Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

TECHNOLOGY: THE DOUBLE-EDGED SWORD OF ENVIRONMENTAL CONSERVATION

The intersection of technological innovation and environmental preservation has historically been a source of profound debate. On one hand, the Industrial Revolution is often cited as the catalyst for the current climate crisis, introducing mass production techniques that relied heavily on fossil fuels. [I] However, in the 21st century, the narrative has shifted as we witness a digital revolution that promises to undo some of the damage caused by its predecessor. From satellite monitoring of deforestation to the development of carbon-capture systems, technology is no longer just the perpetrator of ecological decline but is increasingly becoming its indispensable guardian.

One of the most significant contributions of modern tech is the optimization of energy consumption through "Smart Grids." These systems utilize artificial intelligence to predict electricity demand and adjust supply in real-time, thereby reducing waste and integrating renewable sources like wind and solar more effectively. [II] While traditional power plants often overproduce energy to avoid blackouts, Smart Grids ensure that every kilowatt generated is utilized efficiently. Despite these advancements, critics argue that the hardware required for these systems creates a different environmental burden: electronic waste. They highlight the irony of using rare earth metals, which are often mined under environmentally hazardous conditions, to build "green" infrastructure.

In the realm of biodiversity, "Digital Twins"—virtual replicas of physical ecosystems—are providing scientists with a revolutionary tool for conservation. By simulating the impact of rising sea levels or temperature changes on a digital model, researchers can implement preventive measures before the actual habitat is compromised. For instance, sensors placed in coral reefs can transmit data regarding acidity levels directly to laboratories thousands of miles away. [III] Such precision allows for targeted interventions rather than broad, often ineffective, conservation policies that fail to account for the unique variables of a specific localized environment.

However, the rapid expansion of the digital economy, particularly the rise of data centers and blockchain technology, presents a formidable challenge. These facilities require vast amounts of electricity to power servers and maintain cooling systems, often rivaling the carbon footprint of entire nations. The paradox lies in the fact that while we use data-driven insights to fight climate change, the very act of generating that data contributes to global warming. [IV] Consequently, tech giants are now under immense pressure to transition toward "Green Coding" and carbon-neutral servers to mitigate their escalating energy demands.

At its core, the relationship between technology and the environment is one of delicate equilibrium. It is clear that we cannot simply "innovate our way out" of the crisis without a fundamental shift in how we produce and dispose of technological hardware. Circular economy models, which prioritize the recycling and repurposing of old gadgets, must be integrated into the tech industry's DNA. Technology offers the tools to save the planet, but only if its application is guided by ethical responsibility and a long-term vision that transcends immediate profit margins.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

According to paragraph 1, how has the perception of technology changed in the 21st century?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:962470
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 1 để tìm thông tin về “how has the perception of technology changed in the 21st century” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: From satellite monitoring of deforestation to the development of carbon-capture systems, technology is no longer just the perpetrator of ecological decline but is increasingly becoming its indispensable guardian.

(Từ việc giám sát nạn phá rừng bằng vệ tinh đến việc phát triển các hệ thống thu giữ carbon, công nghệ không còn chỉ là thủ phạm gây ra sự suy thoái sinh thái mà ngày càng trở thành người bảo vệ không thể thiếu của nó.)

Giải chi tiết

According to paragraph 1, how has the perception of technology changed in the 21st century?

(Theo đoạn 1, nhận thức về công nghệ đã thay đổi như thế nào trong thế kỷ 21?)

A. It is now viewed as the primary cause of modern fossil fuel reliance.

(Hiện nay, nó được xem là nguyên nhân chính dẫn đến sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch trong thời hiện đại.)

B. It is transitioning from being an environmental threat to a protective tool.

(Nó đang chuyển đổi từ mối đe dọa môi trường thành công cụ bảo vệ.)

C. It has completely reversed the damage caused by the Industrial Revolution.

(Nó đã hoàn toàn đảo ngược những thiệt hại do Cách mạng Công nghiệp gây ra.)

D. It is becoming less relevant in the debate over climate change and ecology.

(Nó đang trở nên ít liên quan hơn trong cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu và sinh thái.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Which of the following best summarises paragraph 2?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:962471
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 2 để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm đầy đủ và đúng nhất.

