Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the questions.

Artificial intelligence is rapidly emerging as one of the most transformative technologies of the twenty-first century. [I] Researchers and policymakers increasingly view AI as a force capable of reshaping economies, scientific research, and everyday life. [II] From digital assistants to complex data analysis, intelligent systems are gradually becoming ubiquitous in modern societies. [III] Supporters argue that these tools can enhance productivity and expand human knowledge, while critics warn that unchecked innovation may create new risks. [IV]

One major dimension of AI progress lies in its growing ability to automate cognitive tasks that once required human expertise. Through machine learning, systems analyze enormous datasets and gradually refine their performance without direct programming. This capacity already supports applications such as speech recognition, medical imaging, and financial forecasting. As algorithms become more sophisticated, organizations expect substantial productivity gains and faster decision-making processes. Nevertheless, experts caution that societies must carefully manage these transitions in order to mitigate disruption in labor markets and professional training systems worldwide today increasingly.

Artificial intelligence is also transforming critical sectors such as healthcare and transportation. In medicine, advanced algorithms can examine vast collections of clinical data and identify patterns that physicians might overlook. These insights may enable earlier disease detection and more personalized treatment strategies. Similarly, in transport, autonomous vehicles rely on sensors, cameras, and predictive software to interpret complex road environments. Advocates argue that such technologies could reduce accidents and improve logistical efficiency. However, their widespread adoption still requires rigorous testing, transparent regulation, and sustained public trust across societies.

While the benefits of AI appear considerable, its expansion also provokes serious ethical and social debates. Automation may displace workers whose jobs depend on routine procedures, thereby intensifying economic inequality in vulnerable communities. Furthermore, powerful surveillance systems equipped with intelligent analytics could enable governments or corporations to monitor citizens in increasingly pervasive ways. For this reason, scholars argue that policymakers must establish robust guidelines capable of scrutinizing emerging technologies. Careful governance will determine whether artificial intelligence ultimately strengthens human welfare or generates profound societal disruption in future.

(Adapted from https://therealielts.vn)

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

According to paragraph 1, artificial intelligence is regarded as a driver of change that ______.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:965177
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 1 để tìm thông tin về “artificial intelligence is regarded as a driver of change” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: Researchers and policymakers increasingly view AI as a force capable of reshaping economies, scientific research, and everyday life.

(Các nhà nghiên cứu và hoạch định chính sách ngày càng xem AI như một lực lượng có khả năng định hình lại nền kinh tế, nghiên cứu khoa học và cuộc sống thường nhật.)

Giải chi tiết

According to paragraph 1, artificial intelligence is regarded as a driver of change that ______.

(Theo đoạn 1, trí tuệ nhân tạo được coi là động lực của sự thay đổi mà ______.)

A. makes a considerable contribution to technology

(đóng góp đáng kể cho công nghệ)

B. remains limited to specific scientific fields

(vẫn bị giới hạn trong các lĩnh vực khoa học cụ thể)

C. transforms global economies and everyday life

(biến đổi nền kinh tế toàn cầu và cuộc sống thường nhật)

D. exerts a profound impact on communication

(tác động sâu sắc đến giao tiếp)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

The word ubiquitous in paragraph 1 mostly means ______.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:965178
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “ubiquitous” trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Thông tin: From digital assistants to complex data analysis, intelligent systems are gradually becoming ubiquitous in modern societies.

(Từ trợ lý kỹ thuật số đến phân tích dữ liệu phức tạp, các hệ thống thông minh đang dần trở nên phổ biến trong xã hội hiện đại.)

Giải chi tiết

The word ubiquitous in paragraph 1 mostly means ______.

(Từ "ubiquitous" trong đoạn 1 chủ yếu có nghĩa là ______.)

A. rarely used in specific situations

(hiếm khi được sử dụng trong những tình huống cụ thể)

B. narrowly limited to few areas

(giới hạn trong một vài khu vực hẹp)

C. occasionally present in some places

(thỉnh thoảng xuất hiện ở một số nơi)

D. widely present in many places

(phổ biến rộng rãi ở nhiều nơi)

=> ubiquitous = widely present in many places

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Which of the following best summarises paragraph 3?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:965179
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 3 để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm đầy đủ và đúng nhất.

