Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Thi thử toàn quốc cuối HK2 - Trạm 2 - Ngày 28-29/03/2026 Xem chi tiết
Giỏ hàng của tôi

Exercise 3: Read the passage carefully then circle the correct answer.

Exercise 3: Read the passage carefully then circle the correct answer.

              Technology will allow homes in the future to be “smart.” Appliances will communicate with each other - and with you. Your stove, for example, will tell you when your food is cooked and ready to eat. Refrigerators will suggest recipes based on food items you already have.

              Futurologists predict that many homes will have robots in the future. Robots already do many things such as building cars and vacuuming floors. But scientists today are starting to build friendlier, more intelligent robots that will be able to show feelings with their faces, just like humans. These robots will do work around the house such as cooking and cleaning. They will even take care of children and the elderly.

              How soon will this smart home be a reality? There’s a good chance it will be a part of your life in 25 or 30 years, perhaps sooner.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Nhận biết

1. What will make future houses smart?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:929407
Giải chi tiết

Điều gì khiến những ngôi nhà trong tương lai trở nên thông minh?

A. Technology (n): Công nghệ
B. Computers (n): Máy tính
C. Humans (n): Loài người
D. Scientists (n): Nhà khoa học

Thông tin: Technology will allow homes in the future to be “smart.”
Tạm dịch: Công nghệ sẽ giúp cho các ngôi nhà trong tương lai trở nên “thông minh”.
Đáp án A.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

2. According to the passage, the fridge of the future will be able to __________

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:929408
Giải chi tiết

Dựa vào bài đọc, tủ lạnh ở tương lai sẽ có thể _____.
A. giữ đồ ăn tươi hơn và trong thời gian lâu hơn
B. báo cho bạn khi đã đến lúc mua đồ ăn rồi
C. hướng dẫn nấu món gì đó
D. giám sát những đồ ăn hết hạn.
Thông tin: Refrigerators will suggest recipes based on food items you already have.
Tạm dịch: Tủ lạnh sẽ gợi ý công thức nấu ăn dựa trên những món ăn bạn đã có.
Đáp án C.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Nhận biết

3. Robots nowadays are widely used in __________

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:929409
Giải chi tiết

Rô-bốt ngày nay đã được sử dụng rộng rãi ở _____.
A. house building (n): xây dựng nhà
B. public transportation (n): phương tiện giao thông công cộng
C. car manufacturing (n): ngành sản xuất ô tô
D. communications technology (n): công nghệ thông tin
Thông tin: Robots already do many things such as building cars and vacuuming floors.
Tạm dịch: Rô-bốt đã làm nhiều việc như chế tạo ô tô và hút bụi sàn nhà.
Đáp án C.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Nhận biết

4. Scientists are building robots that can __________

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:929410
Giải chi tiết

Những nhà khoa học đang chế tạo ra những con rô-bốt có thể _____.
A. help take care of elderly people: giúp chăm sóc người già
B. do all household chores: làm hết việc nhà
C. show feelings with their faces: thể hiện cảm xúc trên khuôn mặt
D. all are correct: tất cả đều đúng
Thông tin: But scientists today are starting to build friendlier, more intelligent robots that will be able to show feelings with their faces, just like humans. These robots will do work around the house such as cooking and cleaning. They will even take care of children and the elderly.
Tạm dịch: Nhưng các nhà khoa học ngày nay đang bắt đầu chế tạo những rô-bốt thân thiện hơn, thông minh hơn, có thể biểu lộ cảm xúc bằng khuôn mặt, giống như con người. Những rô-bốt này sẽ làm công việc xung quanh nhà như nấu ăn và dọn dẹp. Chúng thậm chí sẽ chăm sóc trẻ em và người già.
Đáp án D.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Nhận biết

5. Which of the following is NOT mentioned in the passage?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:929411
Giải chi tiết

Điều nào KHÔNG được nhắc đến trong đoạn văn?
A. Homes will be smart in 25 or 30 years time.: Những ngôi nhà sẽ “thông minh” trong 25 đến 30 năm tới.
B. Smart appliances will be able to communicate with you.: Thiết bị thông minh sẽ có thể giao tiếp với bạn.
C. So far robots have already done many things.: Rô-bốt đã làm được rất nhiều việc từ trước đến nay.
D. Robots will soon be more intelligent than humans.: Rô-bốt sẽ sớm trở nên thông minh hơn loài người.
Thông tin: (A) There’s a good chance it will be a part of your life in 25 or 30 years, perhaps sooner.
(B) Appliances will communicate with each other - and with you.
(C) Robots already do many things such as building cars and vacuuming floors.
Tạm dịch: (A) Rất có thể đây sẽ là một phần trong cuộc sống của bạn trong 25 hoặc 30 năm nữa, cũng có lẽ sớm hơn.
(B) Các thiết bị sẽ giao tiếp với nhau - và với bạn.
(C) Rô-bốt đã làm nhiều việc như chế tạo ô tô và hút bụi sàn nhà.
Đáp án D.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 6:
Nhận biết

5. Which of the following is NOT mentioned in the passage?

Câu hỏi:929412
Giải chi tiết

Quảng cáo

Tham Gia Group Dành Cho 2K13 Chia Sẻ, Trao Đổi Tài Liệu Miễn Phí

>> Học trực tuyến lớp 6 chương trình mới trên Tuyensinh247.com. Đầy đủ khoá học các bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống; Chân trời sáng tạo; Cánh diều. Cam kết giúp học sinh lớp 6 học tốt, hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. PH/HS tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com