Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Choose the correct answer.

Choose the correct answer.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Nhận biết

Question 1.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:874737
Giải chi tiết

A. believe: /bɪˈliːv/
B. hurry: /ˈhʌri/
C. support: /səˈpɔːrt/
D. compare: /kəmˈpeər/
Choose B.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

Question 2.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:874738
Giải chi tiết

A. willing: /ˈwɪlɪŋ/
B. caring: /ˈkeərɪŋ/
C. afraid: /əˈfreɪd/
D. ready: /ˈredi/
Choose C.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Nhận biết

Question 3.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:874739
Giải chi tiết

A. active: /ˈæktɪv/
B. happy: /ˈhæpi/
C. secure: /sɪˈkjʊər/
D. crowded: /ˈkraʊdɪd/
Choose C.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Nhận biết

Question 4.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:874740
Giải chi tiết

A. reserve: /rɪˈzeːrv/
B. listen: /ˈlɪsən/
C. permit: /pərˈmɪt/
D. allow: /əˈlaʊ/
Choose B.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 5:
Nhận biết

Question 5.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:874741
Giải chi tiết

A. problem: /ˈprɒbləm/
B. market: /ˈmɑːrkɪt/
C. clothing: /ˈkləʊðɪŋ/
D. exam: /ɪɡˈzæm/
Choose D.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 6:
Nhận biết

Question 6.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:874742
Giải chi tiết

A. study: /ˈstʌdi/
B. marry: /ˈmæri/
C. compare: /kəmˈpɛər/
D. hurry: /ˈhʌri/
Choose C.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 7:
Nhận biết

Question 7.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:874743
Giải chi tiết

A. secret: /ˈsiːkrɪt/
B. feeling: /ˈfiːlɪŋ/
C. support: /səˈpɔːrt/
D. study: /ˈstʌdi/
Choose C.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 8:
Nhận biết

Question 8.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:874744
Giải chi tiết

A. follow: /ˈfɒləʊ/
B. decide: /dɪˈsaɪd/
C. discuss: /dɪsˈkʌs/
D. prepare: /prɪˈpeər/
Choose A.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 9:
Nhận biết

Question 9.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:874745
Giải chi tiết

A. person: /ˈpɜːrsən/
B. letter: /ˈletər/
C. attempt: /əˈtempt/
D. household: /ˈhaʊshəʊld/
Choose C.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 10:
Nhận biết

Question 10.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:874746
Giải chi tiết

A. gesture: /ˈdʒestʃər/
B. idea: /aɪˈdɪə/
C. value: /ˈvæljuː/
D. safety: /ˈseɪfti/
Choose B.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 11:
Nhận biết

Question 11.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:874747
Giải chi tiết

A. member: /ˈmembər/
B. landscape: /ˈlændskeɪp/
C. result: /rɪˈzʌlt/
D. pressure: /ˈpreʃər/
Choose C.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 12:
Nhận biết

Question 12.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:874748
Giải chi tiết

A. question: /ˈkwesʧən/
B. factor: /ˈfæktər/
C. value: /ˈvæljuː/
D. response: /rɪˈspɒns/
Choose D.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 13:
Nhận biết

Question 13.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:874749
Giải chi tiết

A. marriage: /ˈmærɪdʒ/
B. parent: /ˈpeərənt/
C. bamboo: /bæmˈbuː/
D. survey: /ˈsɜːrveɪ/
Choose C.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 14:
Nhận biết

Question 14.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:874750
Giải chi tiết

A. police: /pəˈliːs/
B. culture: /ˈkʌlʧər/
C. feature: /ˈfiːʧər/
D. beauty: /ˈbjuːti/
Choose A.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 15:
Nhận biết

Question 15.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:874751
Giải chi tiết

A. income: /ˈɪnkʌm/
B. advice: /ədˈvaɪs/
C. wedding: /ˈwedɪŋ/
D. symbol: /ˈsɪmbəl/
Choose B.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 16:
Nhận biết

Question 16.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:874752
Giải chi tiết

A. discuss: /dɪsˈkʌs/
B. believe: /bɪˈliːv/
C. attract: /əˈtrækt/
D. marry: /ˈmæri/
Choose D.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 17:
Nhận biết

Question 17.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:874753
Giải chi tiết

A. suppose: /səˈpəʊz/
B. follow: /ˈfɒləʊ/
C. conduct: /kənˈdʌkt/
D. agree: /əˈɡriː/
Choose B.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 18:
Nhận biết

Question 18.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:874754
Giải chi tiết

