Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the questions.In

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the questions.

In the era of globalization, mass media has emerged as both a conduit of cultural exchange and a catalyst of cultural homogenization. Through film, television, and music, dominant cultures circulate their narratives across borders, shaping consumer tastes and social norms worldwide. Yet the same process jeopardizes local traditions, which struggle to remain visible. The ubiquity of Western pop culture, obliterating many regions once saturated with indigenous practices, illustrates the asymmetry of influence. [I]

Scholars debate whether globalization enriches cultural hybridity or erodes distinctiveness. On one hand, exposure to foreign traditions can foster cosmopolitanism; on the other, unchecked dissemination often mirrors cultural imperialism. Media theorist John Tomlinson has argued that global flows of content tend to privilege dominant powers, marginalizing local voices. This tension becomes especially evident in emerging economies, where imported media frequently eclipses domestic production. [II]

Importantly, the media does not simply transmit culture passively; it reframes it. Content is adapted, imitated, or resisted, producing hybrid identities. “To consume global media is never to abandon one's identity entirely; rather, it is to negotiate between worlds,” notes cultural critic lines Tasya Jaddiah. Nonetheless, corporations seeking profit standardize cultural products to reach wider audiences, thereby reducing diversity. [III]

Strategies to safeguard pluralism include promoting local content, supporting minority creators, and investing in media literacy. Nations such as France and Canada impose quotas requiring broadcasters to feature domestic productions. Meanwhile, grassroots initiatives empower marginalized communities to produce their own narratives, counteracting dominant scripts. Still, critics warn that without structural reforms in global media markets, such efforts may remain insufficient. [IV] The challenge, therefore, is not merely technical but ethical: how to balance cultural exchange with cultural survival. Policymakers must craft environments where diversity thrives, while corporations must embrace responsibility beyond profit. In this light, global media can function as both a bridge and a barrier.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

According to paragraph 1, the overarching risk posed by the global dissemination of Western popular culture is that it ___________.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:942405
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 1, tìm thông tin về “the overarching risk posed by the global dissemination of Western popular culture” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: Yet the same process jeopardizes local traditions, which struggle to remain visible. The ubiquity of Western pop culture, obliterating many regions once saturated with indigenous practices, illustrates the asymmetry of influe

(Tuy nhiên, chính quá trình này lại gây nguy hại cho các truyền thống địa phương, khiến chúng phải vật lộn để duy trì sự hiện diện. Sự phổ biến của văn hóa đại chúng phương Tây, xóa sổ nhiều vùng miền từng thấm đẫm các phong tục bản địa, minh họa cho sự bất đối xứng trong ảnh hưởng.)

Giải chi tiết

According to paragraph 1, the overarching risk posed by the global dissemination of Western popular culture is that it ___________.

(Theo đoạn 1, rủi ro lớn nhất do sự lan rộng toàn cầu của văn hóa đại chúng phương Tây gây ra là nó ___________.)

A. obliterates the visibility of local traditions that once defined distinct cultural landscapes

(xóa bỏ sự hiện diện của các truyền thống địa phương từng định hình nên các cảnh quan văn hóa riêng biệt)

B. cultivates intercultural dialogue while preserving the balance between global and local norms

(thúc đẩy đối thoại liên văn hóa đồng thời duy trì sự cân bằng giữa các chuẩn mực toàn cầu và địa phương)

C. ensures that consumer preferences remain immune to external cultural influences

(đảm bảo rằng sở thích của người tiêu dùng không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố văn hóa bên ngoài)

D. stabilizes traditional practices by reinforcing indigenous rituals across different societiesA

(ổn định các tập quán truyền thống bằng cách củng cố các nghi lễ bản địa trên khắp các xã hội khác nhau)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

The word “imperialism” in paragraph 2 mostly means ___________.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:942406
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “imperialism” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định đáp án có định nghĩa đúng nhất cho nó.

Thông tin: On one hand, exposure to foreign traditions can foster cosmopolitanism; on the other, unchecked dissemination often mirrors cultural imperialism.

(Một mặt, việc tiếp xúc với các truyền thống nước ngoài có thể thúc đẩy tinh thần quốc tế; mặt khác, sự lan truyền không kiểm soát thường phản ánh chủ nghĩa đế quốc văn hóa.)

