Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

We often assume that our view of the natural world is fixed and objective, but environmental experts suggest otherwise. They point to a phenomenon known as "Shifting Baseline Syndrome." This concept describes a gradual change in what people accept as "normal" for the environment because they lack information or experience regarding the past. Essentially, each generation sees the environment they were born into as the standard, regardless of how damaged it may already be compared to previous times.

Consider a fisherman who catches half as many fish as his father did but considers it a good haul because it is double what his son catches. The baseline has shifted downwards. The father remembers a sea full of life; the son views an empty ocean as the normal state. This lack of memory creates a dangerous complacency. We do not feel sad about the loss of what we never knew existed. Consequently, conservation goals are often set too low, aiming to fix ecosystems to a state that was already weakened, rather than their pristine condition.

The effects of this syndrome go beyond nature; they influence our cultural understanding of the world. As cities grow larger, the distance between humans and nature increases. Children growing up in concrete jungles may view a single tree in a park as "nature," unaware of the thick forests that once stood there. This gap makes it difficult to get public support for environmental protection. People fight to protect what they love, but they cannot love what they cannot imagine.

Stopping Shifting Baseline Syndrome requires a strong effort to "refresh" our collective memory. Historical ecology—the use of old records, photographs, and stories—can help us see the past clearly. By showing the richness that has been lost, we can set much higher goals for the future. Furthermore, it is not enough to just show data; we must tell stories that connect different generations. Only by understanding how much we have lost can we find the motivation to improve the environment again.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Nhận biết

What does the word "it" in paragraph 1 refer to?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:961738
Phương pháp giải

Dạng bài tìm từ thay thế (Reference). Cần đọc câu chứa đại từ và vế câu đứng trước để xác định danh từ mà đại từ đó đang thay thế về mặt ý nghĩa và ngữ pháp.

Thông tin: Essentially, each generation sees the environment they were born into as the standard, regardless of how damaged it may already be compared to previous times.

(Về cơ bản, mỗi thế hệ coi môi trường mà họ sinh ra là tiêu chuẩn, bất kể nó đã có thể bị tàn phá như thế nào so với thời gian trước đó.)

Giải chi tiết

What does the word "it" in paragraph 1 refer to?

(Từ "it" trong đoạn 1 ám chỉ điều gì?)

A. each generation: mỗi thế hệ

B. the standard: tiêu chuẩn

C. the environment: môi trường

D. information or experience: thông tin hoặc trải nghiệm

Phân tích: Trong cấu trúc câu này, từ "it" đóng vai trò chủ ngữ cho hành động "bị tàn phá" (damaged). Đối tượng bị tàn phá ở đây chính là "the environment" (môi trường). Do đó, "it" thay thế cho "the environment".

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

The word "pristine" in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ______.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:961739
Phương pháp giải

Xác định nghĩa của từ trong ngữ cảnh đoạn 2 để tìm từ có nghĩa ngược lại.

Thông tin: ...aiming to fix ecosystems to a state that was already weakened, rather than their pristine condition.

(...nhằm mục đích phục hồi hệ sinh thái về một trạng thái vốn đã bị suy yếu, thay vì tình trạng nguyên sơ/tươi mới của chúng)

Giải chi tiết

The word "pristine" in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ______.

(Từ "pristine" trong đoạn 2 TRÁI NGHĨA với ______.)

A. original: nguyên bản, gốc => đồng nghĩa với pristine

B. sullied: bị vấy bẩn, bị làm hư hại

C. stagnant: trì trệ, ứ đọng

D. untouched: chưa được chạm tới, còn nguyên vẹn => đồng nghĩa với pristine

Phân tích: "Pristine" mang nghĩa là sạch sẽ, thuần khiết, chưa bị con người hay tác động xấu nào làm hư hại. Trái ngược với nó là "sullied" (đã bị làm cho bẩn thỉu, hư hỏng hoặc không còn thuần khiết).

