Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Part 2. Choose the correct answer A, B, C or D to complete each of the following sentences.

Part 2. Choose the correct answer A, B, C or D to complete each of the following sentences. (1,6pts)

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Nhận biết

Rescue _______are trying hard to save the victims in the flooded areas.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:944003
Phương pháp giải

Nhận biết dấu hiệu: Cụm từ "Rescue" (Cứu hộ) và "save the victims in the flooded areas" (cứu các nạn nhân ở vùng lũ lụt) cho thấy đây là một danh từ ghép chỉ nghề nghiệp/nhóm người thực hiện nhiệm vụ.

Giải chi tiết

A. teachers (giáo viên)

B. people (con người)

C. workers (công nhân/nhân viên/người làm nhiệm vụ)

D. consumers (người tiêu dùng)

Phân tích đúng sai: Cụm từ cố định là "Rescue workers" (nhân viên cứu hộ/đội ngũ cứu hộ). Các từ còn lại không tạo thành cụm từ phù hợp với ngữ cảnh cứu trợ thiên tai.

Câu hoàn chỉnh: Rescue workers are trying hard to save the victims in the flooded areas.

(Các nhân viên cứu hộ đang nỗ lực hết mình để cứu các nạn nhân ở vùng bị lũ lụt.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

How much is this dress? I can’t see the__________.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:944004
Phương pháp giải

Nhận biết dấu hiệu: Câu hỏi "How much is this dress?" (Chiếc váy này giá bao nhiêu?) cho thấy người nói đang tìm kiếm thông tin về giá cả vật lý gắn trên sản phẩm.

Giải chi tiết

A. money (tiền)

B. price tag (nhãn giá/thẻ ghi giá)

C. name (tên)

D. colour (màu sắc)

Phân tích đúng sai: Khi đi mua sắm, để biết giá của một món đồ mà không cần hỏi, chúng ta nhìn vào "price tag". "Money" là tiền mặt, không phải thứ gắn trên váy để xem giá.

Câu hoàn chỉnh: How much is this dress? I can’t see the price tag.

(Chiếc váy này giá bao nhiêu vậy? Tôi không nhìn thấy thẻ ghi giá.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Nhận biết

_________helps people communicate by thoughts.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:944005
Phương pháp giải

Nhận biết dấu hiệu: Cụm từ "communicate by thoughts" (giao tiếp bằng suy nghĩ/tư tưởng) mô tả một hình thức giao tiếp viễn tưởng hoặc tâm linh.

Giải chi tiết

A. Emojis (biểu tượng cảm xúc)

B. Translation (sự biên dịch)

C. Holography (kỹ thuật trình chiếu hình ảnh 3D)

D. Telepathy (thần giao cách cảm)

Phân tích đúng sai: Theo định nghĩa, "Telepathy" là việc truyền tin trực tiếp từ tâm trí này sang tâm trí khác mà không dùng lời nói hay ký hiệu. "Emojis" cần hình ảnh, "Translation" cần ngôn ngữ, "Holography" là công nghệ hình ảnh.

Câu hoàn chỉnh: Telepathy helps people communicate by thoughts.

(Thần giao cách cảm giúp con người giao tiếp thông qua suy nghĩ.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

Choose the option which is CLOSEST in meaning to the underlined phrase in each sentence.

The picture is so large that it doesn't fit the computer screen. Can you zoom out of it?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:944006
Phương pháp giải

Nhận biết dấu hiệu: Cụm từ "so large that it doesn't fit the computer screen" (quá lớn đến mức không vừa màn hình máy tính). Để giải quyết vấn đề ảnh quá to, ta cần thực hiện hành động ngược lại.

Giải chi tiết

A. make it sharper (làm nó sắc nét hơn)

B. make it bigger (làm nó to hơn - zoom in)

C. make it smaller (làm nó nhỏ đi - zoom out)

D. make it stronger (làm nó mạnh hơn)

Phân tích đúng sai: Cụm từ "zoom out" trong công nghệ có nghĩa là thu nhỏ tầm nhìn hoặc kích thước hiển thị của hình ảnh. Đáp án C phản ánh đúng nghĩa nhất trong ngữ cảnh này.

Câu hoàn chỉnh: The picture is so large that it doesn't fit the computer screen. Can you make it smaller?

