Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

The Fear of Missing Out (FOMO), once a minor psychological observation, has now been crystallized as a primary driver of the digital economy. At its core, FOMO is not merely an individual's anxiety but a systemic byproduct of "algorithmic sociality." [I] Digital platforms, by design, mostly show success and "perfect" lives, hiding normal struggles, which creates a distorted and incomplete view of reality. In this environment, the absence of continuous participation is seen as a form of being socially irrelevant. This digital landscape ensures that the perceived cost of disconnection far outweighs the actual benefits of presence. [II]

Modern marketing has strategically co–opted this vulnerability, going beyond conventional advertising to more hidden forms of "social proofing." [III] Influencers, acting as the main channels, often blur the boundaries between genuine lifestyle choices and paid advertisements, making the "missed opportunity" feel like a personal failure rather than a consumerist trap. Furthermore, the rise of "green– FOMO" in sustainability reports illustrates how ethical consumption is now being leveraged; consumers are led to believe that failing to adopt certain "eco– friendly" trends renders them morally deficient.

[IV] The implications for organizational management are equally significant. The contemporary workplace, increasingly integrated with digital communication tools, has inadvertently fostered a culture of "constant availability." This trend leads to a state of cognitive fragmentation, where employees struggle to maintain the "Deep Work" necessary for high – level problem – solving. Managers now face the paradox of requiring high productivity while operating in ecosystems that reward shallow, rapid – fire responses. The result is a workforce that is constantly "plugged in" yet increasingly disconnected from meaningful output.

In response, the concept of JOMO (Joy of Missing Out) has emerged, advocating for a radical reclamation of cognitive sovereignty. Unlike the outward – looking envy of FOMO, JOMO prioritizes the internal quality of experience over the external quantity of engagement. However, transitioning to JOMO is not a simple act of individual willpower; it requires a structural separation from the attention economy. It necessitates a fundamental shift in how we value "unproductive" time in a society that considers constant activity as social and professional worth.

(Source: Adapted from The Journal of Digital Society, 2025)

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

According to paragraph 1, what is the primary cause of FOMO in the digital age?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:966254
Phương pháp giải

Sử dụng kỹ năng Scanning (Dò tìm thông tin) để xác định nguyên nhân cốt lõi của FOMO trong kỷ nguyên số ở đoạn 1.

Thông tin: At its core, FOMO is not merely an individual's anxiety but a systemic byproduct of 'algorithmic sociality.' Digital platforms, by design, mostly show success and 'perfect' lives...

(Về cốt lõi, FOMO không chỉ là sự lo lắng của cá nhân mà là một hệ quả mang tính hệ thống của 'tính xã hội thuật toán'. Các nền tảng kỹ thuật số, do thiết kế, chủ yếu hiển thị sự thành công và những cuộc sống 'hoàn hảo'...)

Giải chi tiết

According to paragraph 1, what is the primary cause of FOMO in the digital age?

(Theo đoạn 1, nguyên nhân chính của FOMO trong kỷ nguyên số là gì?)

A. The human preference for physical interactions over digital ones

(Sự ưu tiên của con người đối với tương tác vật lý hơn tương tác kỹ thuật số) => Sai, thông tin này không xuất hiện trong bài.

B. The deliberate design of platforms to exploit social belonging

(Thiết kế có mục đích của các nền tảng nhằm khai thác nhu cầu thuộc về xã hội) => Đúng, khớp với cụm "Digital platforms, by design" và khái niệm "algorithmic sociality".

C. The actual loss of social benefits when one chooses to disconnect

(Sự mất mát thực sự của các lợi ích xã hội khi một người chọn ngắt kết nối) => Sai, bài chỉ nói đây là "perceived cost" (chi phí cảm nhận được), không phải mất mát thực tế (actual loss).

D. The inability of individuals to perceive the reality of social status

(Sự không có khả năng của các cá nhân trong việc nhận thức thực tế về địa vị xã hội) => Sai, bài nói các nền tảng cố tình làm sai lệch cái nhìn về thực tế, không phải lỗi do năng lực cá nhân.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

The word “crystallized” in paragraph 1 is CLOSEST in meaning to ________.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:966255
Phương pháp giải

Từ "crystallized" (kết tinh/định hình) mô tả việc FOMO từ một quan sát tâm lý nhỏ đã trở thành một yếu tố cụ thể và rõ nét.

Thông tin: The Fear of Missing Out (FOMO), once a minor psychological observation, has now been crystallized as a primary driver of the digital economy.

