Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the passage carefully.1. Bhutan is often idealized as a peaceful, happy nation, known for rejecting materialism in

Read the passage carefully.

1. Bhutan is often idealized as a peaceful, happy nation, known for rejecting materialism in favor of Gross National Happiness. Its image as a remote, harmonious kingdom governed by a beloved monarch attracts global admiration. However, beneath this serene exterior lies a troubling reality—Bhutan has one of the highest rates of refugee production per capita, largely due to the expulsion of the Lhotshampa ethnic group in the 1990s.

2. The Lhotshampa, ethnic Nepalis who had lived in Bhutan since the 1600s, were once welcomed as laborers and settled mainly in the south. Their population grew over the centuries, becoming integral to Bhutan’s economy. However, due to unregulated immigration and weak population control, the Bhutanese government grew concerned about their growing numbers and cultural influence, especially in light of geopolitical events like Sikkim’s absorption into India.

3. Legal restrictions further marginalized the Lhotshampa. The Citizenship Acts of 1958 and 1985 created stringent documentation requirements that many could not meet. The 1988 census, poorly conducted and rife with ethnic bias, intensified tensions. Many Lhotshampas were accused of being illegal immigrants, despite generations of residence. Reports emerged of forced evictions, violence, and human rights violations.

4. Bhutan implemented a cultural homogenization policy known as “One Nation, One People,” mandating the use of the Dzongkha language and the wearing of traditional Ngalop dress. These policies alienated the Lhotshampa and fueled resentment. Human rights organizations documented arrests, torture, and forced migrations disguised as voluntary departures, with refugees being stripped of documents that could prove their nationality.

5. Though over 100,000 refugees have been resettled in third countries like the U.S., around 18,000 still remain in camps in Nepal under difficult conditions. The situation receives little international attention and lacks urgency from both Bhutan and Nepal, with neither side willing to prioritize full repatriation or reintegration efforts.

6. As Bhutan becomes more active globally, the government is urged to acknowledge its past actions and seek reconciliation. Improving Bhutan-Nepal relations could bring mutual benefits, especially given shared regional challenges. Resolving the refugee issue is essential not only for justice but also for long-term diplomatic cooperation in the region.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Vận dụng

What is the passage mainly about?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:848846
Phương pháp giải

Đọc lướt toàn bộ bài đọc để nắm nội dung chính từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn ý chính đầy đủ và đúng nhất.

Thông tin: [Đoạn 1] Bhutan is often idealized as a peaceful, happy nation, known for rejecting materialism in favor of Gross National Happiness. Its image as a remote, harmonious kingdom governed by a beloved monarch attracts global admiration. However, beneath this serene exterior lies a troubling reality—Bhutan has one of the highest rates of refugee production per capita, largely due to the expulsion of the Lhotshampa ethnic group in the 1990s.

(Bhutan thường được lý tưởng hóa như một quốc gia hòa bình, hạnh phúc, nổi tiếng với việc từ chối chủ nghĩa vật chất để hướng tới Tổng hạnh phúc quốc gia. Hình ảnh về một vương quốc xa xôi, hài hòa được cai trị bởi một vị vua được yêu mến thu hút sự ngưỡng mộ trên toàn cầu. Tuy nhiên, đằng sau vẻ ngoài thanh bình đó là một thực tế đáng lo ngại—Bhutan có một trong những tỷ lệ người tị nạn bình quân đầu người cao nhất, phần lớn là do việc trục xuất nhóm dân tộc Lhotshampa vào những năm 1990.)

Giải chi tiết

What is the passage mainly about?

(Đoạn văn chủ yếu nói về điều gì?)

A. Bhutan’s efforts to promote Gross National Happiness in modern times.

(Những nỗ lực của Bhutan nhằm thúc đẩy Chỉ số Hạnh phúc Quốc gia trong thời hiện đại.)

B. The story of how Bhutan became a popular travel destination.

(Câu chuyện về việc Bhutan trở thành một điểm đến du lịch nổi tiếng.)

C. The conflict between Bhutan’s peaceful image and its treatment of the Lhotshampa people.

(Mâu thuẫn giữa hình ảnh hòa bình của Bhutan và cách đối xử với người Lhotshampa.)

D. Nepal’s challenges in accepting and resettling refugees from Bhutan.

(Những thách thức của Nepal trong việc tiếp nhận và tái định cư người tị nạn từ Bhutan.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

According to paragraph 1, what does the word “image” in “beneath this serene exterior lies a troubling reality” refer to?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:848847
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “image” trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.

Thông tin: Its image as a remote, harmonious kingdom governed by a beloved monarch attracts global admiration.

