Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate correct answers to each of the following

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate correct answers to each of the following sentences.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Vận dụng

The hotel provides various _______________ for guests, such as a swimming pool, a gym, and a spa.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:855478
Phương pháp giải

- Nhìn qua các đáp án và dựa vào cấu trúc so sánh phù hợp với tính từ ngắn để loại đáp án sai.

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.

The hotel provides various _______________ for guests, such as a swimming pool, a gym, and a spa.

(Khách sạn cung cấp nhiều _______________ cho khách, chẳng hạn như hồ bơi, phòng tập gym và spa.)

Giải chi tiết

A. facilities → (cơ sở vật chất, tiện nghi)

B. destinations → (điểm đến, không phù hợp)

C. traditions → (truyền thống, không phù hợp)

D. instructions → (hướng dẫn, không phù hợp)

"Facilities" (cơ sở vật chất) là từ phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Vận dụng

When I last saw Sarah, she ____________ her aunt in Seoul.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:855479
Phương pháp giải

When I last saw Sarah, she ____________ her aunt in Seoul.

(Khi tôi gặp Sarah lần cuối, cô ấy đang thăm dì của mình ở Seoul.)

Dấu hiệu nhận biết: "When I last saw Sarah" → Quá khứ đơn.

Hành động "đang thăm" là hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, nên cần dùng quá khứ tiếp diễn.

Giải chi tiết

A. visited → (quá khứ đơn, không phù hợp với hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ)

B. was visiting → (quá khứ tiếp diễn, đúng vì diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm quá khứ)

C. has visited → (hiện tại hoàn thành, không phù hợp)

D. is visiting → (hiện tại tiếp diễn, không phù hợp với "when I last saw Sarah")

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Vận dụng

Regular exercise can lead to ____________ health problems and stronger mind.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:855480
Phương pháp giải

Regular exercise can lead to ____________ health problems and stronger mind.

(Tập thể dục thường xuyên có thể dẫn đến ít vấn đề sức khỏe hơn và tinh thần mạnh mẽ hơn.)

"Health problems" là danh từ đếm được số nhiều.

"Fewer" dùng cho danh từ đếm được số nhiều, "less" dùng cho danh từ không đếm được.

"More" và "much" không phù hợp về nghĩa trong câu này.

Giải chi tiết

A. fewer → (dùng với danh từ đếm được số nhiều, phù hợp với "health problems") ✅ Đáp án đúng

B. less → (dùng với danh từ không đếm được, không phù hợp với "health problems")

C. more → (nhiều hơn, không đúng nghĩa của câu)

D. much → (dùng với danh từ không đếm được, không phù hợp với "health problems")

"Health problems" là danh từ đếm được số nhiều → "fewer" phù hợp.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 4:
Vận dụng

If I had more time, I ____________ with my friend.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:855481
Phương pháp giải

If I had more time, I ____________ with my friend.

(Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ đi chơi với bạn mình.)

Đây là câu điều kiện loại 2 (giả định trái với hiện tại): If + S + V2/V-ed, S + would + V.

Động từ sau "I" phải là "would + V".

Giải chi tiết

A. will hang out → (câu điều kiện loại 1, không phù hợp với giả định không có thật ở hiện tại)

B. would hang out → (câu điều kiện loại 2: If + S + V2/V-ed, S + would + V, phù hợp)

C. hanged out → (sai vì "hanged" dùng cho nghĩa "treo cổ", còn "hang out" dùng "hung out" trong quá khứ)

D. hang out → (thiếu trợ động từ, sai về ngữ pháp)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 5:
Vận dụng

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:855482
Phương pháp giải

Lan: “I’m going to Paris for vacation next month!”

Mai: “ ________________”

(Lan: "Tháng tới mình sẽ đi Paris du lịch!" - Mai: "_______________")

Câu phản hồi cần phù hợp với thông báo về kế hoạch du lịch.

Giải chi tiết

A. Wow! That sounds exciting! → (Câu phản hồi tích cực, phù hợp với tình huống này) ✅ Đáp án đúng

B. Never mind. → (Không liên quan, thường dùng khi ai đó xin lỗi hoặc quên điều gì đó)

C. No problem. → (Không phù hợp, vì không có vấn đề gì cần giải quyết)

D. I don’t think so. → (Thể hiện sự không đồng tình, không phù hợp với tình huống chúc mừng)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 6:
Vận dụng

She’s the woman ____________ car was stolen last week.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:855483
Phương pháp giải

She’s the woman ____________ car was stolen last week.

(Cô ấy là người phụ nữ có chiếc xe hơi bị đánh cắp tuần trước.)

Cần một đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu.

Giải chi tiết

A. where → (dùng cho nơi chốn, không phù hợp với "car")

B. whose → (dùng để chỉ sở hữu, phù hợp)

C. what → (không thể dùng thay thế cho đại từ quan hệ, sai ngữ pháp)

D. which → (không thể dùng thay cho "whose" khi chỉ sở hữu, không phù hợp)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 7:
Vận dụng

This very old house __________ in the next few years.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:855484
Phương pháp giải

This very old house __________ in the next few years.

(Ngôi nhà rất cũ này sẽ được bảo tồn trong vài năm tới.)

"This very old house" là tân ngữ → Cần dùng câu bị động tương lai: will be + V3/V-ed.

Giải chi tiết

A. will preserve → (chủ động, không phù hợp vì "the house" là đối tượng bị tác động)

B. will be preserved → (bị động, đúng ngữ pháp và nghĩa)

C. are preserved → (hiện tại đơn bị động, không phù hợp với "in the next few years" - tương lai)

D. will be preserving → (tương lai tiếp diễn, không phù hợp với ý nghĩa của câu)

Câu cần ở thể bị động vì "the house" chịu tác động → "will be preserved" đúng.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 8:
Vận dụng

There isn’t __________ time left to finish the project, so let’s get started.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:855485
Phương pháp giải

There isn’t __________ time left to finish the project, so let’s get started.

(Không còn nhiều thời gian để hoàn thành dự án, vậy nên chúng ta hãy bắt đầu thôi.)

"Time" là danh từ không đếm được.

Trong câu phủ định, dùng "much" với danh từ không đếm được.

Giải chi tiết

A. a few → (dùng với danh từ đếm được số nhiều, "time" là danh từ không đếm được nên sai)

B. a little → (mang nghĩa tích cực "một ít", không phù hợp với câu phủ định)

C. many → (dùng với danh từ đếm được số nhiều, không phù hợp với "time")

D. much → (dùng với danh từ không đếm được, phù hợp với câu phủ định "isn’t much time")

Câu phủ định cần dùng "much time" để diễn tả sự thiếu thời gian.

Đáp án cần chọn là: D

Quảng cáo

PH/HS 2K10 THAM GIA NHÓM ĐỂ CẬP NHẬT ĐIỂM THI, ĐIỂM CHUẨN MIỄN PHÍ!

>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com Đầy đủ khoá học các bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống; Chân trời sáng tạo; Cánh diều. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. PH/HS tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com