(Hội chứng sợ bỏ lỡ (FOMO), từng là một quan sát tâm lý nhỏ, giờ đây đã được định hình rõ ràng như một động lực chính của nền kinh tế số.)

Giải chi tiết

The word “crystallized” in paragraph 1 is CLOSEST in meaning to ________.

(Từ “crystallized” trong đoạn 1 gần nghĩa nhất với ________.)

A. focused completely (tập trung hoàn toàn) => Sai, không diễn đạt được ý nghĩa về sự hình thành một thực thể rõ ràng.

B. identified clearly (được xác định/nhận diện rõ ràng) => Đúng, đồng nghĩa với việc một thứ gì đó đã hình thành hình thái cụ thể.

C. simplified significantly (được đơn giản hóa đáng kể) => sai ý nghĩa ngữ cảnh

D. obscured gradually (bị làm mờ dần) => trái nghĩa

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Which of the following best summarizes the argument in paragraph 2?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:966256
Phương pháp giải

Cần tổng hợp các ý về marketing, người ảnh hưởng (influencers) và áp lực tiêu dùng đạo đức (green-FOMO).

Thông tin: Modern marketing has strategically co–opted this vulnerability... Influencers... blur the boundaries... the rise of 'green–FOMO' illustrates how ethical consumption is now being leveraged...

(Marketing hiện đại đã khéo léo tận dụng lỗ hổng này... Các Influencer xóa nhòa ranh giới... sự gia tăng của 'green-FOMO' minh họa cho việc tiêu dùng đạo đức đang bị lợi dụng...)

Giải chi tiết

Which of the following best summarizes the argument in paragraph 2?

(Lựa chọn nào tóm tắt tốt nhất lập luận trong đoạn 2?)

A. Modern promotional tactics leverage the blurred boundaries between paid endorsements and ethical trends to mitigate the perceived cost of disconnection from digital landscapes:

(Các chiến thuật quảng bá hiện đại tận dụng ranh giới mờ nhạt giữa quảng cáo trả tiền và xu hướng đạo đức để giảm bớt cái giá của việc ngắt kết nối khỏi môi trường kỹ thuật số)

=> Sai, thực tế marketing hiện đại làm tăng áp lực phải kết nối chứ không phải để "giảm bớt" (mitigate) cái giá của việc ngắt kết nối.

B. Strategic marketing initiatives focus on redefining “green– FOMO” as a mandatory moral benchmark to ensure that social proofing outweighs the personal failures of consumers:

(Các sáng kiến marketing chiến lược tập trung vào việc định nghĩa lại "green-FOMO" như một chuẩn mực đạo đức bắt buộc để đảm bảo rằng minh chứng xã hội vượt xa những thất bại cá nhân của người tiêu dùng)

=> Sai, ý này quá hẹp, chỉ tập trung vào green-FOMO mà bỏ qua vai trò quan trọng của Influencer đã nêu ở đầu đoạn.

C. Modern marketing strategically utilizes influencers to reconcile the tension between genuine lifestyle advocacy and the ethical obligations found in sustainability reports:

(Marketing hiện đại sử dụng những người ảnh hưởng một cách chiến lược để hòa giải sự căng thẳng giữa việc ủng hộ lối sống chân thực và các nghĩa vụ đạo đức trong báo cáo bền vững)

=> Sai, marketing không "hòa giải" (reconcile) mà trái lại, nó khai thác sự căng thẳng đó để thúc đẩy tiêu dùng.

D. Contemporary marketing frameworks exploit psychological fragilities by integrating social anxieties and ethical pressures into a self–sustaining cycle of consumerist engagement:

(Các khung marketing đương đại khai thác những điểm yếu tâm lý bằng cách tích hợp nỗi lo âu xã hội và áp lực đạo đức vào một vòng lặp tiêu dùng tự duy trì)

=> Đúng. Đáp án này bao quát toàn bộ nội dung: "psychological fragilities" (lỗ hổng tâm lý), "social anxieties" (áp lực từ influencer/mất cơ hội) và "ethical pressures" (áp lực đạo đức từ green-FOMO).

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

Why does the modern consumption model maintain momentum?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:966257
Phương pháp giải

Tìm thông tin ở cuối đoạn 2 để tìm lý do tại sao mô hình tiêu dùng vẫn được duy trì qua áp lực đạo đức. Thông tin: ...consumers are led to believe that failing to adopt certain 'eco–friendly' trends renders them morally deficient.

