Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a cohesive and coherent exchange or text in each of the following items.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

a. Sarah: I'm managing a team on a software development project. It's challenging but rewarding.

b. Tom: It's going well, thanks! What kind of projects are you working on at your company?

c. Sarah: I heard you started a new job recently. How's it going?

d. Sarah: Absolutely. Gaining experience really helps build confidence in your career.

e. Tom: That sounds exciting! I'm learning a lot in my role too.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:944158
Phương pháp giải

- Tận dụng tối đa mối quan hệ hỏi – đáp trong hội thoại.

- Dựa vào sự liên kết nội dung giữa các câu để sắp xếp theo trình tự tự nhiên của cuộc trò chuyện.

a. Sarah: I'm managing a team on a software development project. It's challenging but rewarding.

(Mình đang quản lý một nhóm trong dự án phát triển phần mềm. Nó đầy thử thách nhưng đáng giá.)

b. Tom: It's going well, thanks! What kind of projects are you working on at your company?

(Mọi thứ đang diễn ra tốt, cảm ơn! Bạn đang làm dự án gì ở công ty vậy?)

c. Sarah: I heard you started a new job recently. How's it going?

→ Đây phải là câu mở đầu vì Sarah hỏi trước về công việc mới; các phương án không bắt đầu bằng c loại B, C, D.

(Mình nghe nói bạn mới bắt đầu công việc mới. Mọi thứ thế nào rồi?)

d. Sarah: Absolutely. Gaining experience really helps build confidence in your career.

(Chắc chắn rồi. Tích lũy kinh nghiệm giúp xây dựng sự tự tin trong sự nghiệp.)

e. Tom: That sounds exciting! I'm learning a lot in my role too.

(Nghe thú vị đấy! Mình cũng đang học được rất nhiều.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: c – b – a – e – d

[c] Sarah: I heard you started a new job recently. How's it going?

[b] Tom: It's going well, thanks! What kind of projects are you working on at your company?

[a] Sarah: I'm managing a team on a software development project. It's challenging but rewarding.

[e] Tom: That sounds exciting! I'm learning a lot in my role too.

[d] Sarah: Absolutely. Gaining experience really helps build confidence in your career.

Tạm dịch:

[c] Mình nghe nói bạn mới bắt đầu công việc mới. Mọi thứ thế nào rồi?

[b] Mọi thứ đang diễn ra tốt, cảm ơn! Bạn đang làm dự án gì ở công ty vậy?

[a] Mình đang quản lý một nhóm trong dự án phát triển phần mềm. Nó đầy thử thách nhưng rất đáng giá.

[e] Nghe thú vị đấy! Mình cũng đang học được rất nhiều trong vai trò của mình.

[d] Chắc chắn rồi. Việc tích lũy kinh nghiệm thực sự giúp xây dựng sự tự tin trong sự nghiệp.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

a. This experience, as a result, changed my attitude towards self-study and lifelong learning.

b. The workload was so heavy that I often studied late into the night.

c. I had never realised how much responsibility independent learning required.

d. I was asked to manage my own schedule, deadlines, and research tasks.

e. The online course I took last month turned out to be a completely new learning experience for me.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:944159
Phương pháp giải

Xác định câu mở đầu mang tính giới thiệu chung.

Dựa vào từ nối như “as a result” để xác định câu kết.

a. This experience, as a result, changed my attitude towards self-study and lifelong learning.

(Trải nghiệm này vì thế đã thay đổi thái độ của tôi đối với việc tự học.)

→ Không thể mở đầu vì có “as a result” (kết quả là); loại A, B, D.

b. The workload was so heavy that I often studied late into the night.

(Khối lượng công việc rất nặng khiến tôi thường học đến khuya.)

c. I had never realised how much responsibility independent learning required.

(Tôi chưa từng nhận ra việc học độc lập đòi hỏi nhiều trách nhiệm như vậy.)

d. I was asked to manage my own schedule, deadlines, and research tasks.

(Tôi được yêu cầu tự quản lý lịch trình, hạn chót và nhiệm vụ nghiên cứu.)

e. The online course I took last month turned out to be a completely new learning experience for me.