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

According to paragraph 2, conservation goals are often inadequate because ______.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:961740
Phương pháp giải

Cần tìm từ khóa "conservation goals" và "inadequate/low" trong đoạn 2 để đối chiếu.

Thông tin: Consequently, conservation goals are often set too low, aiming to fix ecosystems to a state that was already weakened, rather than their pristine condition.

(Hệ quả là, các mục tiêu bảo tồn thường được đặt ra quá thấp, nhằm mục đích phục hồi hệ sinh thái về một trạng thái vốn đã bị suy yếu, thay vì tình trạng nguyên sơ của chúng.)

Giải chi tiết

According to paragraph 2, conservation goals are often inadequate because ______.

(Theo đoạn 2, các mục tiêu bảo tồn thường không thỏa đáng vì ______.)

A. they are based on data that is often changed by politicians.

(chúng dựa trên dữ liệu thường bị thay đổi bởi các chính trị gia.)

=> Thông tin này không được nhắc tới trong bài.

B. they aim for a standard that is already damaged rather than the original state.

(chúng nhắm tới một tiêu chuẩn vốn đã bị hư hại thay vì trạng thái ban đầu.)

=> Khớp hoàn toàn với thông tin "aiming to fix... already weakened... rather than pristine".

C. the funding for such projects is usually reduced by younger people.

(nguồn kinh phí cho các dự án đó thường bị cắt giảm bởi những người trẻ.)

=> Bài không đề cập đến kinh phí hay người trẻ cắt giảm tiền.

D. the public is generally against returning nature to its original state.

(công chúng nói chung phản đối việc đưa thiên nhiên trở lại trạng thái ban đầu.)

=> Bài nói công chúng "không thể tưởng tượng ra" chứ không nói họ "phản đối".

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

The phrase "concrete jungles" in paragraph 3 implies ______.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:961741
Phương pháp giải

Dạng bài suy luận ý nghĩa của từ/cụm từ qua ngữ cảnh (Metaphor/Idiom).

Thông tin: Children growing up in concrete jungles may view a single tree in a park as 'nature'...

(Những đứa trẻ lớn lên trong những khu rừng bê tông có thể coi một cái cây duy nhất trong công viên là 'thiên nhiên'...)

Giải chi tiết

The phrase "concrete jungles" in paragraph 3 implies ______.

(Cụm từ "khu rừng bê tông" trong đoạn 3 ám chỉ ______.)

A. areas with many green trees: khu vực có nhiều cây xanh.

B. urban environments with many buildings: môi trường đô thị với nhiều tòa nhà.

C. dangerous places for wild animals: những nơi nguy hiểm cho động vật hoang dã.

D. old factories that are no longer used: những nhà máy cũ không còn được sử dụng.

Phân tích: "Concrete" là bê tông, "jungle" là rừng. Đây là cách nói ẩn dụ để chỉ các thành phố hiện đại ngột ngạt, chỉ toàn nhà cao tầng và đường xá, thiếu vắng mảng xanh tự nhiên.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:961742
Phương pháp giải

Dạng bài diễn đạt lại câu (Paraphrasing). Cần giữ nguyên thông điệp về mối quan hệ giữa tình yêu và sự tưởng tượng/hiểu biết về thiên nhiên.

Thông tin: People fight to protect what they love, but they cannot love what they cannot imagine.

(Con người chiến đấu để bảo vệ những gì họ yêu, nhưng họ không thể yêu những gì họ không thể tưởng tượng được.)

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

(Câu nào dưới đây diễn đạt lại tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 3?)

A. People only protect the environment if they feel connected to it through knowledge of the past.

(Con người chỉ bảo vệ môi trường nếu họ cảm thấy kết nối với nó thông qua kiến thức về quá khứ.)

=> Nếu không có kiến thức/hình ảnh về quá khứ (imagination), họ sẽ không yêu và không bảo vệ nó.