(...người tiêu dùng bị dẫn dắt để tin rằng việc không theo kịp các xu hướng 'thân thiện với môi trường' nhất định sẽ khiến họ bị thiếu hụt về mặt đạo đức.)

Giải chi tiết

Why does the modern consumption model maintain momentum?

(Tại sao mô hình tiêu dùng hiện đại lại duy trì được đà phát triển?)

A. Buying products resolves permanent concerns about sustainability:

(Mua sản phẩm giải quyết được các lo ngại vĩnh viễn về tính bền vững) => Sai, bài không khẳng định việc mua sắm giải quyết được vấn đề môi trường thực tế.

B. Consumers recognize manipulative social proofing strategies:

(Người tiêu dùng nhận ra các chiến lược thao túng) => Sai, nếu nhận ra thì họ đã không bị cuốn vào vòng lặp tiêu dùng.

C. Influencers promote authentic lifestyles for self–improvement:

(Người ảnh hưởng thúc đẩy lối sống chân thực để cải thiện bản thân) => Sai, bài nói họ xóa nhòa ranh giới với quảng cáo.

D. Purchases relieve feelings of personal ethical inadequacy:

(Việc mua sắm giải tỏa cảm giác thiếu hụt về đạo đức cá nhân) => Đúng, vì người tiêu dùng mua hàng để không bị coi là "morally deficient" (thiếu hụt đạo đức).

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

What challenge limits adopting JOMO?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:966258
Phương pháp giải

Tìm thông tin ở đoạn cuối nói về rào cản khi chuyển sang lối sống JOMO.

Thông tin: However, transitioning to JOMO is not a simple act of individual willpower; it requires a structural separation from the attention economy.

(Tuy nhiên, chuyển sang JOMO không phải là một hành động đơn giản của ý chí cá nhân; nó đòi hỏi một sự tách biệt mang tính cấu trúc khỏi nền kinh tế chú ý.)

Giải chi tiết

What challenge limits adopting JOMO?

(Thách thức nào hạn chế việc áp dụng JOMO?)

A. Encourages rejecting all productive activities

(Khuyến khích từ bỏ mọi hoạt động năng suất)

=> Sai ý, JOMO chỉ ưu tiên chất lượng trải nghiệm nội tâm.

B. Depends mainly on individuals willpower

(Phụ thuộc chủ yếu vào ý chí cá nhân)

=> Sai, câu gốc khẳng định "is NOT a simple act of individual willpower".

C. Requires separation from attention economy

(Đòi hỏi sự tách biệt khỏi nền kinh tế chú ý)

=> Đúng, đây là yêu cầu mang tính hệ thống khiến JOMO khó thực hiện.

D. Focuses on maximizing external engagement

(Tập trung vào tối đa hóa sự tham gia bên ngoài)

=> Sai, đây là đặc điểm của FOMO.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

The phrase “This trend” refers to ________.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:966259
Phương pháp giải

Xác định xu hướng "This trend" đang ám chỉ điều gì trong môi trường công sở.

Thông tin: ...the contemporary workplace... has inadvertently fostered a culture of 'constant availability.' This trend leads to a state of cognitive fragmentation...

(...nơi làm việc đương đại... đã vô tình nuôi dưỡng một văn hóa 'luôn luôn sẵn sàng'. Xu hướng này dẫn đến tình trạng phân mảnh nhận thức...)

Giải chi tiết

The phrase “This trend” refers to ________.

(Cụm từ “This trend” ám chỉ ________.)

A. workplace integration (sự tích hợp nơi làm việc) => Sai.

B. constant availability (sự luôn luôn sẵn sàng) => Đúng, đây chính là đối tượng được mô tả ở câu trước đó.

C. digital tools (các công cụ kỹ thuật số) => Sai, công cụ là nguyên nhân gây ra xu hướng.

D. cognitive fragmentation (sự phân mảnh nhận thức) => Sai, đây là kết quả do xu hướng gây ra.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined sentence?

the perceived cost of disconnection far outweighs the actual benefits of presence

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:966260
Phương pháp giải

Chú ý sự so sánh: "perceived cost of disconnection" (chi phí ngắt kết nối theo cảm nhận) > "actual benefits of presence" (lợi ích thực tế của việc kết nối).

Thông tin: ...the perceived cost of disconnection far outweighs the actual benefits of presence.

(...cái giá phải trả của việc ngắt kết nối theo cảm nhận vượt xa những lợi ích thực tế của việc hiện diện.)

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence?

(Câu nào sau đây diễn đạt lại tốt nhất câu gạch chân?)