(Khóa học trực tuyến tôi học tháng trước là một trải nghiệm hoàn toàn mới.)

→ Câu mang nghĩa khái quát phù hợp mở đầu đoạn; loại B, D.

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: e – c – d – b – a

[e] The online course I took last month turned out to be a completely new learning experience for me. [c] I had never realised how much responsibility independent learning required. [d] I was asked to manage my own schedule, deadlines, and research tasks. [b] The workload was so heavy that I often studied late into the night. [a] This experience, as a result, changed my attitude towards self-study and lifelong learning.

Tạm dịch:

[e] Khóa học trực tuyến tôi tham gia tháng trước hóa ra là một trải nghiệm học tập hoàn toàn mới đối với tôi. [c] Tôi chưa từng nhận ra việc học độc lập đòi hỏi nhiều trách nhiệm đến thế. [d] Tôi được yêu cầu tự quản lý lịch trình, thời hạn và các nhiệm vụ nghiên cứu của mình. [b] Khối lượng công việc rất nặng đến mức tôi thường học đến khuya. [a] Kết quả là, trải nghiệm này đã thay đổi thái độ của tôi đối với việc tự học và học tập suốt đời.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Nhận biết

a. Jack: Yes, it does, but you need to get off after five stops.

b. Lily: Excuse me, does this bus go to the train station?

c. Lily: Thank you so much!

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:944160
Phương pháp giải

Trình tự hội thoại: hỏi → trả lời → cảm ơn.

a. Jack: Yes, it does, but you need to get off after five stops.

(Có, nhưng bạn phải xuống sau 5 điểm dừng.)

b. Lily: Excuse me, does this bus go to the train station?

(Xin lỗi, xe buýt này có đến ga tàu không?)

→ Câu hỏi mở đầu; loại A, D.

c. Lily: Thank you so much!

(Cảm ơn bạn rất nhiều!)

→ Câu kết thúc hội thoại; loại A, B, D.

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: b – a – c

[b] Excuse me, does this bus go to the train station?

[a] Yes, it does, but you need to get off after five stops.

[c] Thank you so much!

Tạm dịch:

[b] Xin lỗi, xe buýt này có đến ga tàu không?

[a] Có, nhưng bạn cần xuống sau năm điểm dừng.

[c] Cảm ơn bạn rất nhiều!

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Nhận biết

Dear Customer Service,

a. Could you please advise whether this is a known issue or if I should return the device?

b. I have noticed that the battery drains unusually fast compared to the specifications mentioned.

c. I have also tried updating the software to the latest version, but the problem persists.

d. Thank you for your assistance and I look forward to your prompt response.

e. I recently purchased the XYZ smartphone from your online store.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:944161
Phương pháp giải

Bố cục thư trang trọng: mở đầu → nêu vấn đề → đã thử cách gì → yêu cầu → kết thư.

a. Could you please advise whether this is a known issue or if I should return the device?

(Xin vui lòng cho biết đây có phải lỗi phổ biến không hoặc tôi có nên trả lại máy không?)

b. I have noticed that the battery drains unusually fast compared to the specifications mentioned.

(Tôi nhận thấy pin hao rất nhanh.)

c. I have also tried updating the software to the latest version, but the problem persists.

(Tôi đã thử cập nhật phần mềm nhưng vấn đề vẫn còn.)

d. Thank you for your assistance and I look forward to your prompt response.

→ Câu kết thư; loại A, B, C.

(Cảm ơn sự hỗ trợ và mong phản hồi sớm.)

e. I recently purchased the XYZ smartphone from your online store.

→ Câu mở đầu nêu lý do viết thư; loại A, C.

(Tôi gần đây đã mua điện thoại XYZ từ cửa hàng của quý công ty.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: e – b – c – a – d

[e] I recently purchased the XYZ smartphone from your online store. [b] I have noticed that the battery drains unusually fast compared to the specifications mentioned. [c] I have also tried updating the software to the latest version, but the problem persists. [a] Could you please advise whether this is a known issue or if I should return the device? [d] Thank you for your assistance and I look forward to your prompt response.

