Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Thi thử toàn quốc TN THPT và ĐGNL Hà Nội Ngày 11-12/04/2026
↪ TN THPT - Trạm 5 (Free) ↪ ĐGNL Hà Nội (HSA) - Trạm 5
Giỏ hàng của tôi

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that completes each of the

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that completes each of the sentences.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Nhận biết

This project _______________ by the end of this month

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:850679
Phương pháp giải

Câu bị động

Giải chi tiết

A. is finished: được kết thúc (hiện tại đơn)

B. will be finished: sẽ được kết thúc (tương lai đơn - bị động)

C. finishes: kết thúc (chủ động)

D. is finishing: đang kết thúc (chủ động)

Kiến thức: Câu bị động (S + will + be + V_{p2}). Dấu hiệu "by the end of this month" (trước cuối tháng này) chỉ một hành động trong tương lai.

Dịch câu hoàn chỉnh: Dự án này sẽ được hoàn thành trước cuối tháng này.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

You have never been to London before, _______________?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:850680
Phương pháp giải

Câu hỏi đuôi

Giải chi tiết

A. have you: có phải không (dùng khi vế đầu phủ định)

B. haven't you: không phải sao (dùng khi vế đầu khẳng định)

C/D: Sai trợ động từ (đang dùng thì hiện tại hoàn thành).

Kiến thức: Câu hỏi đuôi. Vế đầu có "never" (chưa bao giờ) mang nghĩa phủ định $\rightarrow$ Đuôi phải khẳng định.

Dịch câu hoàn chỉnh: Bạn chưa bao giờ đến London trước đây, có đúng không?

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

The company had to lay off some workers because of a serious financial _______________

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:850681
Phương pháp giải

Từ vựng

Giải chi tiết

A. profit: lợi nhuận

B. benefit: lợi ích

C. crisis: cuộc khủng hoảng

D. saving: sự tiết kiệm

Kiến thức: Cụm từ Financial crisis (Khủng hoảng tài chính).

Dịch câu hoàn chỉnh: Công ty đã phải sa thải một số công nhân vì một cuộc khủng hoảng tài chính nghiêm trọng.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

Modern smartphones are now _______________ to almost everyone, even in remote areas.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:850682
Phương pháp giải

Từ vựng

Giải chi tiết

A. affordable: giá cả phải chăng (có thể mua được)

B. expensive: đắt đỏ

C. capable: có khả năng

D. possible: có thể xảy ra

Kiến thức: Từ vựng chỉ tính chất hàng hóa phù hợp với số đông.

Dịch câu hoàn chỉnh: Điện thoại thông minh hiện đại giờ đây có giá cả phải chăng với hầu hết mọi người, ngay cả ở vùng sâu vùng xa.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Eating too much fast food can _______________ serious damage _______________ your liver.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:850683
Phương pháp giải

Collocation

Giải chi tiết

Giải nghĩa đáp án: Các kết hợp giữa động từ và giới từ.

Kiến thức: Cấu trúc cố định: Do harm/damage to something (gây hại cho cái gì).

Dịch câu hoàn chỉnh: Ăn quá nhiều đồ ăn nhanh có thể trực tiếp gây hại cho gan của bạn.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

He studied very hard for the exam. _______________, he didn't get a high score

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:850684
Phương pháp giải

Liên từ

Giải chi tiết

A. Therefore: Do đó (chỉ kết quả)

B. So: Vì vậy (chỉ kết quả)

C. However: Tuy nhiên (chỉ sự đối lập)

D. Because: Bởi vì (chỉ nguyên nhân)

Kiến thức: Trạng từ liên kết. Giữa hai mệnh đề có dấu chấm (.) và dấu phẩy (,) thể hiện sự tương phản.

Dịch câu hoàn chỉnh: Anh ấy đã học rất chăm chỉ cho kỳ thi. Tuy nhiên, anh ấy đã không đạt điểm cao.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

Natural resources like coal and oil are _______________; we should use them wisely.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:850685
Phương pháp giải

Từ vựng

Giải chi tiết

A. non-renewable: không thể tái tạo (dùng một lần là hết)

B. unlimited: không giới hạn

C. recycled: đã được tái chế

D. infinite: vô tận

Kiến thức: Từ vựng về tài nguyên thiên nhiên (fossil fuels).

