Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.

Taking selfies, a cultural phenomenon, (1). A selfie is a self-portrait taken with a smartphone or camera. This trend has gained immense popularity, especially among younger generations, (2). The ease of taking and sharing selfies has made them a staple in modern communication.

Selfies serve various purposes beyond just capturing images. (3). Additionally, selfies can be a form of self-expression, as individuals often choose specific angles, filters, and settings to convey their mood or personality. This ability to curate one's image has led to the rise of social media influencers who rely on selfies to connect with their audiences and promote brands.

However, the selfie trend is not without its criticisms. Constantly judged by others on social media, (4). Some argue that the obsession with selfies can lead to unrealistic beauty standards and a distorted self-image. (5). To learn more about our openings or to submit your application, visit our website or contact us.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Nhận biết

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:943974
Phương pháp giải

- Dịch câu để hiểu cấu trúc tổng thể.

- Xác định thành phần ngữ pháp của câu.

- Nhận diện xem chỗ trống cần động từ chính hay mệnh đề phụ.

- Loại phương án sai cấu trúc.

→ “Taking selfies” là chủ ngữ chính của câu. Vì vậy, chỗ trống cần một động từ chính chia theo thì hiện tại đơn.

“Taking selfies, a cultural phenomenon, ________.”

(Việc chụp ảnh selfie, một hiện tượng văn hóa, ______.)

Giải chi tiết

A. which transforms the way people capture and share moments

(mà làm thay đổi cách mọi người ghi lại và chia sẻ khoảnh khắc)

→ Đây là mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng “which”. Tuy nhiên, phía trước không có danh từ cụ thể để “which” thay thế. Câu bị thiếu động từ chính → sai cấu trúc.

B. in which the way people capture and share moments has changed

(trong đó cách mọi người ghi lại và chia sẻ khoảnh khắc đã thay đổi)

→ Cấu trúc “in which” không phù hợp với câu gốc. Ngoài ra, toàn bộ cụm này không thể đóng vai trò là động từ chính cho chủ ngữ “Taking selfies” → sai cấu trúc.

C. transforming the way people capture and share moments

(làm thay đổi cách mọi người ghi lại và chia sẻ khoảnh khắc)

→ Đây là dạng V-ing (phân từ hiện tại), không phải động từ chính của câu → sai cấu trúc.

D. transforms the way people capture and share moments

(làm thay đổi cách mọi người ghi lại và chia sẻ khoảnh khắc)

→ Động từ “transforms” chia đúng với chủ ngữ số ít “Taking selfies” → đúng cấu trúc và đúng nghĩa.

Câu hoàn chỉnh: Taking selfies, a cultural phenomenon, transforms the way people capture and share moments.

(Diệc chụp ảnh selfie, một hiện tượng văn hóa, làm thay đổi cách mọi người ghi lại và chia sẻ những khoảnh khắc.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:943975
Phương pháp giải

- Dịch câu để hiểu mối quan hệ nghĩa.

- Nhận diện đây là mệnh đề quan hệ bổ sung cho “younger generations”.

- Chọn cấu trúc quan hệ đầy đủ chủ ngữ + động từ.

“This trend has gained immense popularity, especially among younger generations, _____.”

(Xu hướng này đã trở nên vô cùng phổ biến, đặc biệt trong giới trẻ, những người ______.)

Giải chi tiết

A. who use selfies to express their identity and showcase their experiences

(những người sử dụng selfie để thể hiện bản sắc của mình và chia sẻ những trải nghiệm)

→ “who” thay thế cho “younger generations”, cấu trúc mệnh đề quan hệ đầy đủ và đúng nghĩa → đúng.

B. from whom the use of selfies for self-expression and showcasing experiences

(từ những người mà việc sử dụng selfie cho mục đích thể hiện bản thân và chia sẻ trải nghiệm…)

→ Cấu trúc thiếu động từ chính, câu không hoàn chỉnh → sai.

C. use selfies to express their identity and showcase their experiences

(sử dụng selfie để thể hiện bản sắc của họ và chia sẻ trải nghiệm)

→ Thiếu đại từ quan hệ “who”, không thể nối trực tiếp sau dấu phẩy → sai cấu trúc.

D. express their identity and showcase their experiences through selfies

(thể hiện bản sắc và chia sẻ trải nghiệm thông qua selfie)

→ Thiếu chủ ngữ, không thể nối trực tiếp → sai.

Câu hoàn chỉnh: This trend has gained immense popularity, especially among younger generations, who use selfies to express their identity and showcase their experiences.

(Xu hướng này đã trở nên vô cùng phổ biến, đặc biệt trong giới trẻ, những người sử dụng selfie để thể hiện bản thân và chia sẻ trải nghiệm.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 3:
Vận dụng

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:943976
Phương pháp giải

- Dịch câu để hiểu nội dung

- Chọn câu hoàn chỉnh về ngữ pháp.

- Đảm bảo tính logic với câu trước và câu sau.

