Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Choose the correct word to complete the sentences.

Choose the correct word to complete the sentences.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

16. After years of hard work, she finally got a __________ promotion. 

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:902081
Giải chi tiết

Phương pháp giải:
Kiến thức: Từ vựng.
Xác định các từ khoá của câu hỏi để điền từ phù hợp với nghĩa:
- "After years of hard work" : Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ → chỉ một kết quả xứng đáng
→ Câu này thể hiện thành quả tốt nhận được sau khi chăm chỉ làm việc.
Lời giải chi tiết:
Tạm dịch: "Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy cũng được thăng chức _____."
A. boring (adj): chán nản
B. stressful (adj): căng thẳng
C. rewarding (adj): xứng đáng
D. disappointing (adj): thất vọng
(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng bà cũng được thăng chức xứng đáng.)
Đáp án: C

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

17. My grandpa has been a carpenter for over 50 years. He has a passion for woodworking that has become his __________ dream career. 

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:902082
Giải chi tiết

Phương pháp giải:
Kiến thức: Từ vựng.
Xác định các từ khoá của câu hỏi để điền từ phù hợp với nghĩa:
- "over 50 years": hơn 50 năm → chỉ một khoảng thời gian dài.
Lời giải chi tiết:
Tạm dịch: " Ông tôi đã làm thợ mộc hơn 50 năm. Ông có niềm đam mê với nghề mộc và đã trở thành sự nghiệp mơ ước __________ của ông."
A. short-term (adj): ngắn hạn
B. life-long (adj): suốt đời
C. temporary (adj): tạm thời
D. occasional (adj): thỉnh thoảng
(Ông tôi đã làm thợ mộc hơn 50 năm. Ông có niềm đam mê với nghề mộc và nghề này đã trở thành sự nghiệp mơ ước cả đời của ông.)
Đáp án: B

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

18. John’s __________ approach to problem-solving helped him quickly resolve customer issues. 

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:902083
Giải chi tiết

Phương pháp giải:
Kiến thức: Từ vựng.
Xác định các từ khoá của câu hỏi để điền từ phù hợp với nghĩa:
- "helped him quickly resolve": giúp anh ấy nhanh chóng giải quyết → chỉ sự quyết đoán trong giải quyết vấn đề
Lời giải chi tiết:
Tạm dịch: “Cách tiếp cận __________ của John khi giải quyết vấn đề đã giúp anh ấy nhanh chóng giải quyết các vấn đề của khách hàng.”
A. decisive (adj): quyết đoán
B. careless (adj): bất cẩn
C. unsure (adj): không chắc chắn
D. doubtful (adj): hoài nghi
(Cách tiếp cận quyết đoán của John khi giải quyết vấn đề đã giúp anh ấy nhanh chóng giải quyết các vấn đề của khách hàng.
Đáp án: A

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

19. When a group of colleagues effectively shares ideas and responsibilities at work, it demonstrates __________.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:902084
Giải chi tiết

Phương pháp giải:
Kiến thức: Từ vựng.
Xác định các từ khoá của câu hỏi để điền từ phù hợp với nghĩa:
- "shares ideas and responsibilities": chia sẻ ý tưởng và trách nhiệm → chỉ sự hợp tác
Lời giải chi tiết:
Tạm dịch: “Khi một nhóm đồng nghiệp chia sẻ ý tưởng và trách nhiệm hiệu quả tại nơi làm việc, điều đó chứng tỏ _______.”
A. competition (n): cạnh tranh
B. leadership (n): khả năng lãnh đạo
C. pressure (n): áp lực
D. teamwork (n): làm việc nhóm
(Khi một nhóm đồng nghiệp chia sẻ ý tưởng và trách nhiệm hiệu quả tại nơi làm việc, điều đó thể hiện tinh thần làm việc nhóm.)
Đáp án: D

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

20. Mr. Fritz is looking for a new job that offers a competitive __________ and good benefits. 

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:902085
Giải chi tiết

Phương pháp giải:
Kiến thức: Từ vựng.
Xác định các từ khoá của câu hỏi để điền từ phù hợp với nghĩa:
- "competitive" và "good benefits" → chỉ mức lương hấp dẫn.
Lời giải chi tiết:
Tạm dịch: “Ông Fritz đang tìm kiếm một công việc mới cung cấp __________ cạnh tranh và các chế độ phúc lợi tốt.”
A. payment (n): thanh toán
B. salary (n): lương
C. fee (n): phí
D. bill (n): hóa đơn
(Ông Fritz đang tìm kiếm một công việc mới có mức lương cạnh tranh và chế độ phúc lợi tốt.)
Đáp án: B

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

21. A dentist needs good hand-eye __________ to carefully examine teeth and use delicate tools.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:902086
Giải chi tiết

