Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

THE HIDDEN COST OF DIGITAL PERFECTION

In an era dominated by screens, filters, and curated feeds, perfection has become a performance. Social media platforms, originally designed for connection, now shape how millions measure worth and belonging. Every post, photo, and comment can become a silent competition for validation. Behind each carefully edited image often lies anxiety, comparison, and the fear of invisibility. Many young users equate online approval with personal value, creating a cycle of dependence that’s hard to escape. While campaigns encourage “digital well-being,” few address the deeper emotional habits driving this obsession with approval or the industries that profit from it.

[I] Psychologists note that the constant exposure to idealized images fosters unrealistic expectations about beauty, success, and happiness. People learn to evaluate not experiences themselves, but how shareable they appear. [II] As authenticity fades, individuals curate not their lives but their brands, presenting only what aligns with public approval. Ironically, the more people chase perfection, the less connected and more insecure they feel. Studies link excessive social media use to loneliness, low self-esteem, anxiety, and disrupted sleep. Platforms, meanwhile, benefit from this dependence. The more users scroll, compare, and post, the longer they stay engaged—and the more data, attention, and advertising revenue companies collect from their behavior.

Yet accountability remains elusive. [III] Tech firms frequently launch short-lived “mental health initiatives” while avoiding meaningful reforms that could reduce harmful engagement. Governments debate regulation, but progress is slow and inconsistent. [IV] Parents, educators, and communities often feel powerless against systems designed to exploit attention. True change would require redesigning platforms to prioritize well-being over profit—an approach few companies are willing to adopt. Some experts argue that genuine progress will come only when society questions why constant visibility feels necessary in the first place.

Ultimately, the culture of digital perfection reflects collective values as much as technology. When self-worth becomes measurable in likes and followers, empathy and authenticity are the casualties. Rebuilding healthier digital spaces demands honesty, courage, digital literacy, and a shared recognition that perfection—no matter how polished—remains an illusion, not a standard to be lived by.

(This passage is adapted for educational purposes)

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

According to paragraph 1, what makes the pursuit of online perfection difficult to address?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:966330
Phương pháp giải

Sử dụng kỹ năng Scanning (Dò tìm thông tin) để xác định lý do tại sao việc theo đuổi sự hoàn hảo trực tuyến lại khó giải quyết (difficult to address).

Thông tin: ...few address the deeper emotional habits driving this obsession with approval or the industries that profit from it.

(...ít người giải quyết được những thói quen cảm xúc sâu sắc hơn đang thúc đẩy sự ám ảnh về sự chấp thuận này hoặc những ngành công nghiệp đang kiếm lợi từ nó.)

Giải chi tiết

According to paragraph 1, what makes the pursuit of online perfection difficult to address?

(Theo đoạn 1, điều gì làm cho việc theo đuổi sự hoàn hảo trực tuyến trở nên khó giải quyết?)

A. It depends mainly on better photo-editing tools

(Nó phụ thuộc chủ yếu vào các công cụ chỉnh sửa ảnh tốt hơn)

=> Sai, vì bài viết nhấn mạnh vào yếu tố tâm lý chứ không phải công cụ kỹ thuật.

B. It can be solved through brief awareness campaigns

(Nó có thể được giải quyết thông qua các chiến dịch nâng cao nhận thức ngắn hạn)

=> Sai, đoạn 1 nói rằng các chiến dịch này chưa giải quyết được gốc rễ vấn đề.

C. It focuses primarily on improving internet speed

(Nó tập trung chủ yếu vào việc cải thiện tốc độ internet)

=> Sai, thông tin này không có trong bài.

D. It is deeply tied to emotional habits and social validation

(Nó gắn liền sâu sắc với các thói quen cảm xúc và sự công nhận của xã hội)

=> Đúng, khớp với thông tin "emotional habits" và "obsession with approval" trong bài.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Which of the following best summarises paragraph 1?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:966331
Phương pháp giải

Sử dụng kỹ năng Summarising (Tóm tắt ý chính) đoạn 1 bằng cách tổng hợp mối liên hệ giữa mạng xã hội, sự hoàn hảo và giá trị bản thân.

Thông tin: Social media platforms... now shape how millions measure worth and belonging... Many young users equate online approval with personal value, creating a cycle of dependence that’s hard to escape.

(Các nền tảng mạng xã hội... giờ đây định hình cách hàng triệu người đo lường giá trị và sự thuộc về... Nhiều người dùng trẻ đánh đồng sự chấp thuận trực tuyến với giá trị cá nhân, tạo ra một vòng lặp phụ thuộc khó có thể thoát ra.)