Giải chi tiết

The word “imperialism” in paragraph 2 mostly means ___________.

(Từ “imperialism” trong đoạn 2 chủ yếu có nghĩa là ___________.)

A. collaboration between states in cultural exchange

(sự hợp tác giữa các quốc gia trong trao đổi văn hóa)

B. domination by powerful cultures over weaker ones

(sự thống trị của các nền văn hóa mạnh hơn đối với các nền văn hóa yếu hơn)

C. rejection of international cooperation in the arts

(sự bác bỏ hợp tác quốc tế trong nghệ thuật)

D. equitable sharing of resources among nations

(sự chia sẻ tài nguyên công bằng giữa các quốc gia)

=> imperialism = domination by powerful cultures over weaker ones

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Vận dụng

Which of the following best summarises paragraph 2?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:942407
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 2 để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm đầy đủ và đúng nhất.

Thông tin: Scholars debate whether globalization enriches cultural hybridity or erodes distinctiveness. On one hand, exposure to foreign traditions can foster cosmopolitanism; on the other, unchecked dissemination often mirrors cultural imperialism. Media theorist John Tomlinson has argued that global flows of content tend to privilege dominant powers, marginalizing local voices. This tension becomes especially evident in emerging economies, where imported media frequently eclipses domestic production. [II]

(Các học giả vẫn đang tranh luận liệu toàn cầu hóa làm phong phú thêm sự lai tạp văn hóa hay đang bào mòn tính đặc trưng của chúng. Một mặt, việc tiếp xúc với các truyền thống nước ngoài có thể nuôi dưỡng chủ nghĩa thế giới; mặt khác, sự phổ biến không kiểm soát thường phản ánh chủ nghĩa đế quốc văn hóa. Nhà lý luận truyền thông John Tomlinson đã lập luận rằng các dòng chảy nội dung toàn cầu có xu hướng ưu tiên các cường quốc thống trị, làm gạt đi những tiếng nói địa phương. Sự căng thẳng này trở nên đặc biệt rõ ràng ở các nền kinh tế mới nổi, nơi các phương tiện truyền thông nhập khẩu thường lấn át các sản phẩm nội địa. [II])

Giải chi tiết

Which of the following best summarises paragraph 2?

(Câu nào sau đây tóm tắt đoạn 2 hay nhất?)

A. Cultural hybridity has been universally welcomed as globalization enables emerging economies to preserve their traditions through imported media. => sai

(Sự pha trộn văn hóa được hoan nghênh rộng rãi vì toàn cầu hóa cho phép các nền kinh tế mới nổi bảo tồn truyền thống của họ thông qua các phương tiện truyền thông nhập khẩu.)

B. The spread of global content guarantees cosmopolitanism by giving emerging economies equal representation alongside dominant powers. => sai

(Sự lan rộng của nội dung toàn cầu đảm bảo tính quốc tế bằng cách mang lại cho các nền kinh tế mới nổi sự đại diện bình đẳng bên cạnh các cường quốc thống trị.)

C. John Tomlinson claims that globalization eliminates cultural imperialism, allowing marginalized voices to thrive in international media flows. => sai

(John Tomlinson cho rằng toàn cầu hóa loại bỏ chủ nghĩa đế quốc văn hóa, cho phép những tiếng nói bị gạt ra ngoài lề phát triển mạnh trong dòng chảy truyền thông quốc tế.)

D. Globalisation simultaneously broadens cultural exchange and threatens uniqueness, often privileging dominant media powers at the expense of local production.

(Toàn cầu hóa đồng thời mở rộng trao đổi văn hóa và đe dọa tính độc đáo, thường ưu tiên các cường quốc truyền thông thống trị hơn là sản xuất địa phương.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

According to paragraph 4, which of the following measures has been implemented to protect cultural diversity?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:942408
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 4 để xác định thông tin về “measures have been implemented to protect cultural diversity” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: Nations such as France and Canada impose quotas requiring broadcasters to feature domestic productions.

(Các quốc gia như Pháp và Canada áp đặt hạn ngạch yêu cầu các đài truyền hình phải phát sóng các sản phẩm trong nước.)

Giải chi tiết

According to paragraph 4, which of the following measures has been implemented to protect cultural diversity?

