Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Choose A, B, C or D that has the CLOSET meaning to the given sentence in each

Choose A, B, C or D that has the CLOSET meaning to the given sentence in each question.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

He was sentenced to six months in prison for his part in the robbery.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:950711
Phương pháp giải

Chuyển đổi từ cấu trúc động từ bị động "be sentenced to + [thời gian]" (bị kết án bao lâu) sang cụm danh từ "receive a + [tính từ ghép] + sentence" (nhận một bản án bao lâu).

Lưu ý quy tắc tính từ ghép: Số đếm - Danh từ số ít (Ví dụ: a six-month sentence chứ không phải six months sentence).

Giải chi tiết

A. He received a six months in prison for his part in the robbery.

(Anh ấy đã nhận sáu tháng trong tù vì vai trò của mình trong vụ cướp.)

=> Sai cấu trúc ngữ pháp ("six months" không đứng sau "a" như một danh từ đếm được số ít).

B. He received a six-month sentence for his part in the robbery.

(Anh ấy đã nhận một bản án sáu tháng vì vai trò của mình trong vụ cướp.)

=> Đúng cấu trúc tính từ ghép "six-month" bổ nghĩa cho danh từ "sentence".

C. For his participation in the robbery, he had been in prison for six months.

(Vì sự tham gia của anh ấy trong vụ cướp, anh ấy đã ở tù được sáu tháng.)

=> Sai nghĩa (câu gốc là bị kết án, câu này nói về việc đã ở tù xong).

D. For his participation in the robbery, a prison had been given to him for six months.

(Vì sự tham gia của anh ấy trong vụ cướp, một nhà tù đã được trao cho anh ấy trong sáu tháng.)

=> Sai hoàn toàn về ngữ nghĩa và logic.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Madeleine wears high heels to look taller.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:950712
Phương pháp giải

Sử dụng các cấu trúc chỉ mục đích tương đương:

To + V-inf (để làm gì).

In order to / So as to + V-inf (để làm gì).

So that / In order that + S + V (để cho...).

Giải chi tiết

A. In order to look taller, Madeleine wears high heels.

(Để trông cao hơn, Madeleine đi giày cao gót.)

=> Đúng cấu trúc "In order to + V-inf".

B. So that to look taller, Madeleine wears high heels.

(Để mà để trông cao hơn, Madeleine đi giày cao gót.)

=> Sai vì "So that" phải cộng một mệnh đề (S+V), không đi với "to V".

C. Madeleine wants high heels to make her taller.

(Madeleine muốn giày cao gót làm cho cô ấy cao hơn.)

=> Sai lệch nghĩa so với hành động "wears" (đi/mặc) ở câu gốc.

D. Madeleine buys high heels to look taller.

(Madeleine mua giày cao gót để trông cao hơn.)

=> Sai động từ "buys" (mua) so với "wears" (đi) ở câu gốc.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

He started learning French six years ago.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:950713
Phương pháp giải

Chuyển đổi từ thì Quá khứ đơn (mốc thời gian bắt đầu) sang Hiện tại hoàn thành (khoảng thời gian duy trì hành động).

Cấu trúc: S + started + V-ing + [thời gian] + ago = S + has/have + P2 + for + [thời gian].

Giải chi tiết

A. He has learned French for six years.

(Anh ấy đã học tiếng Pháp được sáu năm.)

=> Đúng cấu trúc chuyển đổi thì tương đương.

B. It was six years ago did he start learning French.

(Đã sáu năm trước anh ấy đã bắt đầu học tiếng Pháp.)

=> Sai cấu trúc câu chẻ (phải dùng "that" thay vì đảo ngữ "did he").

C. He hasn't learnt French for six years.

(Anh ấy đã không học tiếng Pháp được sáu năm.)

=> Sai nghĩa (câu gốc là đang học).

D. It is six years since he has learnt French.

(Đã sáu năm kể từ khi anh ấy học tiếng Pháp.)

=> Sai ngữ pháp (sau "since" thường dùng quá khứ đơn "started learning").

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

People believed he won a lot of money on the lottery.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:950714
Phương pháp giải

Cấu trúc bị động với các động từ chỉ ý kiến (Reporting Verbs): People believe/believed + S1 + V1...

Cách chuyển đổi: S1 + be + believed + to have + P2 (khi hành động ở mệnh đề sau xảy ra trước hành động ở mệnh đề trước: "won" là quá khứ, "believed" cũng ở quá khứ hoặc hiện tại).