Giải chi tiết

Which of the following best summarises paragraph 1?

(Lựa chọn nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 1?)

A. Many young people mistake popularity for purpose, while shallow online campaigns fail to address the deeper causes of their emotional exhaustion

(Nhiều người trẻ nhầm lẫn sự nổi tiếng với mục đích sống, trong khi các chiến dịch trực tuyến hời hợt không giải quyết được các nguyên nhân sâu xa dẫn đến sự kiệt sức về mặt cảm xúc của họ.)

=> Sai, vì cụm từ "popularity for purpose" (nổi tiếng và mục đích sống) và "emotional exhaustion" (kiệt sức cảm xúc) không xuất hiện trong bài. Đây là lỗi đưa thêm thông tin ngoài bài.

B. Platforms designed for connection now encourage emotional dependence, leaving users trapped between validation and insecurity in their search for perfection

(Các nền tảng được thiết kế để kết nối giờ đây khuyến khích sự phụ thuộc vào cảm xúc, khiến người dùng mắc kẹt giữa sự công nhận và sự bất an trong quá trình tìm kiếm sự hoàn hảo.)

=> Chưa đủ, dù đáp án này khá sát nhưng nó thiếu mất ý về "vòng lặp so sánh" (cycle of comparison) và việc các chiến dịch cộng đồng đang bỏ qua nguyên nhân gốc rễ.

C. Though social media promotes connection and creativity, society’s growing obsession with image and attention quietly deepens psychological fragility

(Mặc dù mạng xã hội thúc đẩy sự kết nối và sáng tạo, nỗi ám ảnh ngày càng tăng của xã hội đối với hình ảnh và sự chú ý đã âm thầm làm sâu sắc thêm sự mong manh về mặt tâm lý.)

=> Sai, vì bài viết không nhắc đến khía cạnh "creativity" (sáng tạo). Nội dung này quá chung chung và mơ hồ (vague).

D. Social media fuels a hidden cycle of comparison and anxiety, as users link self-worth to virtual approval while true well-being remains ignored

(Mạng xã hội thúc đẩy một chu kỳ so sánh và lo âu ẩn giấu, khi người dùng liên kết giá trị bản thân với sự chấp thuận ảo trong khi sự an lạc thực sự vẫn bị phớt lờ.)

=> Đúng nhất, vì nó bao quát trọn vẹn 3 trụ cột thông tin của đoạn 1: (1) Vòng lặp so sánh/lo âu (cycle/comparison/anxiety), (2) Sự đánh đổi giá trị bản thân lấy sự công nhận ảo (self-worth/approval), và (3) Sự thất bại của các biện pháp cải thiện hiện tại (well-being ignored).

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Which of the following is NOT mentioned as a consequence of chasing digital perfection?

Đáp án đúng là:

Câu hỏi:966332
Phương pháp giải

Đối chiếu danh sách các hậu quả trong đoạn 2.

Thông tin: Studies link excessive social media use to loneliness, low self-esteem, anxiety, and disrupted sleep.

(Các nghiên cứu liên kết việc sử dụng mạng xã hội quá mức với sự cô đơn, lòng tự trọng thấp, lo âu và giấc ngủ bị gián đoạn.)

Giải chi tiết

Which of the following is NOT mentioned as a consequence of chasing digital perfection?

(Điều nào sau đây KHÔNG được nhắc đến như là một hệ quả của việc theo đuổi sự hoàn hảo kỹ thuật số?)

A. Loneliness (Sự cô đơn) => Có nhắc đến.

B. Academic failure (Thất bại trong học tập) => Không nhắc đến.

C. Low self-esteem (Lòng tự trọng thấp) => Có nhắc đến.

Đáp án cần chọn là:

Câu hỏi số 4:
Nhận biết

The word curate in paragraph 2 is closest in meaning to ______.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:966333
Phương pháp giải

Xác định nghĩa của hành động lựa chọn và sắp xếp nội dung trực tuyến.

Thông tin: ...individuals curate not their lives but their brands, presenting only what aligns with public approval.

(...các cá nhân không chỉnh sửa cuộc sống mà là thương hiệu của họ, chỉ trình bày những gì phù hợp với sự chấp thuận của công chúng.)

Giải chi tiết

The word curate in paragraph 2 is closest in meaning to ______.

(Từ curate trong đoạn 2 có nghĩa gần nhất với ______.)

