Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Thi thử toàn quốc ĐGNL Hà Nội, ĐGNL HCM - Ngày 17-18/01/2026
↪ ĐGNL Hà Nội (HSA) - Trạm 3 ↪ ĐGNL HCM (V-ACT) - Trạm 3
Giỏ hàng của tôi

Read the following passage and choose the letter A, B, C, or D to indicate the best answer to each of the

Read the following passage and choose the letter A, B, C, or D to indicate the best answer to each of the questions.

AI's Potential Impact

Artificial intelligence (AI) is rapidly evolving, and its future impact has become a subject of widespread debate. While some fear that automation may lead to job losses, others regard it as a powerful driver of progress and innovation. In reality, its influence is likely to encompass both challenges and opportunities.

[I] One area where significant change is anticipated is healthcare, where AI has the potential to assist doctors in diagnosing diseases earlier and with greater accuracy, thereby dramatically improving survival rates. [II] Beyond medicine, this technology is also expected to transform education. [III] AI-powered learning platforms can personalize instruction by adapting content to each student’s pace and learning style. [IV]

Despite these benefits, ethical considerations remain crucial. As a result, many experts argue that clear ethical guidelines and effective regulation are essential to ensure that such systems operate in a fair, transparent, and accountable manner.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Vận dụng

What is the main message of the passage?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:851857
Phương pháp giải

Đọc lướt toàn bộ bài đọc để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm tắt đầy đủ và đúng nhất.

Tạm dịch bài đọc:

Tác động tiềm tàng của AI

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang phát triển nhanh chóng, và tác động trong tương lai của nó đã trở thành chủ đề tranh luận rộng rãi. Trong khi một số người lo ngại rằng tự động hóa có thể dẫn đến mất việc làm, những người khác lại coi nó là động lực mạnh mẽ của sự tiến bộ và đổi mới. Trên thực tế, ảnh hưởng của nó có thể bao gồm cả thách thức và cơ hội.

[I] Một lĩnh vực được dự đoán sẽ có những thay đổi đáng kể là chăm sóc sức khỏe, nơi AI có tiềm năng hỗ trợ các bác sĩ chẩn đoán bệnh sớm hơn và chính xác hơn, từ đó cải thiện đáng kể tỷ lệ sống sót. [II] Ngoài y học, công nghệ này cũng được kỳ vọng sẽ chuyển đổi giáo dục. [III] Các nền tảng học tập được hỗ trợ bởi AI có thể cá nhân hóa việc giảng dạy bằng cách điều chỉnh nội dung phù hợp với tốc độ và phong cách học tập của từng học sinh. [IV]

Mặc dù có những lợi ích này, các cân nhắc về đạo đức vẫn rất quan trọng. Do đó, nhiều chuyên gia cho rằng các hướng dẫn đạo đức rõ ràng và quy định hiệu quả là điều cần thiết để đảm bảo rằng các hệ thống như vậy hoạt động một cách công bằng, minh bạch và có trách nhiệm.

Giải chi tiết

What is the main message of the passage?

(Thông điệp chính của đoạn văn là gì?)

A. Artificial intelligence is expected to replace many human roles in healthcare and education.

(Trí tuệ nhân tạo được kỳ vọng sẽ thay thế nhiều vai trò của con người trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe và giáo dục.)

B. Artificial intelligence offers both significant benefits and notable risks that require responsible management.

(Trí tuệ nhân tạo mang lại cả những lợi ích đáng kể và những rủi ro đáng chú ý, đòi hỏi sự quản lý có trách nhiệm.)

C. Artificial intelligence is mainly used to improve medical treatment and educational outcomes.

(Trí tuệ nhân tạo chủ yếu được sử dụng để cải thiện kết quả điều trị y tế và giáo dục.)

D. Artificial intelligence raises ethical concerns that may limit its future development.

(Trí tuệ nhân tạo đặt ra những mối lo ngại về đạo đức, có thể hạn chế sự phát triển trong tương lai của nó.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

In the passage, the word “encompass” is closest in meaning to ___________.

