Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Nhận biết

a. Grandma: It works! Everything's so easy to read now. Thanks, dear.

b. Grandma: Mark, can you help me increase the font size of this text on my laptop? It's too small for me to read.

c. Mark: Let me show you ... You need to press these two keys together... See? It's easy, isn't it?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:963537
Phương pháp giải

Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.

Dịch nghĩa các câu và sắp xếp theo thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn văn hoàn chỉnh.

a. Grandma: It works! Everything's so easy to read now. Thanks, dear.

(Bà: Được rồi! Bây giờ mọi thứ thật dễ đọc. Cảm ơn cháu, yêu quý.)

b. Grandma: Mark, can you help me increase the font size of this text on my laptop? It's too small for me to read.

(Bà: Mark, cháu có thể giúp bà tăng kích thước phông chữ của văn bản này trên máy tính xách tay không? Nó quá nhỏ để bà có thể đọc được.)

c. Mark: Let me show you ... You need to press these two keys together... See? It's easy, isn't it?

(Mark: Để cháu chỉ cho bà... Bà cần nhấn hai phím này cùng nhau... Thấy không? Dễ mà, đúng không bà?)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: b – c – a

[b] Grandma: Mark, can you help me increase the font size of this text on my laptop? It's too small for me to read.

[c] Mark: Let me show you ... You need to press these two keys together... See? It's easy, isn't it?

[a] Grandma: It works! Everything's so easy to read now. Thanks, dear.

Tạm dịch:

[b] Bà: Mark, cháu có thể giúp bà tăng kích thước phông chữ của văn bản này trên máy tính xách tay không? Nó quá nhỏ để bà có thể đọc được.

[c] Mark: Để cháu chỉ cho bà... Bà cần nhấn hai phím này cùng nhau... Thấy không? Dễ mà, đúng không bà?

[a] Bà: Được rồi! Bây giờ mọi thứ thật dễ đọc. Cảm ơn cháu, yêu quý.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

a. Anna: I don’t quite agree. I think knowing how to work well with others can really boost your career.

b. Anna: What do you think about the importance of soft skills in the workplace?

c. Ben: I think technical skills are what really matter. Communication and teamwork feel a bit overrated to me.

d. Ben: Maybe, but I still believe being good at the actual job is more important.

e. Anna: I feel like soft skills make a huge difference, especially when you’re in a team setting.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:963538
Phương pháp giải

- Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.

- Dịch nghĩa các câu và sắp xếp theo thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn văn hoàn chỉnh.

a. Anna: I don’t quite agree. I think knowing how to work well with others can really boost your career.

(Mình không hoàn toàn đồng ý. Mình nghĩ việc biết cách làm việc tốt với những người khác thực sự có thể thúc đẩy sự nghiệp của bạn.)

b. Anna: What do you think about the importance of soft skills in the workplace?

(Bạn nghĩ gì về tầm quan trọng của các kỹ năng mềm tại nơi làm việc?)

c. Ben: I think technical skills are what really matter. Communication and teamwork feel a bit overrated to me.

(Mình nghĩ các kỹ năng chuyên môn mới là điều thực sự quan trọng. Giao tiếp và làm việc nhóm có vẻ hơi bị đánh giá quá cao đối với mình.)

d. Ben: Maybe, but I still believe being good at the actual job is more important.

(Có lẽ vậy, nhưng mình vẫn tin rằng việc giỏi công việc thực tế thì quan trọng hơn.)

e. Anna: I feel like soft skills make a huge difference, especially when you’re in a team setting.

(Mình cảm thấy các kỹ năng mềm tạo ra một sự khác biệt lớn, đặc biệt là khi bạn ở trong một môi trường làm việc nhóm.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: b – c – e – d – a

[b] Anna: What do you think about the importance of soft skills in the workplace?

[c] Ben: I think technical skills are what really matter. Communication and teamwork feel a bit overrated to me.

[e] Anna: I feel like soft skills make a huge difference, especially when you’re in a team setting.

[d] Ben: Maybe, but I still believe being good at the actual job is more important.

[a] Anna: I don’t quite agree. I think knowing how to work well with others can really boost your career.

Tạm dịch:

[b] Anna: Bạn nghĩ gì về tầm quan trọng của các kỹ năng mềm tại nơi làm việc?