“Selfies serve various purposes beyond just capturing images. ___________. Additionally, selfies can be a form of self-expression, as individuals often choose specific angles, filters, and settings to convey their mood or personality.”

(Ảnh selfie không chỉ đơn thuần là ảnh chụp mà còn phục vụ nhiều mục đích khác. _________. Thêm vào đó, ảnh selfie có thể là một hình thức thể hiện bản thân, vì mọi người thường chọn góc chụp, bộ lọc và cài đặt cụ thể để truyền tải tâm trạng hoặc cá tính của mình.)

Giải chi tiết

A. Using them to create a visual diary, vacations and celebrations are significant life events for many people

(Sử dụng chúng để tạo nhật ký hình ảnh, kỳ nghỉ và lễ kỷ niệm là những sự kiện quan trọng đối với nhiều người)

→ Lỗi mệnh đề treo (dangling modifier): “Using them” không có chủ ngữ rõ ràng → sai.

B. A visual diary of significant life events is a typical example of many people's vacations and celebrations

(Một cuốn nhật ký hình ảnh về các sự kiện quan trọng là ví dụ điển hình cho kỳ nghỉ và lễ kỷ niệm của nhiều người)

→ Câu diễn đạt không tự nhiên và không liên kết logic với ý trước → sai.

C. Many people use them to create a visual diary of significant life events such as vacations and celebrations

(Nhiều người sử dụng chúng để tạo một cuốn nhật ký hình ảnh về các sự kiện quan trọng như kỳ nghỉ và lễ kỷ niệm)

→ Câu hoàn chỉnh, đúng cấu trúc, phù hợp ngữ cảnh → đúng.

D. Vacations and celebrations lead to the creation of a visual diary of many people's significant life events

(Kỳ nghỉ và lễ kỷ niệm dẫn đến việc tạo ra một cuốn nhật ký hình ảnh về các sự kiện quan trọng của nhiều người)

→ Quan hệ ý nghĩa bị đảo ngược, không đúng trọng tâm → sai.

Câu hoàn chỉnh: Selfies serve various purposes beyond just capturing images. Many people use them to create a visual diary of significant life events such as vacations and celebrations. Additionally, selfies can be a form of self-expression, as individuals often choose specific angles, filters, and settings to convey their mood or personality.

(Ảnh selfie không chỉ đơn thuần là ảnh chụp mà còn phục vụ nhiều mục đích khác. Nhiều người sử dụng chúng để tạo nhật ký hình ảnh về những sự kiện quan trọng trong cuộc sống như kỳ nghỉ và lễ kỷ niệm. Thêm vào đó, ảnh selfie có thể là một hình thức thể hiện bản thân, vì mọi người thường chọn góc chụp, bộ lọc và cài đặt cụ thể để truyền tải tâm trạng hoặc cá tính của mình.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Vận dụng

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:943977
Phương pháp giải

- Nhận diện cụm đầu là mệnh đề rút gọn (V-ed).

- Chủ ngữ phía sau phải là người thực hiện hành động.

- Chọn câu có chủ ngữ logic.

“Constantly judged by others on social media, ________.”

(Liên tục bị người khác đánh giá trên mạng xã hội, ______.)

Giải chi tiết

A. development of inadequacy and low self-esteem is a direct result

(Sự phát triển của cảm giác tự ti và lòng tự trọng thấp là kết quả trực tiếp)

→ Chủ ngữ không phù hợp với mệnh đề rút gọn → sai.

B. feelings of inadequacy and low self-esteem can be experienced

(Cảm giác tự ti và lòng tự trọng thấp có thể được trải nghiệm)

→ Cấu trúc bị động không logic với mệnh đề đầu → sai.

C. inadequacy and low self-esteem may be developed by individuals

(Sự tự ti và lòng tự trọng thấp có thể được phát triển bởi cá nhân)

→ Cấu trúc bị động không tự nhiên → sai.

D. individuals may develop feelings of inadequacy and low self-esteem

(Cá nhân có thể phát triển cảm giác tự ti và lòng tự trọng thấp)

→ Chủ ngữ “individuals” phù hợp với cụm đầu → đúng.

Câu hoàn chỉnh: Constantly judged by others on social media, individuals may develop feelings of inadequacy and low self-esteem.

(Liên tục bị người khác đánh giá trên mạng xã hội, mọi người có thể hình thành cảm giác tự ti và lòng tự trọng thấp.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Vận dụng

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:943978
Phương pháp giải

- Dịch để hiểu quan hệ nguyên nhân – kết quả.

- Chọn câu có cấu trúc chặt chẽ, tự nhiên.

- Loại phương án sai logic.

“Some argue that the obsession with selfies can lead to unrealistic beauty standards and a distorted self-image. ________.”

(Một số người cho rằng sự ám ảnh với selfie có thể dẫn đến tiêu chuẩn sắc đẹp phi thực tế và hình ảnh bản thân bị méo mó. ______.)