Thông tin: Artificial intelligence is also transforming critical sectors such as healthcare and transportation. In medicine, advanced algorithms can examine vast collections of clinical data and identify patterns that physicians might overlook. These insights may enable earlier disease detection and more personalized treatment strategies. Similarly, in transport, autonomous vehicles rely on sensors, cameras, and predictive software to interpret complex road environments. Advocates argue that such technologies could reduce accidents and improve logistical efficiency. However, their widespread adoption still requires rigorous testing, transparent regulation, and sustained public trust across societies.

(Trí tuệ nhân tạo (AI) cũng đang chuyển đổi các lĩnh vực quan trọng như y tế và giao thông vận tải. Trong y học, các thuật toán tiên tiến có khả năng kiểm tra những tập hợp dữ liệu lâm sàng khổng lồ và xác định các mô hình mà các bác sĩ có thể bỏ sót. Những hiểu biết này có thể cho phép phát hiện bệnh sớm hơn và đưa ra các chiến lược điều trị mang tính cá nhân hóa cao hơn. Tương tự, trong lĩnh vực giao thông, các phương tiện tự hành dựa vào cảm biến, camera và phần mềm dự đoán để diễn giải các môi trường đường bộ phức tạp. Những người ủng hộ lập luận rằng các công nghệ như vậy có thể giảm thiểu tai nạn và cải thiện hiệu quả hậu cần. Tuy nhiên, việc áp dụng rộng rãi các công nghệ này vẫn đòi hỏi phải trải qua quá trình thử nghiệm nghiêm ngặt, sự điều chỉnh quy định minh bạch và sự tin tưởng bền vững của công chúng trong toàn xã hội.)

Giải chi tiết

Which of the following best summarises paragraph 3?

(Câu nào sau đây tóm tắt đoạn 3 đúng nhất?)

A. AI systems in healthcare and transportation focus on replacing professionals, creating widespread concerns about safety and reliability issue. => sai

(Hệ thống AI trong chăm sóc sức khỏe và giao thông vận tải tập trung vào việc thay thế các chuyên gia, tạo ra những lo ngại rộng rãi về vấn đề an toàn và độ tin cậy.)

B. AI technologies in healthcare and transport improve outcomes, but require careful testing, regulation, and strong public confidence. => đúng

(Công nghệ AI trong chăm sóc sức khỏe và giao thông vận tải cải thiện kết quả, nhưng đòi hỏi phải thử nghiệm cẩn thận, quy định và sự tin tưởng mạnh mẽ của công chúng.)

C. Improvements in healthcare and transportation outcomes are likely to be achievable with AI technological trust in testing, regulation. => sai

(Việc cải thiện kết quả trong chăm sóc sức khỏe và giao thông vận tải có thể đạt được nếu có sự tin tưởng vào công nghệ AI trong việc thử nghiệm và quy định.)

D. AI applications in healthcare and transportation are limited in scope and unlikely to produce meaningful improvements in efficiency. => sai

(Ứng dụng AI trong chăm sóc sức khỏe và giao thông vận tải còn hạn chế về phạm vi và khó có thể tạo ra những cải thiện đáng kể về hiệu quả.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

According to paragraph 2, machine learning systems have the ability to ______.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:965180
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 2, tìm thông tin về “machine learning systems” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: Through machine learning, systems analyze enormous datasets and gradually refine their performance without direct programming.

(Thông qua học máy, các hệ thống phân tích các tập dữ liệu khổng lồ và dần dần cải thiện hiệu suất của chúng mà không cần lập trình trực tiếp.)

Giải chi tiết

According to paragraph 2, machine learning systems have the ability to ______.

(Theo đoạn 2, các hệ thống học máy có khả năng ______.)

A. reduce the need for continuous human supervision entirely

(hoàn toàn giảm nhu cầu giám sát liên tục của con người)

B. lower the role of data in decision-making processes

(giảm vai trò của dữ liệu trong các quy trình ra quyết định)

C. operate independently without requiring human guidance or help

(hoạt động độc lập mà không cần hướng dẫn hoặc trợ giúp của con người)

D. improve performance through analysis of large-scale data

(cải thiện hiệu suất thông qua phân tích dữ liệu quy mô lớn)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

According to the passage, a concern about AI expansion is ______.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:965181
Phương pháp giải

Đọc lại bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “a concern about AI expansion” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: [Đoạn 4] Automation may displace workers whose jobs depend on routine procedures, thereby intensifying economic inequality in vulnerable communities.

