Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Sentence-rewriting: Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest in

Sentence-rewriting: Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to each of the following questions.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

Online learning is significantly more convenient for working adults than traditional classroom-based courses.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:860872
Phương pháp giải

Cấu trúc so sánh:

- so sánh hơn: more + adj than

- so sánh nhất: the most adj

- so sánh bằng: (not) as adj as

Giải chi tiết

Câu gốc: Việc học trực tuyến tiện lợi hơn đáng kể đối với những người trưởng thành đang đi làm so với các khóa học dựa trên lớp học truyền thống.

=> Online learning (A) > Traditional courses (B) về mặt “convenience” (sự tiện lợi).

Xét các đáp án:

A. Traditional classroom-based courses offer working adults a lower level of convenience than online learning.

(Các khóa học dựa trên lớp học truyền thống mang lại cho người trưởng thành đi làm mức độ tiện lợi thấp hơn so với việc học trực tuyến.)

→ Sát nghĩa câu gốc

B. Working adults generally consider online learning to be the most convenient option available.

(Những người trưởng thành đi làm thường coi học trực tuyến là lựa chọn tiện lợi nhất hiện có.)

→ Dùng so sánh nhất (the most convenient) đưa ra một khẳng định tuyệt đối chưa có căn cứ trong câu gốc.

C. The convenience of online learning for working adults is not as high as that of classroom-based courses.

(Sự tiện lợi của việc học trực tuyến đối với người đi làm thì không cao bằng sự tiện lợi của các khóa học tại lớp.)

→ Trái ngược hoàn toàn với câu gốc

D. There is no form of education more convenient for working adults than online and classroom-based learning.

(Không có hình thức giáo dục nào tiện lợi hơn đối với người đi làm ngoài việc học trực tuyến và tại lớp.)

→ Sai thông tin: Câu này gộp cả hai hình thức vào một nhóm "tiện lợi nhất"

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Proper maintenance of a scooter ensures rider safety and sometimes requires significant time and effort.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:860873
Phương pháp giải

Từ vựng:

proper maintenance (n): sự bảo trì đúng cách

ensure (v): đảm bảo

requirement (n): sự yêu cầu, đòi hỏi

significant (adj): đáng kể, nhiều

Câu gốc: Việc bảo trì xe tay ga đúng cách đảm bảo an toàn cho người lái và đôi khi đòi hỏi đáng kể thời gian và công sức.

Giải chi tiết

A. Maintaining a scooter properly ensures rider safety despite the requirement of time and effort.

(Bảo dưỡng xe tay ga đúng cách đảm bảo an toàn cho người lái, mặc dù tốn thời gian và công sức.)

→ Sát nghĩa câu gốc nhất:

“Proper maintenance of a scooter” = “Maintaining a scooter properly”

“requires significant time and effort” = “the requirement of time and effort”

B. Ensuring rider safety by proper maintenance of a scooter, significant time and effort are sometimes required.

(Để đảm bảo an toàn cho người lái bằng cách bảo trì xe đúng cách, đôi khi cần có thời gian và công sức đáng kể.)

→ Sai logic rút gọn, “significant time and effort” không thực hiện hành động “ensure”

C. Rider safety ensures that maintaining a scooter properly sometimes requires significant time and effort.

(An toàn của người lái đảm bảo rằng việc bảo trì xe đúng cách đôi khi đòi hỏi nhiều thời gian và công sức.)

→ Sai logic: An toàn không "đảm bảo" việc bảo trì.

D. A requirement of significant time and effort ensures that the scooter is maintained properly for rider safety.

(Yêu cầu về thời gian và công sức đáng kể đảm bảo rằng xe được bảo trì đúng cách để an toàn cho người lái.)

→ Sai logic: Việc tốn công sức chưa chắc đã "đảm bảo" được xe bảo trì đúng cách.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Her contribution to the environmental project ensures its success and gains respect from the public.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:860874
Phương pháp giải

Bị động Hiện tại đơn: S + is/am/are + Vp.p + (by + O)

Câu gốc: Sự đóng góp của cô ấy cho dự án môi trường đảm bảo sự thành công của nó và nhận được sự tôn trọng từ công chúng.

Giải chi tiết

A. She contributed to the environmental project to respect the public for its success.

(Cô ấy đã đóng góp cho dự án môi trường để tôn trọng công chúng vì sự thành công của nó.)

→ Sai hoàn toàn về nghĩa: Câu gốc nói cô ấy nhận được sự tôn trọng, không phải cô ấy đi tôn trọng công chúng.

B. The environmental project's success is ensured by her contribution and respect from the public.

(Sự thành công của dự án được đảm bảo bởi sự đóng góp của cô ấy và sự tôn trọng của công chúng.)

→ Sai Thông tin: Sự thành công của dự án không dựa vào công chúng

C. Due to her contribution, the environmental project gains both success and public respect.

(Do sự tôn trọng của công chúng, dự án môi trường vừa đạt được thành công vừa được tôn trọng.)

→ Sai logic: Câu gốc coi sự tôn trọng của công chúng dành cho đóng góp của cô chứ không phải dự án

D. Contributing to the environmental project helps her succeed and gain public respect.

(Việc đóng góp vào dự án bảo vệ môi trường giúp cô ấy thành công và nhận được sự tôn trọng của công chúng.)

→ Sát nghĩa câu gốc nhất.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

Working remotely might offer greater flexibility than working in an office, but it can also be more isolating.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:860875
Phương pháp giải

Câu gốc: Làm việc từ xa có thể mang lại sự linh hoạt hơn so với làm việc tại văn phòng, nhưng cũng có thể gây cảm giác cô lập hơn.

Cấu trúc: might …, but it can also … => nhấn mạnh cả lợi ích và hạn chế.

Giải chi tiết

A. Làm việc tại văn phòng có thể linh hoạt hơn làm việc từ xa, nhưng ít gây cảm giác cô lập hơn.

→ Trái nghĩa câu gốc

B. Làm việc từ xa có lẽ linh hoạt hơn làm việc tại văn phòng, mặc dù nó có thể dẫn đến sự cô đơn.

→ Sát nghĩa câu gốc nhất:

“probably more flexible” = “might offer greater flexibility”

“although it can lead to isolation” = “but it can also be more isolating”

C. Làm việc trực tuyến không thể linh hoạt bằng làm việc tại văn phòng, nhưng nó cũng gây cảm giác cô lập.

→ Sai thông tin “can’t be as flexible as”

D. Làm việc từ xa chắc chắn linh hoạt hơn làm việc tại văn phòng, và nó không bao giờ gây ra sự cô lập.

→ Sai thông tin “never causes isolation”

Đáp án cần chọn là: B

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com