Giải chi tiết

A. Focusing too much on the perfect selfie, genuine moments may be overlooked and detracted from real-life experiences

(Quá tập trung vào bức selfie hoàn hảo, những khoảnh khắc chân thật có thể bị bỏ qua và bị làm giảm giá trị từ trải nghiệm thực tế)

→ Lỗi mệnh đề treo, cấu trúc không chặt chẽ → sai.

B. Excessive focus on the perfect selfie may detract from real-life experiences, causing genuine moments to be overlooked

(Sự tập trung quá mức vào bức selfie hoàn hảo có thể làm giảm giá trị của trải nghiệm thực tế, khiến những khoảnh khắc chân thật bị bỏ lỡ)

→ Cấu trúc rõ ràng, logic, đúng nghĩa → đúng.

C. Genuine moments are overlooked so that excessive focus on the perfect selfie can't be detracted from real-life experiences

(Những khoảnh khắc chân thật bị bỏ qua để việc tập trung quá mức vào selfie hoàn hảo không bị làm giảm khỏi trải nghiệm thực tế)

→ Sai nghĩa và sai logic → sai.

D. Upon focusing on the perfect selfie, real-life experiences may be detracted, causing genuine moments to be overlooked

(Khi tập trung vào bức selfie hoàn hảo, trải nghiệm thực tế có thể bị làm giảm, khiến khoảnh khắc chân thật bị bỏ lỡ)

→ Diễn đạt không tự nhiên → sai.

Câu hoàn chỉnh: Some argue that the obsession with selfies can lead to unrealistic beauty standards and a distorted self-image. Excessive focus on the perfect selfie may detract from real-life experiences, causing genuine moments to be overlooked.

(Một số người cho rằng sự ám ảnh với selfie có thể dẫn đến tiêu chuẩn sắc đẹp phi thực tế và hình ảnh bản thân bị méo mó. Sự tập trung quá mức vào một bức selfie hoàn hảo có thể làm giảm giá trị của những trải nghiệm đời thực, khiến các khoảnh khắc chân thật bị bỏ lỡ.)

Chú ý khi giải

Bài hoàn chỉnh:

Taking selfies, a cultural phenomenon, transforms the way people capture and share moments. A selfie is a self-portrait taken with a smartphone or camera. This trend has gained immense popularity, especially among younger generations, who use selfies to express their identity and showcase their experiences. The ease of taking and sharing selfies has made them a staple in modern communication.

Selfies serve various purposes beyond just capturing images. Many people use them to create a visual diary of significant life events such as vacations and celebrations. Additionally, selfies can be a form of self-expression, as individuals often choose specific angles, filters, and settings to convey their mood or personality. This ability to curate one's image has led to the rise of social media influencers who rely on selfies to connect with their audiences and promote brands.

However, the selfie trend is not without its criticisms. Constantly judged by others on social media, individuals may develop feelings of inadequacy and low self-esteem. Some argue that the obsession with selfies can lead to unrealistic beauty standards and a distorted self-image. Excessive focus on the perfect selfie may detract from real-life experiences, causing genuine moments to be overlooked.

Tạm dịch bài đọc:

Việc chụp ảnh selfie, một hiện tượng văn hóa, làm thay đổi cách mọi người ghi lại và chia sẻ những khoảnh khắc. Selfie là một bức chân dung tự chụp bằng điện thoại thông minh hoặc máy ảnh. Xu hướng này đã trở nên vô cùng phổ biến, đặc biệt trong giới trẻ, những người sử dụng selfie để thể hiện bản sắc của mình và chia sẻ những trải nghiệm cá nhân. Sự dễ dàng trong việc chụp và chia sẻ selfie đã khiến chúng trở thành một phần quen thuộc trong giao tiếp hiện đại.

Selfie phục vụ nhiều mục đích ngoài việc chỉ ghi lại hình ảnh. Nhiều người sử dụng chúng để tạo nên một cuốn nhật ký hình ảnh về những sự kiện quan trọng trong cuộc sống như kỳ nghỉ và các dịp lễ kỷ niệm. Ngoài ra, selfie còn là một hình thức thể hiện bản thân, khi mọi người thường chọn các góc chụp, bộ lọc và bối cảnh cụ thể để truyền tải tâm trạng hoặc cá tính của mình. Khả năng xây dựng hình ảnh cá nhân này đã dẫn đến sự xuất hiện của các “người có ảnh hưởng” trên mạng xã hội, những người dựa vào selfie để kết nối với khán giả và quảng bá thương hiệu.

Tuy nhiên, xu hướng selfie không phải không có những chỉ trích. Khi liên tục bị người khác đánh giá trên mạng xã hội, nhiều người có thể hình thành cảm giác tự ti và lòng tự trọng thấp. Một số người cho rằng sự ám ảnh với selfie có thể dẫn đến những tiêu chuẩn sắc đẹp phi thực tế và hình ảnh bản thân bị méo mó. Việc quá tập trung vào một bức selfie hoàn hảo có thể làm giảm giá trị của những trải nghiệm đời thực, khiến các khoảnh khắc chân thật bị bỏ lỡ.

Đáp án cần chọn là: B

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com