B. It is impossible to protect nature because most people cannot imagine a healthy ecosystem.

(Không thể bảo vệ thiên nhiên vì hầu hết mọi người không thể tưởng tượng ra một hệ sinh thái khỏe mạnh.)

=> Câu này quá tiêu cực (impossible), bài viết vẫn đưa ra giải pháp ở đoạn 4.

C. Love for nature is natural, but protecting it only requires money, not imagination.

(Tình yêu thiên nhiên là tự nhiên, nhưng bảo vệ nó chỉ cần tiền chứ không cần trí tưởng tượng.)

=> SAI hoàn toàn so với ý của tác giả về tầm quan trọng của trí tưởng tượng/ký ức.

D. The public only fights for what they imagine nature to be, which leads to wrong actions.

(Công chúng chỉ chiến đấu cho những gì họ tưởng tượng thiên nhiên là như thế, điều này dẫn đến những hành

động sai lầm.)

=> Bài không nói về "hành động sai lầm" mà nói về việc "thiếu động lực bảo vệ".

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 6:
Vận dụng

Which of the following is NOT mentioned as a cause or effect of Shifting Baseline Syndrome?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:961743
Phương pháp giải

Cần dùng phương pháp loại trừ các thông tin đã xuất hiện trong bài.

Giải chi tiết

Which of the following is NOT mentioned as a cause or effect of Shifting Baseline Syndrome?

(Điều nào sau đây KHÔNG được nhắc tới như một nguyên nhân hoặc hệ quả của Hội chứng thay đổi mức cơ sở?)

A. Different generations forgetting the true state of nature.

(Các thế hệ khác nhau quên đi trạng thái thực sự của thiên nhiên.)

=> Có nhắc tới (Đoạn 1 & 2)

B. The intentional destruction of old environmental records.

(Việc cố ý phá hủy các hồ sơ môi trường cũ.)

=> Bài không nói ai "cố ý phá hủy" hồ sơ, mà chỉ nói chúng ta "thiếu thông tin/trải nghiệm".

C. Setting low expectations for environmental success.

(Đặt ra những kỳ vọng thấp cho thành công về môi trường.)

=> Có nhắc tới (Đoạn 2: conservation goals set too low).

D. The growing distance between people in cities and the natural world.

(Khoảng cách ngày càng tăng giữa người dân ở các thành phố và thế giới tự nhiên.)

=> Có nhắc tới (Đoạn 3).

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

Which paragraph mentions specific methods used to see how the environment looked in the past?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:961744
Phương pháp giải

Scanning từ khóa liên quan đến "methods" (phương pháp), "old records", "photographs" (ảnh cũ), "stories" (câu chuyện).

Thông tin: [Đoạn 4] Historical ecology—the use of old records, photographs, and stories—can help us see the past clearly.

(Sinh thái học lịch sử — việc sử dụng các hồ sơ cũ, ảnh chụp và các câu chuyện — có thể giúp chúng ta nhìn thấu quá khứ một cách rõ ràng.)

Giải chi tiết

Which paragraph mentions specific methods used to see how the environment looked in the past?

(Đoạn văn nào đề cập đến các phương pháp cụ thể được sử dụng để xem môi trường trong quá khứ trông như thế nào?)

A. Paragraph 1 (Đoạn 1)

B. Paragraph 2 (Đoạn 2)

C. Paragraph 3 (Đoạn 3)

D. Paragraph 4 (Đoạn 4) => liệt kê rất rõ các phương pháp/tư liệu như hồ sơ cũ, ảnh và chuyện kể.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

Which paragraph explains how the syndrome changes our idea of what is "normal" in nature?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:961745
Phương pháp giải

Tìm đoạn văn định nghĩa và giải thích sự thay đổi trong cách chấp nhận cái gọi là "bình thường" (normal).

Thông tin: [Đoạn 1] This concept describes a gradual change in what people accept as 'normal' for the environment...

(Khái niệm này mô tả một sự thay đổi dần dần trong những gì con người chấp nhận là 'bình thường' đối với môi trường...)