(Theo đoạn 4, biện pháp nào sau đây đã được thực hiện để bảo vệ sự đa dạng văn hóa?)

A. Standardizing global media productions.

(Chuẩn hóa các sản phẩm truyền thông toàn cầu.)

B. Restricting grassroots community initiatives.

(Hạn chế các sáng kiến ​​cộng đồng cơ sở.)

C. Establishing quotas for domestic media content.

(Thiết lập hạn ngạch cho nội dung truyền thông trong nước.)

D. Eliminating foreign cultural imports.

(Loại bỏ nhập khẩu văn hóa nước ngoài.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

According to paragraph 4, what dual role does global media play?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:942409
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 4 để xác định thông tin về “dual role global media play” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: The challenge, therefore, is not merely technical but ethical: how to balance cultural exchange with cultural survival… In this light, global media can function as both a bridge and a barrier.

(Do đó, thách thức không chỉ đơn thuần là về mặt kỹ thuật mà còn là về mặt đạo đức: làm thế nào để cân bằng giữa giao lưu văn hóa và sự tồn tại của văn hóa… Trong bối cảnh này, truyền thông toàn cầu có thể đóng vai trò vừa là cầu nối vừa là rào cản.)

Giải chi tiết

According to paragraph 4, what dual role does global media play?

(Theo đoạn 4, truyền thông toàn cầu đóng vai trò kép nào?)

A. Both a defender of pluralism and a destroyer of hybridity.

(Vừa là người bảo vệ chủ nghĩa đa nguyên, vừa là kẻ phá hủy tính lai tạp.)

B. Both a facilitator of exchange and a threat to survival.

(Vừa là người tạo điều kiện cho sự trao đổi, vừa là mối đe dọa đến sự tồn tại.)

C. Both a regulator of markets and an enforcer of ethics.

(Vừa là người điều tiết thị trường, vừa là người thực thi đạo đức.)

D. Both an engine of innovation and a preserver of tradition.

(Vừa là động lực của sự đổi mới, vừa là người bảo tồn truyền thống.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 6:
Nhận biết

The word “This” in paragraph 2 refers to _________.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:942410
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “This” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.

Thông tin: Media theorist John Tomlinson has argued that global flows of content tend to privilege dominant powers, marginalizing local voices. This tension becomes especially evident in emerging economies, where imported media frequently eclipses domestic production.

(Nhà lý luận truyền thông John Tomlinson lập luận rằng dòng chảy nội dung toàn cầu có xu hướng ưu tiên các cường quốc thống trị, làm lu mờ tiếng nói địa phương. Sự căng thẳng này trở nên đặc biệt rõ rệt ở các nền kinh tế mới nổi, nơi truyền thông nhập khẩu thường xuyên lấn át sản phẩm trong nước.)

Giải chi tiết

The word “This” in paragraph 2 refers to _________.

(Từ “This” trong đoạn 2 đề cập đến _________.)

A. the privileging of dominant powers in media flows

(sự ưu tiên các cường quốc thống trị trong dòng chảy truyền thông)

B. the rejection of imported media by emerging economies

(sự từ chối truyền thông nhập khẩu của các nền kinh tế mới nổi)

C. the equal coexistence of cosmopolitan traditions

(sự cùng tồn tại bình đẳng của các truyền thống đa văn hóa)

D. the enrichment of cultural hybridity through globalization

(sự làm giàu tính lai tạp văn hóa thông qua toàn cầu hóa)

=> This = the privileging of dominant powers in media flows

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:942411
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 3 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.

Thông tin: Nonetheless, corporations seeking profit standardize cultural products to reach wider audiences, thereby reducing diversity.

(Tuy nhiên, các tập đoàn hướng đến lợi nhuận thường chuẩn hóa các sản phẩm văn hóa để tiếp cận nhiều đối tượng khán giả hơn, từ đó làm giảm tính đa dạng.)

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

(Câu nào sau đây diễn đạt lại câu được gạch chân trong đoạn 3 một cách chính xác nhất?)

A. Companies devoted to financial expansion deliberately diversify cultural goods in order to preserve minority traditions, ensuring broad accessibility and inclusivity.

