Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Thi thử toàn quốc ĐGNL Hà Nội (HSA) - Trạm 4 - Ngày 28/02 - 01/03/2026 Xem chi tiết
Giỏ hàng của tôi

Four phrases/ sentences have been removed from the text below. For each question, mark the letter A, B, C or D on your

Four phrases/ sentences have been removed from the text below. For each question, mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks.

Stress is a feeling of being overwhelmed or worried, which happens to teenagers due to school pressures, social issues, (37) __________. Stress can have many negative effects on teenagers, impacting their physical and mental health. Researchers from the American Psychological Association found that teenagers experiencing high levels of stress often feel tired and depressed.

Physically, stress can cause headaches, stomachaches, and sleep problems. (38) ___________. Academically, stress can make it hard for teenagers to concentrate and remember things, resulting in poor performance in school. This can make their grades go down, which can make them feel even more tense.

Behaviorally, (39) ___________, lose interest in everything, and eventually end up doing unhealthy or harmful things to their body.

It is important for teenagers to learn healthy ways to cope with stress. (40) _______________. Encouraging activities like exercise, hobbies, and talking about their feelings can make a big difference in releasing stress and promoting a healthier lifestyle.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Vận dụng

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:855366
Phương pháp giải

- Dịch nghĩa các câu đề bài từ A - D để hiểu được nghĩa của từng câu.

- Lần lượt đọc hiểu đoạn văn và ghép từng câu hoàn chỉnh dựa vào nghĩa và cấu trúc ngữ pháp phù hợp vào để tạo thành một đoạn văn hợp lý và có nghĩa.

*Nghĩa của các câu

A. teenagers suffering from stress might gradually stop taking part in social activities

(thanh thiếu niên bị căng thẳng có thể dần dần ngừng tham gia các hoạt động xã hội)

B. and changes in their bodies and lives

(và những thay đổi trong cơ thể và cuộc sống của họ)

C. Support from parents, teachers, and friends can help them manage it effectively and improve their overall well-being

(Sự hỗ trợ từ cha mẹ, giáo viên và bạn bè có thể giúp họ quản lý nó một cách hiệu quả và cải thiện sức khỏe tổng thể của họ)

D. It can also weaken the immune system, making teenagers more likely to get sick

(Nó cũng có thể làm suy yếu hệ thống miễn dịch, khiến thanh thiếu niên dễ mắc bệnh hơn)

Giải chi tiết

- Theo sau “due to” (bởi vì) cần các cụm danh từ.

- Đề bài đã liệt kê sẵn các danh từ “school pressures” (áp lực học tập), “social issues" (vấn dề xã hội) nên vị trí trống cũng cần một danh từ.

Câu hoàn chỉnh: Stress is a feeling of being overwhelmed or worried, which happens to teenagers due to school pressures, social issues, and changes in their bodies and lives.

(Căng thẳng là cảm giác choáng ngợp hoặc lo lắng xảy ra ở thanh thiếu niên do áp lực học tập, các vấn đề xã hội và những thay đổi trong cơ thể cũng như cuộc sống của họ.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Vận dụng

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:855367
Phương pháp giải

- Dịch nghĩa các câu đề bài từ A - D để hiểu được nghĩa của từng câu.

- Lần lượt đọc hiểu đoạn văn và ghép từng câu hoàn chỉnh dựa vào nghĩa và cấu trúc ngữ pháp phù hợp vào để tạo thành một đoạn văn hợp lý và có nghĩa.

*Nghĩa của các câu

A. teenagers suffering from stress might gradually stop taking part in social activities

(thanh thiếu niên bị căng thẳng có thể dần dần ngừng tham gia các hoạt động xã hội)

B. and changes in their bodies and lives

(và những thay đổi trong cơ thể và cuộc sống của họ)

C. Support from parents, teachers, and friends can help them manage it effectively and improve their overall well-being

(Sự hỗ trợ từ cha mẹ, giáo viên và bạn bè có thể giúp họ quản lý nó một cách hiệu quả và cải thiện sức khỏe tổng thể của họ)

D. It can also weaken the immune system, making teenagers more likely to get sick

(Nó cũng có thể làm suy yếu hệ thống miễn dịch, khiến thanh thiếu niên dễ mắc bệnh hơn)

Giải chi tiết

- Vị trí trống cần một mệnh đề hoàn chỉnh có đẩy đủ S + V.