A. The costs of being offline are often regarded as so substantial that they are out of proportion to the actual advantages of a constant digital presence

(Cái giá của việc ngoại tuyến thường được coi là quá lớn đến mức không tương xứng với những lợi thế thực tế của việc hiện diện kỹ thuật số liên tục)

=> Đúng. Cụm "regarded as substantial" tương đương "perceived cost", và "out of proportion" tương đương "far outweighs".

B. Users frequently underestimate the long–term benefits of being online while overvaluing their personal privacy and the time they spend away from their digital communication devices

(Người dùng thường đánh giá thấp lợi ích lâu dài của việc trực tuyến trong khi đánh giá quá cao quyền riêng tư cá nhân và thời gian họ rời xa các thiết bị giao tiếp kỹ thuật số)

=> Sai, câu gốc không nhắc đến "quyền riêng tư" (privacy) hay việc đánh giá thấp lợi ích của việc online.

C. The real advantages of maintaining a digital presence are much greater than the psychological costs associated with being disconnected the modern attention-driven social economy

(Những lợi thế thực sự của việc duy trì sự hiện diện kỹ thuật số lớn hơn nhiều so với chi phí tâm lý liên quan đến việc ngắt kết nối trong nền kinh tế xã hội thúc đẩy bởi sự chú ý hiện nay)

=> Sai, đáp án này bị ngược hoàn toàn so với câu gốc (câu gốc nói chi phí ngắt kết nối lớn hơn lợi ích hiện diện).

D. Disconnecting from social media platforms has become considerably more expensive for the average user than staying digitalized within an environment of constant social rewards

(Việc ngắt kết nối khỏi các nền tảng mạng xã hội đã trở nên đắt đỏ hơn đáng kể đối với người dùng bình thường so với việc duy trì số hóa trong một môi trường có các phần thưởng xã hội liên tục)

=> Sai, đáp án này tập trung vào "chi phí thực tế" (expensive), trong khi câu gốc nhấn mạnh vào "perceived cost" (chi phí do con người tự cảm nhận/tưởng tượng ra).

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 8:
Vận dụng

Which of the following can be inferred from the passage?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:966261
Phương pháp giải

Cần kết nối thông tin từ đoạn 3 về việc các công cụ kỹ thuật số tại nơi làm việc gây ra sự phân mảnh nhận thức và ảnh hưởng đến hiệu quả công việc.

Thông tin: The contemporary workplace, increasingly integrated with digital communication tools, has inadvertently fostered a culture of 'constant availability.'... employees struggle to maintain the 'Deep Work' necessary...

(Nơi làm việc đương đại, ngày càng tích hợp các công cụ giao tiếp kỹ thuật số, đã vô tình nuôi dưỡng văn hóa 'luôn sẵn sàng'... nhân viên chật vật để duy trì 'Làm việc sâu' cần thiết...)

Giải chi tiết

Which of the following can be inferred from the passage?

(Điều nào sau đây có thể được suy ra từ đoạn văn?)

A. Achieving a state of JOMO is primarily a matter of personal self–discipline and individual willpower for the average user in the modern digital age

(Đạt được trạng thái JOMO chủ yếu là vấn đề kỷ luật bản thân và ý chí cá nhân đối với người dùng bình thường trong kỷ nguyên số hiện đại)

=> Sai, đoạn cuối khẳng định JOMO không chỉ là vấn đề ý chí mà cần sự tách biệt về cấu trúc khỏi nền kinh tế chú ý.

B. The current attention economy is fundamentally designed to support unproductive activities by allowing individuals to reclaim their cognitive sovereignty through intentional and radical disconnection

(Nền kinh tế chú ý hiện tại về cơ bản được thiết kế để hỗ trợ các hoạt động không năng suất bằng cách cho phép các cá nhân giành lại quyền tự chủ nhận thức thông qua việc ngắt kết nối có chủ ý và triệt để)

=> Sai, nền kinh tế chú ý được thiết kế để khai thác sự chú ý chứ không phải để hỗ trợ việc giành lại quyền tự chủ.

C. Organizational success and employee productivity might be inadvertently undermined by the very digital communication tools that were originally intended to enhance professional connectivity

(Thành công của tổ chức và năng suất của nhân viên có thể vô tình bị hủy hoại bởi chính các công cụ giao tiếp kỹ thuật số vốn ban đầu được dự định để tăng cường kết nối chuyên môn)

=> Đúng, vì các công cụ này tạo ra văn hóa "luôn sẵn sàng", làm mất khả năng tập trung làm việc chuyên sâu (Deep Work).