A. collect (thu thập) => không đúng tính chất lựa chọn tinh lọc

B. hide (che giấu) => trái nghĩa.

C. gather (tập hợp) => quá chung chung

D. select (lựa chọn/tuyển chọn) => đúng, phản ánh việc chọn ra những phần tốt nhất để khoe ra

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Nhận biết

The word they in paragraph 2 refers to ______.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:966334
Phương pháp giải

Tìm danh từ số nhiều làm chủ ngữ cho việc "xuất hiện/trông như thế nào".

Thông tin: People learn to evaluate not experiences themselves, but how shareable they appear.

(Con người học cách đánh giá không phải bản thân những trải nghiệm, mà là việc chúng (những trải nghiệm) trông có vẻ đáng chia sẻ như thế nào.)

Giải chi tiết

The word they in paragraph 2 refers to ______.

(Từ they trong đoạn 2 ám chỉ ______.)

A. images (những hình ảnh) => Không phải là danh từ đứng ngay trước.

B. people (con người) => Con người không "appear shareable".

C. expectations (những kỳ vọng) => Không phù hợp ngữ cảnh.

D. experiences (những trải nghiệm) => Đúng, là đối tượng bị đem ra đánh giá.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:966335
Phương pháp giải

Tìm câu có cùng nghĩa nhưng thay đổi cấu trúc/từ vựng (priority over profit).

Thông tin: True change would require redesigning platforms to prioritize well-being over profit—an approach few companies are willing to adopt.

(Sự thay đổi thực sự sẽ đòi hỏi phải thiết kế lại các nền tảng để ưu tiên sự an lạc hơn lợi nhuận—một cách tiếp cận mà ít công ty sẵn sàng áp dụng.)

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

(Câu nào sau đây diễn đạt lại tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 3?)

A. Redesigning platforms to focus on user health instead of earnings is a necessary step, yet most businesses find this strategy too costly to implement:

(Thiết kế lại các nền tảng để tập trung vào sức khỏe người dùng thay vì thu nhập là một bước đi cần thiết, tuy nhiên hầu hết các doanh nghiệp thấy chiến lược này quá tốn kém để thực hiện.)

=> Sai, vì câu gốc chỉ nói các công ty "không sẵn lòng" (not willing), còn đáp án này lại tự đưa thêm lý do "quá tốn kém" (too costly). Đây là lỗi thêm thông tin ngoài bài.

B. Companies must choose between making a profit and ensuring well-being, though only a small number of them have successfully redesigned their systems

(Các công ty phải lựa chọn giữa việc tạo ra lợi nhuận và đảm bảo sự an lạc, mặc dù chỉ một số ít trong số họ đã thiết kế lại hệ thống của mình thành công.)

=> Sai, câu gốc nói về sự "sẵn lòng" (willingness) trong tương lai để tạo ra thay đổi, không phải nói về việc đã thực hiện "thành công" (successfully) ở hiện tại.

C. Although few firms are eager to do so, prioritizing mental health over financial gain through platform redesign is essential for meaningful progress

(Mặc dù ít công ty hăng hái làm như vậy, việc ưu tiên sức khỏe tâm thần hơn lợi nhuận tài chính thông qua việc thiết kế lại nền tảng là điều thiết yếu cho sự tiến bộ có ý nghĩa.)

=> Gần đúng, nhưng sắc thái của "essential for meaningful progress" chưa sát hoàn toàn với cấu trúc điều kiện "True change would require" ở câu gốc.

D. Genuine change would necessitate a redesign of platforms so that user well-being is prioritized over profit, a strategy that only a few companies are willing to embrace

(Sự thay đổi thực sự sẽ đòi hỏi một sự thiết kế lại các nền tảng sao cho sự an lạc của người dùng được ưu tiên hơn lợi nhuận, một chiến lược mà chỉ có một vài công ty sẵn lòng đón nhận.)

=> Đúng nhất, vì Genuine change tương đương với True change. Necessitate (đòi hỏi/bắt buộc) là từ đồng nghĩa nâng cao của require. Cấu trúc vế sau giữ nguyên mối quan hệ đối lập giữa "well-being" và "profit". Cụm "only a few... willing to embrace" khớp hoàn toàn với "few... willing to adopt" của câu gốc.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 7:
Nhận biết

The word authenticity in paragraph 4 is opposite in meaning to ______.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:966336
Phương pháp giải

Sử dụng kỹ năng tìm từ trái nghĩa. "Authenticity" có nghĩa là sự chân thực, thật thà.

