Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Thi thử toàn quốc ĐGNL Hà Nội, ĐGNL HCM - Ngày 17-18/01/2026
↪ ĐGNL Hà Nội (HSA) - Trạm 3 ↪ ĐGNL HCM (V-ACT) - Trạm 3
Giỏ hàng của tôi

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

Stepping out of one's comfort zone is a transformative journey that shapes personal growth and self-discovery. While the familiar routines of daily life provide a sense of security, they can also become invisible barriers that hinder our potential for development. The process of embracing independence begins with acknowledging these limitations and making a conscious decision to overcome them. This crucial first step requires both courage and self-awareness.

The initial phase of this journey often involves facing fears and uncertainties. Many individuals experience anxiety when confronting new challenges, yet this discomfort is precisely what catalyzes growth. For instance, moving to a new city for career advancement or starting a business venture requires courage and resilience. These experiences, though daunting, cultivate essential life skills and boost self-confidence. The key lies in recognizing that temporary discomfort leads to lasting growth.

Furthermore, independence fosters creativity and problem-solving abilities. When faced with obstacles, autonomous individuals develop innovative solutions rather than relying on others for guidance. This self-reliance not only enhances their professional capabilities but also strengthens their emotional intelligence and decision-making skills. The ability to think independently and take calculated risks becomes second nature, leading to increased adaptability in various life situations. Such independence creates a positive cycle of growth.

The path to independence also involves building a support network while maintaining personal autonomy. Successful individuals understand that seeking advice or assistance doesn't diminish their independence; rather, it demonstrates wisdom in recognizing when to collaborate. This balance between self-reliance and interconnectedness is crucial for sustainable personal development. By carefully navigating these relationships, one can maintain independence while benefiting from the collective wisdom of others.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Vận dụng

Which of the following is NOT mentioned as a benefit of stepping out of one's comfort zone?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:849245
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc, tìm thông tin về “a benefit of stepping out of one's comfort zone” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được nhắc đến.

Giải chi tiết

Which of the following is NOT mentioned as a benefit of stepping out of one's comfort zone?

(Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một lợi ích của việc bước ra khỏi vùng an toàn?)

A. Enhanced problem-solving abilities.

(Khả năng giải quyết vấn đề được nâng cao.)

Thông tin: [Đoạn 3] independence fosters creativity and problem-solving abilities.

(sự độc lập thúc đẩy khả năng sáng tạo và giải quyết vấn đề.)

B. Increased emotional intelligence.

(Trí tuệ cảm xúc được tăng cường.)

Thông tin: [Đoạn 3] This self-reliance not only enhances their professional capabilities but also strengthens their emotional intelligence

(Sự tự lập này không chỉ nâng cao năng lực chuyên môn mà còn củng cố trí tuệ cảm xúc của họ.)

C. Improved financial management. => không có thông tin đề cập

(Quản lý tài chính được cải thiện.)

D. Strengthened decision-making skills.

(Kỹ năng ra quyết định được củng cố.)

Thông tin: [Đoạn 3] This self-reliance not only enhances their professional capabilities but also strengthens their emotional intelligence and decision-making skills.

(Sự tự lập này không chỉ nâng cao năng lực chuyên môn mà còn củng cố trí tuệ cảm xúc và kỹ năng ra quyết định của họ.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

The word “acknowledging” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to_________.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:849246
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “acknowledging” trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ trái nghĩa với nó.

Giải chi tiết

The word “acknowledging” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to_________.

(Từ “acknowledging” trong đoạn 1 có nghĩa TRÁI NGHĨA với_________.)

A. accepting (chấp nhận)

B. realizing (nhận ra)

C. denying (phủ nhận)

D. understanding (hiểu)

Thông tin: The process of embracing independence begins with acknowledging these limitations and making a conscious decision to overcome them.

(Quá trình đón nhận sự độc lập bắt đầu bằng việc thừa nhận những hạn chế này và đưa ra quyết định có ý thức để vượt qua chúng.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Nhận biết

The word “daunting” in paragraph 2 could be best replaced by_________.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:849247
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “daunting” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Giải chi tiết

The word “daunting” in paragraph 2 could be best replaced by_________.

(Từ “daunting” trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bằng _________.)

A. exciting (thú vị)

B. rewarding (bổ ích)

C. simple (đơn giản)

D. intimidating (thú vị)

Thông tin: These experiences, though daunting, cultivate essential life skills and boost self-confidence.

(Những trải nghiệm này, dù đáng sợ, nhưng lại trau dồi các kỹ năng sống thiết yếu và tăng cường sự tự tin.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 4:
Nhận biết

The word “their” in paragraph 3 refers to_________.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:849248
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “their” trong đoạn 3, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.

