Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

All the items at The Face Shop are ______ for two days. Some of them are even 50% off.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:944469
Phương pháp giải

Nhận biết các cụm từ cố định (Collocations) liên quan đến chủ đề mua sắm.

Dựa vào dữ kiện câu sau "50% off" (giảm giá 50%) để xác định trạng thái của hàng hóa.

"All the items at The Face Shop are ______ for two days."

(Tất cả các mặt hàng tại The Face Shop đều được ______ trong hai ngày.)

Giải chi tiết

A. on display: đang được trưng bày.

B. out of stock: hết hàng.

C. on sale: đang được giảm giá (Phù hợp với ý "50% off").

D. price tag (n): nhãn ghi giá.

=> Phân tích: Khi một cửa hàng thực hiện chính sách giảm giá (off), ta dùng cụm "on sale". "On display" chỉ là trưng bày, không nhất thiết là giảm giá.

Câu hoàn chỉnh: All the items at The Face Shop are on sale for two days.

(Tất cả các mặt hàng tại The Face Shop đều được giảm giá trong hai ngày.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

I spent the whole morning just ______ online for clothes, but I didn't buy anything.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:944470
Phương pháp giải

Xác định dạng của động từ theo sau cấu trúc tiêu tốn thời gian.

Cấu trúc: S + spend + time + V-ing (Dành thời gian làm việc gì).

"I spent the whole morning just ______ online for clothes..."

(Tôi đã dành cả buổi sáng chỉ để ______ trực tuyến quần áo...)

Giải chi tiết

A. to browsing: sai ngữ pháp (không dùng to + V-ing sau spend).

B. to browse: dạng to + V (không phù hợp cấu trúc spend + time).

C. browse: động từ nguyên mẫu (không phù hợp).

D. browsing: động từ thêm đuôi -ing (phù hợp cấu trúc).

=> Phân tích: Theo sau cụm "spent the whole morning" bắt buộc phải là một động từ thêm đuôi -ing.

Câu hoàn chỉnh: I spent the whole morning just browsing online for clothes, but I didn't buy anything.

(Tôi đã dành cả buổi sáng chỉ để lướt xem quần áo trực tuyến, nhưng tôi đã không mua thứ gì.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

______ I see a plastic bottle on the beach, I pick it up to help protect the coastal environment.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:944471
Phương pháp giải

Nhận biết các liên từ chỉ thời gian (Conjunctions of time) để nối hai mệnh đề.

Dựa vào ý nghĩa: Một hành động xảy ra dẫn đến một hành động khác như một thói quen hoặc phản xạ.

"______ I see a plastic bottle on the beach, I pick it up..."

(______ tôi thấy một chiếc chai nhựa trên bãi biển, tôi nhặt nó lên...)

Giải chi tiết

A. Until: Cho đến khi.

B. Before: Trước khi.

C. While: Trong khi (thường dùng cho hành động đang diễn ra kéo dài).

D. When: Khi (dùng để chỉ thời điểm hành động xảy ra).

=> Phân tích: "When" là liên từ phù hợp nhất để chỉ thời điểm bắt gặp chiếc chai thì sẽ thực hiện hành động nhặt lên.

Câu hoàn chỉnh: When I see a plastic bottle on the beach, I pick it up to help protect the coastal environment.

(Khi tôi nhìn thấy một chiếc chai nhựa trên bãi biển, tôi nhặt nó lên để giúp bảo vệ môi trường ven biển.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

Mai is talking to Khang about the news on TV:

Mai: "The earthquake yesterday destroyed their house." – Khang: "______"

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:944472
Phương pháp giải

Nhận biết tình huống giao tiếp: Đáp lại một tin tức buồn hoặc tồi tệ (Responding to bad news).

"The earthquake yesterday destroyed their house."

(Trận động đất hôm qua đã phá hủy ngôi nhà của họ.)

Giải chi tiết

A. That's awful: Thật là kinh khủng/tồi tệ (Dùng để bày tỏ sự đồng cảm với tin buồn).

B. Oh, I don't like it: Ồ, tôi không thích nó (Không phù hợp để đáp lại tai nạn của người khác).

C. They should stay inside: Họ nên ở trong nhà (Lời khuyên không phù hợp sau khi sự việc đã xảy ra).

D. Yes, I know it: Vâng, tôi biết rồi (Câu trả lời thiếu sự đồng cảm).

=> Phân tích: Khi nghe về một thảm họa gây thiệt hại lớn, câu trả lời "That's awful" là cách lịch sự và phù hợp nhất để thể hiện sự chia sẻ.

Câu hoàn chỉnh: Mai: "The earthquake yesterday destroyed their house." – Khang: "That's awful."

(Mai: "Trận động đất hôm qua đã phá hủy ngôi nhà của họ." - Khang: "Thật là tồi tệ.")

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

A ______ looks like a huge funnel and causes a lot of damage. Its strong winds can reach 480

km per hour.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:944473
Phương pháp giải

Dựa vào định nghĩa về các hiện tượng thiên tai.

Dấu hiệu: "huge funnel" (chiếc phễu khổng lồ) và "winds 480 km/h" (gió đạt 480 km/h).

"A ______ looks like a huge funnel and causes a lot of damage."

(Một ______ trông giống như một chiếc phễu khổng lồ và gây ra nhiều thiệt hại.)

Giải chi tiết

A. tornado: vòi rồng (Đặc điểm hình phễu, tốc độ gió cực cao).

B. storm: bão (Nói chung, không nhất thiết có hình phễu).

C. volcano: núi lửa (Liên quan đến magma và phun trào).

D. tsunami: sóng thần (Liên quan đến sóng biển lớn do động đất dưới đáy biển).

=> Phân tích: Chỉ có vòi rồng (tornado) mới có hình dạng đặc trưng như một chiếc phễu (funnel).

Câu hoàn chỉnh: A tornado looks like a huge funnel and causes a lot of damage.

(Vòi rồng trông giống như một chiếc phễu khổng lồ và gây ra nhiều thiệt hại.)

Đáp án cần chọn là: A

Quảng cáo

Tham Gia Group Dành Cho 2K11 Chia Sẻ, Trao Đổi Tài Liệu Miễn Phí

>> Học trực tuyến lớp 8 trên Tuyensinh247.com Học bám sát chương trình SGK mới nhất của Bộ Giáo dục. Cam kết giúp học sinh lớp 8 học tốt, hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. Phụ huynh và học sinh tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com