Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.

The rise of digital singers, featuring AI-generated voices and 3D avatars, has redefined the music industry. When a new virtual idol is first introduced, fans often engage in extensive problem-solving. They research the software's origin or the performer, (1). Once the technology becomes familiar, consumers move toward limited problem-solving. (2), enthusiasts evaluate some excellent voice demos, comparing different virtual voices based on established quality standards. For many loyal followers, purchasing a new digital single like "Hana" by PLAVE or a virtual concert ticket eventually becomes a routinised response behaviour, occurring almost instinctively without much thought. (3). However, the market is also driven by unplanned purchases, frequently sparked by limited-edition digital accessories or sudden virtual events. (4). Over time, these repeated interactions help reinforce user engagement and deepen emotional attachment to virtual performers. From a long-term commercial perspective, (5). Consequently, creators must blend technological innovation with a deep understanding of fan psychology to ensure their virtual stars remain relevant in this rapidly evolving digital landscape.

(Source: Adapted from Journal of Consumer Research, 2025)

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:966239
Phương pháp giải

Kiến thức về mệnh đề quan hệ (Relative Clause).

They research the software's origin or the performer, __________.

(Họ nghiên cứu nguồn gốc của phần mềm hoặc người biểu diễn, __________.)

Giải chi tiết

A. where developers can create various music styles for global audiences

(nơi mà các nhà phát triển có thể tạo ra nhiều phong cách âm nhạc khác nhau cho khán giả toàn cầu)

=> Sai. Trạng từ quan hệ "where" thường thay cho nơi chốn, không bổ nghĩa hợp lý cho hành động "nghiên cứu nguồn gốc/người biểu diễn" để dẫn đến việc nhà phát triển tạo ra nhạc.

B. by which consumers will be able to support various entertainment platforms

(nhờ đó người tiêu dùng sẽ có thể ủng hộ nhiều nền tảng giải trí khác nhau)

=> Sai. Việc nghiên cứu nguồn gốc phần mềm không trực tiếp dẫn đến khả năng ủng hộ các nền tảng giải trí một cách logic trong ngữ cảnh này.

C. which allows them to analyze the technical features and vocal quality in detail

(điều này cho phép họ phân tích các đặc điểm kỹ thuật và chất lượng giọng hát một cách chi tiết)

=> Đúng. Đại từ quan hệ "which" thay thế cho cả mệnh đề phía trước (việc nghiên cứu nguồn gốc/người biểu diễn), tạo ra một hệ quả logic: việc nghiên cứu giúp họ phân tích được kỹ thuật và giọng hát.

D. from which modern software applications were originally developed years ago

(từ đó các ứng dụng phần mềm hiện đại đã được phát triển ban đầu từ nhiều năm trước)

=> Sai. Ý này mang tính chất kể về lịch sử phần mềm nói chung, không làm rõ được mục đích hay kết quả của việc "người hâm mộ nghiên cứu" trong ngữ cảnh tiêu dùng.

Câu hoàn chỉnh: They research the software's origin or the performer, which allows them to analyze the technical features and vocal quality in detail.

(Họ nghiên cứu nguồn gốc của phần mềm hoặc người biểu diễn, điều này cho phép họ phân tích các đặc điểm kỹ thuật và chất lượng giọng hát một cách chi tiết.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 2:
Vận dụng

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:966240
Phương pháp giải

Kiến thức về rút gọn mệnh đề trạng ngữ (Reduced Adverbial Clause) hoặc các dạng cấu trúc tương đương.

__________, enthusiasts evaluate some excellent voice demos...

(__________, những người nhiệt huyết đánh giá một số bản thu thử giọng hát xuất sắc...)

Giải chi tiết

A. After offering several premium music tracks to them

(Sau khi cung cấp vài bản nhạc cao cấp cho họ)

=> Sai. "After offering" ở đây hiểu là chủ ngữ "enthusiasts" đi cung cấp nhạc, nhưng thực tế họ là người "được cung cấp" để đánh giá.

