Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Thi thử toàn quốc ĐGTD Bách Khoa và TN THPT - Ngày 10-11/01/2026
↪ ĐGTD Bách Khoa (TSA) - Trạm 5 ↪ TN THPT - Trạm 2
Giỏ hàng của tôi

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Nhận biết

a. Liam: That’s amazing! Did you learn any specific lessons from them?

b. Emma: I love hearing my grandparents’ life stories. They faced so many challenges growing up.

c. Emma: Definitely. They taught me to be strong and face my own challenges with confidence.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:849427
Phương pháp giải

- Dựa vào sự tương ứng giữa các câu đối - đáp giữa 2 nhân vật để chọn các cặp câu hội thoại đúng từ đó chọn được thứ tự sắp xếp đúng cho cả bài hội thoại.

- Các câu hỏi thường là câu mở đầu hội thoại.

a. Liam: That’s amazing! Did you learn any specific lessons from them?

(Tuyệt vời quá! Cậu có học được bài học cụ thể nào từ họ không?)

b. Emma: I love hearing my grandparents’ life stories. They faced so many challenges growing up.

(Tớ rất thích nghe kể chuyện đời của ông bà tớ. Họ đã phải đối mặt với rất nhiều thử thách khi lớn lên.)

c. Emma: Definitely. They taught me to be strong and face my own challenges with confidence.

(Chắc chắn rồi. Họ đã dạy tớ phải mạnh mẽ và đối mặt với những thử thách của riêng mình một cách tự tin.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: b – a – c

b. Emma: I love hearing my grandparents’ life stories. They faced so many challenges growing up.

(Tớ rất thích nghe kể chuyện đời của ông bà tớ. Họ đã phải đối mặt với rất nhiều thử thách khi lớn lên.)

a. Liam: That’s amazing! Did you learn any specific lessons from them?

(Tuyệt vời quá! Cậu có học được bài học cụ thể nào từ họ không?)

c. Emma: Definitely. They taught me to be strong and face my own challenges with confidence.

(Chắc chắn rồi. Họ đã dạy tớ phải mạnh mẽ và đối mặt với những thử thách của riêng mình một cách tự tin.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 2:
Vận dụng

Dear Mai,

a. Because this is such a meaningful year, I hope you won’t let yourself get too distracted, especially by early relationships, so you can give more attention to your goals.

b. I am writing from my workplace far from home to let you know how proud I am of you and how much I believe in you.

c. As you begin your final year of high school, I hope you stay focused, work hard, and use this important time wisely.

d. Remember that your efforts now will bring many opportunities later, and I will always love and support

you no matter where I am.

e. Even though I’m away, I trust that you will stay responsible, maintain healthy habits, and spend your

time on what truly helps you grow.

Yours lovingly,

Mom

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:849428
Phương pháp giải

- Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.

- Dịch nghĩa các câu và sắp xếp theo thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn văn hoàn chỉnh.

Dear Mai,

(Mai thân yêu,)

a. Because this is such a meaningful year, I hope you won’t let yourself get too distracted, especially by early relationships, so you can give more attention to your goals.

(Vì đây là một năm đầy ý nghĩa, mẹ hy vọng con sẽ không để bản thân bị phân tâm quá nhiều, đặc biệt là bởi những mối quan hệ đầu đời, để con có thể tập trung hơn vào mục tiêu của mình.)

b. I am writing from my workplace far from home to let you know how proud I am of you and how much I believe in you.

(Mẹ viết thư từ nơi làm việc xa nhà để cho con biết mẹ tự hào về con như thế nào và mẹ tin tưởng con đến nhường nào.)

c. As you begin your final year of high school, I hope you stay focused, work hard, and use this important time wisely.

(Khi con bắt đầu năm cuối cấp ba, mẹ hy vọng con sẽ tập trung, học hành chăm chỉ và sử dụng thời gian quan trọng này một cách khôn ngoan.)

d. Remember that your efforts now will bring many opportunities later, and I will always love and support you no matter where I am.

(Hãy nhớ rằng những nỗ lực của con bây giờ sẽ mang lại nhiều cơ hội sau này, và mẹ sẽ luôn yêu thương và ủng hộ con dù mẹ ở bất cứ đâu.)

e. Even though I’m away, I trust that you will stay responsible, maintain healthy habits, and spend your time on what truly helps you grow.

(Mặc dù mẹ ở xa, mẹ tin tưởng con sẽ giữ vững trách nhiệm, duy trì những thói quen lành mạnh và dành thời gian cho những điều thực sự giúp con trưởng thành.)