“In reality, its influence is likely to encompass both challenges and opportunities.”

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:851858
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “encompass” trong bài, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

“In reality, its influence is likely to encompass both challenges and opportunities.”

(“Trên thực tế, tầm ảnh hưởng của nó có khả năng bao gồm cả thách thức và cơ hội.”)

Giải chi tiết

In the passage, the word “encompass” is closest in meaning to __________.

(Trong đoạn văn, từ “encompass” có nghĩa gần nhất với __________.)

A. exclude (v): loại trừ

B. limit (v): giới hạn

C. include (v): bao gồm

D. replace (v): thay thế

=> encompass = include

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Vận dụng

Which of the following statements is NOT mentioned in the passage?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:851859
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, đọc lướt qua bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu KHÔNG đúng theo nội dung bài đọc.

Giải chi tiết

Which of the following statements is NOT mentioned in the passage?

(Câu nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn văn?)

A. The growing dependence on artificial intelligence may cause a reduction in jobs because of automation.

(Sự phụ thuộc ngày càng tăng vào trí tuệ nhân tạo có thể dẫn đến việc giảm số lượng việc làm do tự động hóa.)

Thông tin: [Đoạn 1] While some fear that automation may lead to job losses, others regard it as a powerful driver of progress and innovation.

(Trong khi một số người lo ngại rằng tự động hóa có thể dẫn đến mất việc làm, những người khác lại coi đó là động lực mạnh mẽ thúc đẩy tiến bộ và đổi mới.)

B. It is expected that artificial intelligence will help doctors detect diseases sooner and with greater precision.

(Người ta kỳ vọng rằng trí tuệ nhân tạo sẽ giúp các bác sĩ phát hiện bệnh sớm hơn và chính xác hơn.)

Thông tin: [Đoạn 2] One area where significant change is anticipated is healthcare, where AI has the potential to assist doctors in diagnosing diseases earlier and with greater accuracy, thereby dramatically improving survival rates.

(Một lĩnh vực được dự đoán sẽ có những thay đổi đáng kể là chăm sóc sức khỏe, nơi trí tuệ nhân tạo (AI) có tiềm năng hỗ trợ các bác sĩ chẩn đoán bệnh sớm hơn và chính xác hơn, từ đó cải thiện đáng kể tỷ lệ sống sót.)

C. Current AI systems are fully transparent, fair, and accountable in their operation. => KHÔNG đúng

(Các hệ thống AI hiện nay hoàn toàn minh bạch, công bằng và có trách nhiệm trong hoạt động của chúng.)

Thông tin: [Đoạn 3] As a result, many experts argue that clear ethical guidelines and effective regulation are essential to ensure that such systems operate in a fair, transparent, and accountable manner.

(Do đó, nhiều chuyên gia cho rằng các hướng dẫn đạo đức rõ ràng và quy định hiệu quả là điều cần thiết để đảm bảo các hệ thống như vậy hoạt động một cách công bằng, minh bạch và có trách nhiệm.)

D. Concerns related to ethics are key in ensuring the responsible development and use of AI technology.

(Các vấn đề liên quan đến đạo đức là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển và sử dụng công nghệ AI một cách có trách nhiệm.)

Thông tin: [Đoạn 3] Despite these benefits, ethical considerations remain crucial.

(Bất chấp những lợi ích này, các vấn đề đạo đức vẫn đóng vai trò vô cùng quan trọng.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Nhận biết

In the passage, the word “anticipated” is closest in meaning to ________.

“One area where significant change is anticipated is healthcare…”

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:851860
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “anticipated” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

One area where significant change is anticipated is healthcare, where AI has the potential to assist doctors in diagnosing diseases earlier and with greater accuracy, thereby dramatically improving survival rates.

(Một lĩnh vực được dự đoán sẽ có những thay đổi đáng kể là chăm sóc sức khỏe, nơi trí tuệ nhân tạo (AI) có tiềm năng hỗ trợ các bác sĩ chẩn đoán bệnh sớm hơn và chính xác hơn, từ đó cải thiện đáng kể tỷ lệ sống sót.)