Thông tin:

One of the most significant contributions of modern tech is the optimization of energy consumption through "Smart Grids." These systems utilize artificial intelligence to predict electricity demand and adjust supply in real-time, thereby reducing waste and integrating renewable sources like wind and solar more effectively. [II] While traditional power plants often overproduce energy to avoid blackouts, Smart Grids ensure that every kilowatt generated is utilized efficiently. Despite these advancements, critics argue that the hardware required for these systems creates a different environmental burden: electronic waste. They highlight the irony of using rare earth metals, which are often mined under environmentally hazardous conditions, to build "green" infrastructure.

(Một trong những đóng góp quan trọng nhất của công nghệ hiện đại là tối ưu hóa tiêu thụ năng lượng thông qua "Lưới điện thông minh" (Smart Grids). Các hệ thống này sử dụng trí tuệ nhân tạo để dự đoán nhu cầu điện năng và điều chỉnh nguồn cung trong thời gian thực, từ đó giảm thiểu lãng phí và tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo như gió và mặt trời hiệu quả hơn. Trong khi các nhà máy điện truyền thống thường sản xuất dư thừa năng lượng để tránh mất điện, Lưới điện thông minh đảm bảo rằng mọi kilowatt điện được tạo ra đều được sử dụng một cách hiệu quả. Mặc dù có những tiến bộ này, các nhà phê bình cho rằng phần cứng cần thiết cho các hệ thống này tạo ra một gánh nặng môi trường khác: rác thải điện tử. Họ nhấn mạnh sự mỉa mai khi phải sử dụng các kim loại đất hiếm—vốn thường được khai thác trong các điều kiện gây nguy hại cho môi trường—để xây dựng cơ sở hạ tầng "xanh".)

Giải chi tiết

Which of the following best summarises paragraph 2?

(Câu nào sau đây tóm tắt đoạn 2 đúng nhất?)

A. The superiority of artificial intelligence over human energy management. => sai

(Sự vượt trội của trí tuệ nhân tạo so với quản lý năng lượng của con người.)

B. The role of Smart Grids in increasing the speed of traditional power plants. => sai

(Vai trò của Lưới điện thông minh trong việc tăng tốc độ của các nhà máy điện truyền thống.)

C. The benefits of Smart Grids and the hidden environmental costs of their hardware. => đúng

(Lợi ích của lưới điện thông minh và chi phí môi trường tiềm ẩn của phần cứng.)

D. The necessity of mining rare earth metals to eliminate electricity blackouts. => sai

(Sự cần thiết phải khai thác kim loại đất hiếm để loại bỏ tình trạng mất điện.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Vận dụng

Which of the following is NOT stated as an example of tech-driven conservation?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:962472
Phương pháp giải

Tập trung vào bài đọc để xác định thông tin về “an example of tech-driven conservation” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được đề cập đến.

Giải chi tiết

Which of the following is NOT stated as an example of tech-driven conservation?

(Câu nào sau đây KHÔNG được nêu là ví dụ về bảo tồn dựa trên công nghệ?)

A. The use of satellites to monitor the rate of global deforestation. => đúng

(Việc sử dụng vệ tinh để theo dõi tốc độ phá rừng toàn cầu.)

Thông tin: [Đoạn 1] From satellite monitoring of deforestation to the development of carbon-capture systems, technology is no longer just the perpetrator of ecological decline but is increasingly becoming its indispensable guardian.

(Từ việc giám sát phá rừng bằng vệ tinh đến việc phát triển các hệ thống thu giữ carbon, công nghệ không còn chỉ là thủ phạm gây ra sự suy thoái sinh thái mà ngày càng trở thành người bảo vệ không thể thiếu của nó.)

B. The simulation of rising sea levels using virtual "Digital Twins." => đúng

(Mô phỏng mực nước biển dâng cao bằng cách sử dụng "Bản sao kỹ thuật số" ảo.)

Thông tin: [Đoạn 3] In the realm of biodiversity, "Digital Twins"—virtual replicas of physical ecosystems—are providing scientists with a revolutionary tool for conservation. By simulating the impact of rising sea levels or temperature changes on a digital model, researchers can implement preventive measures before the actual habitat is compromised.

