Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Choose the correct answer

Choose the correct answer

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Nhận biết

Even though we don’t go to the same school anymore, I still ______ out with her whenever we’re free.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:819587
Phương pháp giải

Nhận diện phrasal verb: câu có “___ out with her” → nhiều khả năng là một phrasal verb + “out with”.

Gợi nhớ collocation: hang out with (sb) = đi chơi/tụ tập với ai; call out = gọi to (hoặc “call out someone” = chỉ trích), make out with = hôn nhau; pull out = rút lui.

Cách làm: đặt từng động từ vào chỗ trống và kiểm tra nghĩa tự nhiên trong ngữ cảnh “vẫn đi chơi/tụ tập khi rảnh”.

Giải chi tiết

A. call → call out with her không đúng; có thể dùng call her nhưng không đi với out with.

B. make → make out with her = hôn nhau, sai nghĩa.

C. hang → hang out with her = đi chơi/đi tụ tập với cô ấy → phù hợp.

D. pull → pull out with không phù hợp.

Câu hoàn chỉnh:

Even though we don’t go to the same school anymore, I still hang out with her whenever we’re free.

Dịch:

Dù bây giờ chúng mình không học cùng trường nữa, mình vẫn đi chơi với cô ấy mỗi khi rảnh.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

Although she is naturally shy, her job as a tour guide has helped her become more ______.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:819588
Phương pháp giải

Xem bối cảnh: nghề tour guide yêu cầu giao tiếp, nói chuyện với khách, hướng dẫn — nên tính từ cần chọn liên quan đến hòa đồng/hoạt ngôn.

So sánh nghĩa các đáp án: diligent = chăm chỉ; outgoing = cởi mở, hòa đồng; compassionate = nhân ái; humorous = hài hước.

Giải chi tiết

A. diligent: chăm chỉ, không liên quan trực tiếp tới khả năng giao tiếp xã hội.

B. outgoing: cởi mở, hoà đồng — phù hợp nhất với việc trở nên tự tin hơn nhờ nghề hướng dẫn.

C. compassionate: nhân ái — có thể tốt nhưng không phải điều nghề hướng dẫn trực tiếp “ép” bạn trở nên.

D. humorous: hài hước — có thể là kết quả phụ nhưng không chính xác như outgoing.

Câu hoàn chỉnh:

Although she is naturally shy, her job as a tour guide has helped her become more outgoing.

Dịch:

Dù vốn nhút nhát, công việc hướng dẫn du lịch đã giúp cô ấy trở nên cởi mở hơn.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 3:
Nhận biết

He doesn't confide ______ anyone unless he feels completely safe and understood.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:819589
Phương pháp giải

Nhận diện collocation: confide in sb = tâm sự, giãi bày với ai.

Lưu ý: nhiều học sinh hay nhầm confide with (sai) hay confide to (dùng khi nói “confide sth to sb” = tiết lộ điều gì cho ai), nhưng confide in là cấu trúc chuẩn khi nói “tâm sự với ai”.

Giải chi tiết

A. with: thường sai trong cấu trúc này.

B. in: confide in anyone = tâm sự với ai → chuẩn.

C. on / D. of: không hợp.

Câu hoàn chỉnh:

He doesn't confide in anyone unless he feels completely safe and understood.

Dịch:

Anh ấy không tâm sự với bất kỳ ai trừ khi cảm thấy hoàn toàn an toàn và được thấu hiểu

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Nhận biết

She smiled and waved, a simple ______ that made him feel welcome.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:819590
Phương pháp giải

Nhìn hành động: smiled and waved là các cử chỉ/động tác cơ thể → từ cần chọn phải phản ánh hành động cơ thể.

Nghĩa các từ: gesture = cử chỉ; tone/intonation = giọng/điệu nói; expression = nét mặt/biểu cảm (cũng liên quan nhưng thường chỉ một phần).

Giải chi tiết

A. gesture: cử chỉ — chính xác, vì vẫy tay/ mỉm cười là cử chỉ.

B. tone / C. intonation: thuộc về giọng nói, không phù hợp khi chỉ vẫy tay.

D. expression: có thể dùng (nét mặt), nhưng ở đây “smiled and waved” là hành động rõ ràng → gesture là lựa chọn tự nhiên nhất.

Câu hoàn chỉnh:

She smiled and waved, a simple gesture that made him feel welcome.

Dịch:

Cô mỉm cười và vẫy tay, một cử chỉ đơn giản khiến anh cảm thấy được chào đón.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Whenever she travels, she enjoys ______ strangers in conversation to learn about different cultures.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:819591
Phương pháp giải

Cấu trúc sau enjoys cần V-ing (gerund): enjoys + V-ing.

Xác định collocation: engage someone in conversation / engage in conversation with someone = bắt chuyện, trò chuyện với ai.

