Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Thi thử toàn quốc TN THPT và ĐGNL Hà Nội Ngày 11-12/04/2026
↪ TN THPT - Trạm 5 (Free) ↪ ĐGNL Hà Nội (HSA) - Trạm 5
Giỏ hàng của tôi

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

 The Amazon Rain Forest is rich ______ flora and fauna

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:947782
Phương pháp giải

Xác định giới từ đi kèm với tính từ "rich" khi muốn nói về việc có dồi dào, phong phú một thứ gì đó.

Cấu trúc: be rich + preposition.

Giải chi tiết

Trong tiếng Anh, cụm từ cố định là "be rich in something" (giàu có về mặt gì/có nhiều cái gì).

Các giới từ of, for, on không đi với "rich" trong ngữ cảnh này.

Câu hoàn chỉnh: The Amazon Rain Forest is rich in flora and fauna.

(Rừng mưa Amazon có hệ động thực vật rất phong phú.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

 A: "It's important to check the time of your flight the day before you flight"

B: "______"

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:947783
Phương pháp giải

Phân tích tình huống giao tiếp: Đối tượng A đưa ra một lời khuyên/nhắc nhở hữu ích về việc kiểm tra giờ bay.

Đối tượng B cần một câu trả lời thể hiện sự đồng ý hoặc xác nhận thói quen đó.

(A: "Việc kiểm tra giờ bay vào ngày trước khi bay là rất quan trọng" - B: "______")

Giải chi tiết

A, B, D: Đều là các câu hỏi ngược lại hoặc thông tin không liên quan đến việc xác nhận lời khuyên.

C. I always do that: (Tôi luôn làm thế). Đây là câu trả lời phù hợp nhất, thể hiện sự đồng ý với tầm quan trọng của việc A vừa nói.

Câu hoàn chỉnh:

A: "It's important to check the time of your flight the day before you flight"

- B: "I always do that"

(A: "Việc kiểm tra giờ bay trước một ngày là rất quan trọng" - B: "Tôi luôn làm vậy mà".)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

 I have a friend ______ English has improved significantly after taking intensive courses.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:947784
Phương pháp giải

Sử dụng đại từ quan hệ để thay thế cho danh từ chỉ người "a friend".

Phân tích mối quan hệ giữa "a friend" và "English": Tiếng Anh của người bạn đó.

(Tôi có một người bạn ______ tiếng Anh đã cải thiện đáng kể sau khi học các khóa cấp tốc.)

Giải chi tiết

whose: Đại từ quan hệ chỉ sở hữu (thay cho his/her English).

which, whom, that: Không dùng để chỉ sự sở hữu cho danh từ đứng trước.

Câu hoàn chỉnh: I have a friend whose English has improved significantly after taking intensive courses.

(Tôi có một người bạn mà tiếng Anh của cô ấy/anh ấy đã cải thiện đáng kể sau các khóa học cấp tốc.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

 She is ______ in three languages, which allows her to easily communicate with people from different countries.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:947785
Phương pháp giải

Tìm tính từ phù hợp để mô tả khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách trôi chảy.

Cấu trúc: be + adjective + in + [language].

(Cô ấy ______ ba thứ tiếng, điều này cho phép cô ấy dễ dàng giao tiếp với mọi người từ các quốc gia khác nhau.)

Giải chi tiết

A. fluent: (Trôi chảy/Lưu loát). Đây là tính từ chuyên dùng để chỉ khả năng ngôn ngữ tốt.

B. good: Thường đi với giới từ "at".

C. fond: Đi với "of" (thích).

D. famous: Đi với "for" (nổi tiếng về).

Câu hoàn chỉnh: She is fluent in three languages, which allows her to easily communicate with people from different countries.

(Cô ấy thông thạo ba thứ tiếng, điều này giúp cô ấy giao tiếp dễ dàng với người nước ngoài.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

 English vocabulary is increasing ______ it borrows words from other languages.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:947786
Phương pháp giải

Xác định mối quan hệ giữa hai mệnh đề: Mệnh đề sau giải thích lý do cho mệnh đề trước.

