Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer toeach of the
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to
each of the following questions.
As Ho Chi Minh City grapples with record– breaking heatwaves, schools must innovate to protect students from extreme heat. It involves redesigning schedules and infrastructure to mitigate rising temperatures. Officials emphasize that structural modifications, including reflective roofing and vertical gardens, are a cornerstone of this approach. Additionally, real– time data on classroom humidity, heat index, and hydration levels allows principals to refine school activities to meet children's physical endurance.
One critical aspect is the "flexible timetable". This ensures physical education occurs in the early morning, leaving peak heat hours for indoor activities regardless of traditions. By avoiding sun exposure, schools foster a safer environment. Automated sensors provide early warnings of heat exhaustion, so teachers do not wait for emergencies to intervene. This helps curtail the risk of heatstroke and safeguard student health.
Practical solutions also promote comfort through "green insulation." Many schools replaced concrete with grass and trees for natural cooling. Specialized ventilation allows buildings to capture breeze, and heat– absorbent materials provide a temperature drop. It enhances concentration while reducing energy costs. In schools with limited budgets, such biological breakthroughs keep cooling projects economically viable.
The microclimate record remains key in long– term planning. Maintenance logs and archives record the effectiveness of cooling methods. Analytical tools evaluate weather patterns to forecast future needs and identify heat – trap areas. This allows departments to anticipate challenges, optimize resource distribution, and prepare for extreme weather events. In addition, these insights provide a scientific basis for future policy adjustments, ensuring that schools can continuously refine their strategies in response to evolving climate conditions. Over time, such a proactive approach will contribute to building a more adaptive and sustainable educational environment.
(Source: Adapted from VietnamNews/TuoiTre News – 2026)
Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 dưới đây:
Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as a type of collected real– time
data?
Đáp án đúng là: A
Sử dụng kỹ năng Scanning (Dò tìm thông tin) để xác định danh sách các loại dữ liệu thời gian thực (real-time data) được nhắc đến ở đoạn 1. Đây là dạng câu hỏi EXCEPT (ngoại trừ), ta cần tìm đáp án KHÔNG xuất hiện hoặc SAI so với bài đọc.
Thông tin: ...real–time data on classroom humidity, heat index, and hydration levels allows principals to refine school activities...
(...dữ liệu thời gian thực về độ ẩm lớp học, chỉ số nhiệt và mức độ cung cấp nước của học sinh cho phép các hiệu trưởng tinh chỉnh các hoạt động của trường...)
Đáp án cần chọn là: A
The word “refine” in paragraph 1 can be best replaced by ________.
Đáp án đúng là: A
Từ "refine" (tinh chỉnh/cải thiện) được dùng để chỉ việc điều chỉnh các hoạt động dựa trên dữ liệu để chúng trở nên tốt và phù hợp hơn.
Thông tin: ...allows principals to refine school activities to meet children's physical endurance.
(...cho phép các hiệu trưởng tinh chỉnh các hoạt động của trường để đáp ứng sức chịu đựng thể chất của trẻ em.)
Đáp án cần chọn là: A
The word “curtail” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ________.
Đáp án đúng là: D
Từ "curtail" (cắt giảm/hạn chế) đi kèm với "risk" (rủi ro), mang nghĩa làm giảm bớt khả năng xảy ra của một sự việc xấu.
Thông tin: This helps curtail the risk of heatstroke and safeguard student health.
(Điều này giúp cắt giảm rủi ro bị say nắng và bảo vệ sức khỏe học sinh.)
Đáp án cần chọn là: D
The word “It” in paragraph 1 refers to ________.
Đáp án đúng là: D
Đại từ "It" thường thay thế cho một danh từ hoặc một ý tưởng vừa được nhắc đến ở câu ngay phía trước để tránh lặp từ.
Thông tin: ...schools must innovate to protect students from extreme heat. It involves redesigning schedules...
(...các trường học phải đổi mới để bảo vệ học sinh khỏi nhiệt độ cực đoan. Việc đó (sự đổi mới) bao gồm việc thiết kế lại thời khóa biểu...)
Đáp án cần chọn là: D
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
In schools with limited budgets, such biological breakthroughs keep cooling projects economically viable.
Đáp án đúng là: A
Cần xác định các từ khóa chính: "limited budgets" (ngân sách hạn chế), "biological breakthroughs" (đột phá sinh học), "economically viable" (khả thi về mặt kinh tế/tài chính).
Thông tin: In schools with limited budgets, such biological breakthroughs keep cooling projects economically viable.
(Tại các trường có ngân sách hạn chế, những đột phá sinh học như vậy giúp các dự án làm mát khả thi về mặt kinh tế.)
Đáp án cần chọn là: A
Which of the following is TRUE according to paragraph 4?
Đáp án đúng là: C
Đối chiếu từng đáp án với các chi tiết ở đoạn 4 nói về việc sử dụng công cụ phân tích và dữ liệu dài hạn.
Thông tin: Analytical tools evaluate weather patterns to forecast future needs and identify heat–trap areas. This allows departments to... prepare for extreme weather events.
(Các công cụ phân tích đánh giá các kiểu thời tiết để dự báo các nhu cầu trong tương lai và xác định các khu vực bẫy nhiệt. Điều này cho phép các sở ngành... chuẩn bị cho các sự kiện thời tiết cực đoan.)
