Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the following passage about Black Friday and e-waste and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct

Read the following passage about Black Friday and e-waste and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks.

Black Friday, once just an American shopping phenomenon, has now spread globally, enticing millions of consumers with massive discounts and limited-time deals. Black Friday, originally associated with the day after Thanksgiving in the United States, (1). In recent years, this event has expanded to last an entire week, drawing in eager shoppers worldwide. However, with this surge in consumer activity, there comes a significant downside: the rise in electronic waste, commonly known as e-waste.

Each year, Black Friday contributes to a dramatic increase in sales of electronic devices, from smartphones to laptops. Many of these items quickly become outdated or replaced, fuelling a cycle of consumption (2). This surge has created serious environmental challenges, as most electronics contain hazardous materials that require special disposal methods.

Electronic waste represents a growing environmental crisis, impacting landfills and releasing harmful chemicals into ecosystems. The materials in many electronic devices, such as metals and plastics, take years to break down. When improperly discarded, (3) . In response, (4).

Black Friday highlights both the excitement of consumerism and the pressing need for environmental awareness. Having embraced sustainable practices, (5) . This urges consumers to think beyond short-term discounts and prioritise long-term environmental health.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Nhận biết

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:963543
Phương pháp giải

Black Friday, originally associated with the day after Thanksgiving in the United States, _______ .

(Thứ Sáu Đen, vốn ban đầu gắn liền với ngày sau lễ Tạ ơn ở Hoa Kỳ, _______ .)

Chủ ngữ của câu là "Black Friday". Phần nằm giữa hai dấu phẩy là một mệnh đề phụ giải thích thêm. Câu này đang thiếu một động từ chính (V-main).

Giải chi tiết

A. marks the unofficial start of the holiday shopping season => động từ "marks" chia đúng thì hiện tại đơn theo chủ ngữ số ít, giúp hoàn thiện cấu trúc câu

(đánh dấu sự bắt đầu không chính thức của mùa mua sắm lễ hội)

B. which serves as the unofficial launch of the holiday shopping season => sai ngữ pháp vì thiếu động từ chính được chia theo thì

(cái mà đóng vai trò là sự khởi động không chính thức của mùa mua sắm lễ hội)

C. signalling the informal start of the holiday shopping season => sai ngữ pháp vì thiếu động từ chính được chia theo thì

(ra dấu hiệu cho sự bắt đầu không chính thức của mùa mua sắm lễ hội)

D. of which the informal kick-off to the holiday shopping season is marked => sai ngữ pháp vì thiếu động từ chính được chia theo thì

(trong đó sự khởi động không chính thức cho mùa mua sắm lễ hội được đánh dấu)

Câu hoàn chỉnh: Black Friday, originally associated with the day after Thanksgiving in the United States, marks the unofficial start of the holiday shopping season.

(Thứ Sáu Đen, vốn ban đầu gắn liền với ngày sau lễ Tạ ơn ở Hoa Kỳ, đánh dấu sự khởi đầu không chính thức của mùa mua sắm dịp lễ.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Vận dụng

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:963544
Phương pháp giải

Xác định cấu trúc bổ nghĩa cho cụm danh từ "a cycle of consumption" (một vòng lặp tiêu dùng).

Many of these items quickly become outdated or replaced, fuelling a cycle of consumption _______ .

(Nhiều mặt hàng trong số này nhanh chóng trở nên lạc hậu hoặc bị thay thế, thúc đẩy một vòng lặp tiêu dùng _______ .)

Giải chi tiết

A. whose production of large amounts of e-waste

(mới việc sản xuất lượng lớn rác thải điện tử của cái đó)

B. led to significant amounts of e-waste

(đã dẫn đến lượng rác thải điện tử đáng kể)

C. resulted in large quantities of e-waste

(đã dẫn đến số lượng lớn rác thải điện tử)

D. which generates vast amounts of e-waste => đại từ quan hệ "which" và động từ "generates" ở thì hiện tại đơn để diễn tả một sự thật hiển nhiên/hệ quả tất yếu, rất phù hợp về mặt ngữ pháp và ngữ nghĩa

(cái mà tạo ra một lượng lớn rác thải điện tử)

=> Phân tích: Chúng ta cần một mệnh đề quan hệ để làm rõ tính chất của "vòng lặp tiêu dùng" này.

Phương án B và C dùng thì quá khứ đơn (led, resulted) không phù hợp với ngữ cảnh đang mô tả một hiện trạng chung ở hiện tại.

Câu hoàn chỉnh: Many of these items quickly become outdated or replaced, fuelling a cycle of consumption which generates vast amounts of e-waste.