(Vốn từ vựng tiếng Anh đang tăng lên ______ nó mượn từ ngữ từ các ngôn ngữ khác.)

Giải chi tiết

B. because: (Bởi vì). Dùng để nối mệnh đề chỉ nguyên nhân.

so (vì vậy - chỉ kết quả)

however (tuy nhiên - chỉ sự đối lập)

although (mặc dù - chỉ sự nhượng bộ).

Câu hoàn chỉnh: English vocabulary is increasing because it borrows words from other languages.

(Vốn từ vựng tiếng Anh đang tăng lên vì nó vay mượn từ từ các ngôn ngữ khác.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

 Mr. Connor is attending a seminar on world natural heritages and sustainable ______.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:947787
Phương pháp giải

Tìm danh từ ghép phù hợp với tính từ "sustainable" (bền vững) để tạo thành một thuật ngữ phổ biến trong môi trường và xã hội.

(Ông Connor đang tham dự một buổi hội thảo về di sản thiên nhiên thế giới và ______ bền vững.)

Giải chi tiết

A. development: (Sự phát triển).

Cụm từ "sustainable development" (phát triển bền vững) là một thuật ngữ chuyên ngành cố định.

Các từ khác như discovery (khám phá), exploration (thăm dò), diversity (đa dạng) không tạo thành cụm từ phổ biến nhất với "sustainable" trong ngữ cảnh hội thảo này.

Câu hoàn chỉnh: Mr. Connor is attending a seminar on world natural heritages and sustainable development. (Ông Connor đang dự hội thảo về di sản thiên nhiên thế giới và phát triển bền vững.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

 We offer the best value ______ holidays in Europe. You can be sure every cost is included in the price.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:947788
Phương pháp giải

Tìm loại hình du lịch mà mọi chi phí đã được bao gồm trong giá (cost is included).

(Chúng tôi cung cấp những chuyến nghỉ lễ ______ giá tốt nhất ở Châu Âu. Bạn có thể chắc chắn rằng mọi chi phí đã bao gồm trong giá tiền.)

Giải chi tiết

B. package: (Trọn gói). "Package holidays" là kỳ nghỉ mà khách hàng trả một lần cho tất cả dịch vụ (vé máy bay, khách sạn, ăn uống).

Self-guided (tự hướng dẫn), solo (đi một mình), pack-back (sai chính tả của backpack - du lịch bụi).

Câu hoàn chỉnh:

We offer the best value package holidays in Europe.

(Chúng tôi cung cấp các tour du lịch trọn gói với giá tốt nhất tại Châu Âu.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

 They wanted to know if he ______ their party the following week.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:947789
Phương pháp giải

Nhận diện cấu trúc câu tường thuật (Reported Speech) với câu hỏi Yes/No (dùng "if").

Áp dụng quy tắc lùi thì: Mốc thời gian là "the following week" (tương lai trong quá khứ).

(Họ muốn biết liệu anh ấy ______ bữa tiệc của họ vào tuần tới hay không.)

Giải chi tiết

Câu gốc trực tiếp dùng "will attend". Khi chuyển sang gián tiếp, will lùi thành would.

A. would attend: Đúng quy tắc lùi thì của câu tường thuật.

Câu hoàn chỉnh:

They wanted to know if he would attend their party the following week.

(Họ muốn biết liệu anh ấy có tham dự bữa tiệc của họ vào tuần sau đó không.)

Đáp án cần chọn là: A

Quảng cáo

PH/HS 2K10 THAM GIA NHÓM ĐỂ CẬP NHẬT ĐIỂM THI, ĐIỂM CHUẨN MIỄN PHÍ!

>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com Đầy đủ khoá học các bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống; Chân trời sáng tạo; Cánh diều. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. PH/HS tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com