Tạm dịch:

[e] Tôi gần đây mua điện thoại XYZ từ cửa hàng trực tuyến của quý công ty. [b] Tôi nhận thấy pin hao rất nhanh so với thông số đã nêu. [c] Tôi cũng đã thử cập nhật phần mềm lên phiên bản mới nhất nhưng vấn đề vẫn còn. [a] Xin vui lòng cho biết đây có phải là lỗi phổ biến không hoặc tôi có nên trả lại thiết bị không. [d] Cảm ơn sự hỗ trợ của quý công ty và tôi mong sớm nhận được phản hồi.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

a. The increase in temperature has led to melting ice caps and rising sea levels, threatening coastal communities around the world.

b. The main cause of this warming is the accumulation of greenhouse gases, primarily from burning fossil fuels and deforestation.

c. These environmental changes have also affected agriculture, reducing crop yields and increasing the risk of food shortages in vulnerable countries.

d. Over the last century, global warming has gradually changed the Earth's climate, causing hotter summers, unpredictable rainfall, and longer droughts in many regions.

e. Scientists warn that if these emissions are not reduced, the planet could face irreversible consequences for ecosystems and human societies alike.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:944162
Phương pháp giải

Câu mở đầu phải mang tính khái quát.

Theo trình tự: thực trạng → nguyên nhân → hậu quả → cảnh báo.

a. The increase in temperature has led to melting ice caps and rising sea levels...

(Sự gia tăng nhiệt độ đã dẫn đến băng tan và mực nước biển dâng...)

b. The main cause of this warming is the accumulation of greenhouse gases...

(Nguyên nhân chính là sự tích tụ khí nhà kính...)

c. These environmental changes have also affected agriculture...

(Những thay đổi môi trường này cũng ảnh hưởng đến nông nghiệp...)

d. Over the last century, global warming has gradually changed the Earth's climate...

(Trong thế kỷ qua, hiện tượng nóng lên toàn cầu đã thay đổi khí hậu Trái Đất...)

→ Câu mang tính khái quát phù hợp mở đầu; loại B, C, D.

e. Scientists warn that if these emissions are not reduce

→ Câu cảnh báo kết luận.

(Các nhà khoa học cảnh báo nếu không giảm khí thải...)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: c – a – d – b – e

[c] These environmental changes have also affected agriculture, reducing crop yields and increasing the risk of food shortages in vulnerable countries. [a] The increase in temperature has led to melting ice caps and rising sea levels, threatening coastal communities around the world. [d] Over the last century, global warming has gradually changed the Earth's climate, causing hotter summers, unpredictable rainfall, and longer droughts in many regions. [b] The main cause of this warming is the accumulation of greenhouse gases, primarily from burning fossil fuels and deforestation. [e] Scientists warn that if these emissions are not reduced, the planet could face irreversible consequences for ecosystems and human societies alike.

Tạm dịch:

[c] Những thay đổi môi trường này cũng đã ảnh hưởng đến nông nghiệp, làm giảm sản lượng cây trồng và tăng nguy cơ thiếu lương thực ở các quốc gia dễ bị tổn thương. [a] Sự gia tăng nhiệt độ đã dẫn đến băng tan và mực nước biển dâng cao, đe dọa các cộng đồng ven biển trên toàn thế giới. [d] Trong thế kỷ qua, hiện tượng nóng lên toàn cầu đã dần thay đổi khí hậu Trái Đất, gây ra mùa hè nóng hơn, lượng mưa thất thường và hạn hán kéo dài ở nhiều khu vực. [b] Nguyên nhân chính của hiện tượng nóng lên này là sự tích tụ khí nhà kính, chủ yếu từ việc đốt nhiên liệu hóa thạch và phá rừng. [e] Các nhà khoa học cảnh báo rằng nếu không giảm lượng khí thải này, hành tinh có thể phải đối mặt với những hậu quả không thể đảo ngược đối với hệ sinh thái và xã hội loài người.

Đáp án cần chọn là: D

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com