(Các công ty tập trung vào mở rộng tài chính cố tình đa dạng hóa các sản phẩm văn hóa để bảo tồn truyền thống của các nhóm thiểu số, đảm bảo khả năng tiếp cận rộng rãi và tính toàn diện.)

B. Driven by the imperative of maximizing revenue, global firms simplify and universalize cultural artifacts to expand consumer bases, which consequently undermines heterogeneity.

(Do yêu cầu tối đa hóa doanh thu, các công ty toàn cầu đơn giản hóa và phổ quát hóa các hiện vật văn hóa để mở rộng cơ sở khách hàng, điều này làm suy yếu tính đa dạng.)

C. For the sake of economic pragmatism, enterprises carefully tailor cultural productions to safeguard indigenous distinctiveness while simultaneously enlarging their audiences.

(Vì lợi ích kinh tế thực dụng, các doanh nghiệp cẩn thận điều chỉnh các sản phẩm văn hóa để bảo vệ bản sắc bản địa đồng thời mở rộng đối tượng khán giả.)

D. In pursuit of commercial gain, corporations homogenize cultural commodities so they appeal to mass markets, a process that diminishes the range of cultural expressions.

(Để theo đuổi lợi ích thương mại, các tập đoàn đồng nhất hóa các sản phẩm văn hóa để chúng thu hút thị trường đại chúng, một quá trình làm giảm phạm vi biểu đạt văn hóa.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 8:
Vận dụng

What can be inferred from the passage about the limitations of grassroots initiatives in addressing cultural homogenization?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:942412
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, tập trung đọc lại toàn bộ bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu suy luận về “the limitations of grassroots initiatives in addressing cultural homogenization” đúng.

Giải chi tiết

What can be inferred from the passage about the limitations of grassroots initiatives in addressing cultural homogenization?

(Từ đoạn văn nói về những hạn chế của các sáng kiến ​​cấp cơ sở trong việc giải quyết vấn đề đồng nhất hóa văn hóa, ta có thể suy luận được điều gì?)

A. Although grassroots initiatives may retain a degree of effectiveness in contesting dominant cultural narratives, their long-term operation is often portrayed as being heavily dependent upon steady financial patronage provided by multinational corporations, which are assumed to prioritize cultural diversity as a central component of their global strategies. => sai

(Mặc dù các sáng kiến ​​từ cơ sở có thể vẫn duy trì được một mức độ hiệu quả nhất định trong việc phản bác các quan điểm văn hóa thống trị, nhưng hoạt động lâu dài của chúng thường được cho là phụ thuộc rất nhiều vào sự bảo trợ tài chính ổn định từ các tập đoàn đa quốc gia, vốn được cho là ưu tiên sự đa dạng văn hóa như một thành phần cốt lõi trong chiến lược toàn cầu của họ.)

Thông tin: [Đoạn 3] Nonetheless, corporations seeking profit standardize cultural products to reach wider audiences, thereby reducing diversity.

(Tuy nhiên, các tập đoàn hướng đến lợi nhuận thường chuẩn hóa các sản phẩm văn hóa để tiếp cận nhiều đối tượng khán giả hơn, từ đó làm giảm tính đa dạng.)

B. Although they are capable of protecting cultural traditions against foreign influence, they generally eliminate opportunities for intercultural exchange that could otherwise enrich hybridity. => không có thông tin đề cập

(Mặc dù chúng có khả năng bảo vệ các truyền thống văn hóa khỏi ảnh hưởng của nước ngoài, nhưng nhìn chung chúng lại loại bỏ những cơ hội giao lưu văn hóa vốn có thể làm phong phú thêm sự pha trộn văn hóa.)

Thông tin: [Đoạn 4] Meanwhile, grassroots initiatives empower marginalized communities to produce their own narratives, counteracting dominant scripts.

(Trong khi đó, các sáng kiến ​​từ cơ sở trao quyền cho các cộng đồng bị thiệt thòi để tạo ra câu chuyện của riêng họ, chống lại những khuôn mẫu thống trị.)

C. Even when they succeed in amplifying local voices, they typically make government regulations unnecessary, thereby diminishing the role of national cultural policies.

(Ngay cả khi họ thành công trong việc khuếch đại tiếng nói địa phương, họ thường khiến các quy định của chính phủ trở nên không cần thiết, do đó làm giảm vai trò của các chính sách văn hóa quốc gia.)