Giải chi tiết

Which paragraph explains how the syndrome changes our idea of what is "normal" in nature?

(Đoạn văn nào giải thích hội chứng này thay đổi ý niệm của chúng ta về những gì là 'bình thường' trong thiên nhiên?)

A. Paragraph 1 (Đoạn 1)

B. Paragraph 2 (Đoạn 2)

C. Paragraph 3 (Đoạn 3)

D. Paragraph 4 (Đoạn 2)

=> Ngay đoạn 1 đã giới thiệu khái niệm và giải thích trực tiếp cách nó làm thay đổi tiêu chuẩn về sự "bình thường".

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Chúng ta thường cho rằng cái nhìn của mình về thế giới tự nhiên là cố định và khách quan, nhưng các chuyên gia môi trường lại cho thấy điều ngược lại. Họ chỉ ra một hiện tượng được gọi là "Hội chứng thay đổi mức cơ sở". Khái niệm này mô tả một sự thay đổi dần dần trong những gì con người chấp nhận là "bình thường" đối với môi trường bởi vì họ thiếu thông tin hoặc trải nghiệm về quá khứ. Về cơ bản, mỗi thế hệ coi môi trường nơi họ sinh ra là tiêu chuẩn, bất kể nó đã bị hư hại như thế nào so với thời kỳ trước.

Hãy xem xét một ngư dân bắt được lượng cá chỉ bằng một nửa cha mình nhưng lại coi đó là một mẻ cá bội thu vì nó gấp đôi lượng cá con trai ông bắt được. Mức cơ sở đã bị dịch chuyển xuống dưới. Người cha nhớ về một vùng biển đầy sức sống; người con lại coi một đại dương trống rỗng là trạng thái bình thường. Sự thiếu hụt ký ức này tạo ra một sự tự mãn nguy hiểm. Chúng ta không cảm thấy buồn về sự mất mát của những thứ mà chúng ta chưa từng biết là có tồn tại. Hệ quả là các mục tiêu bảo tồn thường được đặt ra quá thấp, chỉ nhằm phục hồi hệ sinh thái về một trạng thái vốn đã suy yếu, thay vì trạng thái nguyên sơ ban đầu của chúng.

Tác động của hội chứng này vượt ra ngoài thiên nhiên; chúng ảnh hưởng đến hiểu biết văn hóa của chúng ta về thế giới. Khi các thành phố ngày càng lớn hơn, khoảng cách giữa con người và thiên nhiên càng tăng. Trẻ em lớn lên trong các "khu rừng bê tông" có thể coi một cái cây đơn độc trong công viên là "thiên nhiên", mà không biết về những khu rừng rậm rạp từng đứng đó. Khoảng cách này khiến việc vận động sự ủng hộ của công chúng cho bảo vệ môi trường trở nên khó khăn. Con người chiến đấu để bảo vệ những gì họ yêu, nhưng họ không thể yêu những gì họ không thể tưởng tượng được.

Việc ngăn chặn Hội chứng thay đổi mức cơ sở đòi hỏi nỗ lực mạnh mẽ để "làm mới" ký ức tập thể của chúng ta. Sinh thái học lịch sử — việc sử dụng các hồ sơ cũ, ảnh chụp và các câu chuyện kể — có thể giúp chúng ta nhìn nhận quá khứ rõ ràng hơn. Bằng cách cho thấy sự phong phú đã mất đi, chúng ta có thể đặt ra những mục tiêu cao hơn nhiều cho tương lai. Hơn thế nữa, chỉ đưa ra dữ liệu là chưa đủ; chúng ta phải kể những câu chuyện kết nối các thế hệ khác nhau. Chỉ bằng cách hiểu chúng ta đã mất đi bao nhiêu, chúng ta mới có thể tìm thấy động lực để cải thiện môi trường một lần nữa.

Đáp án cần chọn là: A

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com