(Trong lĩnh vực đa dạng sinh học, "Bản sao kỹ thuật số" - bản sao ảo của các hệ sinh thái vật lý - đang cung cấp cho các nhà khoa học một công cụ mang tính cách mạng để bảo tồn. Bằng cách mô phỏng tác động của mực nước biển dâng cao hoặc thay đổi nhiệt độ trên mô hình kỹ thuật số, các nhà nghiên cứu có thể thực hiện các biện pháp phòng ngừa trước khi môi trường sống thực tế bị ảnh hưởng.)

C. The deployment of sensors to track acidity levels in coral reef habitats. => đúng

(Việc triển khai các cảm biến để theo dõi mức độ axit trong môi trường sống rạn san hô.)

Thông tin: [Đoạn 3] For instance, sensors placed in coral reefs can transmit data regarding acidity levels directly to laboratories thousands of miles away.

(Ví dụ, các cảm biến được đặt trong rạn san hô có thể truyền dữ liệu về mức độ axit trực tiếp đến các phòng thí nghiệm cách xa hàng nghìn dặm.)

D. The development of new fossil fuel variants with lower carbon emissions. => không có thông tin đề cập

(Sự phát triển của các biến thể nhiên liệu hóa thạch mới với lượng khí thải carbon thấp hơn.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

The word "indispensable" in paragraph 1 mostly means ___________.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:962473
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “indispensable” trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Thông tin: From satellite monitoring of deforestation to the development of carbon-capture systems, technology is no longer just the perpetrator of ecological decline but is increasingly becoming its indispensable guardian.

(Từ việc giám sát nạn phá rừng bằng vệ tinh đến việc phát triển các hệ thống thu giữ carbon, công nghệ không còn chỉ là thủ phạm gây ra sự suy thoái sinh thái mà ngày càng trở thành người bảo vệ không thể thiếu của nó.)

Giải chi tiết

The word "indispensable" in paragraph 1 mostly means ___________.

(Từ "indispensable" trong đoạn 1 chủ yếu có nghĩa là ___________.)

A. substitute (thay thế)

B. optional (tùy chọn)

C. essential (thiết yếu)

D. redundant (dư thừa)

=> indispensable = essential

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

The word "They" in paragraph 2 refers to ___________.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:962474
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “They” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.

Thông tin: Despite these advancements, critics argue that the hardware required for these systems creates a different environmental burden: electronic waste. They highlight the irony of using rare earth metals, which are often mined under environmentally hazardous conditions, to build "green" infrastructure.

(Bất chấp những tiến bộ này, các nhà phê bình cho rằng phần cứng cần thiết cho các hệ thống này tạo ra một gánh nặng môi trường khác: rác thải điện tử. Họ nhấn mạnh sự trớ trêu khi sử dụng các kim loại đất hiếm, thường được khai thác trong điều kiện nguy hại cho môi trường, để xây dựng cơ sở hạ tầng "xanh".)

Giải chi tiết

The word "They" in paragraph 2 refers to ___________.

(Từ "They" trong đoạn 2 đề cập đến ___________.)

A. Smart Grids

(Lưới điện thông minh)

B. traditional power plants

(nhà máy điện truyền thống)

C. critics

(các nhà phê bình)

D. renewable sources

(nguồn năng lượng tái tạo)

=> They = critics

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:962475
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 3 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.

Thông tin: Such precision allows for targeted interventions rather than broad, often ineffective, conservation policies that fail to account for the unique variables of a specific localized environment.

(Sự chính xác như vậy cho phép thực hiện các biện pháp can thiệp có mục tiêu thay vì các chính sách bảo tồn chung chung, thường không hiệu quả, vốn không tính đến các biến số đặc thù của một môi trường địa phương cụ thể.)

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

(Câu nào sau đây diễn đạt lại câu được gạch chân trong đoạn 3 một cách chính xác nhất?)

A. Broad conservation policies are usually more effective than specific laboratory simulations. => không tương đương với câu gốc

(Các chính sách bảo tồn tổng quát thường hiệu quả hơn các mô phỏng thí nghiệm cụ thể.)