B. Having been provided with high-quality audio samples

(Sau khi được cung cấp các mẫu âm thanh chất lượng cao)

=> Đúng. Đây là dạng rút gọn mệnh đề trạng ngữ ở thể bị động (Having been + V3). Nó chỉ hành động xảy ra trước: người hâm mộ được nhận mẫu âm thanh, sau đó (mệnh đề chính) họ mới thực hiện đánh giá.

C. Since they have given some acoustic records earlier

(Vì họ đã đưa ra một số bản ghi âm mộc sớm hơn.)

=> Sai. Sai về nghĩa bị động/chủ động (người hâm mộ không phải là người đưa ra bản ghi âm).

D. To be supplied with many excellent singing records

(Để được cung cấp nhiều bản ghi âm hát xuất sắc)

=> Sai. Cấu trúc "To-V" đứng đầu câu chỉ mục đích, không phù hợp để dẫn dắt hành động đánh giá đã diễn ra sau khi nhận được dữ liệu.

Câu hoàn chỉnh: Having been provided with high-quality audio samples, enthusiasts evaluate some excellent voice demos, comparing different virtual voices based on established quality standards.

(Sau khi được cung cấp các mẫu âm thanh chất lượng cao, những người nhiệt huyết đánh giá một số bản thu thử giọng hát xuất sắc, so sánh các giọng ảo khác nhau dựa trên các tiêu chuẩn chất lượng đã thiết lập.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Vận dụng

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:966241
Phương pháp giải

Kiến thức về trật tự từ (Word Order) với trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of Frequency).

...occurring almost instinctively without much thought. __________.

(...diễn ra gần như theo bản năng mà không cần suy nghĩ nhiều. __________.)

Giải chi tiết

A. Due to their long-term loyalty, almost these fans never consider switching to other virtual performers

(Vì sự trung thành lâu dài của họ, gần như các fan này không bao giờ cân nhắc chuyển sang người biểu diễn ảo khác)

=> Sai. Vị trí của "almost" bị đặt sai (không dùng "almost these fans").

B. These fans almost never consider switching to other virtual performers due to their long-term loyalty

(Những người hâm mộ này gần như không bao giờ cân nhắc việc chuyển sang những người biểu diễn ảo khác do lòng trung thành lâu dài của họ)

=> Đúng. Cụm "almost never" (gần như không bao giờ) đứng trước động từ chính "consider" là cấu trúc chuẩn xác về trật tự từ.

C. These fans never almost consider switching to other virtual performers due to their long-term loyalty

(Những người hâm mộ này không bao giờ gần như cân nhắc việc chuyển sang những người biểu diễn ảo khác do lòng trung thành lâu dài của họ)

=> Sai. Sai trật tự của cụm "almost never".

D. Switching to other virtual performers due to their long-term loyalty is almost never truly considered

(Việc chuyển sang những người biểu diễn ảo khác do lòng trung thành lâu dài của họ gần như chưa bao giờ thực sự được cân nhắc)

=> Sai. Cấu trúc này làm nghĩa của câu bị rối (việc trung thành gây ra việc chuyển đổi - sai logic).

Câu hoàn chỉnh: ...occurring almost instinctively without much thought. These fans almost never consider switching to other virtual performers due to their long-term loyalty.

(...diễn ra gần như theo bản năng mà không cần suy nghĩ nhiều. Những người hâm mộ này gần như không bao giờ cân nhắc việc chuyển sang những người biểu diễn ảo khác do lòng trung thành lâu dài của họ.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Vận dụng

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:966242
Phương pháp giải

Kiến thức về sự mạch lạc và logic trong đoạn văn (Cohesion).

...frequently sparked by limited-edition digital accessories or sudden virtual events. __________.

(...thường được kích ngòi bởi các phụ kiện kỹ thuật số phiên bản giới hạn hoặc các sự kiện ảo bất ngờ. __________.)

Giải chi tiết

A. Since these goods are nonessential, people buy them without hesitation

(Vì những hàng hóa này không thiết yếu, mọi người mua chúng mà không do dự)

=> Sai. Mặc dù có ý đúng nhưng cách diễn đạt "không thiết yếu nên mua không do dự" không làm rõ được ý "mua sắm không kế hoạch" (unplanned purchases) mạnh mẽ bằng đáp án B.

