Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the following passage about endangered languages and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate

Read the following passage about endangered languages and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

(I) In recent years, social media platforms have become a central part of daily life, offering users countless ways to connect, share, and communicate. (II) While these platforms offer many advantages, experts have noted rising concerns about their effects on mental health, particularly among young people (Smith & Anderson, 2018). (III) Studies reveal that excessive social media use can contribute to feelings of anxiety, depression, and loneliness, despite its intention to promote connection and social interaction (Twenge & Campbell, 2019). (IV)

A primary reason for these mental health concerns is the tendency for social media users to compare themselves to others. Platforms like Instagram and Facebook often portray idealized lifestyles, leading users to feel inadequate about their own lives. Additionally, the constant notifications and messages contribute to a "fear of missing out," or FOMO, which keeps individuals in a cycle of checking their phones, often reducing the quality of sleep and overall well-being.

There is also a growing body of research suggesting a link between social media use and decreased attention spans. When users frequently switch between apps and notifications, their ability to focus for extended periods may diminish (Rosen, 2019). This shift in attention can interfere with productivity, especially in academic and professional settings, where sustained focus is essential.

Addressing these challenges requires a multi-faceted approach. Some mental health professionals suggest limiting screen time and setting boundaries, such as "device-free" hours before bedtime. Others recommend engaging in offline activities, like reading or exercising, to minimize reliance on social media while fostering healthier habits. According to psychologists, such strategies can enhance mental resilience and allow for more meaningful, balanced relationships.

(Adapted from Mastering skills for TOEFL iBT)

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Vận dụng

Which of the following can be inferred from the passage?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:857313
Phương pháp giải

Đọc đoạn 4, tập trung vào các gợi ý như limiting screen time, offline activities, reduce reliance.

Giải chi tiết

Which of the following can be inferred from the passage?

(Điều nào sau đây có thể được suy luận từ đoạn văn?)

A. Social media-related anxiety is often temporary and not very impactful.

(Lo lắng liên quan đến mạng xã hội thường chỉ là tạm thời và không gây ảnh hưởng lớn.)

B. Social media platforms generally have a positive influence on young users.

(Các nền tảng mạng xã hội nhìn chung có ảnh hưởng tích cực đến người dùng trẻ tuổi.)

C. FOMO and lack of attention are uncommon issues among young users.

(Nỗi sợ bỏ lỡ (FOMO) và thiếu tập trung là những vấn đề không phổ biến ở người dùng trẻ tuổi.)

D. Balanced social media usage, along with offline activities, can reduce stress.

(Sử dụng mạng xã hội một cách cân bằng, kết hợp với các hoạt động ngoại tuyến, có thể giúp giảm căng thẳng.)

Thông tin: “Others recommend engaging in offline activities, like reading or exercising, to minimize reliance on social media while fostering healthier habits. According to psychologists, such strategies can enhance mental resilience and allow for more meaningful, balanced relationships.”

(Một số người khác khuyên nên tham gia các hoạt động ngoại tuyến, như đọc sách hoặc tập thể dục, để giảm thiểu sự phụ thuộc vào mạng xã hội đồng thời nuôi dưỡng những thói quen lành mạnh hơn. Theo các nhà tâm lý học, những chiến lược như vậy có thể tăng cường khả năng phục hồi tinh thần và cho phép xây dựng các mối quan hệ cân bằng và ý nghĩa hơn.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:857314
Phương pháp giải

Đọc câu gạch chân ở đoạn 4, xác định ý chính: addressing challenges + multi-faceted approach.

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

(Câu nào sau đây diễn đạt lại câu được gạch chân trong đoạn 4 một cách chính xác nhất?)

Câu gốc: “Addressing these challenges requires a multi-faceted approach.”

(Giải quyết những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều.)

A. With consistent screen time, individuals can build healthier online habits.

(Với thời gian sử dụng màn hình đều đặn, cá nhân có thể xây dựng những thói quen trực tuyến lành mạnh hơn.)

B. Dependence on social media requires a combination of therapeutic techniques.

(Sự phụ thuộc vào mạng xã hội đòi hỏi sự kết hợp của các kỹ thuật trị liệu.)

C. A balanced approach is required to mitigate the harmful impacts of social media.

(Cần có một cách tiếp cận cân bằng để giảm thiểu tác động có hại của mạng xã hội.)

=> Sát nghĩa câu gốc nhất: a multi-faceted approach = a balanced approach

D. Mental health professionals are solely responsible for regulating social media use.

(Các chuyên gia sức khỏe tâm thần hoàn toàn chịu trách nhiệm điều chỉnh việc sử dụng mạng xã hội.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Nhận biết

Which of the following is TRUE according to the passage?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:857315
Phương pháp giải

Đọc lần lượt các đáp án, xác định từ khóa (offline activities, screen time, notifications). Quay lại đoạn 4, tìm câu nói trực tiếp về offline activities.

Giải chi tiết

Which of the following is TRUE according to the passage?

(Theo đoạn văn, phát biểu nào sau đây là ĐÚNG?)

A. Offline activities can help improve mental health by limiting social media use.

(Các hoạt động ngoại tuyến có thể giúp cải thiện sức khỏe tinh thần bằng cách hạn chế sử dụng mạng xã hội.)