(Tự động hóa có thể thay thế những người lao động có công việc phụ thuộc vào các quy trình thường nhật, từ đó làm gia tăng bất bình đẳng kinh tế trong các cộng đồng dễ bị tổn thương.)

Giải chi tiết

According to the passage, a concern about AI expansion is ______.

(Theo đoạn văn, một mối lo ngại về sự mở rộng của AI là ______.)

A. guaranteed equal opportunities for all social and economic groups

(đảm bảo cơ hội bình đẳng cho tất cả các nhóm xã hội và kinh tế)

B. potential increase in economic inequality by replacing routine jobs

(tiềm năng gia tăng bất bình đẳng kinh tế do thay thế các công việc thường nhật)

C. restriction of government control over monitoring public behavior

(hạn chế sự kiểm soát của chính phủ đối với việc giám sát hành vi công cộng)

D. complete elimination of all types of human employment opportunities

(loại bỏ hoàn toàn tất cả các loại cơ hội việc làm của con người)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 6:
Nhận biết

The word their in paragraph 3 refers to ______.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:965182
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “their” trong đoạn 3, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà nó thay thế.

Thông tin: Advocates argue that such technologies could reduce accidents and improve logistical efficiency. However, their widespread adoption still requires rigorous testing, transparent regulation, and sustained public trust across societies.

(Những người ủng hộ lập luận rằng các công nghệ như vậy có thể giảm thiểu tai nạn và cải thiện hiệu quả hậu cần. Tuy nhiên, việc áp dụng rộng rãi của chúng vẫn đòi hỏi phải thử nghiệm nghiêm ngặt, quy định minh bạch và sự tin tưởng bền vững của công chúng trong toàn xã hội.)

Giải chi tiết

The word their in paragraph 3 refers to ______.

(Từ "their" trong đoạn 3 đề cập đến ______.)

A. technologies (công nghệ)

B. accidents (tai nạn)

C. vehicles (phương tiện giao thông)

D. environments (môi trường)

=> their = technologies

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:965183
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 4 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.

Thông tin: While the benefits of AI appear considerable, its expansion also provokes serious ethical and social debates.

(Mặc dù lợi ích của trí tuệ nhân tạo (AI) có vẻ đáng kể, nhưng sự phát triển của nó cũng gây ra những tranh luận nghiêm túc về đạo đức và xã hội.)

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

(Câu nào sau đây diễn đạt lại câu được gạch chân trong đoạn 4 một cách chính xác nhất?)

A. Although AI offers significant advantages, its rapid growth also raises important ethical concerns and sparks widespread social discussions.

(Mặc dù AI mang lại những lợi thế đáng kể, nhưng sự phát triển nhanh chóng của nó cũng làm dấy lên những mối quan ngại quan trọng về đạo đức và khơi dậy những cuộc thảo luận xã hội rộng rãi.)

B. Despite limited benefits, artificial intelligence expansion mainly creates technical problems without significantly affecting ethical or social aspects.

(Mặc dù lợi ích còn hạn chế, sự phát triển của trí tuệ nhân tạo chủ yếu tạo ra các vấn đề kỹ thuật mà không ảnh hưởng đáng kể đến các khía cạnh đạo đức hoặc xã hội.)

C. Artificial intelligence is reshaping society by raising ethical concerns, increasing inequality, and expanding surveillance in everyday life.

(Trí tuệ nhân tạo đang định hình lại xã hội bằng cách làm dấy lên những mối quan ngại về đạo đức, gia tăng bất bình đẳng và mở rộng sự giám sát trong cuộc sống hàng ngày.)

D. While artificial intelligence remains ineffective, its development rarely influences ethical issues or causes any meaningful societal debates.

(Trong khi trí tuệ nhân tạo vẫn còn kém hiệu quả, sự phát triển của nó hiếm khi ảnh hưởng đến các vấn đề đạo đức hoặc gây ra bất kỳ cuộc tranh luận xã hội có ý nghĩa nào.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 8:
Vận dụng

Which of the following can be inferred from the passage?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:965184
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, tập trung đọc lại toàn bộ bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu suy luận đúng.

Giải chi tiết

Which of the following can be inferred from the passage?

(Câu nào sau đây có thể được suy luận từ đoạn văn?)

A. AI technologies will have little influence on future global development in the world. => sai

(Công nghệ AI sẽ có ít ảnh hưởng đến sự phát triển toàn cầu trong tương lai trên thế giới.)

