence of consumer neurotechnology” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được đề cập đến.
Đáp án cần chọn là: C
Which of the following best summarises the passage?
Đáp án đúng là: A
Đọc lướt toàn bộ để nắm nội dung chính (chú ý các câu đầu đoạn hoặc cuối đoạn vì đó thường là những câu mang ý chính) sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm tắt đầy đủ và đúng nhất.
- [Đoạn 1] Contemporary civilization is standing on the precipice of a profound neurological revolution, driven by the rapid commercialisation of Brain-Computer Interfaces (BCIs).
(Nền văn minh đương đại đang đứng trước ngưỡng cửa của một cuộc cách mạng thần kinh sâu sắc, được thúc đẩy bởi sự thương mại hóa nhanh chóng của Giao diện Não - Máy tính.)
- [Đoạn 2] The fundamental mechanics enabling this cognitive translation rely on electroencephalography (EEG) and machine learning.
(Cơ chế cơ bản cho phép việc chuyển đổi nhận thức này dựa trên điện não đồ (EEG) và học máy.)
- [Đoạn 3] The societal ramifications of consumer-grade neurotechnology extend far beyond mere privacy erosion.
(Những hệ lụy xã hội của công nghệ thần kinh cấp độ tiêu dùng vượt xa khỏi việc chỉ đơn thuần là xói mòn quyền riêng tư.)
- [Đoạn 4] Addressing this imminent neuro-epidemic necessitates a comprehensively multifaceted strategy.
(Việc giải quyết "đại dịch thần kinh" sắp tới này đòi hỏi một chiến lược đa diện toàn diện.)
Tạm dịch bài đọc:
Nền văn minh đương đại đang đứng trước ngưỡng cửa của một cuộc cách mạng thần kinh sâu sắc, được thúc đẩy bởi sự thương mại hóa nhanh chóng của các Giao diện Não - Máy tính (BCI). Sử dụng các cảm biến có độ nhạy cao, những thiết bị tiên tiến này có thể dịch chuyển liền mạch hoạt động điện não thành các lệnh kỹ thuật số có thể thực thi với độ chính xác đáng kinh ngạc. Mặc dù ban đầu chỉ giới hạn trong môi trường vô trùng của các nghiên cứu y khoa tiên tiến nhằm phục hồi khả năng vận động cho bệnh nhân bị liệt, sự ra đời của các bộ tai nghe đeo được với giá cả phải chăng gần đây đã dân chủ hóa việc tiếp cận công nghệ mang tính chuyển đổi này. [I]
Các cơ chế cơ bản cho phép việc chuyển đổi nhận thức này dựa trên kỹ thuật ghi điện não đồ (EEG) và học máy. Trong cấu trúc tinh vi này, các cảm biến thu thập các tần số thần kinh thô, trong khi các thuật toán học sâu nỗ lực giải mã những ý định ẩn sau đó. [II] Thông qua việc hiệu chỉnh liên tục, phần mềm tinh chỉnh các mô hình dự đoán của nó, học cách diễn giải các mô hình thần kinh chính xác đến mức nó thường xuyên dự đoán trước hành động của người dùng trước khi ý nghĩ có ý thức xuất hiện. Mặc dù các chuyên gia y tế tiên phong và những người ủng hộ khả năng tiếp cận nhiệt thành ủng hộ tiềm năng trị liệu của BCI, nhưng các ứng dụng thương mại vẫn còn gây lo ngại sâu sắc. [III]
Các hệ lụy xã hội của công nghệ thần kinh cấp độ tiêu dùng không chỉ dừng lại ở việc xói mòn quyền riêng tư đơn thuần. Các bối cảnh doanh nghiệp đã chứng kiến những chương trình thí điểm được triển khai bởi các tập đoàn công nghệ đầy tham vọng, sử dụng băng đô EEG để liên tục theo dõi sự tập trung của nhân viên và xử phạt sự mệt mỏi về nhận thức. Hơn nữa, trong ngành môi giới dữ liệu không được kiểm soát, các BCI đe dọa biến những suy nghĩ thầm kín nhất của chúng ta thành hàng hóa bằng cách thu thập các phản ứng tiềm thức đối với các kích thích chính trị hoặc thương mại. Tội phạm mạng có khả năng đánh chặn các đường truyền thần kinh không được mã hóa này để trích xuất dữ liệu cá nhân nhạy cảm, chẳng hạn như mã PIN ngân hàng, trực tiếp từ tâm trí người dùng, từ đó hủy hoại khái niệm cơ bản về quyền tự do nhận thức. [IV]
Việc giải quyết "đại dịch thần kinh" sắp tới này đòi hỏi một chiến lược đa diện toàn diện. Các nhà lập pháp đang nỗ lực soạn thảo các bản sửa đổi hiến pháp nhằm tôn thờ "quyền thần kinh" (neurorights), mặc dù bản chất vô hình của tư duy con người thường làm phức tạp các định nghĩa pháp lý. Đồng thời, các công ty an ninh mạng đang dấn thân không thể đảo ngược vào một cuộc chạy đua vũ trang vĩnh cửu, khẩn trương thiết kế các mã hóa kháng lượng tử để bảo vệ dữ liệu thần kinh khỏi việc trích xuất trái phép. Tuy nhiên, khi công nghệ giải mã thần kinh tiến hóa, các khả năng xâm nhập của nó cũng tiến hóa theo. Cuối cùng, việc thúc đẩy nhận thức về thần kinh trong công chúng - giáo dục các cá nhân bảo vệ quyền riêng tư tinh thần của chính họ - vẫn là lá chắn đáng gờm nhất của chúng ta chống lại sự bóc lột nhận thức.
Đáp án cần chọn là: A
Quảng cáo
>> 2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Hỗ trợ - Hướng dẫn
-
024.7300.7989
-
1800.6947
(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com












