Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Thi thử toàn quốc TN THPT và ĐGNL Hà Nội Ngày 11-12/04/2026
↪ TN THPT - Trạm 5 (Free) ↪ ĐGNL Hà Nội (HSA) - Trạm 5
Giỏ hàng của tôi

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

Elon Musk’s SpaceX sent NASA astronauts ________orbit on May 30 2020.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:947682
Phương pháp giải

Xác định giới từ đi kèm với danh từ "orbit" (quỹ đạo) để tạo thành cụm từ chỉ hành động di chuyển vào không gian.

(Dịch câu: SpaceX của Elon Musk đã đưa các phi hành gia NASA ______ quỹ đạo vào ngày 30 tháng 5 năm 2020.)

Giải chi tiết

A. To: Chỉ hướng đến nhưng không mang nghĩa "đi vào trong".

B. into:

(Dịch nghĩa: Vào trong)

Phân tích: Cụm từ cố định là "send someone/something into orbit" (đưa ai đó/cái gì vào quỹ đạo).

C. around: (Vòng quanh) - thường dùng cho trạng thái đã ở trong đó rồi.

D. off: (Rời khỏi).

Câu hoàn chỉnh: Elon Musk’s SpaceX sent NASA astronauts into orbit on May 30 2020.

(Công ty SpaceX của Elon Musk đã đưa các phi hành gia của NASA vào quỹ đạo vào ngày 30 tháng 5 năm 2020.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Vận dụng

The laptop’s lightweight and compact design makes it highly _______for travel

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:947683
Phương pháp giải

→ Từ vựng mô tả đặc điểm của đồ điện tử:

portable = dễ mang theo, xách tay

virtual = ảo

automatic = tự động

dangerous = nguy hiểm

Giải chi tiết

Nếu muốn “mang loa đi khắp nơi”, ta cần loại loa dễ mang theo, nhẹ.

Từ phù hợp nhất: portable.

English: You should buy a portable speaker if you want to bring it everywhere.

Vietnamese: Bạn nên mua một chiếc loa xách tay/dễ mang theo nếu bạn muốn đem nó đi khắp nơi.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Her phone, _____ she lost on the bus yesterday, had all her contacts on it.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:947684
Phương pháp giải

Mệnh đề quan hệ (relative clauses).

which dùng thay cho vật

who = người

where = nơi chốn

when = thời gian

Ở đây “my new phone” → vật → dùng “which”.

Giải chi tiết

Câu chèn thông tin phụ về “new phone”.

“which I bought last week” = cái mà tôi mua tuần trước.

English: My new phone, which I bought last week, has a very good camera.

Vietnamese: Chiếc điện thoại mới của tôi, mà tôi mua vào tuần trước, có một chiếc camera rất tốt.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Nhận biết

Her teacher suggested her _________ more exercises to improve her English.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:947685
Phương pháp giải

Xác định cấu trúc động từ đi sau "suggest" khi có tân ngữ chỉ người hoặc khi nói về lời khuyên.

(Dịch câu: Giáo viên của cô ấy đã gợi ý cô ấy ______ nhiều bài tập hơn để cải thiện tiếng Anh.)

Giải chi tiết

A. Practice: Thiếu "should" (nếu dùng mệnh đề).

B. practicing:

(Dịch nghĩa: Luyện tập)

Phân tích: Cấu trúc "suggest + V-ing" là thông dụng nhất để đưa ra lời gợi ý.

C. should practice: Đúng ngữ pháp nhưng thường dùng cấu trúc "suggest (that) she should practice".

D. to practice: Sai vì "suggest" không đi với "to V".

Câu hoàn chỉnh: Her teacher suggested her practicing more exercises to improve her English.

(Dịch: Giáo viên của cô ấy gợi ý cô ấy nên làm thêm nhiều bài tập để cải thiện vốn tiếng Anh.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 5:
Nhận biết

I advise you _______ money for the rainy days.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:947686
Phương pháp giải

Xác định cấu trúc động từ đi sau "advise".

(Dịch câu: Tôi khuyên bạn ______ tiền cho những ngày khó khăn.)