- Câu phía trước đang nêu ra ảnh hưởng tiêu cực của căng thẳng về sức khỏe thể chất nên ở vị trí trống cũng cần một câu để liệt kê ra thêm về ảnh hưởng của căng thẳng đến hệ miễn dịch.

Câu hoàn chỉnh: Physically, stress can cause headaches, stomachaches, and sleep problems. It can also weaken the immune system, making teenagers more likely to get sick.

(Về mặt thể chất, căng thẳng có thể gây đau đầu, đau bụng và khó ngủ. Nó cũng có thể làm suy yếu hệ thống miễn dịch, khiến thanh thiếu niên dễ mắc bệnh hơn.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 3:
Vận dụng

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:855368
Phương pháp giải

- Dịch nghĩa các câu đề bài từ A - D để hiểu được nghĩa của từng câu.

- Lần lượt đọc hiểu đoạn văn và ghép từng câu hoàn chỉnh dựa vào nghĩa và cấu trúc ngữ pháp phù hợp vào để tạo thành một đoạn văn hợp lý và có nghĩa.

*Nghĩa của các câu

A. teenagers suffering from stress might gradually stop taking part in social activities

(thanh thiếu niên bị căng thẳng có thể dần dần ngừng tham gia các hoạt động xã hội)

B. and changes in their bodies and lives

(và những thay đổi trong cơ thể và cuộc sống của họ)

C. Support from parents, teachers, and friends can help them manage it effectively and improve their overall well-being

(Sự hỗ trợ từ cha mẹ, giáo viên và bạn bè có thể giúp họ quản lý nó một cách hiệu quả và cải thiện sức khỏe tổng thể của họ)

D. It can also weaken the immune system, making teenagers more likely to get sick

(Nó cũng có thể làm suy yếu hệ thống miễn dịch, khiến thanh thiếu niên dễ mắc bệnh hơn)

Giải chi tiết

- Trước động từ “lose interest” (mất hứng thú) cần có chủ ngữ để hoàn thành nghĩa của câu.

- Vị trí trống diễn tả ảnh hưởng của căng thẳng liên quan đến hành vi của thanh thiếu niên.

Câu hoàn chỉnh: Behaviorally, teenagers suffering from stress might gradually stop taking part in social activities, lose interest in everything, and eventually end up doing unhealthy or harmful things to their body.

(Về mặt hành vi, thanh thiếu niên bị căng thẳng có thể dần dần ngừng tham gia các hoạt động xã hội, mất hứng thú với mọi thứ và cuối cùng làm những việc không lành mạnh hoặc có hại cho cơ thể.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 4:
Vận dụng

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:855369
Phương pháp giải

- Dịch nghĩa các câu đề bài từ A - D để hiểu được nghĩa của từng câu.

- Lần lượt đọc hiểu đoạn văn và ghép từng câu hoàn chỉnh dựa vào nghĩa và cấu trúc ngữ pháp phù hợp vào để tạo thành một đoạn văn hợp lý và có nghĩa.

*Nghĩa của các câu

A. teenagers suffering from stress might gradually stop taking part in social activities

(thanh thiếu niên bị căng thẳng có thể dần dần ngừng tham gia các hoạt động xã hội)

B. and changes in their bodies and lives

(và những thay đổi trong cơ thể và cuộc sống của họ)

C. Support from parents, teachers, and friends can help them manage it effectively and improve their overall well-being

(Sự hỗ trợ từ cha mẹ, giáo viên và bạn bè có thể giúp họ quản lý nó một cách hiệu quả và cải thiện sức khỏe tổng thể của họ)

D. It can also weaken the immune system, making teenagers more likely to get sick

(Nó cũng có thể làm suy yếu hệ thống miễn dịch, khiến thanh thiếu niên dễ mắc bệnh hơn)

Giải chi tiết

- Vị trí trống cần một mệnh đề hoàn chỉnh có đẩy đủ S + V.