B. Accurate data enables specific actions that are more successful than general, vague policies. => tương đương với câu gốc

(Dữ liệu chính xác cho phép thực hiện các hành động cụ thể hiệu quả hơn các chính sách chung chung, mơ hồ.)

C. Localized environments are too unique to be managed by any form of technological intervention. => không tương đương với câu gốc

(Môi trường cục bộ quá độc đáo để có thể được quản lý bằng bất kỳ hình thức can thiệp công nghệ nào.)

D. High-precision sensors are often too expensive to be used in ineffective conservation efforts. => không tương đương với câu gốc

(Các cảm biến độ chính xác cao thường quá đắt để được sử dụng trong các nỗ lực bảo tồn không hiệu quả.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

According to the passage, the energy consumption of data centers is mentioned as _______.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:962476
Phương pháp giải

Đọc lại bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “the energy consumption of data centers” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: [Đoạn 4] These facilities require vast amounts of electricity to power servers and maintain cooling systems, often rivaling the carbon footprint of entire nations.

(Các cơ sở này cần một lượng điện năng khổng lồ để vận hành máy chủ và duy trì hệ thống làm mát, thường có lượng khí thải carbon tương đương với cả một quốc gia.)

Giải chi tiết

According to the passage, the energy consumption of data centers is mentioned as _______.

(Theo đoạn văn, mức tiêu thụ năng lượng của các trung tâm dữ liệu được đề cập là _______.)

A. a minor issue compared to the benefits of blockchain technology

(một vấn đề nhỏ so với lợi ích của công nghệ blockchain)

B. the main reason why data-driven insights are no longer used by scientists

(lý do chính khiến các nhà khoa học không còn sử dụng những hiểu biết dựa trên dữ liệu)

C. a solution that helps tech giants transition toward "Green Coding"

(một giải pháp giúp các ông lớn công nghệ chuyển đổi sang "Lập trình xanh")

D. a challenge that is comparable to the carbon output of some countries

(một thách thức tương đương với lượng khí thải carbon của một số quốc gia)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 8:
Vận dụng

Which of the following can be inferred from the passage?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:962477
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, tập trung đọc lại cả bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu suy luận đúng.

Giải chi tiết

Which of the following can be inferred from the passage?

(Câu nào sau đây có thể được suy luận từ đoạn văn?)

A. The Industrial Revolution had no positive impact on modern technological innovation. => không có thông tin đề cập

(Cuộc Cách mạng Công nghiệp không có tác động tích cực nào đến sự đổi mới công nghệ hiện đại.)

Thông tin: [Đoạn 1] The intersection of technological innovation and environmental preservation has historically been a source of profound debate. On one hand, the Industrial Revolution is often cited as the catalyst for the current climate crisis, introducing mass production techniques that relied heavily on fossil fuels.

(Sự giao thoa giữa đổi mới công nghệ và bảo tồn môi trường từ lâu đã là nguồn gốc của những cuộc tranh luận sâu sắc. Một mặt, Cách mạng Công nghiệp thường được coi là chất xúc tác cho cuộc khủng hoảng khí hậu hiện nay, giới thiệu các kỹ thuật sản xuất hàng loạt dựa nhiều vào nhiên liệu hóa thạch.)

B. Ethical responsibility is more important than technological tools in environmental saving. => không có thông tin so sánh

(Trách nhiệm đạo đức quan trọng hơn các công cụ công nghệ trong việc cứu môi trường.)

Thông tin: [Đoạn 5] Technology offers the tools to save the planet, but only if its application is guided by ethical responsibility and a long-term vision that transcends immediate profit margins.

(Công nghệ cung cấp các công cụ để cứu hành tinh, nhưng chỉ khi việc ứng dụng nó được hướng dẫn bởi trách nhiệm đạo đức và tầm nhìn dài hạn vượt ra ngoài lợi nhuận trước mắt.)

C. Circular economy models are already the standard practice in the global tech industry. => sai

(Các mô hình kinh tế tuần hoàn đã là thông lệ tiêu chuẩn trong ngành công nghệ toàn cầu.)

Thông tin: [Đoạn 5] Circular economy models, which prioritize the recycling and repurposing of old gadgets, must be integrated into the tech industry's DNA.