Yours lovingly,

(Yêu thương con,)

Mom

(Mẹ)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: b – c – a – e – d

Dear Mai,

[b] I am writing from my workplace far from home to let you know how proud I am of you and how much I believe in you. [c] As you begin your final year of high school, I hope you stay focused, work hard, and use this important time wisely. [a] Because this is such a meaningful year, I hope you won’t let yourself get too distracted, especially by early relationships, so you can give more attention to your goals. [e] Even though I’m away, I trust that you will stay responsible, maintain healthy habits, and spend your time on what truly helps you grow. [d] Remember that your efforts now will bring many opportunities later, and I will always love and support you no matter where I am.

Yours lovingly,

Mom

Tạm dịch:

Mai thân yêu,

[b] Mẹ đang viết thư cho con từ nơi làm việc xa nhà để con biết rằng mẹ tự hào về con biết bao và mẹ tin tưởng con đến nhường nào. [c] Khi con bắt đầu năm học cuối cấp ba, mẹ hy vọng con luôn tập trung, học tập chăm chỉ và sử dụng khoảng thời gian quan trọng này một cách khôn ngoan. [a] Bởi vì đây là một năm học vô cùng ý nghĩa, mẹ hy vọng con sẽ không để bản thân quá xao nhãng, đặc biệt là bởi những mối quan hệ tình cảm sớm, để con có thể dành nhiều sự quan tâm hơn cho những mục tiêu của mình. [e] Dù mẹ ở xa, mẹ vẫn tin rằng con sẽ luôn sống có trách nhiệm, duy trì những thói quen lành mạnh và dành thời gian cho những điều thực sự giúp con trưởng thành. [d] Hãy nhớ rằng những nỗ lực của con bây giờ sẽ mang lại nhiều cơ hội về sau, và mẹ sẽ luôn yêu thương, ủng hộ con dù mẹ có ở bất cứ nơi đâu.

Thương con,

Mẹ

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

a. Mia: Me too! I really want to learn how to make traditional pottery and talk to local artisans.

b. Mia: Definitely! Exploring the culture, meeting locals, and trying those activities will be fun.

c. Alex: Sounds great! We could also join a workshop or attend a cultural festival.

d. Mia: Hi Alex! Our cultural exchange trip is coming soon. Are you getting excited?

e. Alex: Absolutely! I can’t wait to try local food, visit historical sites, and join daily activities.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:849429
Phương pháp giải

- Dựa vào sự tương ứng giữa các câu đối - đáp giữa 2 nhân vật để chọn các cặp câu hội thoại đúng từ đó chọn được thứ tự sắp xếp đúng cho cả bài hội thoại.

- Các câu hỏi thường là câu mở đầu hội thoại.

a. Mia: Me too! I really want to learn how to make traditional pottery and talk to local artisans.

(Tớ cũng vậy! Tớ rất muốn học cách làm gốm truyền thống và trò chuyện với các nghệ nhân địa phương.)

b. Mia: Definitely! Exploring the culture, meeting locals, and trying those activities will be fun.

(Chắc chắn rồi! Khám phá văn hóa, gặp gỡ người dân địa phương và thử những hoạt động đó sẽ rất thú vị.)

c. Alex: Sounds great! We could also join a workshop or attend a cultural festival.

(Nghe tuyệt vời! Chúng ta cũng có thể tham gia một buổi hội thảo hoặc tham dự một lễ hội văn hóa.)

d. Mia: Hi Alex! Our cultural exchange trip is coming soon. Are you getting excited?

(Chào Alex! Chuyến đi giao lưu văn hóa của chúng ta sắp diễn ra rồi. Cậu có hào hứng không?)

e. Alex: Absolutely! I can’t wait to try local food, visit historical sites, and join daily activities.

(Chắc chắn rồi! Tớ rất mong chờ được thử các món ăn địa phương, thăm các di tích lịch sử và tham gia các hoạt động hàng ngày.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: d – e – a – c – b

d. Mia: Hi Alex! Our cultural exchange trip is coming soon. Are you getting excited?

(Chào Alex! Chuyến đi giao lưu văn hóa của chúng ta sắp diễn ra rồi. Cậu có hào hứng không?)

e. Alex: Absolutely! I can’t wait to try local food, visit historical sites, and join daily activities.