Thông tin: [Đoạn 4] Nations such as France and Canada impose quotas requiring broadcasters to feature domestic productions. Meanwhile, grassroots initiatives empower marginalized communities to produce their own narratives, counteracting dominant scripts.

(Các quốc gia như Pháp và Canada áp đặt hạn ngạch yêu cầu các đài truyền hình phải phát sóng các sản phẩm trong nước. Trong khi đó, các sáng kiến ​​từ cơ sở trao quyền cho các cộng đồng bị thiệt thòi để tạo ra những câu chuyện của riêng họ, chống lại các kịch bản thống trị.)

D. While they can provide marginalized groups with platforms for alternative storytelling, they lack the structural leverage to significantly transform global media hierarchies entrenched by dominant powers. => đúng

(Mặc dù họ có thể cung cấp cho các nhóm bị thiệt thòi các nền tảng để kể chuyện theo cách khác, nhưng họ thiếu đòn bẩy về cấu trúc để chuyển đổi đáng kể hệ thống phân cấp truyền thông toàn cầu được củng cố bởi các cường quốc thống trị.)

Thông tin: [Đoạn 4] Meanwhile, grassroots initiatives empower marginalized communities to produce their own narratives, counteracting dominant scripts. Still, critics warn that without structural reforms in global media markets, such efforts may remain insufficient.

(Trong khi đó, các sáng kiến ​​từ cơ sở trao quyền cho các cộng đồng bị thiệt thòi để tạo ra những câu chuyện của riêng họ, chống lại các kịch bản thống trị. Tuy nhiên, các nhà phê bình cảnh báo rằng nếu không có cải cách cấu trúc trong thị trường truyền thông toàn cầu, những nỗ lực như vậy có thể vẫn chưa đủ.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 9:
Vận dụng

Where in the passage would the following sentence best fit?

“Without comprehensive regulation, market forces will likely continue to privilege dominant media powers at the expense of diversity.”

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:942413
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được cho sau đó dịch nghĩa các đoạn có chứa vị trí được đánh số, dựa vào mối liên hệ giữa các câu để xác định vị trí thích hợp đặt câu vào sau cho tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.

“Without comprehensive regulation, market forces will likely continue to privilege dominant media powers at the expense of diversity.”

(Nếu không có quy định toàn diện, các lực lượng thị trường có thể sẽ tiếp tục ưu tiên các thế lực truyền thông thống trị, gây thiệt hại cho sự đa dạng.)

=> Vì các vị trí thuộc các đoạn văn khác nhau nên cần chọn vị trí mà đoạn văn có thông tin liên quan đến “comprehensive regulation”.

Giải chi tiết

Where in the passage would the following sentence best fit?

(Câu sau đây sẽ phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?)

“Without comprehensive regulation, market forces will likely continue to privilege dominant media powers at the expense of diversity.”

A. [III]

B. [II]

C. [IV]

D. [I]

Đoạn hoàn chỉnh: Strategies to safeguard pluralism include promoting local content, supporting minority creators, and investing in media literacy. Nations such as France and Canada impose quotas requiring broadcasters to feature domestic productions. Meanwhile, grassroots initiatives empower marginalized communities to produce their own narratives, counteracting dominant scripts. Still, critics warn that without structural reforms in global media markets, such efforts may remain insufficient. [IV] Without comprehensive regulation, market forces will likely continue to privilege dominant media powers at the expense of diversity. The challenge, therefore, is not merely technical but ethical: how to balance cultural exchange with cultural survival. Policymakers must craft environments where diversity thrives, while corporations must embrace responsibility beyond profit. In this light, global media can function as both a bridge and a barrier.