[c] Ben: Mình nghĩ các kỹ năng chuyên môn mới là điều thực sự quan trọng. Giao tiếp và làm việc nhóm có vẻ hơi bị đánh giá quá cao đối với mình.

[e] Anna: Mình cảm thấy các kỹ năng mềm tạo ra một sự khác biệt lớn, đặc biệt là khi bạn ở trong một môi trường làm việc nhóm.

[d] Ben: Có lẽ vậy, nhưng mình vẫn tin rằng việc giỏi công việc thực tế thì quan trọng hơn.

[a] Anna: Mình không hoàn toàn đồng ý. Mình nghĩ việc biết cách làm việc tốt với những người khác thực sự có thể thúc đẩy sự nghiệp của bạn.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Vận dụng

Dear Mike,

a. This form of crime involves deceptive practices, such as phishing emails and fraudulent websites, to steal sensitive information.

b. These challenges highlight the urgent need for robust cybersecurity measures and public awareness campaigns.

c. By adopting strong passwords and verifying online sources, people can significantly reduce their vulnerability to such scams.

d. Cyber fraud is a growing threat in the digital age, targeting individuals and organisations alike.

e. Consequently, many victims find themselves exposed to identity theft or financial loss.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:963539
Phương pháp giải

- Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.

- Dịch nghĩa các câu và sắp xếp theo thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn văn hoàn chỉnh.

a. This form of crime involves deceptive practices, such as phishing emails and fraudulent websites, to steal sensitive information.

(Hình thức tội phạm này bao gồm các hành vi lừa đảo, chẳng hạn như email giả mạo và các trang web gian lận, để đánh cắp thông tin nhạy cảm.)

b. These challenges highlight the urgent need for robust cybersecurity measures and public awareness campaigns.

(Những thách thức này nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết về các biện pháp an ninh mạng mạnh mẽ và các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng.)

c. By adopting strong passwords and verifying online sources, people can significantly reduce their vulnerability to such scams.

(Bằng cách sử dụng mật khẩu mạnh và xác minh các nguồn trực tuyến, mọi người có thể giảm đáng kể khả năng bị tổn thương trước những trò lừa đảo như vậy.)

d. Cyber fraud is a growing threat in the digital age, targeting individuals and organisations alike.

(Lừa đảo mạng là một mối đe dọa đang gia tăng trong thời đại kỹ thuật số, nhắm vào cả cá nhân và các tổ chức.)

e. Consequently, many victims find themselves exposed to identity theft or financial loss.

(Hậu quả là, nhiều nạn nhân thấy mình phải đối mặt với việc bị đánh cắp danh tính hoặc tổn thất tài chính.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: d – a – e – b – c

[d] Cyber fraud is a growing threat in the digital age, targeting individuals and organisations alike. [a] This form of crime involves deceptive practices, such as phishing emails and fraudulent websites, to steal sensitive information. [e] Consequently, many victims find themselves exposed to identity theft or financial loss. [b] These challenges highlight the urgent need for robust cybersecurity measures and public awareness campaigns. [c] By adopting strong passwords and verifying online sources, people can significantly reduce their vulnerability to such scams.

Tạm dịch:

[d] Lừa đảo mạng là một mối đe dọa đang gia tăng trong thời đại kỹ thuật số, nhắm vào cả cá nhân và các tổ chức. [a] Hình thức tội phạm này bao gồm các hành vi lừa đảo, chẳng hạn như email giả mạo và các trang web gian lận, để đánh cắp thông tin nhạy cảm. [e] Hậu quả là, nhiều nạn nhân thấy mình phải đối mặt với việc bị đánh cắp danh tính hoặc tổn thất tài chính. [b] Những thách thức này nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết về các biện pháp an ninh mạng mạnh mẽ và các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng. [c] Bằng cách sử dụng mật khẩu mạnh và xác minh các nguồn trực tuyến, mọi người có thể giảm đáng kể khả năng bị tổn thương trước những trò lừa đảo như vậy.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 4:
Vận dụng

a. This adaptation to Japan’s way of life became easier over time, and I found joy in exploring traditional tea houses, historic temples, and cherry blossom parks.

b. Arriving in Japan was exhilarating, but navigating Tokyo’s busy train stations for the first time was overwhelming as I tried to make sense of the signs and schedules.

c. In the end, my first experience in Japan was deeply rewarding, teaching me resilience and a genuine appreciation for stepping out of my comfort zone.

d. Since it was my first time visiting Japan, the culture, language, and even daily routines felt completely unfamiliar and incredibly fascinating.

e. Embracing these challenges, I focused on learning the basics, like mastering simple phrases and understanding Japanese customs to feel more connected.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:963540
Phương pháp giải

- Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.