Giải chi tiết

The word “their” in paragraph 3 refers to_________.

(Từ “their” trong đoạn 3 đề cập đến_________.)

A. autonomous individuals (những cá nhân tự chủ)

B. obstacles (những trở ngại)

C. others (những người khác)

D. solutions (giải pháp)

Thông tin: This self-reliance not only enhances their professional capabilities but also strengthens their emotional intelligence and decision-making skills.

(Sự tự lực này không chỉ nâng cao năng lực chuyên môn của họ mà còn củng cố trí tuệ cảm xúc và kỹ năng ra quyết định của họ.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:849249
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 4 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

(Câu nào sau đây diễn đạt lại câu được gạch chân trong đoạn 4 một cách chính xác nhất?)

A. Smart people know that working alone shows strength, while asking others for help indicates a lack of confidence.

(Người thông minh biết rằng làm việc một mình thể hiện sức mạnh, trong khi việc nhờ người khác giúp đỡ lại cho thấy sự thiếu tự tin.)

B. Wise individuals realize that requesting guidance proves maturity and doesn't compromise their autonomous nature.

(Những người khôn ngoan nhận ra rằng việc yêu cầu hướng dẫn chứng tỏ sự trưởng thành và không làm tổn hại đến tính tự chủ của họ.)

C. Independent people prefer to solve problems by themselves and only seek assistance when absolutely necessary.

(Những người độc lập thích tự mình giải quyết vấn đề và chỉ tìm kiếm sự trợ giúp khi thực sự cần thiết.)

D. Successful leaders maintain complete self-reliance and avoid collaboration to preserve their decision-making power.

(Những nhà lãnh đạo thành công duy trì sự tự lực hoàn toàn và tránh hợp tác để bảo toàn quyền ra quyết định của mình.)

Thông tin: Successful individuals understand that seeking advice or assistance doesn't diminish their independence; rather, it demonstrates wisdom in recognizing when to collaborate.

(Những người thành công hiểu rằng việc tìm kiếm lời khuyên hoặc sự trợ giúp không làm giảm tính độc lập của họ; ngược lại, nó thể hiện sự khôn ngoan trong việc nhận biết khi nào cần hợp tác.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 6:
Vận dụng

Which of the following is TRUE according to the passage?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:849250
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, đọc lướt qua bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu ĐÚNG theo nội dung bài đọc.

Giải chi tiết

Which of the following is TRUE according to the passage?

(Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?)

A. It primarily focuses on physical challenges and requires extensive financial planning for success => không có thông tin đề cập

(Nó chủ yếu tập trung vào những thử thách về thể chất và đòi hỏi kế hoạch tài chính rộng rãi để thành công)

B. It emphasizes maintaining existing routines and avoiding all forms of professional uncertainty

(Nó nhấn mạnh việc duy trì các quy trình hiện có và tránh mọi hình thức không chắc chắn trong công việc.)

Thông tin: [Đoạn 1] While the familiar routines of daily life provide a sense of security, they can also become invisible barriers that hinder our potential for development.

(Mặc dù những thói quen quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày mang lại cảm giác an toàn, chúng cũng có thể trở thành những rào cản vô hình cản trở tiềm năng phát triển của chúng ta.)

C. It involves balancing self-reliance with strategic collaboration while fostering personal growth => ĐÚNG

(Nó bao gồm việc cân bằng giữa tính tự lực và sự hợp tác chiến lược đồng thời thúc đẩy sự phát triển cá nhân)

Thông tin: [Đoạn 4] This balance between self-reliance and interconnectedness is crucial for sustainable personal development.

(Sự cân bằng giữa tính tự lực và sự kết nối là rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân bền vững.)

D. It demands complete isolation from others and rejection of any external support or guidance

(Nó đòi hỏi sự cô lập hoàn toàn với người khác và từ chối bất kỳ sự hỗ trợ hoặc hướng dẫn nào từ bên ngoài)

Thông tin: [Đoạn 4] Successful individuals understand that seeking advice or assistance doesn't diminish their independence; rather, it demonstrates wisdom in recognizing when to collaborate.

(Những người thành công hiểu rằng việc tìm kiếm lời khuyên hoặc sự trợ giúp không làm giảm tính độc lập của họ; ngược lại, nó thể hiện sự khôn ngoan trong việc nhận biết khi nào cần hợp tác.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

In which paragraph does the writer mention the primary outcome of developing independence?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:849251
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để khoanh vùng kiến thức có chứa từ khóa từ đó xác định được đoạn nào nói về “the primary outcome of developing independence”.

Giải chi tiết

In which paragraph does the writer mention the primary outcome of developing independence?

(Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến kết quả chính của việc phát triển tính tự lập?)