D. The rise of ethical consumption and green initiatives has successfully eliminated the psychological anxiety associated with FOMO by providing consumers with a sense of moral

(Sự trỗi dậy của tiêu dùng đạo đức và các sáng kiến xanh đã loại bỏ thành công lo âu tâm lý liên quan đến FOMO bằng cách cung cấp cho người tiêu dùng ý thức về đạo đức)

=> Sai, bài đọc cho thấy nó tạo ra một loại lo âu mới gọi là "green-FOMO".

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 9:
Vận dụng

Where in the passage does the following sentence best fit?

“This inversion is increasingly seen as axiomatic.”

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:966262
Phương pháp giải

Câu cần điền bắt đầu bằng "This inversion" (Sự đảo ngược này), do đó nó phải đứng sau một mệnh đề mô tả một hiện tượng trái ngược với logic thông thường.

Thông tin: Cuối đoạn 1 mô tả một sự đảo ngược: Đáng lẽ ngắt kết nối là có lợi, hiện diện liên tục là mệt mỏi, nhưng thực tế "chi phí ngắt kết nối" lại cao hơn "lợi ích hiện diện".

(Sự đảo ngược này ngày càng được xem như một chân lý hiển nhiên.)

Giải chi tiết

Where in the passage does the following sentence best fit?

(Câu sau phù hợp nhất vào vị trí nào?)

A. [IV] => Đứng đầu đoạn 3 nói về quản lý tổ chức, không liên quan đến sự đảo ngược nào trước đó.

B. [II] => Đúng, vì đứng ngay sau câu mô tả sự đảo ngược giữa "perceived cost" và "actual benefits".

C. [III] => Đứng trong đoạn nói về marketing và influencers, không chứa ý tưởng về sự đảo ngược logic.

D. [I] => Đứng sau câu định nghĩa về FOMO và tính xã hội thuật toán, chưa có sự đảo ngược nào được nêu ra.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 10:
Thông hiểu

Which of the following best serves as the main idea for the entire passage?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:966263
Phương pháp giải

Tìm đáp án bao quát được toàn bộ các khía cạnh: bản chất của FOMO (đoạn 1), tác động đến tiêu dùng/marketing (đoạn 2), tác động đến công việc (đoạn 3) và giải pháp JOMO (đoạn 4).

Giải chi tiết

Which of the following best serves as the main idea for the entire passage?

(Lựa chọn nào làm ý chính tốt nhất cho cả bài?)

A. The psychological origins of FOMO have profoundly impacted modern marketing strategies by allowing influencers to promote various consumerist traps to an increasingly vulnerable audience

(Nguồn gốc tâm lý của FOMO đã ảnh hưởng sâu sắc đến các chiến lược marketing hiện đại bằng cách cho phép những người ảnh hưởng thúc đẩy các bẫy tiêu dùng khác nhau đến một lượng khán giả ngày càng dễ bị tổn thương)

=> Sai/Thiếu, chỉ tập trung vào marketing, bỏ qua phần công sở và giải pháp JOMO.

B. Modern workplaces have successfully integrated FOMO into their corporate culture, effectively utilizing JOMO to ensure that employees can maintain high productivity without digital distractions

(Các nơi làm việc hiện đại đã tích hợp thành công FOMO vào văn hóa doanh nghiệp, sử dụng hiệu quả JOMO để đảm bảo nhân viên duy trì năng suất cao mà không bị xao nhãng kỹ thuật số)

=> Sai, bài nói JOMO chưa được áp dụng rộng rãi và việc ngắt kết nối vẫn là thách thức lớn.

C. The role of influencers in promoting JOMO is presented as a definitive solution to the anxiety caused by the commodification of social proofing and sustainability reports

(Vai trò của những người ảnh hưởng trong việc thúc đẩy JOMO được trình bày như một giải pháp dứt điểm cho sự lo lắng gây ra bởi sự thương mại hóa các minh chứng xã hội và báo cáo bền vững)

=> Sai, bài nói influencers thúc đẩy FOMO chứ không phải JOMO.

D. The passage examines how modern digital structures exploit the psychological phenomenon of FOMO and the subsequent shift toward reclaiming personal autonomy through JOMO

(Bài đọc nghiên cứu cách các cấu trúc kỹ thuật số hiện đại khai thác hiện tượng tâm lý FOMO và sự chuyển dịch sau đó hướng tới việc giành lại quyền tự chủ cá nhân thông qua JOMO)

=> Đúng, đây là đáp án bao quát đầy đủ nhất tiến trình nội dung của toàn bài đọc.