- Dịch nghĩa các câu và sắp xếp theo thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn văn hoàn chỉnh.

a. This adaptation to Japan’s way of life became easier over time, and I found joy in exploring traditional tea houses, historic temples, and cherry blossom parks.

(Sự thích nghi này với lối sống của Nhật Bản đã trở nên dễ dàng hơn theo thời gian, và tôi đã tìm thấy niềm vui trong việc khám phá các quán trà truyền thống, các ngôi đền lịch sử và các công viên hoa anh đào.)

b. Arriving in Japan was exhilarating, but navigating Tokyo’s busy train stations for the first time was overwhelming as I tried to make sense of the signs and schedules.

(Đến Nhật Bản thật là phấn khích, nhưng việc đi lại trong các ga tàu bận rộn của Tokyo lần đầu tiên thật là choáng ngợp khi tôi cố gắng hiểu các biển báo và lịch trình.)

c. In the end, my first experience in Japan was deeply rewarding, teaching me resilience and a genuine appreciation for stepping out of my comfort zone.

(Cuối cùng, trải nghiệm đầu tiên của tôi tại Nhật Bản là một phần thưởng sâu sắc, dạy cho tôi khả năng phục hồi và sự trân trọng thực sự đối với việc bước ra khỏi vùng an toàn của mình.)

d. Since it was my first time visiting Japan, the culture, language, and even daily routines felt completely unfamiliar and incredibly fascinating.

(Vì đây là lần đầu tiên tôi đến thăm Nhật Bản, văn hóa, ngôn ngữ và thậm chí cả những thói quen hàng ngày đều cảm thấy hoàn toàn xa lạ và cực kỳ hấp dẫn.)

e. Embracing these challenges, I focused on learning the basics, like mastering simple phrases and understanding Japanese customs to feel more connected.

(Đón nhận những thách thức này, tôi tập trung vào việc học những điều cơ bản, như nắm vững các cụm từ đơn giản và hiểu các phong tục của Nhật Bản để cảm thấy kết nối hơn.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: d – b – e – a – c

[d] Since it was my first time visiting Japan, the culture, language, and even daily routines felt completely unfamiliar and incredibly fascinating. [b] Arriving in Japan was exhilarating, but navigating Tokyo’s busy train stations for the first time was overwhelming as I tried to make sense of the signs and schedules. [e] Embracing these challenges, I focused on learning the basics, like mastering simple phrases and understanding

Japanese customs to feel more connected. [a] This adaptation to Japan’s way of life became easier over time,

and I found joy in exploring traditional tea houses, historic temples, and cherry blossom parks. [c] In the end, my first experience in Japan was deeply rewarding, teaching me resilience and a genuine appreciation for stepping out of my comfort zone.

Tạm dịch:

[d] Vì đây là lần đầu tiên tôi đến thăm Nhật Bản, văn hóa, ngôn ngữ và thậm chí cả những thói quen hang ngày đều cảm thấy hoàn toàn xa lạ và cực kỳ hấp dẫn. [b] Đến Nhật Bản thật là phấn khích, nhưng việc đi lại trong các ga tàu bận rộn của Tokyo lần đầu tiên thật là choáng ngợp khi tôi cố gắng hiểu các biển báo và lịch trình. [e] Đón nhận những thách thức này, tôi tập trung vào việc học những điều cơ bản, như nắm vững các cụm từ đơn giản và hiểu các phong tục của Nhật Bản để cảm thấy kết nối hơn. [a] Sự thích nghi này với lối sống của Nhật Bản đã trở nên dễ dàng hơn theo thời gian, và tôi đã tìm thấy niềm vui trong việc khám phá các quán trà truyền thống, các ngôi đền lịch sử và các công viên hoa anh đào. [c] Cuối cùng, trải nghiệm đầu tiên của tôi tại Nhật Bản là một phần thưởng sâu sắc, dạy cho tôi khả năng phục hồi và sự trân trọng thực sự