(Các mô hình kinh tế tuần hoàn, ưu tiên việc tái chế và tái sử dụng các thiết bị cũ, phải được tích hợp vào DNA của ngành công nghệ.)

D. Technological progress alone cannot solve the climate crisis without systemic changes. => đúng

(Tiến bộ công nghệ đơn thuần không thể giải quyết khủng hoảng khí hậu nếu không có những thay đổi mang tính hệ thống.)

Thông tin: [Đoạn 5] At its core, the relationship between technology and the environment is one of delicate equilibrium. It is clear that we cannot simply "innovate our way out" of the crisis without a fundamental shift in how we produce and dispose of technological hardware.

(Về bản chất, mối quan hệ giữa công nghệ và môi trường là một sự cân bằng mong manh. Rõ ràng là chúng ta không thể chỉ đơn giản "đổi mới để thoát khỏi" cuộc khủng hoảng mà không có sự thay đổi cơ bản trong cách chúng ta sản xuất và thải bỏ phần cứng công nghệ.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 9:
Vận dụng

Where in the passage does the following sentence best fit?

This innovative approach enables a 'trial and error' strategy in a risk-free virtual space.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:962478
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được cho sau đó dịch nghĩa các đoạn có chứa vị trí được đánh số, dựa vào mối liên hệ giữa các câu để xác định vị trí thích hợp đặt câu vào sau cho tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.

This innovative approach enables a 'trial and error' strategy in a risk-free virtual space.

(Cách tiếp cận sáng tạo này cho phép áp dụng chiến lược "thử và sai" trong không gian ảo không rủi ro.)

=> Câu cần chèn nói về “trial and error” trong không gian ảo không rủi ro — tức là thử nghiệm nhiều kịch bản mà không gây ảnh hưởng ngoài đời thực.

Giải chi tiết

Where in the passage does the following sentence best fit?

(Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?)

This innovative approach enables a 'trial and error' strategy in a risk-free virtual space.

A. [II] => nói về Smart Grids (năng lượng) → không phải mô phỏng hệ sinh thái

B. [IV] => nói về data centers & carbon footprint → không liên quan thử nghiệm

C. [I] => đang nói về chuyển biến lịch sử → không liên quan thử nghiệm ảo

D. [III] => khớp hoàn toàn với câu cần chèn vì đoạn văn đang nói về việc mô phỏng tác động của biến đổi môi trường, cho phép thử nghiệm các giải pháp trước khi áp dụng ngoài thực tế → đây chính là bản chất của “trial and error in a risk-free virtual space”.

Đoạn hoàn chỉnh: In the realm of biodiversity, "Digital Twins"—virtual replicas of physical ecosystems—are providing scientists with a revolutionary tool for conservation. By simulating the impact of rising sea levels or temperature changes on a digital model, researchers can implement preventive measures before the actual habitat is compromised. For instance, sensors placed in coral reefs can transmit data regarding acidity levels directly to laboratories thousands of miles away. [III] This innovative approach enables a 'trial and error' strategy in a risk-free virtual space. Such precision allows for targeted interventions rather than broad, often ineffective, conservation policies that fail to account for the unique variables of a specific localized environment.

Tạm dịch:

Trong lĩnh vực đa dạng sinh học, "Digital Twins" (Bản sao kỹ thuật số)—các mô hình ảo của hệ sinh thái vật lý—đang cung cấp cho các nhà khoa học một công cụ mang tính cách mạng trong công tác bảo tồn. Bằng cách mô phỏng tác động của mực nước biển dâng hoặc sự thay đổi nhiệt độ trên một mô hình kỹ thuật số, các nhà nghiên cứu có thể thực hiện các biện pháp phòng ngừa trước khi môi trường sống thực tế bị tổn hại. Ví dụ, các cảm biến đặt tại rạn san hô có thể truyền dữ liệu về mức độ axit trực tiếp đến các phòng thí nghiệm cách xa hàng nghìn dặm. [III] Phương pháp sáng tạo này cho phép thực hiện chiến lược "thử và sai" trong một không gian ảo không rủi ro. Sự chính xác như vậy cho phép thực hiện các biện pháp can thiệp có mục tiêu thay vì các chính sách bảo tồn chung chung, thường không hiệu quả, vốn không tính đến các biến số độc nhất của một môi trường khu vực cụ thể.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 10:
Vận dụng

Which of the following best summarises the passage?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:962479
Phương pháp giải

Đọc lướt toàn bộ để nắm nội dung chính (chú ý các câu đầu đoạn hoặc cuối đoạn vì đó thường là những câu mang ý chính) sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm tắt đầy đủ và đúng nhất.