Giải chi tiết

A. He is believed that he won a lot of money on the lottery.

(Anh ấy được tin rằng anh ấy đã thắng rất nhiều tiền xổ số.)

=> Sai cấu trúc (phải là "It is believed that..." hoặc "He is believed to...").

B. He won a lot of money on the lottery, it is believed.

(Anh ấy thắng nhiều tiền xổ số, điều đó được tin.)

=> Sai cách diễn đạt trong tiếng Anh học thuật.

C. He is believed to have won a lot of money on the lottery.

(Anh ấy được tin là đã thắng rất nhiều tiền xổ số.)

=> Đúng cấu trúc bị động vô nhân xưng dạng 2 (to have P2 chỉ hành động đã hoàn tất).

D. He was believed to win a lot of money on the lottery.

(Anh ấy đã được tin là sẽ thắng/thắng nhiều tiền xổ số.)

=> Sai vì "to win" chỉ hành động xảy ra cùng lúc hoặc sau, trong khi việc trúng số đã xảy ra rồi.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

"Leave my house now or I'll call the police!" shouted the lady to the man.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:950715
Phương pháp giải

Chuyển đổi câu trực tiếp mang tính chất đe dọa sang câu gián tiếp.

Cấu trúc: "Do sth or I will..." (Hãy làm gì đó nếu không tôi sẽ...) => Tường thuật bằng động từ threaten to do sth (đe dọa làm gì).

Giải chi tiết

A. The lady threatened to call the police if the man didn't leave her house.

(Người phụ nữ đe dọa sẽ gọi cảnh sát nếu người đàn ông không rời khỏi nhà bà.)

=> Đúng sắc thái đe dọa ("threatened") và cấu trúc câu điều kiện loại 1 lùi thì.

B. The lady said that she would call the police if the man didn't leave her house.

(Người phụ nữ nói rằng bà ấy sẽ gọi cảnh sát nếu người đàn ông không rời khỏi nhà bà.)

=> Chưa sát nghĩa (động từ "said" không mạnh bằng "threatened").

C. The lady told the man that she would call the police if he didn't leave her house.

(Người phụ nữ bảo người đàn ông rằng bà ấy sẽ gọi cảnh sát nếu ông ta không rời nhà bà.)

=> Chưa sát nghĩa (động từ "told" chỉ mang tính bảo/kể).

D. The lady informed the man that she would call the police if he didn't leave her house.

(Người phụ nữ thông báo với người đàn ông rằng bà ấy sẽ gọi cảnh sát nếu ông ta không rời nhà bà.)

=> Sai sắc thái ("informed" là thông báo chính thức).

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

"You should have finished the report by now" John told his secretary.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:950716
Phương pháp giải

Phân tích sắc thái câu gốc: "You should have + P2" dùng để chỉ một việc đáng lẽ ra nên làm trong quá khứ nhưng đã không làm. Đây là một lời trách móc.

Cấu trúc tương đương: S + reproached + sb + for (not) + V-ing/Having P2 (trách mắng ai vì đã làm/không làm gì).

Giải chi tiết

A. John reproached his secretary for not having finished the report.

(John trách thư ký vì đã không hoàn thành báo cáo.)

=> Đúng về cả cấu trúc và sắc thái trách móc.

B. John said that his secretary had not finished the report.

(John nói rằng thư ký của mình đã không hoàn thành báo cáo.)

=> Sai vì chỉ là câu tường thuật khách quan, chưa diễn tả được ý "đáng lẽ ra phải làm" (should have).

C. John reminded his secretary of finishing the report on time.

(John nhắc nhở thư ký về việc hoàn thành báo cáo đúng hạn.)

=> Sai nghĩa (remind là nhắc nhở cho tương lai/hiện tại).

D. John scolded his secretary for not having finished the report.

(John mắng mỏ thư ký vì không hoàn thành báo cáo.)

=> Gần đúng nhưng "reproach" (trách móc) sát với cấu trúc "should have" hơn là "scold" (chửi mắng nặng nề). Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh thi cử, A thường là đáp án chuẩn nhất cho cấu trúc này.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

"I will pay back the money, Gloria." said Ivan.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:950717
Phương pháp giải

Nhận diện hành động trong câu trực tiếp: "I will + V" (Tôi sẽ...) mang tính chất của một lời hứa (promise).

Cấu trúc: S + promised + to V (hứa làm gì).