A. precede: /prɪˈsiːd/
B. maintain: /meɪnˈteɪn/
C. cover: /ˈkʌvər/
D. confide: /kənˈfaɪd/
Choose C.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 19:
Nhận biết

Question 19.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:874755
Giải chi tiết

A. happy: /ˈhæpi/
B. modern: /ˈmɒdərn/
C. polite: /pəˈlaɪt/
D. public: /ˈpʌblɪk/
Choose C.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 20:
Nhận biết

Question 20.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:874756
Giải chi tiết

A. grateful: /ˈɡreɪtfəl/
B. special: /ˈspeʃəl/
C. correct: /kəˈrekt/
D. pretty: /ˈprɪti/
Choose C.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 21:
Nhận biết

Question 21.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:874757
Giải chi tiết

A. healthy: /ˈhelθi/
B. correct: /kəˈrekt/
C. polite: /pəˈlaɪt/
D. diverse: /daɪˈvɜːrs/
Choose A.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 22:
Nhận biết

Question 22.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:874758
Giải chi tiết

A. mention: /ˈmenʃən/
B. complain: /kəmˈpleɪn/
C. complete: /kəmˈpliːt/
D. support: /səˈpɔːrt/
Choose A.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 23:
Nhận biết

Question 23.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:874759
Giải chi tiết

A. follow: /ˈfɒləʊ/
B. listen: /ˈlɪsən/
C. cover: /ˈkʌvər/
D. arrest: /əˈrest/
Choose D.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 24:
Nhận biết

Question 24.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:874760
Giải chi tiết

A. income: /ˈɪnkʌm/
B. marriage: /ˈmærɪdʒ/
C. schedule: /ˈʃedjuːl/
D. response: /rɪˈspɒns/
Choose D.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 25:
Nhận biết

Question 25.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:874761
Giải chi tiết

A. certain: /ˈsɜːrtən/
B. unwise: /ʌnˈwaɪz/
C. modern: /ˈmɒdərn/
D. special: /ˈspeʃəl/
Choose B.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 26:
Nhận biết

Question 26.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:874762
Giải chi tiết

A. reject: /rɪˈdʒekt/
B. exchange: /ɪksˈʧeɪndʒ/
C. protect: /prəˈtekt/
D. marry: /ˈmæri/
Choose D.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 27:
Nhận biết

Question 27.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:874763
Giải chi tiết

A. nature: /ˈneɪʧər/
B. banquet: /ˈbæŋkwɪt/
C. spirit: /ˈspɪrɪt/
D. advice: /ədˈvaɪs/
Choose D.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 28:
Nhận biết

Question 28.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:874764
Giải chi tiết

A. noodle: /ˈnuːdəl/
B. blessing: /ˈblesɪŋ/
C. feature: /ˈfiːʧər/
D. belief: /bɪˈliːf/
Choose D.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 29:
Nhận biết

Question 29.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:874765
Giải chi tiết

A. wedding: /ˈwedɪŋ/
B. value: /ˈvæljuː/
C. beauty: /ˈbjuːti/
D. support: /səˈpɔːrt/
Choose D.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 30:
Nhận biết

Question 30.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:874766
Giải chi tiết

A. teacher: /ˈtiːʧər/
B. waiter: /ˈweɪtər/
C. parent: /ˈpeərənt/
D. advice: /ədˈvaɪs/
Choose D.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 31:
Nhận biết

Question 31.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:874767
Giải chi tiết

A. signal: /ˈsɪɡnəl/
B. airport: /ˈeərpɔːrt/
C. concern: /kənˈsɜːrn/
D. issue: /ˈɪʃuː/
Choose C.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 32:
Nhận biết

Question 32.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:874768
Giải chi tiết

A. mistake: /mɪsˈteɪk/
B. instance: /ˈɪnstəns/
C. restaurant: /ˈrestərɒnt/
D. reason: /ˈriːzən/
Choose A.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 33:
Nhận biết

Question 33.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:874769
Giải chi tiết

A. schoolyard: /ˈskuːljɑːrd/
B. problem: /ˈprɒbləm/
C. attack: /əˈtæk/
D. dancer: /ˈdænsər/
Choose C.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 34:
Nhận biết

Question 34.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:874770
Giải chi tiết

A. sorrow: /ˈsɒrəʊ/
B. attack: /əˈtæk/
C. advice: /ədˈvaɪs/
D. regret: /rɪˈɡret/
Choose A.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 35:
Nhận biết

Question 35.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:874771
Giải chi tiết

A. finish: /ˈfɪnɪʃ/
B. allow: /əˈlaʊ/
C. respond: /rɪˈspɒnd/
D. approach: /əˈprəʊʧ/
Choose A.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 36:
Nhận biết