Dịch câu hoàn chỉnh: Các nguồn tài nguyên thiên nhiên như than đá và dầu mỏ là không thể tái tạo; chúng ta nên sử dụng chúng một cách khôn ngoan.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

They decided to go for a walk _______________ the extremely cold weather.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:850686
Phương pháp giải

Liên từ

Giải chi tiết

A. because of: bởi vì (+ Cụm danh từ)

B. although: mặc dù (+ Mệnh đề)

C. despite: mặc dù (+ Cụm danh từ)

D. in spite: thiếu "of" nên không chọn.

Kiến thức: Cấu trúc chỉ sự nhượng bộ: Despite + Noun Phrase.

Dịch câu hoàn chỉnh: Họ đã quyết định đi dạo mặc cho thời tiết vô cùng lạnh giá

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 9:
Thông hiểu

My mother asked me _______________ I would come back home for dinner.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:850687
Phương pháp giải

Câu tường thuật

Giải chi tiết

A. that: rằng (dùng trong câu trần thuật)

B. if: liệu rằng (dùng trong câu hỏi Yes/No)

C. what: cái gì

D. unless: trừ khi

Kiến thức: Câu tường thuật (Reported Speech) cho câu hỏi không có từ để hỏi: S + asked + (me) + if/whether + S + V.

Dịch câu hoàn chỉnh: Mẹ tôi hỏi tôi liệu tôi có về nhà ăn tối không.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 10:
Thông hiểu

A person who writes poems is called a _______________.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:850688
Phương pháp giải

Từ vựng

Giải chi tiết

A. musician: nhạc sĩ

B. scientist: nhà khoa học

C. poet: nhà thơ

D. doctor: bác sĩ

Kiến thức: Định nghĩa nghề nghiệp. Poem (bài thơ) => Poet (nhà thơ).

Dịch câu hoàn chỉnh: Một người viết những bài thơ được gọi là nhà thơ.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 11:
Thông hiểu

Tom: “Let’s go to the cinema tonight.”

Jerry: “_______________”

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:850689
Phương pháp giải

Hội thoại

Giải chi tiết

A. You’re welcome: Không có gì (đáp lại lời cảm ơn)

B. That’s a good idea: Đó là một ý kiến hay

C. It’s my pleasure: Niềm vinh hạnh của tôi (đáp lại lời cảm ơn)

D. Never mind: Đừng bận tâm

Kiến thức: Ngôn ngữ giao tiếp – Đáp lại lời đề nghị/gợi ý (Suggestion).

Dịch câu hoàn chỉnh: Tom: "Tối nay chúng ta đi xem phim nhé." - Jerry: "Đó là một ý kiến hay đấy."

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 12:
Thông hiểu

Student: “May I go out for a moment, teacher?”

Teacher: “_______________”

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:850690
Phương pháp giải

Hội thoại

Giải chi tiết

A. Yes, of course: Ừ, tất nhiên rồi

B. No, I don’t mind: Không, tôi không phiền (dùng để trả lời câu hỏi "Do you mind...?")

C. Thanks a lot: Cảm ơn rất nhiều

D. You're right: Bạn đúng rồi

Kiến thức: Ngôn ngữ giao tiếp – Cho phép (Asking for permission).

Dịch câu hoàn chỉnh: Học sinh: "Thưa thầy, em xin phép ra ngoài một lát được không ạ?" - Giáo viên: "Được chứ, tất nhiên rồi."

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

Tham Gia Group Dành Cho 2K15 Chia Sẻ, Trao Đổi Tài Liệu Miễn Phí

>> Học trực tuyến các môn Toán, Tiếng Việt, Tiếng Anh lớp 4 trên Tuyensinh247.com. Cam kết giúp con lớp 4 học tốt, hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. PH/HS tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com