Giải chi tiết

A. Ivan apologized to Gloria for borrowing her money.

(Ivan xin lỗi Gloria vì đã mượn tiền cô ấy.)

=> Sai hành động (câu gốc không phải lời xin lỗi).

B. Ivan offered to pay Gloria the money back.

(Ivan ngỏ ý trả lại tiền cho Gloria.)

=> Chưa sát (offer là đề nghị giúp đỡ hoặc ngỏ lời, không mạnh bằng lời hứa).

C. Ivan promised to pay back Gloria's money.

(Ivan hứa sẽ trả lại tiền của Gloria.)

=> Đúng vì "I will" diễn đạt sự cam kết/lời hứa.

D. Ivan suggested paying back the money to Gloria.

(Ivan gợi ý việc trả lại tiền cho Gloria.)

=> Sai hành động (suggest là gợi ý).

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

The woman was too weak to lift the basket.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:950718
Phương pháp giải

Cấu trúc quá... đến nỗi không thể: S + be + too + adj + (for sb) + to V.

Cấu trúc tương đương: S + be + so + adj + that + S + cannot/couldnot + V.

Giải chi tiết

A. Although she was weak, she could lift the basket.

(Mặc dù bà ấy yếu, bà ấy vẫn có thể nhấc cái giỏ.)

=> Sai nghĩa (câu gốc là không nhấc được).

B. The woman shouldn't have lifted the basket because she was so weak.

(Người phụ nữ lẽ ra không nên nhấc cái giỏ vì bà ấy quá yếu.)

=> Sai nghĩa (câu này giả định bà ấy đã nhấc rồi).

C. She was so weak that she couldn't lift the basket.

(Bà ấy yếu đến mức bà ấy không thể nhấc nổi cái giỏ.)

=> Đúng cấu trúc "so... that".

D. The woman lifted the basket, so she wasn't very weak.

(Người phụ nữ đã nhấc cái giỏ, vì vậy bà ấy không yếu lắm.)

=> Sai nghĩa.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 9:
Thông hiểu

"If I were you, I would take a break," Tom said to Daisy.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:950719
Phương pháp giải

Nhận diện cấu trúc lời khuyên: "If I were you, I would + V" (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ...).

Cấu trúc tương đương: S + advised + sb + to V (khuyên ai làm gì).

Giải chi tiết

A. Tom wanted to take a break with Daisy.

(Tom muốn nghỉ ngơi cùng Daisy.)

=> Sai nghĩa.

B. Tom advised Daisy to take a break.

(Tom khuyên Daisy nên nghỉ ngơi.)

=> Đúng cấu trúc và mục đích của câu điều kiện loại 2 này.

C. Tom suggested not taking a break.

(Tom gợi ý không nên nghỉ ngơi.)

=> Sai nghĩa.

D. Tom wanted to take a break, and so did Daisy.

(Tom muốn nghỉ ngơi, và Daisy cũng vậy.)

=> Sai nghĩa.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 10:
Thông hiểu

They got success since they took my advice.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:950720
Phương pháp giải

Câu gốc dùng "since" (vì/do) chỉ nguyên nhân thực tế trong quá khứ: Họ thành công vì họ nghe lời khuyên.

Khi dùng câu điều kiện để viết lại, ta phải dùng Câu điều kiện loại 3 (trái với quá khứ).

Cấu trúc: If + S + had (not) + P2, S + would (not) + have + P2 hoặc But for + N, S + would (not) + have + P2.

Giải chi tiết

A. They took my advice, and failed.

(Họ nghe lời khuyên của tôi và đã thất bại.)

=> Sai nghĩa.

B. If they did not take my advice, they would not get success.

(Nếu họ không nghe lời khuyên, họ sẽ không thành công.)

=> Sai loại câu điều kiện (đây là loại 2, trong khi sự việc đã xảy ra ở quá khứ).

C. But for taking my advice, they would not have got success.

A. They took my advice, and failed.

(Họ nghe lời khuyên của tôi và đã thất bại.)

=> Sai nghĩa.

B. If they did not take my advice, they would not get success.

(Nếu họ không nghe lời khuyên, họ sẽ không thành công.)

=> Sai loại câu điều kiện (đây là loại 2, trong khi sự việc đã xảy ra ở quá khứ).

C. But for taking my advice, they would not have got success.

(Nếu không vì đã nghe lời khuyên của tôi, họ đã không thể thành công.)