(Nhiều mặt hàng trong số này nhanh chóng trở nên lỗi thời hoặc bị thay thế, thúc đẩy một chu kỳ tiêu dùng tạo ra lượng lớn rác thải điện tử.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 3:
Vận dụng

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:963545
Phương pháp giải

Tìm mệnh đề chính phù hợp để đi kèm với mệnh đề phụ trạng ngữ "When improperly discarded" (Khi bị vứt bỏ không đúng cách).

When improperly discarded, _______.

(Khi bị vứt bỏ không đúng cách, _______.)

Giải chi tiết

A. leaked toxins into soil and water endangers wildlife by these materials

(độc tố rò rỉ vào đất và nước gây nguy hiểm cho động vật hoang dã bởi những vật liệu này)

B. wildlife is endangered by toxins leaked by these materials into soil and water

(động vật hoang dã bị đe dọa bởi các độc tố rò rỉ từ những vật liệu này vào đất và nước)

C. these materials leak toxins into soil and water, endangering wildlife

(những vật liệu này rò rỉ độc tố vào đất và nước, gây nguy hiểm cho động vật hoang dã)

D. soil and water suffer from leaked toxins by these materials, harming wildlife

(đất và nước chịu ảnh hưởng từ các độc tố rò rỉ bởi những vật liệu này, làm hại động vật hoang dã)

=> Phân tích: Đây là cấu trúc rút gọn mệnh đề trạng ngữ có cùng chủ ngữ. Vế trước "discarded" (bị vứt bỏ) là dạng bị động, đối tượng bị vứt bỏ chính là "these materials". Do đó, mệnh đề chính phải bắt đầu bằng chủ ngữ "these materials" để đảm bảo sự logic về chủ thể. Phương án C thỏa mãn điều này và có cấu trúc diễn đạt mạch lạc nhất.

Câu hoàn chỉnh: When improperly discarded, these materials leak toxins into soil and water, endangering wildlife.

(Khi bị vứt bỏ không đúng cách, những vật liệu này rò rỉ độc tố vào đất và nước, gây nguy hiểm cho động vật hoang dã.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Vận dụng

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:963546
Phương pháp giải

Xác định giải pháp hành động cụ thể để phản hồi lại vấn đề môi trường đã nêu ở các đoạn trước.

In response, ______.

(Để đáp lại, _______.)

Giải chi tiết

A. some companies offer take-back programmes to reduce environmental impact

(một số công ty cung cấp các chương trình thu hồi để giảm thiểu tác động đến môi trường)

B. take-back programmes require some companies to reduce environmental impact

(các chương trình thu hồi yêu cầu một số công ty giảm thiểu tác động đến môi trường)

C. the environmental impact is reduced thanks to some companies’ take-back programmes

(tác động môi trường được giảm thiểu nhờ vào các chương trình thu hồi của một số công ty)

D. adopting take-back programmes helps reduce the environmental impact of some companies

(việc áp dụng các chương trình thu hồi giúp giảm bớt tác động môi trường của một số công ty)

=> Phân tích: Cụm từ "In response" (Để phản hồi/đáp lại) thường đi kèm với một hành động chủ động từ một đối tượng cụ thể. Phương án A nêu bật chủ thể là "some companies" thực hiện hành động "offer take-back programmes", tạo nên một cấu trúc câu chủ động, trực diện và phù hợp nhất với phong cách viết bài báo/nghị luận này.

Câu hoàn chỉnh: In response, some companies offer take-back programmes to reduce environmental impact.

(Để đáp lại, một số công ty cung cấp các chương trình thu hồi để giảm thiểu tác động đến môi trường.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 5:
Vận dụng

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:963547
Phương pháp giải

Dựa vào cấu trúc rút gọn mệnh đề: "Having embraced sustainable practices" (Sau khi đã áp dụng các thực hành bền vững).

Having embraced sustainable practices, _______.

(Sau khi đã áp dụng các phương pháp bền vững, _______.)

Giải chi tiết

A. mindful shopping through “Green Friday” alternatives is encouraged by some retailers

(việc mua sắm có ý thức thông qua các lựa chọn thay thế "Thứ Sáu Xanh" được khuyến khích bởi một số nhà bán lẻ)

B. “Green Friday” alternatives help encourage mindful shopping among some retailers

(các lựa chọn thay thế "Thứ Sáu Xanh" giúp khuyến khích mua sắm có ý thức trong số một số nhà bán lẻ)

C. encouraging mindful shopping via “Green Friday” alternatives is done by some retailers

(việc khuyến khích mua sắm có ý thức qua các lựa chọn thay thế "Thứ Sáu Xanh" được thực hiện bởi một số nhà bán lẻ)

D. some retailers are promoting “Green Friday” alternatives to encourage mindful shopping

(một số nhà bán lẻ đang quảng bá các lựa chọn thay thế "Thứ Sáu Xanh" để khuyến khích mua sắm có ý thức)

=> Phân tích: Mệnh đề rút gọn "Having embraced..." (Sau khi đã chấp nhận/áp dụng...) đòi hỏi chủ ngữ của vế sau phải là người thực hiện hành động đó. Đối tượng thực hiện việc áp dụng các phương pháp bền vững phải là "some retailers" (một số nhà bán lẻ). Do đó, chỉ có phương án D đặt chủ ngữ này lên đầu mệnh đề chính là chính xác về ngữ pháp.