Thông tin: When self-worth becomes measurable in likes and followers, empathy and authenticity are the casualties.

(Khi giá trị bản thân trở nên có thể đo lường bằng lượt thích và người theo dõi, sự đồng cảm và tính chân thực là những nạn nhân (bị mất đi).)

Giải chi tiết

The word authenticity in paragraph 4 is opposite in meaning to ______.

(Từ authenticity trong đoạn 4 có nghĩa trái ngược với ______.)

A. honesty (sự trung thực) => đồng nghĩa

B. truthfulness (sự đúng sự thật) => đồng nghĩa

C. imitation (sự mô phỏng/sự giả tạo/sự bắt chước) => trái nghĩa

D. sincerity (sự chân thành) => đồng nghĩa

=> authenticity >< imitation

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 8:
Vận dụng

Which of the following can be inferred from the passage?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:966337
Phương pháp giải

Tìm ra mối liên hệ không được nói trực tiếp nhưng có thể rút ra từ các dữ kiện về lợi nhuận của công ty và tác động tâm lý đối với người dùng.

Thông tin: Studies link excessive social media use to loneliness, low self-esteem, anxiety... Platforms, meanwhile, benefit from this dependence... the more data, attention, and advertising revenue companies collect from their behavior.

(Các nghiên cứu liên kết việc sử dụng mạng xã hội quá mức với sự cô đơn, lòng tự trọng thấp, lo âu... Trong khi đó, các nền tảng hưởng lợi từ sự phụ thuộc này... công ty càng thu thập được nhiều dữ liệu, sự chú ý và doanh thu quảng cáo từ hành vi của họ.)

Giải chi tiết

Which of the following can be inferred from the passage?

(Điều nào sau đây có thể được suy ra từ đoạn văn?)

A. Though awareness campaigns exist, deep reform remains unlikely since society still values digital attention more than emotional authenticity and mental peace

(Mặc dù các chiến dịch nâng cao nhận thức có tồn tại, nhưng cải cách sâu rộng vẫn khó có khả năng xảy ra vì xã hội vẫn coi trọng sự chú ý kỹ thuật số hơn sự chân thực về cảm xúc và sự bình yên trong tâm hồn)

=> Sai, bài viết không khẳng định xã hội coi trọng sự chú ý hơn sự bình yên một cách tuyệt đối để ngăn chặn cải cách.

B. Only through education and transparency can online dependence fade, yet without profit-driven algorithms, social media would lose much of its power

(Chỉ thông qua giáo dục và sự minh bạch thì sự phụ thuộc trực tuyến mới có thể mờ dần, tuy nhiên nếu không có các thuật toán định hướng lợi nhuận, mạng xã hội sẽ mất đi phần lớn sức mạnh của nó)

=> Sai, đây là ý kiến chủ quan, không phải suy luận trực tiếp từ bài.

C. The culture of digital perfection enriches corporations while quietly undermining users’ mental health, revealing the emotional cost of constant comparison

(Văn hóa về sự hoàn hảo kỹ thuật số làm giàu cho các tập đoàn trong khi âm thầm hủy hoại sức khỏe tâm thần của người dùng, tiết lộ cái giá về mặt cảm xúc của việc so sánh liên tục)

=> Đúng, vì bài chứng minh công ty thu lợi (revenue) dựa trên sự phụ thuộc/so sánh (dependence/anxiety) của người dùng.

D. Not until empathy replaces performance will technology reflect genuine human connection instead of superficial approval and relentless self-promotion

(Mãi cho đến khi sự đồng cảm thay thế cho sự trình diễn thì công nghệ mới phản ánh sự kết nối thực sự của con người thay vì sự chấp thuận hời hợt và việc tự quảng bá bản thân không ngừng nghỉ)

=> Sai, đây là một lời kêu gọi/triết lý, không phải một suy luận dựa trên dữ liệu kinh tế/tâm lý trong bài.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 9:
Vận dụng

Where in the passage does the following sentence best fit?

This pursuit of flawless presentation has quietly replaced genuine self-expression.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:966338
Phương pháp giải

Sử dụng kỹ năng Cohesion (Liên kết văn bản) để xác định vị trí của câu dựa trên logic phát triển ý: từ "hình ảnh lý tưởng" dẫn đến "thay thế sự tự thể hiện" và kết quả là "sự chân thực phai nhạt".