=> Đúng cấu trúc "But for + Ving/N" tương đương câu điều kiện loại 3.

D. My advice stopped them from getting success.

(Lời khuyên của tôi đã ngăn họ thành công.)

=> Sai nghĩa

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 11:
Thông hiểu

I am very interested in the book you lent me last week.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:950721
Phương pháp giải

Chuyển đổi giữa cấu trúc: S (person) + be + interested in + N/Ving sang cấu trúc N + interest(s) + S (person) hoặc dùng tính từ interesting.

Giải chi tiết

A. The book is interesting enough for you to lend me last week.

(Cuốn sách đủ thú vị để bạn cho tôi mượn tuần trước.)

=> Sai logic.

B. It was the interesting book which you lent me last week.

(Đó chính là cuốn sách thú vị mà bạn cho tôi mượn tuần trước.)

=> Chưa sát nghĩa (chưa nhấn mạnh được việc "tôi thấy thích").

C. The book which you lent me last week is too interesting to read.

(Cuốn sách bạn cho mượn quá thú vị để đọc - tức là thú vị quá đến nỗi không đọc được.)

=> Sai cấu trúc "too... to".

D. The book that you lent me last week interests me a lot.

(Cuốn sách bạn cho tôi mượn tuần trước làm tôi rất thích thú.)

=> Đúng vì "S + interest(s) sb" tương đương với "sb be interested in S".

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 12:
Thông hiểu

They did not let me in because I was not a member of the club.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:950722
Phương pháp giải

Câu gốc dùng "did not let me in" (không cho tôi vào).

Từ đồng nghĩa: let sb do sth = allow sb to do sth / permit sb to do sth.

Giải chi tiết

A. They invited me although I was not a member of the club.

(Họ mời tôi mặc dù tôi không phải thành viên.) => Sai nghĩa.

B. They did not allow me to enter because I was not a member of the club.

(Họ không cho phép tôi vào vì tôi không phải thành viên.)

=> Đúng vì "not let in" = "not allow to enter".

C. They invited me to the clubs as if I had been a member.

(Họ mời tôi vào câu lạc bộ cứ như thể tôi đã là thành viên.)

=> Sai nghĩa.

D. They asked me to get out of the club because I was not a member.

(Họ yêu cầu tôi ra khỏi câu lạc bộ vì tôi không phải thành viên.)

=> Sai sắc thái (câu gốc là không cho vào ngay từ đầu).

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 13:
Thông hiểu

His eel soup is better than any other soups I have ever eaten.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:950723
Phương pháp giải

So sánh hơn với "any other" (hơn bất kỳ cái nào khác) tương đương với so sánh nhất.

Cấu trúc: S + be + better than any other + N = S + be + the best + N.

Giải chi tiết

A. Of all the soups I have ever eaten, his eel soup is the best.

(Trong tất cả các loại súp tôi từng ăn, súp lươn của anh ấy là ngon nhất.)

=> Đúng cấu trúc so sánh nhất.

B. I have ever eaten many soups that are better than his eel soup.

(Tôi từng ăn nhiều loại súp ngon hơn súp lươn của anh ấy.) => Sai nghĩa.

C. His eel soup is the worst of all soups I have eaten.

(Súp lươn của anh ấy là tệ nhất.) => Sai nghĩa.

D. His eel soup is good but I have ever eaten many others better.

(Súp lươn của anh ấy ngon nhưng tôi đã ăn nhiều loại khác ngon hơn.) => Sai nghĩa.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 14:
Thông hiểu

The last time I went to the museum was a year ago.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:950724
Phương pháp giải

Chuyển đổi giữa mốc thời gian cuối cùng và khoảng thời gian không làm việc đó.

Cấu trúc: The last time + S + V-ed + was + [thời gian] + ago = S + has/have + not + P2 + for + [thời gian].

Giải chi tiết

A. I have not been to the museum for a year.

(Tôi đã không đến bảo tàng được một năm rồi.) => Đúng cấu trúc chuyển đổi tương đương.

B. A year ago, I often went to the museum.

(Cách đây một năm, tôi thường xuyên đến bảo tàng.) => Sai nghĩa.

C. My going to the museum lasted a year.

(Việc đi bảo tàng của tôi kéo dài một năm.) => Sai nghĩa.

D. At last I went to the museum after a year.

(Cuối cùng tôi cũng đến bảo tàng sau một năm.) => Sai nghĩa.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 15:
Thông hiểu

They are not allowed to go out in the evening by their parents.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:950725
Phương pháp giải

Câu bị động: be not allowed to do sth (không được phép làm gì).

