Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Thi thử toàn quốc TN THPT và ĐGNL Hà Nội Ngày 11-12/04/2026
↪ TN THPT - Trạm 5 (Free) ↪ ĐGNL Hà Nội (HSA) - Trạm 5
Giỏ hàng của tôi

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.

Myrtle Hildred Blewett, a physicist born in 1911, was an example of a lifelong commitment to scientific exploration that went beyond the traditional laboratory setting. (1), Blewett encountered financial constraints that forced her to stop her physics studies temporarily. This setback helped her understand the common challenges (2).

She became a tireless advocate for overcoming these economic obstacles and creating a more equitable environment for women in the field. (3). This scholarship is specifically designed to assist women returning to physics after career breaks to care for their families. It helps deal with women’s particular challenges in their careers and (4).

Blewett’s interests were not confined to physics alone. As a passionate reader, she also recognized the significance of literature and accessible knowledge. (5). Her life serves as a powerful example of resilience, generosity and the transformative impact of investing in the potential of others.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Vận dụng

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:953774
Phương pháp giải

- Xác định liên từ đứng đầu câu, phải diễn tả sự tương phản với mệnh đề phía sau (bị khó khăn tài chính).
- Myrtle Hildred Blewett, a physicist born in 1911, was an example of a lifelong commitment to scientific exploration that went beyond the traditional laboratory setting. ______, Blewett encountered financial constraints that forced her to stop her physics studies temporarily.

(Myrtle Hildred Blewett, một nhà vật lý sinh năm 1911, là ví dụ về sự cống hiến suốt đời cho việc khám phá khoa học vượt ra ngoài phòng thí nghiệm truyền thống. ______, Blewett gặp khó khăn tài chính buộc bà phải tạm dừng việc học vật lý.)

Giải chi tiết

A. Thanks to having academic achievements early

(Nhờ có thành tích học tập sớm)

=> Sai nghĩa nguyên nhân tích cực, không phù hợp việc gặp khó khăn.

B. Despite her early academic achievements

(Mặc dù có thành tích học tập sớm)

=> Đúng, thể hiện tương phản với khó khăn tài chính.

C. As a result of early academic success

(Là kết quả của thành công học tập sớm)

=> Sai nghĩa nguyên nhân.

D. Unless her academic achievements were early

(Nếu không phải thành tích học tập của cô sớm)

=> Sai cấu trúc.

Câu hoàn chỉnh: Myrtle Hildred Blewett, a physicist born in 1911, was an example of a lifelong commitment to scientific exploration that went beyond the traditional laboratory setting. Despite her early academic achievements, Blewett encountered financial constraints that forced her to stop her physics studies temporarily.
(Myrtle Hildred Blewett, một nhà vật lý sinh năm 1911, là ví dụ về sự cống hiến suốt đời cho việc khám phá khoa học vượt ra ngoài phòng thí nghiệm truyền thống. Mặc dù có thành tích học tập sớm, Blewett gặp khó khăn tài chính buộc bà phải tạm dừng việc học vật lý.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Vận dụng

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:953775
Phương pháp giải

- Cần chọn mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “challenges”.

- This setback helped her understand the common challenges ______.

(Sự trở ngại này giúp bà hiểu những thách thức phổ biến ______.)

Giải chi tiết

A. and women had to suffer from them in their careers

(và phụ nữ phải chịu đựng chúng trong sự nghiệp)

=> Sai cấu trúc nối.

B. although women pursued their scientific careers

(mặc dù phụ nữ theo đuổi sự nghiệp khoa học)

=> Sai nghĩa.

C. that women faced in pursuing scientific careers

(mà phụ nữ phải đối mặt khi theo đuổi sự nghiệp khoa học)

=> Đúng, mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho challenges.

D. why women pursued their scientific careers

(tại sao phụ nữ theo đuổi sự nghiệp khoa học)

=> Sai nghĩa.

Câu hoàn chỉnh: This setback helped her understand the common challenges that women faced in pursuing scientific careers.

(Sự trở ngại này giúp bà hiểu những thách thức phổ biến mà phụ nữ phải đối mặt khi theo đuổi sự nghiệp khoa học.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Vận dụng

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:953776
Phương pháp giải

- Nhận thấy câu sau nhắc đến “This scholarship”, nên câu cần điển phải giới thiệu sự ra đời của học bổng Blewett.

- She became a tireless advocate for overcoming these economic obstacles and creating a more equitable environment for women in the field. ______. This scholarship is specifically designed to assist

women returning to physics after career breaks to care for their families.