Giải chi tiết

A. To save:

(Dịch nghĩa: Tiết kiệm)

Phân tích: Cấu trúc cố định là "advise someone to do something" (khuyên ai làm việc gì).

B. saving: Sai cấu trúc.

C. save: Sai cấu trúc.

D. should save: Dùng trong mệnh đề (I advise that you should save).

Câu hoàn chỉnh: I advise you to save money for the rainy days.

(Dịch: Tôi khuyên bạn nên tiết kiệm tiền cho những lúc khó khăn.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 6:
Nhận biết

“Have a nice weekend!” – “_____________”

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:947687
Phương pháp giải

Phân tích tình huống giao tiếp: Phản hồi lại một lời chúc cuối tuần vui vẻ.

(Dịch câu: "Chúc bạn cuối tuần vui vẻ!" – "_____________")

Giải chi tiết

A. I hope so: (Tôi hy vọng vậy) - nghe hơi thiếu tự nhiên.

B. The same to you!:(Dịch nghĩa: Bạn cũng vậy nhé!)

Phân tích: Đây là cách đáp lại lời chúc phổ biến nhất để chúc ngược lại đối phương.

C. What about you?: (Còn bạn thì sao?) - thường dùng để hỏi lại thông tin.

D. It’s very kind of you: (Bạn thật tử tế) - dùng để cảm ơn một hành động giúp đỡ.

Câu hoàn chỉnh: “Have a nice weekend!” – “The same to you!

(Dịch: "Chúc cuối tuần vui vẻ!" – "Bạn cũng vậy nhé!")

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

The doctor _______ John to give up smoking because it harms to his health.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:947688
Phương pháp giải

Tìm động từ phù hợp với cấu trúc "V + someone + to V" trong ngữ cảnh lời khuyên của bác sĩ.

(Dịch câu: Bác sĩ ______ John bỏ thuốc lá vì nó có hại cho sức khỏe của anh ấy.)

Giải chi tiết

A. Recommended: Thường dùng cấu trúc "recommended (that) John (should) give up".

B. talked: Không đi với "to give up".

C. advised:

(Dịch nghĩa: Đã khuyên)

Phân tích: Cấu trúc "advise someone to do something" rất phù hợp với lời khuyên chuyên môn của bác sĩ.

D. suggested: Không đi với "someone + to V".

Câu hoàn chỉnh: The doctor advised John to give up smoking because it harms to his health.

(Dịch: Bác sĩ đã khuyên John bỏ thuốc lá vì nó có hại cho sức khỏe.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 8:
Vận dụng

If I need a replacement part for a machine or device, I can use my _____ to create a new one that is a perfect fit.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:947689
Phương pháp giải

Tìm thiết bị công nghệ có khả năng "tạo ra một bộ phận mới hoàn toàn phù hợp" (create a new one that is a perfect fit).

(Dịch câu: Nếu tôi cần một bộ phận thay thế cho máy móc hoặc thiết bị, tôi có thể sử dụng ______ của mình để tạo ra một cái mới vừa vặn hoàn hảo.)

Giải chi tiết

A. Plastic machine: (Máy nhựa) - không phải thuật ngữ phổ biến.

B. smartwatch: (Đồng hồ thông minh) - không có chức năng tạo vật thể.

C. 3D printer:

(Dịch nghĩa: Máy in 3D)

Phân tích: Công nghệ in 3D cho phép in ra các vật thể vật lý từ bản thiết kế kỹ thuật số.

D. copper: (Đồng) - đây là chất liệu, không phải thiết bị.

Câu hoàn chỉnh: If I need a replacement part for a machine or device, I can use my 3D printer to create a new one that is a perfect fit.

(Dịch: Nếu tôi cần một linh kiện thay thế cho máy móc, tôi có thể dùng máy in 3D để tạo ra cái mới vừa khít.)

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

PH/HS 2K10 THAM GIA NHÓM ĐỂ CẬP NHẬT ĐIỂM THI, ĐIỂM CHUẨN MIỄN PHÍ!

>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com Đầy đủ khoá học các bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống; Chân trời sáng tạo; Cánh diều. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. PH/HS tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com