Cấu trúc chủ động tương đương: S + do not let + sb + do sth hoặc S + do not allow/permit + sb + to do sth.

Giải chi tiết

A. Their parents do not want them to go out in the evening.

(Bố mẹ họ không muốn họ đi chơi tối.) => Đúng

B. Their parents never let them to go out in the evening.

(Bố mẹ họ không bao giờ cho phép họ đi chơi tối.) => Sai ngữ pháp (let sb DO sth, không có "to").

C. Going out in the evening is permitted by their parents.

(Việc đi chơi tối được bố mẹ cho phép.) => Sai nghĩa hoàn toàn.

D. Although their parents do not allow, they still go out in the evening.

(Mặc dù bố mẹ không cho phép, họ vẫn đi chơi.) => Sai nội dung câu gốc.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 16:
Thông hiểu

This is the first time I attend such an enjoyable wedding party.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:950726
Phương pháp giải

Chuyển đổi giữa cấu trúc: "This is the first time + S + V (present perfect)" (Đây là lần đầu tiên làm gì) sang "S + have/has + never + P2 + before" (Chưa bao giờ làm gì trước đây).

Giải chi tiết

A. The first wedding party I attended was enjoyable.

(Bữa tiệc cưới đầu tiên tôi tham dự thật thú vị.)

=> Sai nghĩa (câu gốc nhấn mạnh đây là bữa tiệc thú vị nhất từ trước đến nay).

B. I had the first enjoyable wedding party.

(Tôi đã có bữa tiệc cưới thú vị đầu tiên.)

=> Sai ngữ pháp và nghĩa.

C. My attendance at the first wedding party was enjoyable.

(Sự tham dự của tôi tại bữa tiệc cưới đầu tiên thật thú vị.)

=> Sai nghĩa.

D. I have never attended such an enjoyable wedding party before.

(Tôi chưa bao giờ tham dự một bữa tiệc cưới thú vị như thế này trước đây.)

=> Đúng cấu trúc tương đương.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 17:
Thông hiểu

I have not met her for three years.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:950727
Phương pháp giải

Chuyển đổi từ Hiện tại hoàn thành phủ định (không làm gì trong bao lâu) sang Quá khứ đơn (lần cuối cùng làm gì).

Cấu trúc: S + have/has + not + P2 + for + [thời gian] = The last time + S + V2/ed + was + [thời gian] + ago.

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [b] – [d] – [e] – [a] – [c] – [f]

[b A. The last time I met her was three years ago. (Lần cuối cùng tôi gặp cô ấy là ba năm trước.) => Đúng cấu trúc chuyển đổi.

B. It is three years when I will meet her. (Đã ba năm khi tôi sẽ gặp cô ấy.) => Sai thì và nghĩa.

C. I did not meet her three years ago. (Tôi đã không gặp cô ấy cách đây ba năm.) => Sai nghĩa (câu gốc là suốt 3 năm qua không gặp).

D. During three years, I met her once. (Trong suốt ba năm, tôi đã gặp cô ấy một lần.) => Sai nghĩa.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 18:
Thông hiểu

"How beautiful is the dress you have just bought!" Peter said to Mary.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:950728
Phương pháp giải

Nhận diện câu cảm thán: "How + adj + S + V!" dùng để khen ngợi.

Cấu trúc tường thuật tương đương: S + complimented + sb + on + N/Ving (khen ngợi ai về điều gì).

Giải chi tiết

A. Peter promised to buy Mary a beautiful dress.

(Peter hứa mua cho Mary một chiếc váy đẹp.) => Sai hành động.

B. Peter said thanks to Mary for her beautiful dress.

(Peter cảm ơn Mary vì chiếc váy đẹp.) => Sai hành động.

C. Peter complimented Mary on her beautiful dress.

(Peter khen ngợi Mary về chiếc váy đẹp của cô ấy.) => Đúng sắc thái câu gốc.

D. Peter asked Mary how she had just bought her beautiful dress.

(Peter hỏi Mary làm thế nào cô ấy vừa mua được chiếc váy đẹp.) => Sai nghĩa (nhầm sang câu hỏi).

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 19:
Thông hiểu

Barry continued to smoke even though we had advised him to quit.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:950729
Phương pháp giải

Câu gốc dùng "even though" (mặc dù) để chỉ sự nhượng bộ.