(Chắc chắn rồi! Tớ rất mong chờ được thử các món ăn địa phương, thăm các di tích lịch sử và tham gia các hoạt động hàng ngày.)

a. Mia: Me too! I really want to learn how to make traditional pottery and talk to local artisans.

(Tớ cũng vậy! Tớ rất muốn học cách làm gốm truyền thống và trò chuyện với các nghệ nhân địa phương.)

c. Alex: Sounds great! We could also join a workshop or attend a cultural festival.

(Nghe tuyệt vời! Chúng ta cũng có thể tham gia một buổi hội thảo hoặc tham dự một lễ hội văn hóa.)

b. Mia: Definitely! Exploring the culture, meeting locals, and trying those activities will be fun.

(Chắc chắn rồi! Khám phá văn hóa, gặp gỡ người dân địa phương và thử những hoạt động đó sẽ rất thú vị.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 4:
Vận dụng

a. In recent years, many places in Vietnam - especially the central region - have suffered severe floods that damaged houses, farmland, and essential infrastructure.

b. Many communities are now improving early-warning systems, strengthening flood-resistant infrastructure, and restoring natural areas to reduce future danger.

c. These efforts help protect both the environment and local livelihoods, allowing communities to recover faster and become more resilient over time.

d. Because of these rising risks, more organizations and local authorities are paying greater attention to disaster preparedness and sustainable development.

e. As weather patterns become more unpredictable, such flooding has occurred more frequently and affected people’s daily lives more seriously.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:849430
Phương pháp giải

- Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.

- Dịch nghĩa các câu và sắp xếp theo thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn văn hoàn chỉnh.

a. In recent years, many places in Vietnam - especially the central region - have suffered severe floods that damaged houses, farmland, and essential infrastructure.

(Những năm gần đây, nhiều nơi ở Việt Nam - đặc biệt là miền Trung - đã phải hứng chịu những trận lũ lụt nghiêm trọng gây thiệt hại nặng nề cho nhà cửa, đất nông nghiệp và cơ sở hạ tầng thiết yếu.)

b. Many communities are now improving early-warning systems, strengthening flood-resistant infrastructure, and restoring natural areas to reduce future danger.

(Nhiều cộng đồng hiện đang cải thiện hệ thống cảnh báo sớm, tăng cường cơ sở hạ tầng chống lũ và khôi phục các khu vực tự nhiên để giảm thiểu nguy cơ trong tương lai.)

c. These efforts help protect both the environment and local livelihoods, allowing communities to recover faster and become more resilient over time.

(Những nỗ lực này giúp bảo vệ cả môi trường và sinh kế địa phương, cho phép cộng đồng phục hồi nhanh hơn và trở nên kiên cường hơn theo thời gian.)

d. Because of these rising risks, more organizations and local authorities are paying greater attention to disaster preparedness and sustainable development.

(Do những rủi ro ngày càng gia tăng, nhiều tổ chức và chính quyền địa phương đang chú trọng hơn đến công tác chuẩn bị ứng phó thiên tai và phát triển bền vững.)

e. As weather patterns become more unpredictable, such flooding has occurred more frequently and affected people’s daily lives more seriously.

(Khi các hiện tượng thời tiết trở nên khó dự đoán hơn, lũ lụt xảy ra thường xuyên hơn và ảnh hưởng nghiêm trọng hơn đến cuộc sống hàng ngày của người dân.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: a – e – d – b – c

[a] In recent years, many places in Vietnam - especially the central region - have suffered severe floods that damaged houses, farmland, and essential infrastructure. [e] As weather patterns become more unpredictable, such flooding has occurred more frequently and affected people’s daily lives more seriously. [d] Because of these rising risks, more organizations and local authorities are paying greater attention to disaster preparedness and sustainable development. [b] Many communities are now improving early-warning systems, strengthening flood-resistant infrastructure, and restoring natural areas to reduce future danger. [c] These efforts help protect both the environment and local livelihoods, allowing communities to recover faster and become more resilient over time.