- Câu phía trước vị trí trống nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đối diện với căng thẳng cho thanh thiếu niên. Do đó, vị trí trống cần một giải pháp cụ thể để phù hợp với ngữ cảnh.

Câu hoàn chỉnh: It is important for teenagers to learn healthy ways to cope with stress. Support from parents, teachers, and friends can help them manage it effectively and improve their overall well-being.

(Điều quan trọng là thanh thiếu niên phải học những cách lành mạnh để đối phó với căng thẳng. Sự hỗ trợ từ cha mẹ, giáo viên và bạn bè có thể giúp họ quản lý nó một cách hiệu quả và cải thiện sức khỏe tổng thể.)

Chú ý khi giải

Stress is a feeling of being overwhelmed or worried, which happens to teenagers due to school pressures, social issues, (37) and changes in their bodies and lives. Stress can have many negative effects on teenagers, impacting their physical and mental health. Researchers from the American Psychological Association found that teenagers experiencing high levels of stress often feel tired and depressed.

Physically, stress can cause headaches, stomachaches, and sleep problems. (38) It can also weaken the immune system, making teenagers more likely to get sick. Academically, stress can make it hard for teenagers to concentrate and remember things, resulting in poor performance in school. This can make their grades go down, which can make them feel even more tense.

Behaviorally, (39) teenagers suffering from stress might gradually stop taking part in social activities, lose interest in everything, and eventually end up doing unhealthy or harmful things to their body.

It is important for teenagers to learn healthy ways to cope with stress. (40) Support from parents, teachers, and friends can help them manage it effectively and improve their overall well-being. Encouraging activities like exercise, hobbies, and talking about their feelings can make a big difference in releasing stress and promoting a healthier lifestyle.

Tạm dịch

Căng thẳng là cảm giác bị choáng ngợp hoặc lo lắng, xảy ra với thanh thiếu niên do áp lực học tập, các vấn đề xã hội, (37) và những thay đổi trong cơ thể và cuộc sống của họ. Căng thẳng có thể có nhiều tác động tiêu cực đến thanh thiếu niên, ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất và tinh thần của các em. Các nhà nghiên cứu từ Hiệp hội Tâm lý Hoa Kỳ phát hiện ra rằng thanh thiếu niên gặp căng thẳng ở mức độ cao thường cảm thấy mệt mỏi và chán nản.

Về mặt thể chất, căng thẳng có thể gây đau đầu, đau bụng và khó ngủ. (38) Nó cũng có thể làm suy yếu hệ thống miễn dịch, khiến thanh thiếu niên dễ mắc bệnh hơn. Về mặt học tập, căng thẳng có thể khiến thanh thiếu niên khó tập trung và ghi nhớ mọi thứ, dẫn đến kết quả học tập kém. Điều này có thể khiến điểm số của họ đi xuống, khiến họ càng cảm thấy căng thẳng hơn.

Về mặt hành vi, (39) thanh thiếu niên bị căng thẳng có thể dần dần ngừng tham gia các hoạt động xã hội, mất hứng thú với mọi thứ và cuối cùng làm những việc không lành mạnh hoặc có hại cho cơ thể.

Điều quan trọng là thanh thiếu niên phải học những cách lành mạnh để đối phó với căng thẳng. (40) Sự hỗ trợ từ cha mẹ, giáo viên và bạn bè có thể giúp họ quản lý nó một cách hiệu quả và cải thiện sức khỏe tổng thể. Khuyến khích các hoạt động như tập thể dục, sở thích và trò chuyện về cảm xúc của họ có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong việc giải tỏa căng thẳng và thúc đẩy lối sống lành mạnh hơn.

 

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

PH/HS 2K10 THAM GIA NHÓM ĐỂ CẬP NHẬT ĐIỂM THI, ĐIỂM CHUẨN MIỄN PHÍ!

>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com Đầy đủ khoá học các bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống; Chân trời sáng tạo; Cánh diều. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. PH/HS tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com