Kiểm tra các động từ khác: include strangers in conversation ít tự nhiên; take strangers in conversation sai; putting strangers in conversation sai

Giải chi tiết

A. including: không hợp collocation (include sb in sth = bao gồm ai vào cái gì, không phải “bắt chuyện”).

B. taking: không phù hợp.

C. engaging: engage strangers in conversation = bắt chuyện với người lạ → chính xác.

D. putting: sai cấu trúc/ngữ nghĩa.

Câu hoàn chỉnh:

Whenever she travels, she enjoys engaging strangers in conversation to learn about different cultures.

Dịch:

Mỗi khi đi du lịch, cô thích bắt chuyện với người lạ để tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau..

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 6:
Nhận biết

Although they come from different backgrounds, the students _____ well in group projects.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:819592
Phương pháp giải

Cần một động từ diễn tả cách các sinh viên làm việc với nhau trong nhóm.

react = phản ứng (thường là phản ứng với một sự việc).

behave = cư xử (nhấn mạnh hành vi cá nhân, không hẳn là hợp tác).

respond = đáp lại, trả lời.

interact = tương tác, giao tiếp qua lại → rất phù hợp khi nói về “làm việc nhóm”

Giải chi tiết

A. react: chỉ phản ứng lại sự việc, không phù hợp.

B. behave: nói về cách cư xử (behave well/badly), không nhấn mạnh làm việc chung.

C. respond: chỉ phản hồi câu hỏi/tình huống.

D. interact: hợp nhất nghĩa “tương tác” trong làm việc nhóm.

Câu hoàn chỉnh:

Although they come from different backgrounds, the students interact well in group projects.

Dịch:

Dù đến từ nhiều nền tảng khác nhau, các sinh viên tương tác tốt trong các dự án nhóm..

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

He realized he wasn’t compatible ______ his roommate after a few weeks of constant disagreements.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:819593
Giải chi tiết

A. along: compatible along – sai.

B. with: đúng cấu trúc “compatible with”.

C. on: không đúng.

D. to: không đúng.

Câu hoàn chỉnh:

He realized he wasn’t compatible with his roommate after a few weeks of constant disagreements.

Dịch:

Anh nhận ra mình không hợp với bạn cùng phòng sau vài tuần liên tục bất đồng

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

She manages to make ends ______ by shopping at flea markets and cooking meals at home instead of eating out.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:819594
Phương pháp giải

Cụm quen thuộc: ask somebody out = mời ai đi chơi/đi ăn (mang nghĩa hẹn hò).

invite sb out* cũng nghĩa mời nhưng ít dùng cho ngữ cảnh “hẹn hò”.

questioned = chất vấn.

told = nói.

Giải chi tiết

A. asked → “asked her out” = mời cô ấy đi ăn/hẹn hò → đúng chuẩn.

B. invited: “invited her out” có thể dùng nhưng câu gốc cần cụm thành ngữ quen thuộc.

C. questioned: sai.

D. told: sai.

Câu hoàn chỉnh:

Even though she liked him, she was surprised when he asked her out to dinner.

Dịch:

Dù thích anh ấy, cô vẫn bất ngờ khi anh mời cô đi ăn tối.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 9:
Thông hiểu

While his ______ behavior can be distracting at times, it also makes meetings more lively.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:819595
Phương pháp giải

Từ cần mô tả hành vi khiến cuộc họp sôi nổi nhưng đôi khi gây phân tâm.

frustrated = bực bội.

open-minded = cởi mở trong suy nghĩ (không gây ồn ào).

talkative = nói nhiều.

sociable = thích giao tiếp, thân thiện.

Giải chi tiết

A. frustrated: không liên quan.

B. open-minded: không hợp với việc “gây phân tâm”.

C. talkative: nói nhiều → đôi khi gây phân tâm nhưng cũng làm cuộc họp sống động.

D. sociable: thân thiện, không nhất thiết gây phân tâm.

Câu hoàn chỉnh:

While his talkative behavior can be distracting at times, it also makes meetings more lively.

Dịch:

Mặc dù tính hay nói của anh đôi khi gây mất tập trung, nó cũng khiến các cuộc họp sôi nổi hơn.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 10:
Thông hiểu

Since the proposal was controversial, they decided to sound ______ the community before going forward with it.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:819596
Phương pháp giải

Thành ngữ: sound out sb (about sth) = thăm dò ý kiến ai (về vấn đề gì).

Giải chi tiết

A. about: sound about không đúng.

B. out: đúng trong cụm “sound out the community”.

C. down: không hợp.

D. with: không hợp.

Câu hoàn chỉnh:

Since the proposal was controversial, they decided to sound out the community before going forward with it.

Dịch:

Vì đề xuất gây tranh cãi, họ quyết định thăm dò ý kiến cộng đồng trước khi tiếp tục

Đáp án cần chọn là: B

Quảng cáo

Group 2K9 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>> 2K9 Học trực tuyến - Định hướng luyện thi TN THPT, ĐGNL, ĐGTD ngay từ lớp 11 (Xem ngay) cùng thầy cô giáo giỏi trên Tuyensinh247.com. Bứt phá điểm 9,10 chỉ sau 3 tháng, tiếp cận sớm các kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com