đối với việc bước ra khỏi vùng an toàn của mình.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 5:
Vận dụng

a. Once known for its small class sizes and close-knit community, Redmond University has expanded with new buildings dedicated to science, technology, and student services.

b. To meet these needs, the university has established a new cultural centre and additional language programmes, creating a welcoming environment for all students.

c. This increased diversity has led to a greater demand for multicultural events and language support services, enriching the student experience.

d. This expansion has attracted more students and faculty from around the world, making the campus more culturally diverse and academically vibrant.

e. Redmond University has undergone a remarkable transformation over the past decade.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:963541
Phương pháp giải

Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.

Dịch nghĩa các câu và sắp xếp theo thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn văn hoàn chỉnh.

a. Once known for its small class sizes and close-knit community, Redmond University has expanded with new buildings dedicated to science, technology, and student services.

(Từng được biết đến với quy mô lớp học nhỏ và cộng đồng gắn bó chặt chẽ, Đại học Redmond đã mở rộng với các tòa nhà mới dành riêng cho khoa học, công nghệ và dịch vụ sinh viên.)

b. To meet these needs, the university has established a new cultural centre and additional language programmes, creating a welcoming environment for all students.

(Để đáp ứng những nhu cầu này, trường đại học đã thành lập một trung tâm văn hóa mới và các chương trình ngôn ngữ bổ sung, tạo ra một môi trường thân thiện cho tất cả sinh viên.)

c. This increased diversity has led to a greater demand for multicultural events and language support services, enriching the student experience.

(Sự đa dạng ngày càng tăng này đã dẫn đến nhu cầu lớn hơn đối với các sự kiện đa văn hóa và các dịch vụ hỗ trợ ngôn ngữ, làm phong phú thêm trải nghiệm của sinh viên.)

d. This expansion has attracted more students and faculty from around the world, making the campus more culturally diverse and academically vibrant.

(Sự mở rộng này đã thu hút thêm nhiều sinh viên và giảng viên từ khắp nơi trên thế giới, làm cho khuôn viên trường đa dạng hơn về văn hóa và năng động hơn về mặt học thuật.)

e. Redmond University has undergone a remarkable transformation over the past decade.

(Đại học Redmond đã trải qua một sự chuyển đổi đáng kể trong thập kỷ qua.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: e – a – d – c – b

[e] Redmond University has undergone a remarkable transformation over the past decade. [a] Once known for its small class sizes and close-knit community, Redmond University has expanded with new buildings dedicated to science, technology, and student services. [d] This expansion has attracted more students and faculty from around the world, making the campus more culturally diverse and academically vibrant. [c] This increased diversity has led to a greater demand for multicultural events and language support services, enriching the student experience. [b] To meet these needs, the university has established a new cultural centre and additional language programmes, creating a welcoming environment for all students.

Tạm dịch:

[e] Đại học Redmond đã trải qua một sự chuyển đổi đáng kể trong thập kỷ qua. [a] Từng được biết đến với quy mô lớp học nhỏ và cộng đồng gắn bó chặt chẽ, Đại học Redmond đã mở rộng với các tòa nhà mới dành riêng cho khoa học, công nghệ và dịch vụ sinh viên. [d] Sự mở rộng này đã thu hút thêm nhiều sinh viên và giảng viên từ khắp nơi trên thế giới, làm cho khuôn viên trường đa dạng hơn về văn hóa và năng động hơn về mặt học thuật. [c] Sự đa dạng ngày càng tăng này đã dẫn đến nhu cầu lớn hơn đối với các sự kiện đa văn hóa và các dịch vụ hỗ trợ ngôn ngữ, làm phong phú thêm trải nghiệm của sinh viên. [b] Để đáp ứng những nhu cầu này, trường đại học đã thành lập một trung tâm văn hóa mới và các chương trình ngôn ngữ bổ sung, tạo ra một môi trường thân thiện cho tất cả sinh viên.

Đáp án cần chọn là: D

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com