- [Đoạn 1] The intersection of technological innovation and environmental preservation has historically been a source of profound debate.

(Sự giao thoa giữa đổi mới công nghệ và bảo tồn môi trường từ lâu đã trở thành chủ đề của những cuộc tranh luận sâu sắc.)

- [Đoạn 2] One of the most significant contributions of modern tech is the optimization of energy consumption through "Smart Grids."

(Một trong những đóng góp đáng kể nhất của công nghệ hiện đại là việc tối ưu hóa tiêu thụ năng lượng thông qua "Lưới điện thông minh".)

- [Đoạn 3] In the realm of biodiversity, "Digital Twins"—virtual replicas of physical ecosystems—are providing scientists with a revolutionary tool for conservation.

(Trong lĩnh vực đa dạng sinh học, "Bản sao kỹ thuật số" (Digital Twins) - các mô hình ảo của hệ sinh thái vật lý - đang cung cấp cho các nhà khoa học một công cụ mang tính cách mạng để bảo tồn.)

- [Đoạn 4] However, the rapid expansion of the digital economy, particularly the rise of data centers and blockchain technology, presents a formidable challenge.

(Tuy nhiên, sự mở rộng nhanh chóng của nền kinh tế số, đặc biệt là sự gia tăng của các trung tâm dữ liệu và công nghệ blockchain, đang đặt ra một thách thức ghê gớm.)

- [Đoạn 5] At its core, the relationship between technology and the environment is one of delicate equilibrium.

(Về cốt lõi, mối quan hệ giữa công nghệ và môi trường là một sự cân bằng mong manh.)

Giải chi tiết

Which of the following best summarises the passage?

(Câu nào sau đây tóm tắt đoạn văn đúng nhất?)

A. Technology provides vital solutions for the environment but requires ethical and systemic reforms. => đúng

(Công nghệ cung cấp các giải pháp quan trọng cho môi trường nhưng đòi hỏi những cải cách về đạo đức và hệ thống.)

B. The digital revolution is the only way to undo the damage caused by the Industrial Revolution. => sai

(Cuộc cách mạng kỹ thuật số là cách duy nhất để khắc phục những thiệt hại do cuộc Cách mạng Công nghiệp gây ra.)

C. Smart Grids and Digital Twins are the most effective tools currently available to conservationists. => sai

(Lưới điện thông minh và mô hình song sinh kỹ thuật số là những công cụ hiệu quả nhất hiện có dành cho các nhà bảo tồn.)

D. Data centers and rare metal mining are the biggest threats to future environmental sustainability. => sai

(Trung tâm dữ liệu và khai thác kim loại quý hiếm là những mối đe dọa lớn nhất đối với sự bền vững môi trường trong tương lai.)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

CÔNG NGHỆ: CON DAO HAI LƯỠI CỦA BẢO TỒN MÔI TRƯỜNG

Sự giao thoa giữa đổi mới công nghệ và bảo tồn môi trường từ lâu đã là nguồn cơn của những cuộc tranh luận sâu sắc. Một mặt, cuộc Cách mạng Công nghiệp thường được coi là chất xúc tác cho cuộc khủng hoảng khí hậu hiện nay, khi giới thiệu các kỹ thuật sản xuất hàng loạt dựa nhiều vào nhiên liệu hóa thạch. [I] Tuy nhiên, trong thế kỷ 21, câu chuyện đã thay đổi khi chúng ta chứng kiến một cuộc cách mạng kỹ thuật số hứa hẹn sẽ đảo ngược một phần thiệt hại do người tiền nhiệm gây ra. Từ việc giám sát nạn phá rừng bằng vệ tinh đến việc phát triển các hệ thống thu giữ carbon, công nghệ không còn chỉ là thủ phạm gây suy thoái sinh thái mà đang dần trở thành người bảo vệ không thể thiếu.