Thông tin: Câu trước vị trí [II] nói về "idealized images" (hình ảnh lý tưởng hóa). Câu ngay sau vị trí [II] bắt đầu bằng "As authenticity fades" (Khi sự chân thực phai nhạt).

(Các nhà tâm lý học lưu ý rằng việc tiếp xúc liên tục với các hình ảnh lý tưởng hóa thúc đẩy những kỳ vọng phi thực tế... [II] Khi tính chân thực phai nhạt, các cá nhân không chỉnh sửa cuộc sống mà là thương hiệu của họ...)

Giải chi tiết

Where in the passage does the following sentence best fit?

(Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong đoạn văn?)

"This pursuit of flawless presentation has quietly replaced genuine self-expression."

(Sự theo đuổi việc trình bày hoàn mỹ này đã âm thầm thay thế sự tự thể hiện chân thực.)

"This pursuit" (Sự theo đuổi này) ám chỉ việc chạy theo các hình ảnh lý tưởng đã được nhắc ở câu trước đó.

Việc "thay thế sự tự thể hiện chân thực" giải thích lý do tại sao câu sau lại bắt đầu bằng cụm "Khi tính chân thực phai nhạt".

Do đó, vị trí [II] tạo ra một mạch văn liên tục và logic nhất.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 10:
Vận dụng

Which of the following best summarises the passage?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:966339
Phương pháp giải

Chọn phương án bao quát được cả 4 đoạn: Thực trạng (đoạn 1), Hậu quả tâm lý & lợi ích tập đoàn (đoạn 2), Khó khăn trong cải cách (đoạn 3) và Giải pháp/Kết luận (đoạn 4).

Thông tin: Bài viết đề cập đến "perfection as a performance", "excessive social media use to loneliness", "Tech firms avoiding meaningful reforms" và "Rebuilding healthier digital spaces demands honesty".

(Sự hoàn hảo như một màn trình diễn, việc sử dụng mạng xã hội quá mức dẫn đến cô đơn, các công ty công nghệ tránh né các cải cách có ý nghĩa và việc xây dựng lại không gian số lành mạnh hơn đòi hỏi sự trung thực.)

Giải chi tiết

Which of the following best summarises the passage?

(Lựa chọn nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn văn?)

A. The digital age’s obsession with perfection, intensified by social media and commercial motives, erodes authenticity and empathy, demanding reform and shared moral responsibility

(Nỗi ám ảnh về sự hoàn hảo của thời đại kỹ thuật số, được khuếch đại bởi mạng xã hội và các động cơ thương mại, đang làm xói mòn tính chân thực và sự đồng cảm, đòi hỏi sự cải cách và trách nhiệm đạo đức chung)

=> Đúng, bao hàm đầy đủ nguyên nhân (commercial motives), hậu quả (erodes authenticity) và giải pháp (reform/responsibility).

B. Not until society confronts the emotional dependence built into digital life will it restore balance between human connection and the illusion of perfection

(Mãi cho đến khi xã hội đối mặt với sự phụ thuộc cảm xúc được xây dựng trong đời sống kỹ thuật số thì nó mới khôi phục lại sự cân bằng giữa sự kết nối của con người và ảo tưởng về sự hoàn hảo)

=> Sai, chỉ tập trung vào khía cạnh giải pháp xã hội, thiếu khía cạnh thương mại/doanh nghiệp.

C. Although platforms claim to support users’ well-being, their designs still encourage insecurity, comparison, and a distorted pursuit of approval that profits from vulnerability

(Mặc dù các nền tảng tuyên bố hỗ trợ sức khỏe của người dùng, thiết kế của chúng vẫn khuyến khích sự bất an, so sánh và sự theo đuổi chấp thuận bị bóp méo nhằm trục lợi từ sự tổn thương)

=> Sai, mới chỉ tóm tắt được mặt tiêu cực, chưa nói đến định hướng cải cách ở đoạn cuối.

D. Rarely has technology shaped self-image so profoundly, and seldom has profit outweighed empathy so clearly in determining how people perceive value

(Hiếm khi công nghệ lại định hình hình ảnh bản thân sâu sắc đến thế, và ít khi lợi nhuận lại vượt xa sự đồng cảm một cách rõ ràng như vậy trong việc xác định cách con người nhận thức giá trị)

=> Sai, đây giống một lời nhận xét/bình luận hơn là một bản tóm tắt nội dung bài.