Phương pháp giải:
Kiến thức: Từ vựng.
Xác định các từ khoá của câu hỏi để điền từ phù hợp với nghĩa:
- "carefully examine" và "delicate tools": cẩn thận và sử dụng các dụng cụ tinh xảo → yêu cầu sự phối hợp chính xác.
Lời giải chi tiết:
Tạm dịch: “Một nha sĩ cần có đôi tay và mắt tốt __________ để kiểm tra răng cẩn thận và sử dụng các dụng cụ tinh xảo.”
A. organization (n): tổ chức
B. communication (n): giao tiếp
C. management (n): quản lý
D. coordination (n): sự phối hợp
(Một nha sĩ cần có sự phối hợp tay mắt tốt để kiểm tra răng cẩn thận và sử dụng các dụng cụ tinh xảo.)
Đáp án: D

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

22. The interview process was quite __________. They asked a lot of technical questions.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:902087
Giải chi tiết

Phương pháp giải:
Kiến thức: Từ vựng.
Xác định các từ khoá của câu hỏi để điền từ phù hợp với nghĩa:
- "a lot of technical questions": rất nhiều câu hỏi kỹ thuật → chỉ mức độ khó khăn.
Lời giải chi tiết:
Tạm dịch: “Quá trình phỏng vấn khá __________. Họ hỏi rất nhiều câu hỏi kỹ thuật.”
A. demanding: đòi hỏi cao
B. relaxing: thư giãn
C. rewarding: xứng đáng
D. satisfying: hài lòng
(Quá trình phỏng vấn khá khắt khe. Họ hỏi rất nhiều câu hỏi kỹ thuật.)
Đáp án: A

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

23. Lisa wants a job that allows her to visit historical landmarks around the world. She’s looking for a position that provides a(n) __________.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:902088
Giải chi tiết

Phương pháp giải:
Kiến thức: Từ vựng.
Xác định các từ khoá của câu hỏi để điền từ phù hợp với nghĩa:
- "visit historical landmarks around the world": thăm các địa danh lịch sử trên khắp thế giới → liên quan đến du lịch.
Lời giải chi tiết:
Tạm dịch: “Lisa muốn một công việc cho phép cô ấy đến thăm các địa danh lịch sử trên khắp thế giới. Cô ấy đang tìm kiếm một vị trí cung cấp __________.”
A. difficult schedule: lịch trình khó khăn
B. teamwork: làm việc nhóm
C. opportunity to travel: cơ hội đi du lịch
D. promotion path: con đường thăng tiến
(Lisa muốn có một công việc cho phép cô ấy đến thăm các địa danh lịch sử trên khắp thế giới. Cô ấy đang tìm kiếm một vị trí cung cấp cơ hội để đi du lịch.)
Đáp án: C

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 9:
Thông hiểu

24. Brian is a software engineer and makes a lot of money. He has a __________ job. 

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:902089
Giải chi tiết

Phương pháp giải:
Kiến thức: Từ vựng.
Xác định các từ khoá của câu hỏi để điền từ phù hợp với nghĩa:
- "makes a lot of money": kiếm được rất nhiều tiền → công việc lương cao.
Lời giải chi tiết:
Tạm dịch: “Brian là một kỹ sư phần mềm và kiếm được rất nhiều tiền. Anh ấy có một công việc_________.”
A. well-paid: lương cao
B. common: phổ biến
C. low-skilled: ít kỹ năng
D. part-time: bán thời gian
(Brian là một kỹ sư phần mềm và kiếm được rất nhiều tiền. Anh ấy có một công việc được trả lương cao.)
Đáp án: A

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 10:
Thông hiểu

25.  The new mechanic needs __________ training and practical experience before working on complex engines. 

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:902090
Giải chi tiết

Phương pháp giải:
Kiến thức: Từ vựng.
Xác định các từ khoá của câu hỏi để điền từ phù hợp với nghĩa:
- "practical experience" → nhấn mạnh vào thực hành.
Lời giải chi tiết:
Tạm dịch: “Người thợ máy mới cần được đào tạo __________ và kinh nghiệm thực tế trước khi làm việc với các động cơ phức tạp.”
A. theoretical (adj): lý thuyết
B. remote (adj): từ xa
C. online (adj): trực tuyến
D. hands-on (adj): thực hành
(Người thợ máy mới cần được đào tạo thực hành và có kinh nghiệm thực tế trước khi làm việc với các động cơ phức tạp.)
Đáp án: D

Đáp án cần chọn là: D

Quảng cáo

PH/HS 2K10 THAM GIA NHÓM ĐỂ CẬP NHẬT ĐIỂM THI, ĐIỂM CHUẨN MIỄN PHÍ!

>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com Đầy đủ khoá học các bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống; Chân trời sáng tạo; Cánh diều. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. PH/HS tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com