Tạm dịch:

Các chiến lược để bảo vệ sự đa nguyên bao gồm việc thúc đẩy nội dung địa phương, hỗ trợ các nhà sáng tạo thuộc nhóm thiểu số và đầu tư vào hiểu biết về truyền thông. Các quốc gia như Pháp và Canada áp đặt các hạn mức yêu cầu các đài phát thanh truyền hình phải ưu tiên các sản phẩm nội địa. Trong khi đó, các sáng kiến từ cơ sở giúp các cộng đồng yếu thế có tiếng nói để tạo ra những câu chuyện của riêng mình, nhằm đối trọng với các kịch bản thống trị. Tuy nhiên, các nhà phê bình cảnh báo rằng nếu không có những cải cách cơ cấu trong thị trường truyền thông toàn cầu, những nỗ lực như vậy có thể vẫn chưa đủ. [IV] Nếu không có quy định toàn diện, các lực lượng thị trường có khả năng sẽ tiếp tục ưu tiên các cường quốc truyền thống và gây phương hại đến sự đa dạng. Do đó, thách thức không chỉ nằm ở kỹ thuật mà còn ở đạo đức: làm thế nào để cân bằng giữa trao đổi văn hóa và sự sinh tồn văn hóa. Các nhà hoạch định chính sách phải tạo ra môi trường nơi sự đa dạng có thể phát triển, trong khi các tập đoàn phải gánh vác trách nhiệm vượt ra ngoài lợi nhuận. Với góc nhìn này, truyền thông toàn cầu có thể vừa đóng vai trò là một cây cầu, vừa là một rào cản.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 10:
Vận dụng

Which of the following best summarises the entire passage?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:942414
Phương pháp giải

Đọc lướt toàn bộ để nắm nội dung chính (chú ý các câu đầu đoạn hoặc cuối đoạn vì đó thường là những câu mang ý chính) sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm tắt đầy đủ và đúng nhất.

- [Đoạn 1] In the era of globalization, mass media has emerged as both a conduit of cultural exchange and a catalyst of cultural homogenization.

(Trong kỷ nguyên toàn cầu hóa, truyền thông đại chúng đã nổi lên như một kênh trao đổi văn hóa đồng thời là chất xúc tác cho sự đồng nhất văn hóa.)

- [Đoạn 2] Scholars debate whether globalization enriches cultural hybridity or erodes distinctiveness.

(Các học giả tranh luận liệu toàn cầu hóa làm phong phú thêm sự lai tạp văn hóa hay làm xói mòn tính khác biệt.)

- [Đoạn 3] Importantly, the media does not simply transmit culture passively; it reframes it.

(Quan trọng là, truyền thông không chỉ truyền tải văn hóa một cách thụ động; nó tái cấu trúc văn hóa đó.)

- [Đoạn 4] Strategies to safeguard pluralism include promoting local content, supporting minority creators, and investing in media literacy.

(Các chiến lược để bảo vệ sự đa nguyên bao gồm thúc đẩy nội dung địa phương, hỗ trợ các nhà sáng tạo thiểu số và đầu tư vào hiểu biết về truyền thông.)

Giải chi tiết

Which of the following best summarises the entire passage?

(Câu nào sau đây tóm tắt toàn bộ đoạn văn một cách tốt nhất?)

A. The author concludes that cultural homogenization is an inevitable outcome of globalization, contending that no political or community interventions are capable of mitigating its destructive effects on local traditions. => sai

(Tác giả kết luận rằng sự đồng nhất hóa văn hóa là kết quả tất yếu của toàn cầu hóa, cho rằng không có sự can thiệp chính trị hay cộng đồng nào có khả năng làm giảm nhẹ tác động phá hoại của nó đối với các truyền thống địa phương.)

B. The text explores how global media simultaneously promotes cultural exchange and threatens diversity, underscores the risks of homogenization, and considers policy and grassroots strategies to sustain pluralism in the face of corporate power. => đúng

(Văn bản khám phá cách thức truyền thông toàn cầu đồng thời thúc đẩy trao đổi văn hóa và đe dọa sự đa dạng, nhấn mạnh những rủi ro của sự đồng nhất hóa, và xem xét các chiến lược chính sách và cơ sở để duy trì tính đa nguyên trước quyền lực của các tập đoàn.)

C. The article maintains that grassroots media activism has effectively neutralized the dangers of cultural imperialism, leaving only minor technical challenges for policymakers to address in the global marketplace. => sai

(Bài báo khẳng định rằng hoạt động truyền thông cơ sở đã vô hiệu hóa hiệu quả những nguy hiểm của chủ nghĩa đế quốc văn hóa, chỉ còn lại những thách thức kỹ thuật nhỏ mà các nhà hoạch định chính sách cần giải quyết trên thị trường toàn cầu.)