(Hình ảnh của Bhutan như một vương quốc xa xôi, hài hòa được cai trị bởi một vị vua được yêu mến thu hút sự ngưỡng mộ trên toàn cầu.)

Giải chi tiết

According to paragraph 1, what does the word “image” in “beneath this serene exterior lies a troubling reality” refer to?

(Theo đoạn 1, từ “hình ảnh” trong câu “bên dưới vẻ ngoài thanh bình này ẩn chứa một thực tế đáng lo ngại” đề cập đến điều gì?)

A. Bhutan’s natural landscapes and untouched environment.

(Cảnh quan thiên nhiên và môi trường hoang sơ của Bhutan.)

B. Bhutan’s reputation as a happy and peaceful country.

(Danh tiếng của Bhutan như một quốc gia hạnh phúc và hòa bình.)

C. The royal family’s popularity with the public.

(Sự nổi tiếng của hoàng gia trong lòng công chúng.)

D. The Buddhist influence on Bhutanese society.

(Ảnh hưởng của Phật giáo đối với xã hội Bhutan.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

In paragraph 2, which of the following is NOT a reason why the government feared the growth of the Lhotshampa population?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:848848
Phương pháp giải

Tập trung đọc đoạn 2 xác định thông tin về “reason why the government feared the growth of the Lhotshampa population” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án không được nhắc đến.

Thông tin: The Lhotshampa, ethnic Nepalis who had lived in Bhutan since the 1600s, were once welcomed as laborers and settled mainly in the south. Their population grew over the centuries, becoming integral to Bhutan’s economy. However, due to unregulated immigration and weak population control, the Bhutanese government grew concerned about their growing numbers and cultural influence, especially in light of geopolitical events like Sikkim’s absorption into India.

(Người Lhotshampa, một dân tộc Nepal đã sinh sống ở Bhutan từ những năm 1600, từng được chào đón như những người lao động và định cư chủ yếu ở phía nam. Dân số của họ tăng lên qua nhiều thế kỷ, trở thành một phần không thể thiếu của nền kinh tế Bhutan. Tuy nhiên, do tình trạng nhập cư không được kiểm soát và việc quản lý dân số yếu kém, chính phủ Bhutan lo ngại về số lượng ngày càng tăng và ảnh hưởng văn hóa của họ, đặc biệt là trong bối cảnh các sự kiện địa chính trị như việc Sikkim sáp nhập vào Ấn Độ.)

Giải chi tiết

In paragraph 2, which of the following is NOT a reason why the government feared the growth of the Lhotshampa population?

(Trong đoạn 2, điều nào sau đây KHÔNG phải là lý do khiến chính phủ lo sợ sự gia tăng dân số của người Lhotshampa?)

A. They had lived in Bhutan for hundreds of years.

(Họ đã sống ở Bhutan hàng trăm năm.)

B. Many entered the country without government control.

(Nhiều người đã nhập cảnh vào nước này mà không có sự kiểm soát của chính phủ.)

C. Their large population in the south made leaders nervous.

(Dân số đông đảo của họ ở phía nam khiến các nhà lãnh đạo lo lắng.)

D. Past events in nearby regions made leaders worried.

(Các sự kiện trong quá khứ ở các khu vực lân cận khiến các nhà lãnh đạo lo ngại.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

In paragraph 3, what is the phrase “stringent documentation requirements” closest in meaning to?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:848849
Phương pháp giải

Xác định vị trí của cụm từ “stringent documentation requirements” trong đoạn 3, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng từ có nghĩa gần nhất với nó.

Thông tin: Legal restrictions further marginalized the Lhotshampa. The Citizenship Acts of 1958 and 1985 created stringent documentation requirements that many could not meet.

(Những hạn chế pháp lý càng đẩy người Lhotshampa vào thế bị gạt ra ngoài lề xã hội. Đạo luật Quốc tịch năm 1958 và 1985 đã đặt ra những yêu cầu giấy tờ nghiêm ngặt mà nhiều người không thể đáp ứng.)

Giải chi tiết

In paragraph 3, what is the phrase “stringent documentation requirements” closest in meaning to?

(Trong đoạn 3, cụm từ “yêu cầu giấy tờ nghiêm ngặt” gần nghĩa nhất với điều gì?)

A. Simple rules for proving citizenship.

(Các quy tắc đơn giản để chứng minh quốc tịch.)

B. Demands that were unfair and difficult to meet.

(Những yêu cầu không công bằng và khó đáp ứng.)

C. Forms given to everyone to register their homes.

(Các mẫu đơn được cấp cho mọi người để đăng ký nhà ở.)