(Bức ảnh lớn quá không vừa màn hình. Bạn có thể thu nhỏ nó lại không?)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

While she _________in the field, the tornado came.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:944007
Phương pháp giải

Nhận biết quy tắc ngữ pháp: Sự kết hợp giữa thì Quá khứ đơn và Quá khứ tiếp diễn với liên từ "While". Cấu trúc này dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra trong quá khứ (chia quá khứ tiếp diễn) thì một hành động khác xen vào (chia quá khứ đơn).

Giải chi tiết

A. is working (Hiện tại tiếp diễn)

B. works (Hiện tại đơn)

C. worked (Quá khứ đơn)

D. was working (Quá khứ tiếp diễn)

Phân tích đúng sai: Vế sau "the tornado came" là quá khứ đơn (hành động xen vào), vế trước dùng "While" nên phải chia quá khứ tiếp diễn để diễn tả hành động đang diễn ra trên cánh đồng.

Câu hoàn chỉnh: While she was working in the field, the tornado came.

(Trong khi cô ấy đang làm việc trên cánh đồng thì cơn lốc xoáy ập đến.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

She said that she was staying at home chatting on Facebook__________.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:944008
Phương pháp giải

Nhận biết quy tắc câu gián tiếp (Reported Speech): Khi chuyển từ câu trực tiếp sang gián tiếp, các trạng từ chỉ thời gian phải được biến đổi tương ứng.

Giải chi tiết

A. at the moment (dùng trong câu trực tiếp)

B. then (biến đổi từ "now" hoặc "at the moment")

C. now (dùng trong câu trực tiếp)

D. yesterday (thường phải đổi thành "the day before")

Phân tích đúng sai: Câu này đang ở thì Quá khứ tiếp diễn (was staying), lùi thì từ Hiện tại tiếp diễn. Do đó, trạng từ thời gian gốc là "now" hoặc "at the moment" phải được đổi thành "then".

Câu hoàn chỉnh: She said that she was staying at home chatting on Facebook then.

(Cô ấy nói rằng lúc đó cô ấy đang ở nhà nhắn tin trên Facebook.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

I think language barriers will disappear __________30 years.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:944009
Phương pháp giải

Nhận biết quy tắc giới từ: Dùng giới từ để chỉ một khoảng thời gian trong tương lai (sau bao nhiêu lâu nữa sự việc sẽ xảy ra).

Giải chi tiết

A. in (trong vòng/nữa)

B. for (trong khoảng - thường dùng cho thì hoàn thành)

C. by (trước/bởi)

D. at (tại - dùng cho mốc giờ cụ thể)

Phân tích đúng sai: Cấu trúc "in + khoảng thời gian" dùng để diễn đạt "trong bao lâu nữa" tính từ thời điểm hiện tại. "In 30 years" nghĩa là 30 năm nữa.

Câu hoàn chỉnh: I think language barriers will disappear in 30 years.

(Tôi nghĩ rào cản ngôn ngữ sẽ biến mất trong 30 năm nữa.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

Nga: I won the first prize in the English Speaking Contest yesterday. Hoa: ___________-

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:944010
Phương pháp giải

Nhận biết ngữ cảnh giao tiếp: Nga thông báo một tin vui, một thành tích cá nhân (giành giải nhất cuộc thi hùng biện tiếng Anh). Hoa cần đưa ra một phản hồi lịch sự và phù hợp để chúc mừng.

Giải chi tiết

A. Sorry to hear that (Rất tiếc khi nghe điều đó - dùng cho tin buồn)

B. Congratulations (Chúc mừng - dùng cho thành tựu/tin vui)

C. Hold on (Đợi chút)

D. It’s a piece of cake (Dễ như ăn bánh)

Phân tích đúng sai: Khi ai đó đạt giải thưởng, câu phản hồi chuẩn mực nhất là "Congratulations".

Câu hoàn chỉnh:

Nga: "Tớ vừa giành giải nhất cuộc thi hùng biện tiếng Anh hôm qua."

Hoa: "Chúc mừng cậu nhé!"

Đáp án cần chọn là: B

Quảng cáo

Tham Gia Group Dành Cho 2K11 Chia Sẻ, Trao Đổi Tài Liệu Miễn Phí

>> Học trực tuyến lớp 8 trên Tuyensinh247.com Học bám sát chương trình SGK mới nhất của Bộ Giáo dục. Cam kết giúp học sinh lớp 8 học tốt, hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. Phụ huynh và học sinh tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com