Question 36.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:874772
Giải chi tiết

A. discuss: /dɪsˈkʌs/
B. believe: /bɪˈliːv/
C. attract: /əˈtrækt/
D. marry: /ˈmæri/
Choose D.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 37:
Nhận biết

Question 37.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:874773
Giải chi tiết

A. handle: /ˈhændəl/
B. enjoy: /ɪnˈdʒɔɪ/
C. prepare: /prɪˈpeər/
D. observe: /əbˈzɜːrv/
Choose A.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 38:
Nhận biết

Question 38.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:874774
Giải chi tiết

A. believe: /bɪˈliːv/
B. express: /ɪkˈspres/
C. offer: /ˈɒfər/
D. admit: /ədˈmɪt/
Choose C.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 39:
Nhận biết

Question 39.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:874775
Giải chi tiết

A. enter: /ˈentər/
B. open: /ˈəʊpən/
C. install: /ɪnˈstɔːl/
D. handle: /ˈhændəl/
Choose C.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 40:
Nhận biết

Question 40.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:874776
Giải chi tiết

A. busy: /ˈbɪzi/
B. verbal: /ˈvɜːrbəl/
C. polite: /pəˈlaɪt/
D. social: /ˈsəʊʃəl/
Choose C.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 41:
Nhận biết

Question 41.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:874777
Giải chi tiết

A. common: /ˈkɒmən/
B. abrupt: /əˈbrʌpt/
C. noisy: /ˈnɔɪzi/
D. instant: /ˈɪnstənt/
Choose B.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 42:
Nhận biết

Question 42.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:874778
Giải chi tiết

A. obey: /əʊˈbeɪ/
B. reply: /rɪˈplaɪ/
C. degree: /dɪˈɡriː/
D. limit: /ˈlɪmɪt/
Choose D.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 43:
Nhận biết

Question 43.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:874779
Giải chi tiết

A. tired: /ˈtaɪəd/
B. happy: /ˈhæpi/
C. lovely: /ˈlʌvli/
D. afraid: /əˈfreɪd/
Choose D.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 44:
Nhận biết

Question 44.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:874780
Giải chi tiết

A. decent: /ˈdiːsənt/
B. thoughtful: /ˈθɔːtfʊl/
C. alone: /əˈləʊn/
D. modern: /ˈmɒdərn/
Choose C.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 45:
Nhận biết

Question 45.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:874781
Giải chi tiết

A. public: /ˈpʌblɪk/
B. unkind: /ʌnˈkaɪnd/
C. worried: /ˈwʌrid/
D. pleasant: /ˈplezənt/
Choose B.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 46:
Nhận biết

Question 46.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:874782
Giải chi tiết

A. explain: /ɪkˈspleɪn/
B. divide: /dɪˈvaɪd/
C. promise: /ˈprɒmɪs/
D. repeat: /rɪˈpiːt/
Choose C.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 47:
Nhận biết

Question 47.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:874783
Giải chi tiết

A. children: /ˈʧɪldrən/
B. schooling: /ˈskuːlɪŋ/
C. student: /ˈstjuːdənt/
D. result: /rɪˈzʌlt/
Choose D.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 48:
Nhận biết

Question 48.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:874784
Giải chi tiết

A. system: /ˈsɪstəm/
B. level: /ˈlevəl/
C. struggle: /ˈstrʌɡəl/
D. advance: /ədˈvɑːns/
Choose D.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 49:
Nhận biết

Question 49.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:874785
Giải chi tiết

A. language: /ˈlæŋɡwɪdʒ/
B. amount: /əˈmaʊnt/
C. history: /ˈhɪstəri/
D. science: /ˈsaɪəns/
Choose B.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 50:
Nhận biết

Question 50.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:874786
Giải chi tiết

A. college: /ˈkɒlɪdʒ/
B. teacher: /ˈtiːʧər/
C. surprise: /sərˈpraɪz/
D. question: /ˈkwesʧən/
Choose C.

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K9 Chú ý! Lộ Trình Sun 2027 - 1 lộ trình ôn đa kỳ thi (TN THPT, ĐGNL (Hà Nội/ Hồ Chí Minh), ĐGNL Sư Phạm, ĐGTD, ĐGNL Bộ Công an, ĐGNL Bộ Quốc phòngTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com. Cập nhật bám sát bộ SGK mới, Thầy Cô giáo giỏi, 3 bước chi tiết: Nền tảng lớp 12; Luyện thi chuyên sâu; Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com