D. Guidelines that helped refugees return home easily.

(Các hướng dẫn giúp người tị nạn dễ dàng trở về nhà.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

In paragraph 5, why has the refugee problem not been solved?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:848850
Phương pháp giải

Tập trung đọc đoạn 5 xác định thông tin về “refugee problem” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn lý do vì sao vấn đề này chưa được giải quyết.

Thông tin: Though over 100,000 refugees have been resettled in third countries like the U.S., around 18,000 still remain in camps in Nepal under difficult conditions. The situation receives little international attention and lacks urgency from both Bhutan and Nepal, with neither side willing to prioritize full repatriation or reintegration efforts.

(Mặc dù hơn 100.000 người tị nạn đã được tái định cư ở các nước thứ ba như Hoa Kỳ, nhưng vẫn còn khoảng 18.000 người đang sống trong các trại tị nạn ở Nepal trong điều kiện khó khăn. Tình hình này nhận được rất ít sự chú ý của quốc tế và thiếu tính cấp bách từ cả Bhutan và Nepal, khi cả hai bên đều không sẵn sàng ưu tiên các nỗ lực hồi hương hoặc tái hòa nhập hoàn toàn.)

Giải chi tiết

In paragraph 5, why has the refugee problem not been solved?

(Trong đoạn 5, tại sao vấn đề người tị nạn vẫn chưa được giải quyết?)

A. Most refugees returned home, so the rest are not a concern.

(Hầu hết người tị nạn đã trở về nhà, vì vậy những người còn lại không phải là mối quan tâm.)

B. Bhutan and Nepal are still arguing about who is responsible.

(Bhutan và Nepal vẫn đang tranh cãi về việc ai chịu trách nhiệm.)

C. Both governments are not doing much to help the remaining refugees.

(Cả hai chính phủ đều không làm nhiều để giúp đỡ những người tị nạn còn lại.)

D. New refugee camps have been built to improve living conditions.

(Các trại tị nạn mới đã được xây dựng để cải thiện điều kiện sống.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 6:
Vận dụng

According to paragraph 6, what can be inferred?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:848851
Phương pháp giải

Tập trung đọc đoạn 6 từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn câu suy luận đúng.

Thông tin: As Bhutan becomes more active globally, the government is urged to acknowledge its past actions and seek reconciliation. Improving Bhutan-Nepal relations could bring mutual benefits, especially given shared regional challenges. Resolving the refugee issue is essential not only for justice but also for long-term diplomatic cooperation in the region.

(Khi Bhutan ngày càng tích cực tham gia vào các hoạt động toàn cầu, chính phủ nước này được kêu gọi thừa nhận những hành động trong quá khứ và tìm kiếm sự hòa giải. Việc cải thiện quan hệ Bhutan-Nepal có thể mang lại lợi ích chung, đặc biệt là khi xét đến những thách thức chung trong khu vực. Giải quyết vấn đề người tị nạn là điều cần thiết không chỉ vì công lý mà còn vì sự hợp tác ngoại giao lâu dài trong khu vực.)

Giải chi tiết

According to paragraph 6, what can be inferred?

(Theo đoạn 6, điều gì có thể được suy luận?)

A. Bhutan has tried to improve its image without fixing past problems.

(Bhutan đã cố gắng cải thiện hình ảnh của mình mà không giải quyết các vấn đề trong quá khứ.)

B. The king has apologized to the Lhotshampa for their expulsion.

(Nhà vua đã xin lỗi người Lhotshampa về việc trục xuất họ.)

C. Nepal has agreed to take full responsibility for the refugees.

(Nepal đã đồng ý chịu hoàn toàn trách nhiệm đối với những người tị nạn.)

D. The Lhotshampa have been allowed to return home peacefully.

(Người Lhotshampa đã được phép trở về nhà một cách hòa bình.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

According to the passage, what is needed to improve Bhutan–Nepal relations?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:848852
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc xác định đoạn văn chứa thông tin về “improve Bhutan–Nepal relations” từ đó đối chiếu với các đáp án để để chọn đáp án đúng.

Thông tin: [Đoạn 6] Improving Bhutan-Nepal relations could bring mutual benefits, especially given shared regional challenges. Resolving the refugee issue is essential not only for justice but also for long-term diplomatic cooperation in the region.

(Việc cải thiện quan hệ Bhutan-Nepal có thể mang lại lợi ích chung, đặc biệt là khi xét đến những thách thức khu vực chung. Giải quyết vấn đề người tị nạn là điều cần thiết không chỉ vì công lý mà còn vì sự hợp tác ngoại giao lâu dài trong khu vực.)