Lưu ý nội dung: Barry tiếp tục hút thuốc dù đã được khuyên bỏ.

Giải chi tiết

A. Barry took our advice so he stopped smoking.

(Barry nghe lời khuyên nên đã bỏ thuốc.)

=> Sai nghĩa.

B. If we had advised Barry, he would have quit smoking.

(Nếu chúng tôi khuyên Barry, anh ấy đã bỏ thuốc.)

=> Sai sự thật (thực tế là đã khuyên nhưng anh ấy không bỏ).

C. Barry did not quit smoking because of our advice.

(Barry không bỏ thuốc vì lời khuyên của chúng tôi.) => Sai logic (lời khuyên là để bỏ thuốc, không phải nguyên nhân để hút tiếp).

D. Despite being told not to smoke, Barry continued to do.

(Mặc dù được bảo là không được hút thuốc, Barry vẫn tiếp tục làm vậy.) => Đúng cấu trúc "Despite + Ving" và sát nghĩa nhất.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 20:
Thông hiểu

Many people think Steve stole the money.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:950730
Phương pháp giải

Cấu trúc bị động đặc biệt với các động từ chỉ ý kiến: People think + S + V2/ed...

Chuyển đổi: S + be + thought + to have + P2 (vì hành động "stole" xảy ra trước "think").

Giải chi tiết

A. It was not Steve who stole the money.

(Không phải Steve là người lấy trộm tiền.) => Sai nghĩa.

B. Steve is thought to have stolen the money.

(Steve được cho là đã lấy trộm số tiền đó.) => Đúng cấu trúc bị động (to have stolen nhấn mạnh việc đã xảy ra).

C. Many people think the money is stolen by Steve.

(Nhiều người nghĩ tiền bị lấy trộm bởi Steve.) => Chưa chuẩn (câu này dùng bị động ở mệnh đề sau nhưng chưa biến đổi cấu trúc chính).

D. The money is thought to be stolen by Steve.

(Tiền được cho là bị lấy trộm bởi Steve.) => Sai vì "to be stolen" diễn tả hành động ở hiện tại, trong khi "stole" ở quá khứ.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 21:
Thông hiểu

Mary tried to keep calm although she was very disappointed.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:950731
Phương pháp giải

Cấu trúc nhượng bộ với "although": Although + S + be + adj, S + V.

Cấu trúc đảo ngữ tương đương: Adj + as/though + S + be, S + V (Dù... nhưng...).

Giải chi tiết

A. Mary was too disappointed to keep calm.

(Mary đã quá thất vọng đến nỗi không thể giữ bình tĩnh.) => Sai nghĩa (câu gốc là cô ấy có cố gắng giữ bình tĩnh).

B. Disappointed as she was, Mary tried to keep calm.

(Dù thất vọng như vậy, Mary vẫn cố gắng giữ bình tĩnh.) => Đúng cấu trúc đảo ngữ của "although".

C. Mary lost her temper because of her disappointment.

(Mary đã mất bình tĩnh vì sự thất vọng của mình.) => Sai nghĩa.

D. Feeling disappointed, Mary tried to keep calm, but she failed.

(Cảm thấy thất vọng, Mary cố gắng bình tĩnh nhưng đã thất bại.) => Sai vì câu gốc không nói cô ấy thất bại.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 22:
Thông hiểu

Even though it was raining heavily, the explorers decided to continue their journey.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:950732
Phương pháp giải

Câu gốc: Dù mưa to, họ vẫn tiếp tục hành trình.

Cách diễn đạt tương đương: Mưa to không ngăn cản được họ. Cấu trúc: S + prevent + sb + from + Ving (ngăn cản ai làm gì).

Giải chi tiết

A. It rained so heavily that the explorers could not continue their journey.

(Mưa to đến mức những nhà thám hiểm không thể tiếp tục.) => Sai nghĩa.

B. The explorers put off their journey due to the heavy rain.

(Những nhà thám hiểm hoãn hành trình vì mưa to.) => Sai nghĩa.

C. The heavy rain could not prevent the explorers from continuing their journey.

(Cơn mưa nặng hạt không thể ngăn cản những nhà thám hiểm tiếp tục hành trình.) => Đúng và sát nghĩa nhất.

D. If it had rained heavily, the explorers would not have continued their journey.

(Nếu trời mưa to, họ đã không tiếp tục.) => Sai vì thực tế là trời đã mưa to rồi..