Thông tin: [Đoạn 1] Artificial intelligence is rapidly emerging as one of the most transformative technologies of the twenty-first century.

(Trí tuệ nhân tạo đang nhanh chóng nổi lên như một trong những công nghệ mang tính chuyển đổi mạnh mẽ nhất của thế kỷ XXI.)

B. AI development may replace many jobs, so societies must prepare for future effects. => thông tin quá hẹp so với toàn bài và chưa đủ để suy luận

(Sự phát triển của AI có thể thay thế nhiều công việc, vì vậy các xã hội phải chuẩn bị cho những tác động trong tương lai.)

Thông tin: [Đoạn 2] Nevertheless, experts caution that societies must carefully manage these transitions in order to mitigate disruption in labor markets and professional training systems worldwide today increasingly.

(Tuy nhiên, các chuyên gia cảnh báo rằng các xã hội phải quản lý cẩn thận những quá trình chuyển đổi này để giảm thiểu sự gián đoạn trong thị trường lao động và hệ thống đào tạo nghề trên toàn thế giới ngày càng gia tăng hiện nay.)

C. Most societies are already well prepared for all impacts of AI development today. => sai

(Hầu hết các xã hội đã chuẩn bị tốt cho tất cả các tác động của sự phát triển AI hiện nay.)

Thông tin: [Đoạn 4] For this reason, scholars argue that policymakers must establish robust guidelines capable of scrutinizing emerging technologies.

(Vì lý do này, các học giả cho rằng các nhà hoạch định chính sách phải thiết lập các hướng dẫn mạnh mẽ có khả năng xem xét kỹ lưỡng các công nghệ mới nổi.)

D. Careful and effective control of AI is necessary to balance its benefits and risks. => đúng

(Việc kiểm soát AI cẩn thận và hiệu quả là cần thiết để cân bằng lợi ích và rủi ro của nó.)

Thông tin: [Đoạn 4] Careful governance will determine whether artificial intelligence ultimately strengthens human welfare or generates profound societal disruption in future.

(Quản trị cẩn thận sẽ quyết định liệu trí tuệ nhân tạo cuối cùng sẽ củng cố phúc lợi con người hay tạo ra sự xáo trộn sâu sắc trong xã hội trong tương lai.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 9:
Vận dụng

Where in the passage does the following sentence best fit?

Consequently, understanding the opportunities and challenges associated with AI development has become an urgent priority worldwide.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:965185
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được cho sau đó dịch nghĩa đoạn có chứa vị trí được đánh số, dựa vào mối liên hệ giữa các câu để xác định vị trí thích hợp đặt câu vào sau cho tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.

Consequently, understanding the opportunities and challenges associated with AI development has become an urgent priority worldwide.

(Do đó, việc hiểu rõ các cơ hội và thách thức liên quan đến sự phát triển của trí tuệ nhân tạo đã trở thành một ưu tiên cấp bách trên toàn thế giới.)

=> Vì các vị trí nằm trong cùng một đoạn văn => nên đặt câu chứa “Consequently” ngay sau các nhận định về ảnh hưởng của AI, để kết nối thực trạng công nghệ với “urgent priority” trong việc hiểu rõ các “opportunities and challenges”.

Giải chi tiết

Where in the passage does the following sentence best fit?

(Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?)

Consequently, understanding the opportunities and challenges associated with AI development has become an urgent priority worldwide.

A. [I]

B. [IV]

C. [II]

D. [III]

Đoạn hoàn chỉnh: Artificial intelligence is rapidly emerging as one of the most transformative technologies of the twenty-first century. [I] Researchers and policymakers increasingly view AI as a force capable of reshaping economies, scientific research, and everyday life. [II] From digital assistants to complex data analysis, intelligent systems are gradually becoming ubiquitous in modern societies. [III] Supporters argue that these tools can enhance productivity and expand human knowledge, while critics warn that unchecked innovation may create new risks. [IV] Consequently, understanding the opportunities and challenges associated with AI development has become an urgent priority worldwide.