B. Such products are often bought impulsively, expanding users' collections

(Những sản phẩm như vậy thường được mua một cách bốc đồng, làm mở rộng bộ sưu tập của người dùng)

=> Đúng. "Impulsively" (bốc đồng/ngẫu hứng) giải thích trực tiếp cho cụm "unplanned purchases" ở câu trước. Ý "mở rộng bộ sưu tập" cũng phù hợp với việc mua "phụ kiện kỹ thuật số".

C. Fans purchase these items quickly to improve practical necessity

(Người hâm mộ mua những món đồ này nhanh chóng để cải thiện nhu cầu thực tế)

=> Sai. Phụ kiện kỹ thuật số của ca sĩ ảo không mang tính "nhu cầu thực tế" (practical necessity).

D. While such items seem unnecessary, this trend suggests otherwise

(Trong khi những món đồ như vậy có vẻ không cần thiết, xu hướng này lại cho thấy điều ngược lại)

=> Sai. Câu này quá chung chung, không mô tả được hành vi mua sắm của fan một cách cụ thể như câu trước yêu cầu.

Câu hoàn chỉnh: ...frequently sparked by limited-edition digital accessories or sudden virtual events. Such products are often bought impulsively, expanding users' collections.

(...thường được kích ngòi bởi các phụ kiện kỹ thuật số phiên bản giới hạn hoặc các sự kiện ảo bất ngờ. Những sản phẩm như vậy thường được mua một cách bốc đồng, làm mở rộng bộ sưu tập của người dùng.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 5:
Vận dụng

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:966243
Phương pháp giải

Kiến thức về Cấu trúc đảo ngữ (Inversion) với trạng từ phủ định "Hardly".

"From a long-term commercial perspective, __________."

(Từ góc độ thương mại lâu dài, __________.)

Giải chi tiết

A. Hardly do these digital performers lose appeal, given their accessibility

(Hiếm khi những người biểu diễn kỹ thuật số này mất đi sức hút, nhờ vào khả năng tiếp cận của họ)

=> Đúng. Cấu trúc đảo ngữ: Hardly + trợ động từ (do) + chủ ngữ + động từ nguyên thể. Câu này mang nghĩa khẳng định sức hút lâu dài của ca sĩ ảo, phù hợp với mạch văn về "góc độ thương mại lâu dài".

B. Hardly have those digital performers lost appeal since becoming famous stars

(Hiếm khi những người biểu diễn kỹ thuật số đó mất đi sức hút kể từ khi trở thành những ngôi sao nổi tiếng)

=> Sai. Mặc dù ngữ pháp đúng nhưng câu A (dùng thì hiện tại đơn) phù hợp hơn để nói về một bản chất/sự thật hiển nhiên trong kinh doanh lâu dài.

C. Hardly never have these virtual singers lost appeal; some human rivals arrive

(Gần như không bao giờ những ca sĩ ảo này mất đi sức hút; một số đối thủ con người xuất hiện)

=> Sai. "Hardly" và "never" không đi cùng nhau (lỗi phủ định kép).

D. Hardly had these virtual stars replaced human artists when market crashes

(Ngay khi những ngôi sao ảo này thay thế các nghệ sĩ con người thì thị trường sụp đổ)

=> Sai. Cấu trúc "Hardly... when" dùng để chỉ hai hành động xảy ra nối tiếp nhau trong quá khứ, không liên quan đến mạch văn đang bàn về tương lai và tâm lý người hâm mộ.

Câu hoàn chỉnh: From a long-term commercial perspective, hardly do these digital performers lose appeal, given their accessibility.

(Từ góc độ thương mại lâu dài, hiếm khi những người biểu diễn kỹ thuật số này mất đi sức hút, nhờ vào khả năng tiếp cận của họ.)

