Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Exercise 1. Choose the correct

Exercise 1. Choose the correct answer

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Vận dụng

Every year, my family ______ our house before Tet.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:854650
Phương pháp giải

Kiến thức: Thì Hiện tại đơn (Present Simple). Dấu hiệu: "Every year" (Mỗi năm) – diễn tả một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại.

Giải chi tiết

A. cleans: Chia thì Hiện tại đơn với chủ ngữ số ít "my family". => ĐÚNG.

B. is cleaning: Thì Hiện tại tiếp diễn (đang xảy ra). => SAI.

C. cleaned: Thì Quá khứ đơn (đã xảy ra). => SAI.

D. will clean: Thì Tương lai đơn (sẽ xảy ra). => SAI.

Câu hoàn chỉnh: Every year, my family cleans our house before Tet.

Dịch: Mỗi năm, gia đình tôi đều dọn dẹp nhà cửa trước dịp Tết.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Vận dụng

Look! My mother ______ banh chung for Tet.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:854651
Phương pháp giải

Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous). Dấu hiệu: "Look!" (Nhìn kìa!) – diễn tả hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói.

Giải chi tiết

A. cooks: Thì Hiện tại đơn. => SAI.

B. is cooking: Đúng cấu trúc am/is/are + V-ing . => ĐÚNG.

C. cooked: Thì Quá khứ đơn. => SAI.

D. will cook: Thì Tương lai đơn. => SAI.

Câu hoàn chỉnh: Look! My mother is cooking banh chung for Tet.

Dịch: Nhìn kìa! Mẹ tôi đang nấu bánh chưng cho ngày Tết.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Vận dụng

Last Tet, we ______ our grandparents in the countryside.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:854652
Phương pháp giải

Kiến thức: Thì Quá khứ đơn (Past Simple). Dấu hiệu: "Last Tet" (Tết năm ngoái) – hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.

Giải chi tiết

A. visit: Thì Hiện tại đơn. => SAI.

B. are visiting: Thì Hiện tại tiếp diễn. => SAI.

C. visited: Động từ thêm đuôi -ed cho thì Quá khứ đơn. => ĐÚNG.

D. will visit: Thì Tương lai đơn. => SAI.

Câu hoàn chỉnh: Last Tet, we visited our grandparents in the countryside.

Dịch: Tết năm ngoái, chúng tôi đã về thăm ông bà ở vùng nông thôn.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Vận dụng

Tet usually ______ in late January or early February.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:854653
Phương pháp giải

Kiến thức: Thì Hiện tại đơn (Present Simple). Dấu hiệu: "usually" (thường xuyên) – diễn tả một sự thật hiển nhiên hoặc quy luật lặp lại.

Giải chi tiết

A. is happening: Thì Hiện tại tiếp diễn. => SAI.

B. happens: Chia thì Hiện tại đơn cho chủ ngữ số ít "Tet". => ĐÚNG.

C. happened: Thì Quá khứ đơn. => SAI.

D. will happen: Thì Tương lai đơn. => SAI.

Câu hoàn chỉnh: Tet usually happens in late January or early February.

Dịch: Tết thường diễn ra vào cuối tháng Một hoặc đầu tháng Hai.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 5:
Vận dụng

At the moment, people ______ new clothes for Tet.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:854654
Phương pháp giải

Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous). Dấu hiệu: "At the moment" (Ngay lúc này).

Giải chi tiết

A. buy: Thì Hiện tại đơn. => SAI.

B. bought: Thì Quá khứ đơn. => SAI.

C. are buying: Cấu trúc be + V-ing cho chủ ngữ số nhiều "people". => ĐÚNG.

D. will buy: Thì Tương lai đơn. => SAI.

Câu hoàn chỉnh: At the moment, people are buying new clothes for Tet.

Dịch: Ngay lúc này, mọi người đang đi mua quần áo mới để diện Tết.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 6:
Vận dụng

Tomorrow, my family ______ to my uncle’s house.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:854655
Phương pháp giải

Kiến thức: Thì Tương lai đơn (Simple Future). Dấu hiệu: "Tomorrow" (Ngày mai).

Giải chi tiết

A. goes: Thì Hiện tại đơn. => SAI.

B. went: Thì Quá khứ đơn. => SAI.

C. is going: Thì Hiện tại tiếp diễn (chỉ dùng khi là kế hoạch 100%). => KHÔNG ƯU TIÊN.

D. will go: Cấu trúc will + V-inf chuẩn cho tương lai. => ĐÚNG.

Câu hoàn chỉnh: Tomorrow, my family will go to my uncle’s house.

Dịch: Ngày mai, gia đình tôi sẽ đến nhà bác tôi chơi.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 7:
Vận dụng

Children often ______ lucky money during Tet.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:854656
Phương pháp giải

Kiến thức: Thì Hiện tại đơn (Present Simple). Dấu hiệu: "often" (thường xuyên) – diễn tả một hành động lặp lại như một đặc điểm của ngày Tết.

Giải chi tiết

A. receive: Động từ nguyên thể cho chủ ngữ số nhiều "Children". => ĐÚNG.

B. are receiving: Thì Hiện tại tiếp diễn. => SAI.

C. received: Thì Quá khứ đơn. => SAI.

D. will receive: Thì Tương lai đơn. => SAI.

Câu hoàn chỉnh: Children often receive lucky money during Tet.

Dịch: Trẻ em thường nhận được tiền lì xì trong dịp Tết.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 8:
Vận dụng

Last year, we ______ fireworks on New Year’s Eve.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:854657
Phương pháp giải

Kiến thức: Thì Quá khứ đơn (Past Simple). Dấu hiệu: "Last year" (Năm ngoái).

Giải chi tiết

A. watch: Thì Hiện tại đơn. => SAI.

B. are watching: Thì Hiện tại tiếp diễn. => SAI.

C. watched: Dạng quá khứ của "watch". => ĐÚNG.

D. will watch: Thì Tương lai đơn. => SAI.

Câu hoàn chỉnh: Last year, we watched fireworks on New Year’s Eve.

Dịch: Năm ngoái, chúng tôi đã xem pháo hoa vào đêm giao thừa.

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

Tham Gia Group Dành Cho 2K14 Chia Sẻ, Trao Đổi Tài Liệu Miễn Phí

>> Học trực tuyến các môn Toán, Tiếng Việt, Tiếng Anh lớp 5 trên Tuyensinh247.com. Cam kết giúp con lớp 5 học tốt, hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. PH/HS tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com