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

CÁI GIÁ ẨN GIẤU CỦA SỰ HOÀN HẢO KỸ THUẬT SỐ

Các nền tảng mạng xã hội, vốn ban đầu được thiết kế để kết nối, giờ đây lại định hình cách hàng triệu người đo lường giá trị bản thân và cảm giác thuộc về. Đằng sau mỗi hình ảnh được chỉnh sửa cẩn thận thường là một sự lo âu, so sánh và một nhu cầu không ngừng nghỉ về sự công nhận. Mỗi bài đăng, dù là một bữa ăn hay một chuyến du lịch, đều có thể trở thành một cuộc cạnh tranh ngầm để giành được sự chấp thuận. Nhiều người dùng trẻ đánh đồng những lượt thích trực tuyến với giá trị cá nhân, tạo ra một vòng lặp phụ thuộc khó có thể thoát ra. Trong khi các chiến dịch khuyến khích "an lạc kỹ thuật số" xuất hiện ngày càng nhiều, rất ít trong số đó giải quyết được những thói quen cảm xúc sâu sắc hơn đang thúc đẩy nỗi ám ảnh về sự chấp thuận này, hoặc những ngành công nghiệp đang kiếm lợi từ nó.

Các nghiên cứu đã liên kết việc sử dụng mạng xã hội quá mức với sự cô đơn, lòng tự trọng thấp, lo âu và giấc ngủ bị gián đoạn. Tuy nhiên, tác hại sâu sắc nhất có thể là sự xói mòn tính chân thực. Khi giá trị bản thân trở nên có thể đo lường bằng các con số, cá tính riêng biệt sẽ bị lu mờ để nhường chỗ cho sự trình diễn. Các cá nhân không còn trau chuốt cuộc sống mà là trau chuốt "thương hiệu" của họ, chỉ trình bày những gì phù hợp với thị hiếu công chúng. Con người dần học cách đánh giá không phải từ bản thân những trải nghiệm, mà là việc chúng trông có vẻ "đáng để chia sẻ" như thế nào. Các nhà tâm lý học lưu ý rằng việc tiếp xúc liên tục với các hình ảnh lý tưởng hóa sẽ thúc đẩy những kỳ vọng phi thực tế, khiến cuộc sống đời thực thường mang lại cảm giác thiếu sót hoặc tẻ nhạt.

Giải quyết cuộc khủng hoảng này đòi hỏi nhiều hơn là chỉ đơn thuần tắt thông báo điện thoại. Các công ty công nghệ thường né tránh những cải cách thực chất có thể làm giảm sự tương tác của người dùng, vì lợi nhuận của họ phụ thuộc vào sự chú ý của chúng ta. Sự thay đổi thực sự sẽ đòi hỏi phải thiết kế lại các nền tảng để ưu tiên sức khỏe người dùng hơn lợi nhuận—một cách tiếp cận mà ít công ty sẵn sàng áp dụng. Pháp luật có thể đóng một vai trò quan trọng, nhưng cuối cùng, trách nhiệm thuộc về tập thể xã hội trong việc xác định lại thế nào là thành công và giá trị trong thời đại kỹ thuật số.

Xây dựng lại các không gian kỹ thuật số lành mạnh hơn đòi hỏi sự trung thực, lòng can đảm và sự thừa nhận rằng sự hoàn hảo chỉ là một ảo ảnh. Sự kết nối thực sự của con người phát triển từ sự tổn thương và những trải nghiệm chung, chứ không phải từ những bộ lọc hay sự so sánh không ngừng. Khi sự chân thực phai nhạt, sự đồng cảm cũng sẽ mất đi, để lại một thế giới nơi chúng ta được kết nối nhiều hơn bao giờ hết nhưng lại cảm thấy vô cùng cô độc. Chìa khóa cho tương lai nằm ở việc đặt giá trị con người lên trên các thuật toán, đòi hỏi cả sự cải cách công nghệ lẫn sự cam kết cá nhân trong việc tìm lại những gì thực sự có ý nghĩa.

Đáp án cần chọn là: A

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K9 Chú ý! Lộ Trình Sun 2027 - 1 lộ trình ôn đa kỳ thi (TN THPT, ĐGNL (Hà Nội/ Hồ Chí Minh), ĐGNL Sư Phạm, ĐGTD, ĐGNL Bộ Công an, ĐGNL Bộ Quốc phòngTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com. Cập nhật bám sát bộ SGK mới, Thầy Cô giáo giỏi, 3 bước chi tiết: Nền tảng lớp 12; Luyện thi chuyên sâu; Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com