Tạm dịch:

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang nhanh chóng nổi lên như một trong những công nghệ mang tính chuyển đổi mạnh mẽ nhất của thế kỷ hai mươi mốt. [I] Các nhà nghiên cứu và các nhà hoạch định chính sách ngày càng xem AI là một lực lượng có khả năng định hình lại nền kinh tế, nghiên cứu khoa học và đời sống hằng ngày. [II] Từ các trợ lý kỹ thuật số đến các công việc phân tích dữ liệu phức tạp, những hệ thống thông minh đang dần trở nên phổ biến khắp các xã hội hiện đại. [III] Những người ủng hộ lập luận rằng các công cụ này có thể tăng cường năng suất và mở rộng tri thức nhân loại, trong khi những người chỉ trích lại cảnh báo rằng sự đổi mới không được kiểm soát có thể tạo ra những rủi ro mới. [IV] Do đó, việc thấu hiểu các cơ hội và thách thức liên quan đến sự phát triển của AI đã trở thành một ưu tiên cấp bách trên toàn thế giới.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 10:
Vận dụng

Which of the following best summarises the passage?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:965186
Phương pháp giải

Đọc lướt toàn bộ để nắm nội dung chính (chú ý các câu đầu đoạn hoặc cuối đoạn vì đó thường là những câu mang ý chính) sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm tắt đầy đủ và đúng nhất.

- [Đoạn 1] Artificial intelligence is rapidly emerging as one of the most transformative technologies of the twenty-first century.

(Trí tuệ nhân tạo đang nhanh chóng nổi lên như một trong những công nghệ mang tính chuyển đổi nhất của thế kỷ hai mươi mốt.)

- [Đoạn 2] One major dimension of AI progress lies in its growing ability to automate cognitive tasks that once required human expertise.

(Một khía cạnh chính trong sự tiến bộ của AI nằm ở khả năng ngày càng tăng trong việc tự động hóa các nhiệm vụ nhận thức vốn từng đòi hỏi chuyên môn của con người.)

- [Đoạn 3] Artificial intelligence is also transforming critical sectors such as healthcare and transportation.

(Trí tuệ nhân tạo cũng đang chuyển đổi các lĩnh vực quan trọng như y tế và giao thông vận tải.)

- [Đoạn 4] While the benefits of AI appear considerable, its expansion also provokes serious ethical and social debates.

(Mặc dù những lợi ích của AI có vẻ đáng kể, sự mở rộng của nó cũng gây ra những cuộc tranh luận nghiêm túc về mặt đạo đức và xã hội.)

Giải chi tiết

Which of the following best summarises the passage?

(Câu nào sau đây tóm tắt đoạn văn đúng nhất?)

A. Artificial intelligence improves healthcare and transport, but creates ethical, social, and job challenges, requiring careful regulation and public trust. => không bao quát toàn bài

(Trí tuệ nhân tạo cải thiện chăm sóc sức khỏe và giao thông vận tải, nhưng tạo ra những thách thức về đạo đức, xã hội và việc làm, đòi hỏi sự quản lý cẩn thận và lòng tin của công chúng.)

B. Artificial intelligence is a minor technological trend with limited impact on industries, healthcare, transportation, and global economic development. => sai

(Trí tuệ nhân tạo là một xu hướng công nghệ nhỏ với tác động hạn chế đến các ngành công nghiệp, chăm sóc sức khỏe, giao thông vận tải và phát triển kinh tế toàn cầu.)

C. Artificial intelligence enhances healthcare and transportation, but brings ethical, social, and job concerns, requiring careful management and public confidence. => không bao quát toàn bài

(Trí tuệ nhân tạo nâng cao chăm sóc sức khỏe và giao thông vận tải, nhưng mang lại những lo ngại về đạo đức, xã hội và việc làm, đòi hỏi sự quản lý cẩn thận và lòng tin của công chúng.)

D. Artificial intelligence reshapes society, automates tasks, enhances healthcare and transport, increases productivity, yet raises ethical, social, and job challenges. => đúng

(Trí tuệ nhân tạo định hình lại xã hội, tự động hóa các nhiệm vụ, nâng cao chăm sóc sức khỏe và giao thông vận tải, tăng năng suất, nhưng lại đặt ra những thách thức về đạo đức, xã hội và việc làm.)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang nhanh chóng nổi lên như một trong những công nghệ mang tính chuyển đổi mạnh mẽ nhất của thế kỷ hai mươi mốt. [I] Các nhà nghiên cứu và các nhà hoạch định chính sách ngày càng xem AI là một lực lượng có khả năng định hình lại nền kinh tế, nghiên cứu khoa học và đời sống hằng ngày. [II] Từ các trợ lý kỹ thuật số đến các công việc phân tích dữ liệu phức tạp, những hệ thống thông minh đang dần trở nên phổ biến khắp các xã hội hiện đại. [III] Những người ủng hộ lập luận rằng các công cụ này có thể tăng cường năng suất và mở rộng tri thức nhân loại, trong khi những người chỉ trích lại cảnh báo rằng sự đổi mới không được kiểm soát có thể tạo ra những rủi ro mới. [IV]