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 23:
Thông hiểu

Housewives do not have to spend a lot of time doing housework anymore.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:950733
Phương pháp giải

Chuyển đổi câu phủ định thông thường sang cấu trúc đảo ngữ với các từ mang nghĩa phủ định như "No longer" (Không còn nữa) hoặc "Never".

Cấu trúc: S + do/does + not + V + anymore = No longer + do/does + S + V.

Giải chi tiết

A. Housework will never be done by housewives anymore.

(Việc nhà sẽ không bao giờ được làm bởi các bà nội trợ nữa.) => Sai nghĩa (quá cực đoan).

B. Housewives have to spend more and more time to do housework.

(Các bà nội trợ phải dành ngày càng nhiều thời gian làm việc nhà.) => Sai nghĩa.

C. Never have housewives spent as much time doing housework as they do now.

(Chưa bao giờ các bà nội trợ dành nhiều thời gian làm việc nhà như hiện nay.) => Sai nghĩa (ngược với câu gốc).

D. No longer do housewives have to spend a lot of time doing housework.

(Các bà nội trợ không còn phải dành nhiều thời gian làm việc nhà nữa.) => Đúng cấu trúc đảo ngữ và sát nghĩa.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 24:
Thông hiểu

Because it was an interesting novel, I stayed up all night to finish it.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:950734
Phương pháp giải

Chuyển đổi từ câu chỉ nguyên nhân (Because) sang cấu trúc đảo ngữ với So... that (Quá... đến nỗi mà).

Cấu trúc: So + adj + be + S + that + S + V.

Giải chi tiết

A. I stayed up all night to finish the novel, therefore, it was interesting.

(Tôi thức cả đêm để đọc xong cuốn tiểu thuyết, do đó, nó thú vị.) => Sai logic nguyên nhân - kết quả.

B. Unless it were an interesting novel, I would stay up all night to finish it.

(Nếu nó không phải cuốn tiểu thuyết hay, tôi sẽ thức cả đêm để đọc.) => Sai nghĩa.

C. Though it was an interesting novel, I stayed up all night to finish it.

(Mặc dù nó là cuốn tiểu thuyết hay, tôi vẫn thức cả đêm để đọc.) => Sai từ nối (Though dùng cho sự đối lập).

D. So interesting was the novel that I stayed up all night to finish it.

(Cuốn tiểu thuyết thú vị đến mức tôi đã thức cả đêm để đọc xong nó.) => Đúng cấu trúc đảo ngữ "So... that".

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 25:
Thông hiểu

He cannot afford a new computer.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:950735
Phương pháp giải

Giải thích cụm từ: "cannot afford" (không đủ khả năng chi trả/không đủ tiền mua).

Cấu trúc tương đương thường dùng Too... to hoặc So... that.

Giải chi tiết

A. The new computer is so expensive that he cannot buy it.

(Chiếc máy tính mới quá đắt đến nỗi anh ấy không thể mua được.) => Đúng nghĩa và cấu trúc.

B. Therefore, he would buy a new computer.

(Do đó, anh ấy sẽ mua một chiếc máy tính mới.) => Sai logic.

C. So, he would buy a new computer.

(Vì vậy, anh ấy sẽ mua một chiếc máy tính mới.) => Sai logic.

D. The new computer is so expensive but he can buy it.

(Chiếc máy tính mới rất đắt nhưng anh ấy có thể mua.) => Sai nghĩa.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 26:
Thông hiểu

The roads were slippery because it snowed heavily.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:950736
Phương pháp giải

Chuyển đổi câu chỉ nguyên nhân sang câu sử dụng động từ "make" (làm cho/khiến cho).

Cấu trúc: S (chỉ vật/sự việc) + make + O + adj.

Giải chi tiết

A. It snowed too heavily to make the roads slippery.

(Tuyết rơi quá dày để làm con đường trơn trượt.) => Sai cấu trúc "too... to" (quá đến nỗi không thể).

B. The heavy snow prevented the roads from being slippery.

(Tuyết dày đã ngăn con đường khỏi bị trơn trượt.) => Sai nghĩa.

C. Thanks to the slip of the roads, it snowed heavily.

(Nhờ sự trơn trượt của con đường, tuyết đã rơi dày.) => Sai logic.

D. The heavy snow made the roads slippery.

(Tuyết rơi dày đã làm cho những con đường trở nên trơn trượt.) => Đúng nghĩa và cấu trúc.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 27:
Thông hiểu

I did not understand what the lecturer was saying because I had not read his book.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:950737
Phương pháp giải

Câu gốc là một sự thật trong quá khứ (không hiểu vì chưa đọc sách).