Chú ý khi giải

Bài hoàn chỉnh:

The rise of digital singers, featuring AI-generated voices and 3D avatars, has redefined the music industry. When a new virtual idol is first introduced, fans often engage in extensive problem-solving. They research the software's origin or the performer, which allows them to analyze the technical features and vocal quality in detail. Once the technology becomes familiar, consumers move toward limited problem-solving. Having been provided with high-quality audio samples, enthusiasts evaluate some excellent voice demos, comparing different virtual voices based on established quality standards. For many loyal followers, purchasing a new digital single like "Hana" by PLAVE or a virtual concert ticket eventually becomes a routinised response behaviour, occurring almost instinctively without much thought. These fans almost never consider switching to other virtual performers due to their long-term loyalty. However, the market is also driven by unplanned purchases, frequently sparked by limited-edition digital accessories or sudden virtual events. Such products are often bought impulsively, expanding users' collections. Over time, these repeated interactions help reinforce user engagement and deepen emotional attachment to virtual performers. From a long-term commercial perspective, hardly do these digital performers lose appeal, given their accessibility. Consequently, creators must blend technological innovation with a deep understanding of fan psychology to ensure their virtual stars remain relevant in this rapidly evolving digital landscape.

Tạm dịch bài đọc:

Sự trỗi dậy của các ca sĩ kỹ thuật số, với đặc điểm là giọng hát do AI tạo ra và hình đại diện 3D, đã định nghĩa lại ngành công nghiệp âm nhạc. Khi một thần tượng ảo mới lần đầu tiên được giới thiệu, người hâm mộ thường tham gia vào việc tìm hiểu và giải quyết vấn đề một cách sâu rộng. Họ nghiên cứu nguồn gốc của phần mềm hoặc người biểu diễn, điều này cho phép họ phân tích các đặc điểm kỹ thuật và chất lượng giọng hát một cách chi tiết. Một khi công nghệ trở nên quen thuộc, người tiêu dùng chuyển sang việc giải quyết vấn đề ở mức độ hạn chế. Sau khi được cung cấp các mẫu âm thanh chất lượng cao, những người nhiệt huyết sẽ đánh giá một số bản thu thử giọng hát xuất sắc, so sánh các giọng ảo khác nhau dựa trên các tiêu chuẩn chất lượng đã thiết lập. Đối với nhiều người theo dõi trung thành, việc mua một đĩa đơn kỹ thuật số mới như "Hana" của PLAVE hoặc một vé xem buổi biểu diễn ảo cuối cùng sẽ trở thành một hành vi phản ứng theo thói quen, diễn ra gần như theo bản năng mà không cần suy nghĩ nhiều. Những người hâm mộ này gần như không bao giờ cân nhắc việc chuyển sang những người biểu diễn ảo khác do lòng trung thành lâu dài của họ. Tuy nhiên, thị trường cũng bị thúc đẩy bởi các giao dịch mua sắm không có kế hoạch, thường được kích ngòi bởi các phụ kiện kỹ thuật số phiên bản giới hạn hoặc các sự kiện ảo bất ngờ. Những sản phẩm như vậy thường được mua một cách bốc đồng, làm mở rộng bộ sưu tập của người dùng. Theo thời gian, những tương tác lặp đi lặp lại này giúp củng cố sự gắn kết của người dùng và làm sâu sắc thêm sự gắn bó về mặt cảm xúc với những người biểu diễn ảo. Từ góc độ thương mại lâu dài, hiếm khi những người biểu diễn kỹ thuật số này mất đi sức hút, nhờ vào khả năng tiếp cận của họ. Do đó, những người sáng tạo phải kết hợp sự đổi mới công nghệ với sự hiểu biết sâu sắc về tâm lý người hâm mộ để đảm bảo các ngôi sao ảo của họ vẫn giữ được vị thế trong bối cảnh kỹ thuật số đang phát triển nhanh chóng này.

Đáp án cần chọn là: A

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K9 Chú ý! Lộ Trình Sun 2027 - 1 lộ trình ôn đa kỳ thi (TN THPT, ĐGNL (Hà Nội/ Hồ Chí Minh), ĐGNL Sư Phạm, ĐGTD, ĐGNL Bộ Công an, ĐGNL Bộ Quốc phòngTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com. Cập nhật bám sát bộ SGK mới, Thầy Cô giáo giỏi, 3 bước chi tiết: Nền tảng lớp 12; Luyện thi chuyên sâu; Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com