(Bà trở thành người ủng hộ không mệt mỏi nhằm vượt qua những trở ngại kinh tế này và tạo ra một môi trường công bằng hơn cho phụ nữ trong lĩnh vực. ______. Học bổng này được thiết kế đặc biệt để hỗ trợ phụ nữ quay trở lại ngành vật lý sau thời gian gián đoạn sự nghiệp để chăm sóc gia đình.)

Giải chi tiết

A. She tried very hard to win a scholarship in physics, but she failed

(Bà đã cố gắng rất nhiều để giành một học bổng ngành vật lý, nhưng bà đã thất bại)

=> Sai nội dung vì câu sau nói về học bổng do bà tạo ra, không phải bà đi xin học bổng.

B. She made lots of efforts to help women win as many scholarships as men

(Bà đã nỗ lực rất nhiều để giúp phụ nữ giành được nhiều học bổng như nam giới)

=> Sai logic vì không tạo ra học bổng cụ thể để câu sau dùng “This scholarship”.

C. With the Blewett Scholarship, she successfully helped lots of orphans

(Với học bổng Blewett, bà đã giúp đỡ thành công nhiều trẻ mồ côi)

=> Sai nội dung vì học bổng dành cho phụ nữ quay lại ngành vật lý, không phải trẻ mồ côi.

D. Her efforts led to the creation of the Blewett Scholarship for Women in Physics

(Những nỗ lực của bà đã dẫn đến việc thành lập học bổng Blewett dành cho phụ nữ trong ngành vật lý)

=> Đúng vì câu sau nhắc lại “This scholarship”.

Câu hoàn chỉnh: She became a tireless advocate for overcoming these economic obstacles and creating a more equitable environment for women in the field. Her efforts led to the creation of the Blewett Scholarship for Women in Physics. This scholarship is specifically designed to assist women returning to physics after career breaks to care for their families.

(Bà trở thành người ủng hộ không mệt mỏi nhằm vượt qua những trở ngại kinh tế này và tạo ra một môi trường công bằng hơn cho phụ nữ trong lĩnh vực. Những nỗ lực của bà đã dẫn đến việc thành lập học bổng Blewett dành cho phụ nữ trong ngành vật lý. Học bổng này được thiết kế đặc biệt để hỗ trợ phụ nữ quay trở lại ngành vật lý sau thời gian gián đoạn sự nghiệp để chăm sóc gia đình.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:953777
Phương pháp giải

- Sau “and” cần một động từ cùng dạng với “helps”.

- It helps deal with women’s particular challenges in their careers and _______.

(Nó giúp giải quyết những thách thức đặc thù của phụ nữ trong sự nghiệp của họ và _______.)

Giải chi tiết

A. essential career support provided by Blewett

(sự hỗ trợ nghề nghiệp thiết yếu được Blewett cung cấp)

=> Sai vì đây là cụm danh từ, không song song với động từ “helps”.

B. supports women with possible ideas

(hỗ trợ phụ nữ bằng những ý tưởng khả thi)

=> Sai vì cấu trúc không song song với “helps deal”.

C. creating essential support for their careers

(tạo ra sự hỗ trợ thiết yếu cho sự nghiệp của họ)

=> Sai vì dùng V-ing, không song song.

D. provides essential support for their careers

(cung cấp sự hỗ trợ thiết yếu cho sự nghiệp của họ)

=> Đúng nhất

Câu hoàn chỉnh: It helps deal with women’s particular challenges in their careers and provides essential support for their careers.

(Nó giúp giải quyết những thách thức đặc thù của phụ nữ trong sự nghiệp của họ và cung cấp sự hỗ trợ thiết yếu cho sự nghiệp của họ.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Vận dụng

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:953778
Phương pháp giải

- Nhận thấy câu trước nói về đam mê đọc sách và tri thức, nên câu sau phải thể hiện hành động hỗ trợ thư viện hoặc tri thức cộng đồng.

- Blewett’s interests were not confined to physics alone. As a passionate reader, she also recognized the significance of literature and accessible knowledge. ______. Her life serves as a powerful example of resilience, generosity and the transformative impact of investing in the potential of others.
(Mối quan tâm của Blewett không chỉ giới hạn trong vật lý. Là một người đam mê đọc sách, bà cũng nhận ra tầm quan trọng của văn học và tri thức dễ tiếp cận. ______. Cuộc đời của bà là một ví dụ mạnh mẽ về sự kiên cường, lòng hào phóng và tác động mang tính chuyển đổi của việc đầu tư vào tiềm năng của người khác.)