Câu hoàn chỉnh: Having embraced sustainable practices, some retailers are promoting “Green Friday” alternatives to encourage mindful shopping.

(Sau khi áp dụng các phương pháp bền vững, một số nhà bán lẻ đang quảng bá các lựa chọn thay thế mang tên "Thứ Sáu Xanh" để khuyến khích mua sắm có ý thức.)

Chú ý khi giải

Bài hoàn chỉnh:

Black Friday, once just an American shopping phenomenon, has now spread globally, enticing millions of consumers with massive discounts and limited-time deals. Black Friday, originally associated with the day after Thanksgiving in the United States, marks the unofficial start of the holiday shopping season. In recent years, this event has expanded to last an entire week, drawing in eager shoppers worldwide. However, with this surge in consumer activity, there comes a significant downside: the rise in electronic waste, commonly known as e-waste.

Each year, Black Friday contributes to a dramatic increase in sales of electronic devices, from smartphones to laptops. Many of these items quickly become outdated or replaced, fuelling a cycle of consumption which generates vast amounts of e-waste. This surge has created serious environmental challenges, as most electronics contain hazardous materials that require special disposal methods.

Electronic waste represents a growing environmental crisis, impacting landfills and releasing harmful chemicals into ecosystems. The materials in many electronic devices, such as metals and plastics, take years to break down. When improperly discarded, these materials leak toxins into soil and water, endangering wildlife. In response, some companies offer take-back programmes to reduce environmental impact.

Black Friday highlights both the excitement of consumerism and the pressing need for environmental awareness. Having embraced sustainable practices, some retailers are promoting “Green Friday” alternatives to encourage mindful shopping. This urges consumers to think beyond short-term discounts and prioritise long-term environmental health.

Tạm dịch bài đọc:

Thứ Sáu Đen (Black Friday), từng chỉ là một hiện tượng mua sắm của Mỹ, nay đã lan rộng ra toàn cầu, lôi kéo hàng triệu người tiêu dùng với những mức chiết khấu khổng lồ và các ưu đãi có thời hạn. Thứ Sáu Đen, vốn ban đầu gắn liền với ngày sau Lễ Tạ ơn ở Hoa Kỳ, đánh dấu sự khởi đầu không chính thức của mùa mua sắm dịp lễ. Trong những năm gần đây, sự kiện này đã mở rộng kéo dài cả tuần, thu hút những người mua sắm háo hức trên toàn thế giới. Tuy nhiên, cùng với sự gia tăng đột biến trong hoạt động tiêu dùng này là một khuyết điểm đáng kể: sự gia tăng rác thải điện tử, thường được gọi là e-waste.

Mỗi năm, Thứ Sáu Đen góp phần làm tăng doanh số bán các thiết bị điện tử một cách chóng mặt, từ điện thoại thông minh đến máy tính xách tay. Nhiều mặt hàng trong số này nhanh chóng trở nên lỗi thời hoặc bị thay thế, thúc đẩy một chu kỳ tiêu dùng tạo ra một lượng lớn rác thải điện tử. Sự gia tăng này đã tạo ra những thách thức nghiêm trọng về môi trường, vì hầu hết các thiết bị điện tử đều chứa các vật liệu nguy hiểm cần các phương pháp tiêu hủy đặc biệt.

Rác thải điện tử đại diện cho một cuộc khủng hoảng môi trường đang gia tăng, tác động đến các bãi chôn lấp và giải phóng các hóa chất độc hại vào hệ sinh thái. Vật liệu trong nhiều thiết bị điện tử, chẳng hạn như kim loại và nhựa, mất nhiều năm để phân hủy. Khi bị vứt bỏ không đúng cách, những vật liệu này rò rỉ độc tố vào đất và nước, gây nguy hiểm cho động vật hoang dã. Để đáp lại, một số công ty đang cung cấp các chương trình thu hồi để giảm thiểu tác động đến môi trường.

Thứ Sáu Đen làm nổi bật cả sự hào hứng của chủ nghĩa tiêu dùng lẫn nhu cầu cấp thiết về nhận thức môi trường. Sau khi áp dụng các phương pháp bền vững, một số nhà bán lẻ đang quảng bá các lựa chọn thay thế mang tên "Thứ Sáu Xanh" để khuyến khích mua sắm có ý thức. Điều này thúc giục người tiêu dùng suy nghĩ xa hơn những khoản chiết khấu ngắn hạn và ưu tiên cho sức khỏe lâu dài của môi trường.

Đáp án cần chọn là: D

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com