Tạm dịch:

[a] Trong những năm gần đây, nhiều nơi tại Việt Nam - đặc biệt là khu vực miền Trung - đã phải hứng chịu những trận lũ lụt nghiêm trọng gây hư hại nhà cửa, đất canh tác và cơ sở hạ tầng thiết yếu. [e] Khi các hình thái thời tiết trở nên khó dự báo hơn, những trận lũ lụt như vậy đã xảy ra thường xuyên hơn và ảnh hưởng nghiêm trọng hơn đến đời sống hàng ngày của người dân. [d] Do những rủi ro ngày càng tăng này, nhiều tổ chức và chính quyền địa phương đang dành sự quan tâm lớn hơn cho việc chuẩn bị sẵn sàng ứng phó với thiên tai và phát triển bền vững. [b] Nhiều cộng đồng hiện đang cải thiện các hệ thống cảnh báo sớm, củng cố cơ sở hạ tầng chống lũ và phục hồi các khu vực tự nhiên để giảm thiểu nguy hiểm trong tương lai. [c] Những nỗ lực này giúp bảo vệ cả môi trường và sinh kế địa phương, cho phép các cộng đồng phục hồi nhanh hơn và trở nên kiên cường hơn theo thời gian.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Vận dụng

a. To improve, I plan to join school clubs where I can practice working with others and get more comfortable sharing my opinions.

b. At times, I avoid speaking up because I’m afraid of saying something wrong or not expressing my ideas clearly.

c. I’ve realized recently that I lack many soft skills, especially communication and teamwork, which makes me feel unsure of my abilities in group projects.

d. Little by little, I hope these efforts will help me become more confident and develop the skills needed to connect well in a global environment.

e. I also want to learn from classmates who are confident speakers and observe how they interact with people from different backgrounds.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:849431
Phương pháp giải

- Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.

- Dịch nghĩa các câu và sắp xếp theo thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn văn hoàn chỉnh.

a. To improve, I plan to join school clubs where I can practice working with others and get more comfortable sharing my opinions.

(Để cải thiện, tôi dự định tham gia các câu lạc bộ ở trường để có thể thực hành làm việc nhóm và tự tin hơn khi chia sẻ ý kiến ​​của mình.)

b. At times, I avoid speaking up because I’m afraid of saying something wrong or not expressing my ideas clearly.

(Đôi khi, tôi tránh phát biểu vì sợ nói sai hoặc không diễn đạt ý tưởng của mình một cách rõ ràng.)

c. I’ve realized recently that I lack many soft skills, especially communication and teamwork, which makes me feel unsure of my abilities in group projects.

(Gần đây, tôi nhận ra mình thiếu nhiều kỹ năng mềm, đặc biệt là kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm, điều này khiến tôi cảm thấy không chắc chắn về khả năng của mình trong các dự án nhóm.)

d. Little by little, I hope these efforts will help me become more confident and develop the skills needed to connect well in a global environment.

(Dần dần, tôi hy vọng những nỗ lực này sẽ giúp tôi tự tin hơn và phát triển các kỹ năng cần thiết để kết nối tốt trong môi trường toàn cầu.)

e. I also want to learn from classmates who are confident speakers and observe how they interact with people from different backgrounds.

(Tôi cũng muốn học hỏi từ các bạn cùng lớp là những người tự tin khi nói và quan sát cách họ tương tác với những người đến từ các nền văn hóa khác nhau.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: c – b – a – e – d

[c] I’ve realized recently that I lack many soft skills, especially communication and teamwork, which makes me feel unsure of my abilities in group projects. [b] At times, I avoid speaking up because I’m afraid of saying something wrong or not expressing my ideas clearly. [a] To improve, I plan to join school clubs where I can practice working with others and get more comfortable sharing my opinions. [e] I also want to learn from classmates who are confident speakers and observe how they interact with people from different backgrounds. [d] Little by little, I hope these efforts will help me become more confident and develop the skills needed to connect well in a global environment.

Tạm dịch:

[c] Gần đây, tôi nhận ra rằng bản thân còn thiếu nhiều kỹ năng mềm, đặc biệt là kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm, điều này khiến tôi cảm thấy không tự tin vào khả năng của mình trong các dự án nhóm. [b] Đôi khi, tôi tránh lên tiếng vì sợ nói điều gì đó sai hoặc không diễn đạt ý tưởng của mình một cách rõ ràng. [a] Để cải thiện, tôi dự định tham gia các câu lạc bộ ở trường, nơi tôi có thể thực hành làm việc với những người khác và trở nên thoải mái hơn khi chia sẻ ý kiến của mình. [e] Tôi cũng muốn học hỏi từ những người bạn cùng lớp vốn là những người nói năng tự tin, đồng thời quan sát cách họ tương tác với những người đến từ các nền tảng khác nhau. [d] Từng chút một, tôi hy vọng những nỗ lực này sẽ giúp mình trở nên tự tin hơn và phát triển các kỹ năng cần thiết để kết nối tốt trong môi trường toàn cầu.

Đáp án cần chọn là: B

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com