B. Screen time restrictions are not necessary for mental health.

(Hạn chế thời gian sử dụng màn hình không cần thiết cho sức khỏe tinh thần.)

C. Social media's primary effect is fostering productivity and interaction.

(Tác động chính của mạng xã hội là thúc đẩy năng suất và tương tác.)

D. Notifications have a minor impact on users' attention spans.

(Thông báo có tác động nhỏ đến khả năng tập trung của người dùng.)

Thông tin: “Others recommend engaging in offline activities, like reading or exercising, to minimize reliance on social media while fostering healthier habits.”

(Một số người khác khuyên nên tham gia các hoạt động ngoại tuyến, như đọc sách hoặc tập thể dục, để giảm thiểu sự phụ thuộc vào mạng xã hội đồng thời nuôi dưỡng những thói quen lành mạnh hơn. )

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 4:
Nhận biết

The word "their" in paragraph 3 refers to ______.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:857316
Phương pháp giải

Đọc đoạn 3, tìm câu chứa từ their, rồi lùi lại danh từ gần nhất đứng trước và xét nghĩa toàn câu.

Giải chi tiết

The word "their" in paragraph 3 refers to ______.

(Từ "their" trong đoạn 3 đề cập đến ______.)

A. users (người dùng)

B. notifications (thông báo)

C. professionals (chuyên gia)

D. researchers (nhà nghiên cứu)

Thông tin: “When users frequently switch between apps and notifications, their ability to focus for extended periods may diminish (Rosen, 2019).”

(Khi người dùng thường xuyên chuyển đổi giữa các ứng dụng và thông báo, khả năng tập trung trong thời gian dài của họ có thể bị suy giảm (Rosen, 2019).)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 5:
Nhận biết

Which of the following best summarizes paragraph 3?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:857317
Phương pháp giải

Đọc đoạn 3, gạch chân các ý chính: frequent switching, decreased attention spans, productivity.
So sánh các đáp án, chọn đáp án bao quát đầy đủ nội dung đoạn, không quá hẹp hoặc quá rộng.

Giải chi tiết

Which of the following best summarizes paragraph 3?

(Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 3?)

A. Distractions from social media only affect students' performance negatively.

(Sự xao nhãng từ mạng xã hội chỉ ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả học tập của học sinh.)

B. Social media contributes to concentration issues that affect users' academic achievements.

(Mạng xã hội góp phần gây ra các vấn đề về khả năng tập trung, ảnh hưởng đến thành tích học tập của người dùng.)

C. Frequent notifications on social media can decrease users' attention spans and productivity.

(Thông báo thường xuyên trên mạng xã hội có thể làm giảm khả năng tập trung và năng suất của người dùng.)

D. Notifications and app-switching harm the focus needed in professional environments.

(Thông báo và việc chuyển đổi ứng dụng làm giảm khả năng tập trung cần thiết trong môi trường chuyên nghiệp.)

Thông tin: “There is also a growing body of research suggesting a link between social media use and decreased attention spans. When users frequently switch between apps and notifications, their ability to focus for extended periods may diminish (Rosen, 2019). This shift in attention can interfere with productivity, especially in academic and professional settings, where sustained focus is essential.”

(Ngoài ra, ngày càng có nhiều nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ giữa việc sử dụng mạng xã hội và sự suy giảm khả năng tập trung. Khi người dùng thường xuyên chuyển đổi giữa các ứng dụng và thông báo, khả năng tập trung trong thời gian dài của họ có thể bị suy giảm (Rosen, 2019). Sự chuyển hướng chú ý này có thể ảnh hưởng đến năng suất, đặc biệt là trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp, nơi khả năng tập trung bền vững là rất cần thiết.)

=> Thường xuyên chuyển đổi ứng dụng và thông báo làm hả năng tập trung bị suy giảm và anh hưởng đến năng suất.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 6:
Nhận biết

The phrase "fear of missing out" in paragraph 2 could be best replaced by ______.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:857318
Phương pháp giải

Quay lại đoạn 2, đọc kỹ câu giải thích fear of missing out.

So sánh các đáp án, chọn cụm từ diễn đạt đúng cảm giác lo lắng bị bỏ lỡ/loại trừ,

Giải chi tiết

The phrase "fear of missing out" in paragraph 2 could be best replaced by ______.

(Cụm từ "fear of missing out" trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bằng ______.)

A. longing to interact (khao khát tương tác)

B. aim of satisfaction (mục tiêu thỏa mãn)

C. desire to know (mong muốn hiểu biết)

D. worry of exclusion (lo lắng bị loại trừ)

Thông tin: “Additionally, the constant notifications and messages contribute to a "fear of missing out", or FOMO, which keeps individuals in a cycle of checking their phones, often reducing the quality of sleep and overall well-being.”

(Thêm vào đó, các thông báo và tin nhắn liên tục góp phần tạo nên “nỗi sợ bỏ lỡ” hay FOMO, khiến mọi người rơi vào vòng xoáy kiểm tra điện thoại, thường làm giảm chất lượng giấc ngủ và sức khỏe tổng thể.)

=> FOMO (lo lắng bị loại ra / bị bỏ lỡ) = worry of exclusion

Đáp án cần chọn là: D

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com