Giải chi tiết

A. Her entire donation to the local library was gradually forgotten

(Toàn bộ khoản quyên góp của bà cho thư viện địa phương dần bị lãng quên)

=> Sai vì câu sau ca ngợi sự hào phóng, không phù hợp.

B. She donated a portion of her funds to the local library

(Bà đã quyên góp một phần tài sản của mình cho thư viện địa phương)

=> Đúng logic với nội dung đọc sách và tri thức.

C. Refusing to raise funds for the local library, she started her own company

(Từ chối gây quỹ cho thư viện địa phương, bà đã thành lập công ty riêng của mình)

=> Sai hoàn toàn nội dung.

D. The local library funded by her donations has been profitable

(Thư viện địa phương được tài trợ bởi khoản quyên góp của bà đã có lợi nhuận)

=> Sai vì không phù hợp văn cảnh học thuật.

Câu hoàn chỉnh: Blewett’s interests were not confined to physics alone. As a passionate reader, she also recognized the significance of literature and accessible knowledge. She donated a portion of her funds to the local library. Her life serves as a powerful example of resilience, generosity and the transformative impact of investing in the potential of others.

(Mối quan tâm của Blewett không chỉ giới hạn trong vật lý. Là một người đam mê đọc sách, bà cũng nhận ra tầm quan trọng của văn học và tri thức dễ tiếp cận. Bà đã quyên góp một phần tài sản của mình cho thư viện địa phương. Cuộc đời của bà là một ví dụ mạnh mẽ về sự kiên cường, lòng hào phóng và tác động mang tính chuyển đổi của việc đầu tư vào tiềm năng của người khác.)

Chú ý khi giải

Bài hoàn chỉnh:

Myrtle Hildred Blewett, a physicist born in 1911, was an example of a lifelong commitment to scientific exploration that went beyond the traditional laboratory setting. Despite her early academic achievements, Blewett encountered financial constraints that forced her to stop her physics studies temporarily. This setback helped her understand the common challenges that women faced in pursuing scientific careers.

She became a tireless advocate for overcoming these economic obstacles and creating a more equitable environment for women in the field. Her efforts led to the creation of the Blewett Scholarship for Women in Physics. This scholarship is specifically designed to assist women returning to physics after career breaks to care for their families. It helps deal with women’s particular challenges in their careers and provides essential support for their careers.

Blewett’s interests were not confined to physics alone. As a passionate reader, she also recognized the significance of literature and accessible knowledge. She donated a portion of her funds to the local library. Her life serves as a powerful example of resilience, generosity and the transformative impact of investing in the potential of others.

Tạm dịch:

Myrtle Hildred Blewett, một nhà vật lý sinh năm 1911, là ví dụ về sự cống hiến suốt đời cho việc khám phá khoa học vượt ra ngoài bối cảnh phòng thí nghiệm truyền thống. Mặc dù có những thành tích học tập sớm, Blewett đã gặp những khó khăn tài chính buộc bà phải tạm thời dừng việc học vật lý. Sự trở ngại này giúp bà hiểu những thách thức phổ biến mà phụ nữ phải đối mặt khi theo đuổi sự nghiệp khoa học.

Bà trở thành người ủng hộ không mệt mỏi trong việc vượt qua những trở ngại kinh tế này và tạo ra một môi trường công bằng hơn cho phụ nữ trong lĩnh vực. Những nỗ lực của bà đã dẫn đến việc thành lập Học bổng Blewett dành cho Phụ nữ trong ngành Vật lý. Học bổng này được thiết kế đặc biệt để hỗ trợ phụ nữ quay trở lại ngành vật lý sau thời gian gián đoạn sự nghiệp để chăm sóc gia đình. Nó giúp giải quyết những thách thức đặc thù của phụ nữ trong sự nghiệp và cung cấp sự hỗ trợ thiết yếu cho sự nghiệp của họ.

Mối quan tâm của Blewett không chỉ giới hạn trong lĩnh vực vật lý. Là một người đam mê đọc sách, bà cũng nhận ra tầm quan trọng của văn học và tri thức dễ tiếp cận. Bà đã quyên góp một phần tài sản của mình cho thư viện địa phương. Cuộc đời của bà là một ví dụ mạnh mẽ về sự kiên cường, lòng hào phóng và tác động mang tính chuyển đổi của việc đầu tư vào tiềm năng của người khác.

Đáp án cần chọn là: B

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com