Giải chi tiết

In the passage, the word “anticipated” is closest in meaning to ___________.

(Trong đoạn văn, từ “anticipated” có nghĩa gần nhất với ___________.)

A. unexpected (v-ed): không mong đợi/ bất ngờ

B. delayed (v-ed): trì hoãn

C. predicted (v-ed): dự đoán

D. prevented (v-ed): ngăn chặn

=> anticipated = predicted

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 5:
Vận dụng

Where would the following sentence best fit in the passage?

“By reducing diagnostic errors and supporting clinical decision-making, such applications can enhance the overall efficiency of healthcare systems”.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:851861
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được cho sau đó dịch nghĩa các đoạn có chứa vị trí được đánh số, dựa vào mối liên hệ giữa các câu để xác định vị trí thích hợp đặt câu vào sau cho tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.

[I] One area where significant change is anticipated is healthcare, where AI has the potential to assist doctors in diagnosing diseases earlier and with greater accuracy, thereby dramatically improving survival rates. [II] Beyond medicine, this technology is also expected to transform education. [III] AI-powered learning platforms can personalize instruction by adapting content to each student’s pace and learning style. [IV]

([I] Một lĩnh vực được dự đoán sẽ có những thay đổi đáng kể là chăm sóc sức khỏe, nơi trí tuệ nhân tạo (AI) có tiềm năng hỗ trợ các bác sĩ chẩn đoán bệnh sớm hơn và chính xác hơn, từ đó cải thiện đáng kể tỷ lệ sống sót. [II] Ngoài y học, công nghệ này cũng được kỳ vọng sẽ chuyển đổi giáo dục. [III] Các nền tảng học tập được hỗ trợ bởi AI có thể cá nhân hóa việc giảng dạy bằng cách điều chỉnh nội dung phù hợp với tốc độ và phong cách học tập của từng học sinh. [IV])

Giải chi tiết

Where would the following sentence best fit in the passage?

(Câu sau đây sẽ phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?)

“By reducing diagnostic errors and supporting clinical decision-making, such applications can enhance the overall efficiency of healthcare systems”.

(“Bằng cách giảm thiểu sai sót trong chẩn đoán và hỗ trợ việc ra quyết định lâm sàng, những ứng dụng như vậy có thể nâng cao hiệu quả tổng thể của hệ thống chăm sóc sức khỏe”.)

A. [I]

B. [II]

C. [III]

D. [IV]

Câu được cho cần chèn vào ngay sau câu nói về lợi ích của AI trong lĩnh vực y tế.

Đoạn hoàn chỉnh: [I] One area where significant change is anticipated is healthcare, where AI has the potential to assist doctors in diagnosing diseases earlier and with greater accuracy, thereby dramatically improving survival rates. By reducing diagnostic errors and supporting clinical decision-making, such applications can enhance the overall efficiency of healthcare systems [II] Beyond medicine, this technology is also expected to transform education. [III] AI-powered learning platforms can personalize instruction by adapting content to each student’s pace and learning style. [IV]

([I] Một lĩnh vực được dự đoán sẽ có những thay đổi đáng kể là chăm sóc sức khỏe, nơi trí tuệ nhân tạo (AI) có tiềm năng hỗ trợ các bác sĩ chẩn đoán bệnh sớm hơn và chính xác hơn, từ đó cải thiện đáng kể tỷ lệ sống sót. Bằng cách giảm thiểu sai sót trong chẩn đoán và hỗ trợ việc ra quyết định lâm sàng, những ứng dụng như vậy có thể nâng cao hiệu quả tổng thể của hệ thống chăm sóc sức khỏe. [II] Ngoài y học, công nghệ này cũng được kỳ vọng sẽ chuyển đổi giáo dục. [III] Các nền tảng học tập được hỗ trợ bởi AI có thể cá nhân hóa việc giảng dạy bằng cách điều chỉnh nội dung phù hợp với tốc độ và phong cách học tập của từng học sinh. [IV])

Đáp án cần chọn là: B

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com