Giải chi tiết

According to the passage, what is needed to improve Bhutan–Nepal relations?

(Theo đoạn văn, cần làm gì để cải thiện quan hệ Bhutan-Nepal?)

A. Bhutan must become more active in international politics.

(Bhutan phải tích cực hơn trong chính trị quốc tế.)

B. Both countries need to work together to solve the refugee crisis.

(Cả hai nước cần hợp tác để giải quyết cuộc khủng hoảng người tị nạn.)

C. Nepal should take all the refugees and close the camps.

(Nepal nên tiếp nhận tất cả người tị nạn và đóng cửa các trại.)

D. Bhutan should avoid forming any partnership with Nepal.

(Bhutan nên tránh thiết lập bất kỳ quan hệ đối tác nào với Nepal.)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

1. Bhutan thường được lý tưởng hóa như một quốc gia hòa bình, hạnh phúc, nổi tiếng với việc từ chối chủ nghĩa vật chất để hướng tới Tổng hạnh phúc quốc gia. Hình ảnh về một vương quốc xa xôi, hài hòa được cai trị bởi một vị vua được yêu mến thu hút sự ngưỡng mộ trên toàn cầu. Tuy nhiên, ẩn dưới vẻ ngoài thanh bình đó là một thực tế đáng lo ngại—Bhutan có một trong những tỷ lệ người tị nạn cao nhất tính theo đầu người, phần lớn là do việc trục xuất nhóm dân tộc Lhotshampa vào những năm 1990.

2. Người Lhotshampa, một nhóm người Nepal đã sống ở Bhutan từ những năm 1600, từng được chào đón như những người lao động và định cư chủ yếu ở phía nam. Dân số của họ tăng lên qua nhiều thế kỷ, trở thành một phần không thể thiếu của nền kinh tế Bhutan. Tuy nhiên, do nhập cư không được kiểm soát và kiểm soát dân số yếu kém, chính phủ Bhutan lo ngại về số lượng ngày càng tăng và ảnh hưởng văn hóa của họ, đặc biệt là trong bối cảnh các sự kiện địa chính trị như việc sáp nhập Sikkim vào Ấn Độ.

3. Các hạn chế pháp lý càng làm cho người Lhotshampa bị gạt ra ngoài lề xã hội. Đạo luật Quốc tịch năm 1958 và 1985 đã tạo ra các yêu cầu về giấy tờ nghiêm ngặt mà nhiều người không thể đáp ứng. Cuộc điều tra dân số năm 1988, được tiến hành kém hiệu quả và đầy định kiến ​​sắc tộc, đã làm gia tăng căng thẳng. Nhiều người Lhotshampa bị buộc tội là người nhập cư bất hợp pháp, bất chấp nhiều thế hệ sinh sống tại đây. Các báo cáo về việc cưỡng chế trục xuất, bạo lực và vi phạm nhân quyền đã xuất hiện.

4. Bhutan đã thực hiện chính sách đồng nhất hóa văn hóa được gọi là “Một quốc gia, một dân tộc”, bắt buộc sử dụng tiếng Dzongkha và mặc trang phục truyền thống Ngalop. Những chính sách này đã gây xa lánh người Lhotshampa và làm gia tăng sự bất mãn. Các tổ chức nhân quyền đã ghi nhận các vụ bắt giữ, tra tấn và di cư cưỡng bức được ngụy trang dưới hình thức tự nguyện rời đi, trong đó người tị nạn bị tước bỏ các giấy tờ chứng minh quốc tịch.

5. Mặc dù hơn 100.000 người tị nạn đã được tái định cư ở các nước thứ ba như Hoa Kỳ, nhưng vẫn còn khoảng 18.000 người ở lại các trại tị nạn ở Nepal trong điều kiện khó khăn. Tình hình này nhận được rất ít sự chú ý của quốc tế và thiếu tính cấp bách từ cả Bhutan và Nepal, khi cả hai bên đều không sẵn sàng ưu tiên các nỗ lực hồi hương hoặc tái hòa nhập hoàn toàn. 6. Khi Bhutan ngày càng tích cực tham gia vào các hoạt động toàn cầu, chính phủ nước này được kêu gọi nhìn nhận lại những hành động trong quá khứ và tìm kiếm sự hòa giải. Việc cải thiện quan hệ Bhutan-Nepal có thể mang lại lợi ích chung, đặc biệt là trong bối cảnh các thách thức khu vực chung. Giải quyết vấn đề người tị nạn là điều cần thiết không chỉ vì công lý mà còn vì sự hợp tác ngoại giao lâu dài trong khu vực.

Đáp án cần chọn là: B

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com