Sử dụng Câu điều kiện loại 3 để diễn tả một giả thiết trái ngược với thực tế trong quá khứ.

Cấu trúc: If + S + had + P2, S + would + have + P2.

Giải chi tiết

A. What the lecturer wrote and said was too difficult for me to understand.

(Những gì giảng viên viết và nói quá khó để tôi hiểu.) => Chưa sát nghĩa câu gốc (nguyên nhân là do chưa đọc sách).

B. The lecturer's book which I had not read was difficult to understand.

(Cuốn sách của giảng viên mà tôi chưa đọc thì rất khó hiểu.) => Sai nghĩa.

C. I found it very difficult to understand what the lecturer said in his book.

(Tôi thấy rất khó để hiểu những gì giảng viên nói trong sách.) => Sai nội dung.

D. I would have understood what the lecturer was saying if I had read his book.

(Tôi đã có thể hiểu những gì giảng viên nói nếu tôi đọc cuốn sách của ông ấy.) => Đúng cấu trúc câu điều kiện loại 3.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 28:
Thông hiểu

Because they made too many mistakes, they failed in the exam.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:950738
Phương pháp giải

Sử dụng cấu trúc "So many + danh từ đếm được số nhiều + that" (Quá nhiều cái gì đến nỗi mà).

Giải chi tiết

A. They made very many mistakes that they failed in the exam. => Sai ngữ pháp (không dùng "very many... that").

B. They made too many mistake for them to fail in the exam. => Sai ngữ pháp ("mistake" thiếu "s") và Sai nghĩa (quá nhiều lỗi để mà không trượt - sai logic).

C. They made so many mistakes that they failed in the exam. (Họ đã phạm quá nhiều sai lầm đến nỗi họ đã trượt kỳ thi.) => Đúng cấu trúc "So many... that".

D. They made such many mistakes that they failed in the exam. => Sai ngữ pháp (không dùng "such many", phải dùng "so many").

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 29:
Thông hiểu

She locked the door so as not to be disturbed.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:950739
Phương pháp giải

Chuyển đổi các cấu trúc chỉ mục đích (phủ định):

so as not to + V

in order not to + V

so that / in order that + S + will not / would not + V

Giải chi tiết

A. She locked the door in order that she wouldn't be disturbed. (Cô ấy khóa cửa để mà cô ấy sẽ không bị làm phiền.) => Đúng cấu trúc "in order that + mệnh đề".

B. She locked the door to be not disturbed. => Sai ngữ pháp (phải là "not to be").

C. She locked the door for her not to be disturbed. => Sai cách diễn đạt mục đích thông thường.

D. She locked the door so that not to not to be disturbed. => Sai ngữ pháp (sau "so that" phải là mệnh đề).

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 30:
Thông hiểu

Fewer people came to the meeting than we had expected

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:950740
Phương pháp giải

So sánh giữa thực tế và kỳ vọng. "Fewer... than we had expected" (Ít hơn chúng tôi tưởng) đồng nghĩa với việc "Chúng tôi đã tưởng/kỳ vọng nhiều hơn".

Giải chi tiết

A. Too many people came to the meeting. (Quá nhiều người đã đến cuộc họp.) => Sai nghĩa.

B. There were more people at the meeting than we had expected. (Có nhiều người ở cuộc họp hơn chúng tôi tưởng.) => Sai nghĩa (ngược hoàn toàn).

C. We had expected more people to come to the meeting. (Chúng tôi đã kỳ vọng nhiều người đến cuộc họp hơn.) => Đúng nghĩa và logic.

D. There were not enough seats for all people as we had expected. (Không có đủ chỗ ngồi cho tất cả mọi người như chúng tôi tưởng.) => Sai nghĩa.

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

Group 2K9 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K9 Chú ý! Lộ Trình Sun 2027 - 1 lộ trình ôn đa kỳ thi (TN THPT, ĐGNL (Hà Nội/ Hồ Chí Minh), ĐGNL Sư Phạm, ĐGTD, ĐGNL Bộ Công an, ĐGNL Bộ Quốc phòngTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com. Cập nhật bám sát bộ SGK mới, Thầy Cô giáo giỏi, 3 bước chi tiết: Nền tảng lớp 12; Luyện thi chuyên sâu; Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com