A. Paragraph 3 (Đoạn 3)

B. Paragraph 1 (Đoạn 1)

C. Paragraph 4 (Đoạn 4)

D. Paragraph 2 (Đoạn 2)

Thông tin: [Đoạn 3] Furthermore, independence fosters creativity and problem-solving abilities.

(Hơn nữa, tính tự lập thúc đẩy khả năng sáng tạo và giải quyết vấn đề.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

In which paragraph does the writer mention facing discomfort and fears is necessary for personal development?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:849252
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để khoanh vùng kiến thức có chứa từ khóa từ đó xác định được đoạn nào nói về “discomfort and fears is necessary for personal development”.

Giải chi tiết

In which paragraph does the writer mention facing discomfort and fears is necessary for personal development?

(Trong đoạn nào tác giả đề cập đến việc đối mặt với sự khó chịu và nỗi sợ hãi là cần thiết cho sự phát triển cá nhân?)

A. Paragraph 1 (Đoạn 1)

B. Paragraph 2 (Đoạn 2)

C. Paragraph 3 (Đoạn 3)

D. Paragraph 4 (Đoạn 4)

Thông tin: [Đoạn 2] The initial phase of this journey often involves facing fears and uncertainties. Many individuals experience anxiety when confronting new challenges, yet this discomfort is precisely what catalyzes growth.

(Giai đoạn đầu của hành trình này thường bao gồm việc đối mặt với nỗi sợ hãi và sự không chắc chắn. Nhiều người trải qua sự lo lắng khi đối mặt với những thử thách mới, nhưng chính sự khó chịu này lại là chất xúc tác cho sự phát triển.)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Bước ra khỏi vùng an toàn của chính mình là một hành trình mang tính chuyển đổi, giúp định hình sự phát triển cá nhân và quá trình khám phá bản thân. Mặc dù những thói quen quen thuộc của cuộc sống hàng ngày mang lại cảm giác an toàn, chúng cũng có thể trở thành những rào cản vô hình ngăn trở tiềm năng phát triển của chúng ta. Quá trình tiếp nhận sự tự lập bắt đầu bằng việc thừa nhận những hạn chế này và đưa ra quyết định có ý thức để vượt qua chúng. Bước đi đầu tiên mang tính quyết định này đòi hỏi cả lòng can đảm lẫn sự tự nhận thức.

Giai đoạn ban đầu của hành trình này thường bao gồm việc đối mặt với nỗi sợ hãi và những điều không chắc chắn. Nhiều cá nhân cảm thấy lo lắng khi đương đầu với những thử thách mới, tuy nhiên, chính sự khó chịu này lại là chất xúc tác cho sự trưởng thành. Ví dụ, chuyển đến một thành phố mới để thăng tiến trong sự nghiệp hoặc bắt đầu một dự án kinh doanh đòi hỏi lòng dũng cảm và sự kiên trì. Những trải nghiệm này, dù đầy nản lòng, nhưng sẽ giúp trau dồi các kỹ năng sống thiết yếu và nâng cao sự tự tin. Chìa khóa nằm ở việc nhận ra rằng sự khó chịu tạm thời sẽ dẫn đến sự trưởng thành lâu dài.

Hơn nữa, sự tự lập thúc đẩy sự sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề. Khi đối mặt với những trở ngại, những cá nhân có tính tự chủ sẽ phát triển các giải pháp sáng tạo thay vì dựa dẫm vào người khác để được hướng dẫn. Sự tự lực này không chỉ nâng cao năng lực chuyên môn mà còn củng cố trí tuệ cảm xúc và kỹ năng ra quyết định của họ. Khả năng suy nghĩ độc lập và chấp nhận những rủi ro có tính toán trở thành bản năng thứ hai, dẫn đến khả năng thích nghi tăng cao trong các tình huống khác nhau của cuộc sống. Sự tự lập như vậy tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực của sự trưởng thành.

Con đường đi đến sự tự lập cũng bao gồm việc xây dựng một mạng lưới hỗ trợ trong khi vẫn duy trì quyền tự chủ cá nhân. Những cá nhân thành công hiểu rằng việc tìm kiếm lời khuyên hoặc sự trợ giúp không làm giảm đi sự tự lập của họ; trái lại, nó thể hiện trí tuệ trong việc nhận biết khi nào cần hợp tác. Sự cân bằng giữa tính tự lực và sự kết nối lẫn nhau là yếu tố then chốt cho sự phát triển cá nhân bền vững. Bằng cách điều hướng cẩn thận các mối quan hệ này, một người có thể duy trì sự tự lập trong khi vẫn hưởng lợi từ trí tuệ tập thể của những người xung quanh.

Đáp án cần chọn là: B

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com