D. The passage argues that globalization, by diffusing dominant cultural forms through mass media, invariably secures pluralism and guarantees that indigenous practices will prosper alongside imported traditions. => sai

(Đoạn văn lập luận rằng toàn cầu hóa, bằng cách lan tỏa các hình thức văn hóa thống trị thông qua phương tiện truyền thông đại chúng, luôn đảm bảo tính đa nguyên và đảm bảo rằng các thực tiễn bản địa sẽ phát triển mạnh mẽ bên cạnh các truyền thống du nhập.)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Trong kỷ nguyên toàn cầu hóa, truyền thông đại chúng đã nổi lên như một kênh dẫn cho trao đổi văn hóa, đồng thời cũng là chất xúc tác cho sự đồng nhất hóa văn hóa. Thông qua điện ảnh, truyền hình và âm nhạc, các nền văn hóa thống trị lưu hành những câu chuyện của họ xuyên biên giới, định hình thị hiếu người tiêu dùng và các chuẩn mực xã hội trên toàn thế giới. Tuy nhiên, chính quá trình này lại gây nguy hiểm cho các truyền thống địa phương, vốn đang phải vật lộn để duy trì sự hiện diện. Sự phổ biến rộng khắp của văn hóa đại chúng phương Tây, làm lu mờ nhiều khu vực từng thấm đẫm các tập tục bản địa, minh chứng cho sự bất đối xứng về tầm ảnh hưởng. [I]

Các học giả vẫn đang tranh luận liệu toàn cầu hóa làm phong phú thêm sự lai tạp văn hóa hay đang bào mòn tính đặc trưng của chúng. Một mặt, việc tiếp xúc với các truyền thống nước ngoài có thể nuôi dưỡng chủ nghĩa thế giới; mặt khác, sự phổ biến không kiểm soát thường phản ánh chủ nghĩa đế quốc văn hóa. Nhà lý luận truyền thông John Tomlinson đã lập luận rằng các dòng chảy nội dung toàn cầu có xu hướng ưu tiên các cường quốc thống trị, làm gạt đi những tiếng nói địa phương. Sự căng thẳng này trở nên đặc biệt rõ ràng ở các nền kinh tế mới nổi, nơi các phương tiện truyền thông nhập khẩu thường lấn át các sản phẩm nội địa. [II]

Quan trọng là, truyền thông không chỉ đơn thuần truyền tải văn hóa một cách thụ động; nó tái định hình văn hóa. Nội dung được điều chỉnh, mô phỏng hoặc bị phản kháng, tạo ra những bản sắc lai tạp. Nhà phê bình văn hóa Tasya Jaddiah lưu ý: “Tiêu thụ truyền thông toàn cầu không bao giờ là từ bỏ hoàn toàn bản sắc của một người; thay vào đó, đó là quá trình thương lượng giữa các thế giới”. Tuy nhiên, các tập đoàn vì mục tiêu lợi nhuận đã tiêu chuẩn hóa các sản phẩm văn hóa để tiếp cận khán giả rộng hơn, từ đó làm giảm tính đa dạng. [III]

Các chiến lược để bảo vệ sự đa nguyên bao gồm việc thúc đẩy nội dung địa phương, hỗ trợ các nhà sáng tạo thuộc nhóm thiểu số và đầu tư vào hiểu biết về truyền thông. Các quốc gia như Pháp và Canada áp đặt các hạn mức yêu cầu các đài phát thanh truyền hình phải ưu tiên các sản phẩm nội địa. Trong khi đó, các sáng kiến từ cơ sở giúp các cộng đồng yếu thế có tiếng nói để tạo ra những câu chuyện của riêng mình, nhằm đối trọng với các kịch bản thống trị. [IV] Thách thức, do đó, không chỉ nằm ở kỹ thuật mà còn ở đạo đức: làm thế nào để cân bằng giữa trao đổi văn hóa và sự sinh tồn văn hóa. Các nhà hoạch định chính sách phải tạo ra môi trường nơi sự đa dạng có thể phát triển, trong khi các tập đoàn phải gánh vác trách nhiệm vượt ra ngoài lợi nhuận. Với góc nhìn này, truyền thông toàn cầu có thể vừa đóng vai trò là một cây cầu, vừa là một rào cản.

 

Đáp án cần chọn là: B

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com