Một khía cạnh lớn trong tiến trình của AI nằm ở khả năng ngày càng tăng trong việc tự động hóa các nhiệm vụ nhận thức vốn từng đòi hỏi chuyên môn của con người. Thông qua học máy (machine learning), các hệ thống phân tích những tập dữ liệu khổng lồ và dần cải thiện hiệu suất mà không cần lập trình trực tiếp. Khả năng này đã hỗ trợ các ứng dụng như nhận dạng giọng nói, chẩn đoán hình ảnh y tế và dự báo tài chính. Khi các thuật toán trở nên tinh vi hơn, các tổ chức kỳ vọng sẽ đạt được mức tăng năng suất đáng kể và quy trình ra quyết định nhanh chóng hơn. Tuy nhiên, các chuyên gia cảnh báo rằng xã hội phải quản lý cẩn thận những quá trình chuyển đổi này để giảm thiểu sự gián đoạn trong thị trường lao động và hệ thống đào tạo chuyên môn trên toàn thế giới hiện nay.

Trí tuệ nhân tạo cũng đang chuyển đổi các lĩnh vực quan trọng như y tế và giao thông vận tải. Trong y học, các thuật toán tiên tiến có khả năng kiểm tra những tập hợp dữ liệu lâm sàng khổng lồ và xác định các mô hình mà các bác sĩ có thể bỏ sót. Những hiểu biết này có thể cho phép phát hiện bệnh sớm hơn và đưa ra các chiến lược điều trị mang tính cá nhân hóa cao hơn. Tương tự, trong lĩnh vực giao thông, các phương tiện tự hành dựa vào cảm biến, camera và phần mềm dự đoán để diễn giải các môi trường đường bộ phức tạp. Những người ủng hộ lập luận rằng các công nghệ như vậy có thể giảm thiểu tai nạn và cải thiện hiệu quả hậu cần. Tuy nhiên, việc áp dụng rộng rãi các công nghệ này vẫn đòi hỏi phải trải qua quá trình thử nghiệm nghiêm ngặt, sự điều chỉnh quy định minh bạch và sự tin tưởng bền vững của công chúng trong toàn xã hội.

Mặc dù những lợi ích của AI có vẻ đáng kể, nhưng sự mở rộng của nó cũng gây ra những cuộc tranh luận nghiêm trọng về đạo đức và xã hội. Tự động hóa có thể thay thế những người lao động có công việc phụ thuộc vào các quy trình lặp đi lặp lại, từ đó làm trầm trọng thêm tình trạng bất bình đẳng kinh tế ở những cộng đồng dễ bị tổn thương. Hơn nữa, các hệ thống giám sát mạnh mẽ được trang bị phân tích thông minh có thể cho phép các chính phủ hoặc tập đoàn giám sát công dân theo những cách ngày càng phổ biến và xâm lấn hơn. Vì lý do này, các học giả lập luận rằng các nhà hoạch định chính sách phải thiết lập các hướng dẫn mạnh mẽ có khả năng xem xét kỹ lưỡng các công nghệ mới nổi. Quản trị cẩn trọng sẽ quyết định liệu trí tuệ nhân tạo cuối cùng sẽ củng cố phúc lợi nhân loại hay tạo ra sự gián đoạn xã hội sâu sắc trong tương lai.

Đáp án cần chọn là: D

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K9 Chú ý! Lộ Trình Sun 2027 - 1 lộ trình ôn đa kỳ thi (TN THPT, ĐGNL (Hà Nội/ Hồ Chí Minh), ĐGNL Sư Phạm, ĐGTD, ĐGNL Bộ Công an, ĐGNL Bộ Quốc phòngTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com. Cập nhật bám sát bộ SGK mới, Thầy Cô giáo giỏi, 3 bước chi tiết: Nền tảng lớp 12; Luyện thi chuyên sâu; Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com