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Hội chứng sợ bỏ lỡ (FOMO), từng là một quan sát tâm lý nhỏ, giờ đây đã được định hình rõ ràng như một động lực chính của nền kinh tế số. Về cốt lõi, FOMO không đơn thuần là sự lo lắng của một cá nhân mà là một hệ quả mang tính hệ thống của "tính xã hội thuật toán". Các nền tảng kỹ thuật số, do thiết kế, chủ yếu hiển thị sự thành công và những cuộc sống "hoàn hảo", che giấu đi những khó khăn đời thường, điều này tạo ra một cái nhìn sai lệch và không đầy đủ về thực tế. Trong môi trường này, sự vắng mặt của việc tham gia liên tục được coi là một hình thức trở nên lỗi thời về mặt xã hội. Bối cảnh kỹ thuật số này đảm bảo rằng cái giá phải trả của việc ngắt kết nối theo cảm nhận vượt xa những lợi ích thực tế của việc hiện diện. Sự đảo ngược này ngày càng được xem như một chân lý hiển nhiên.

Marketing hiện đại đã khéo léo tận dụng lỗ hổng này, đi xa hơn cả quảng cáo truyền thống để tiến tới các hình thức "minh chứng xã hội" ẩn khuất hơn. Những người có sức ảnh hưởng (Influencers), đóng vai trò là các kênh truyền dẫn chính, thường xóa nhòa ranh giới giữa lựa chọn lối sống chân thực và quảng cáo trả tiền, khiến "cơ hội bị bỏ lỡ" có cảm giác như một thất bại cá nhân hơn là một cái bẫy tiêu dùng. Hơn nữa, sự gia tăng của "green-FOMO" (nỗi lo bỏ lỡ các xu hướng xanh) trong các báo cáo bền vững minh họa cho việc tiêu dùng đạo đức hiện đang bị lợi dụng; người tiêu dùng bị dẫn dắt để tin rằng việc không theo kịp các xu hướng "thân thiện với môi trường" nhất định sẽ khiến họ bị thiếu hụt về mặt đạo đức.

Những tác động đối với quản lý tổ chức cũng quan trọng không kém. Nơi làm việc đương đại, ngày càng tích hợp sâu với các công cụ giao tiếp kỹ thuật số, đã vô tình nuôi dưỡng một văn hóa "luôn luôn sẵn sàng". Xu hướng này dẫn đến tình trạng phân mảnh nhận thức, nơi nhân viên phải chật vật để duy trì trạng thái "Làm việc sâu" (Deep Work) cần thiết cho việc giải quyết các vấn đề cấp cao. Các nhà quản lý hiện nay đối mặt với nghịch lý là vừa đòi hỏi năng suất cao trong khi lại vận hành trong các hệ sinh thái vốn chỉ khen thưởng cho những phản hồi nông và chớp nhoáng. Kết quả là một lực lượng lao động luôn trong trạng thái "kết nối" nhưng lại ngày càng xa rời với những thành quả ý nghĩa.

Để đáp lại, khái niệm JOMO (Vui vẻ khi bỏ lỡ) đã xuất hiện, ủng hộ việc giành lại quyền tự chủ về nhận thức một cách triệt để. Khác với sự đố kỵ hướng ngoại của FOMO, JOMO ưu tiên chất lượng trải nghiệm nội tâm hơn là số lượng tương tác bên ngoài. Tuy nhiên, chuyển sang JOMO không phải là một hành động đơn giản của ý chí cá nhân; nó đòi hỏi một sự tách biệt mang tính cấu trúc khỏi nền kinh tế chú ý. Nó đòi hỏi một sự thay đổi cơ bản trong cách chúng ta định giá thời gian "không tạo ra sản phẩm" trong một xã hội vốn luôn coi hoạt động liên tục là thước đo giá trị nghề nghiệp và xã hội.

 

 

Đáp án cần chọn là: D

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K9 Chú ý! Lộ Trình Sun 2027 - 1 lộ trình ôn đa kỳ thi (TN THPT, ĐGNL (Hà Nội/ Hồ Chí Minh), ĐGNL Sư Phạm, ĐGTD, ĐGNL Bộ Công an, ĐGNL Bộ Quốc phòngTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com. Cập nhật bám sát bộ SGK mới, Thầy Cô giáo giỏi, 3 bước chi tiết: Nền tảng lớp 12; Luyện thi chuyên sâu; Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com