Một trong những đóng góp quan trọng nhất của công nghệ hiện đại là tối ưu hóa tiêu thụ năng lượng thông qua "Lưới điện thông minh" (Smart Grids). Các hệ thống này sử dụng trí tuệ nhân tạo để dự đoán nhu cầu điện năng và điều chỉnh nguồn cung trong thời gian thực, từ đó giảm thiểu lãng phí và tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo như gió và mặt trời hiệu quả hơn. [II] Trong khi các nhà máy điện truyền thống thường sản xuất dư thừa năng lượng để tránh mất điện, Lưới điện thông minh đảm bảo rằng mọi kilowatt điện được tạo ra đều được sử dụng một cách hiệu quả. Mặc dù có những tiến bộ này, các nhà phê bình cho rằng phần cứng cần thiết cho các hệ thống này tạo ra một gánh nặng môi trường khác: rác thải điện tử. Họ nhấn mạnh sự mỉa mai khi phải sử dụng các kim loại đất hiếm—vốn thường được khai thác trong các điều kiện gây nguy hại cho môi trường—để xây dựng cơ sở hạ tầng "xanh".

Trong lĩnh vực đa dạng sinh học, "Digital Twins" (Bản sao kỹ thuật số)—các mô hình ảo của hệ sinh thái vật lý—đang cung cấp cho các nhà khoa học một công cụ mang tính cách mạng trong công tác bảo tồn. Bằng cách mô phỏng tác động của mực nước biển dâng hoặc sự thay đổi nhiệt độ trên một mô hình kỹ thuật số, các nhà nghiên cứu có thể thực hiện các biện pháp phòng ngừa trước khi môi trường sống thực tế bị tổn hại. Ví dụ, các cảm biến đặt tại rạn san hô có thể truyền dữ liệu về mức độ axit trực tiếp đến các phòng thí nghiệm cách xa hàng nghìn dặm. [III] Sự chính xác như vậy cho phép thực hiện các biện pháp can thiệp có mục tiêu thay vì các chính sách bảo tồn chung chung, thường không hiệu quả, vốn không tính đến các biến số độc nhất của một môi trường khu vực cụ thể.

Tuy nhiên, sự mở rộng nhanh chóng của nền kinh tế kỹ thuật số, đặc biệt là sự gia tăng của các trung tâm dữ liệu và công nghệ blockchain, đang đặt ra một thách thức ghê gớm. Các cơ sở này tiêu thụ một lượng điện năng khổng lồ để vận hành máy chủ và duy trì hệ thống làm mát, đôi khi có dấu chân carbon tương đương với cả một quốc gia. Nghịch lý nằm ở chỗ, trong khi chúng ta sử dụng những hiểu biết dựa trên dữ liệu để chống lại biến đổi khí hậu, thì chính hành động tạo ra dữ liệu đó lại góp phần làm trái đất nóng lên. [IV] Do đó, các "ông lớn" công nghệ hiện đang chịu áp lực rất lớn trong việc chuyển đổi sang "Lập trình xanh" (Green Coding) và các máy chủ trung hòa carbon để giảm thiểu nhu cầu năng lượng ngày càng tăng của họ.

Về bản chất, mối quan hệ giữa công nghệ và môi trường là một trạng thái cân bằng mong manh. Rõ ràng chúng ta không thể chỉ đơn giản "đổi mới để thoát khỏi" cuộc khủng hoảng mà không có sự thay đổi căn bản trong cách chúng ta sản xuất và xử lý phần cứng công nghệ. Các mô hình kinh tế tuần hoàn, vốn ưu tiên việc tái chế và tái sử dụng các thiết bị cũ, cần phải được tích hợp vào DNA của ngành công nghiệp công nghệ. Công nghệ cung cấp các công cụ để cứu hành tinh, nhưng chỉ khi việc ứng dụng chúng được dẫn dắt bởi trách nhiệm đạo đức và tầm nhìn dài hạn, vượt xa lợi nhuận trước mắt.

 

 

Đáp án cần chọn là: A

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com