Đáp án cần chọn là: C
Which paragraph mentions a change in the timing of school activities to avoid heat?
Đáp án đúng là: A
Sử dụng kỹ năng Skimming (Đọc lướt) để tìm từ khóa liên quan đến việc thay đổi thời gian (timing/schedules/timetable) của các hoạt động trường học.
Thông tin: One critical aspect is the "flexible timetable". This ensures physical education occurs in the early morning,...
(Một khía cạnh quan trọng là "thời khóa biểu linh hoạt". Điều này đảm bảo giáo dục thể chất diễn ra vào sáng sớm...)
=> Đoạn 2 giới thiệu về "flexible timetable" (thời khóa biểu linh hoạt) để đưa các hoạt động thể chất lên sáng sớm.
Đáp án cần chọn là: A
Which paragraph mentions a foundational element of the climate–resilient approach in
schools?
Đáp án đúng là: B
Tìm từ đồng nghĩa với "foundational element" (yếu tố nền tảng) trong bài như "cornerstone".
Thông tin: Đoạn 1 có câu "Officials emphasize that structural modifications... are a cornerstone of this approach."
(Các quan chức nhấn mạnh rằng các sửa đổi cấu trúc... là nền tảng của cách tiếp cận này.)
Tạm dịch bài đọc:
Trong bối cảnh Thành phố Hồ Chí Minh đang phải vật lộn với những đợt nắng nóng kỷ lục, các trường học phải đổi mới để bảo vệ học sinh khỏi nhiệt độ cực đoan. Việc này bao gồm thiết kế lại thời khóa biểu và cơ sở hạ tầng để giảm bớt sự gia tăng nhiệt độ. Các quan chức nhấn mạnh rằng những sửa đổi về cấu trúc, bao gồm mái nhà phản quang và vườn treo thẳng đứng, là nền tảng của cách tiếp cận này. Thêm vào đó, dữ liệu thời gian thực về độ ẩm lớp học, chỉ số nhiệt và mức độ cung cấp nước cho phép các hiệu trưởng tinh chỉnh các hoạt động của trường sao cho phù hợp với sức chịu đựng thể chất của trẻ em.
Một khía cạnh quan trọng là "thời khóa biểu linh hoạt". Điều này đảm bảo môn giáo dục thể chất diễn ra vào sáng sớm, dành những giờ cao điểm nắng nóng cho các hoạt động trong nhà bất kể truyền thống trước đây như thế nào. Bằng cách tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, các trường học tạo ra một môi trường an toàn hơn. Các cảm biến tự động cung cấp cảnh báo sớm về tình trạng kiệt sức vì nhiệt, giúp giáo viên không phải đợi đến khi có tình huống khẩn cấp mới can thiệp. Điều này giúp cắt giảm rủi ro bị say nắng và bảo vệ sức khỏe học sinh.
Các giải pháp thực tế cũng thúc đẩy sự thoải mái thông qua "cách nhiệt xanh". Nhiều trường đã thay thế bê tông bằng cỏ và cây xanh để làm mát tự nhiên. Hệ thống thông gió đặc biệt cho phép các tòa nhà đón gió, và các vật liệu hấp thụ nhiệt giúp giảm nhiệt độ đáng kể. Điều này giúp nâng cao sự tập trung đồng thời giảm chi phí năng lượng. Tại các trường có ngân sách hạn chế, những đột phá sinh học như vậy giúp các dự án làm mát vẫn khả thi về mặt kinh tế.
Việc ghi chép về khí hậu vi mô vẫn là chìa khóa trong lập kế hoạch dài hạn. Nhật ký bảo trì và kho lưu trữ ghi lại tính hiệu quả của các phương pháp làm mát. Các công cụ phân tích đánh giá các kiểu thời tiết để dự báo nhu cầu trong tương lai và xác định các khu vực "bẫy nhiệt". Điều này cho phép các sở ngành dự đoán trước những thách thức, tối ưu hóa việc phân phối nguồn lực và chuẩn bị cho các hiện tượng thời tiết cực đoan. Ngoài ra, những hiểu biết này cung cấp cơ sở khoa học cho các điều chỉnh chính sách trong tương lai, đảm bảo rằng các trường học có thể liên tục cải thiện chiến lược của mình để ứng phó với các điều kiện khí hậu đang thay đổi. Theo thời gian, cách tiếp cận chủ động như vậy sẽ góp phần xây dựng một môi trường giáo dục thích ứng và bền vững hơn.
Đáp án cần chọn là: B
Quảng cáo
>> 2K9 Chú ý! Lộ Trình Sun 2027 - 1 lộ trình ôn đa kỳ thi (TN THPT, ĐGNL (Hà Nội/ Hồ Chí Minh), ĐGNL Sư Phạm, ĐGTD, ĐGNL Bộ Công an, ĐGNL Bộ Quốc phòngTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com. Cập nhật bám sát bộ SGK mới, Thầy Cô giáo giỏi, 3 bước chi tiết: Nền tảng lớp 12; Luyện thi chuyên sâu; Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Hỗ trợ - Hướng dẫn
-
024.7300.7989
-
1800.6947
(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com












