Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Thi thử toàn quốc TN THPT và ĐGNL Hà Nội Ngày 11-12/04/2026
↪ TN THPT - Trạm 5 (Free) ↪ ĐGNL Hà Nội (HSA) - Trạm 5
Giỏ hàng của tôi

Read the following passage about How Phone Power Affects User Behavior and mark the letter A, B, C or D on your answer

Read the following passage about How Phone Power Affects User Behavior and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.

A recent study about low-battery anxiety shows interesting results about smartphone users' behavior. The questionnaire (1), collecting over 2,000 responses from Chinese users and some international participants. The research found that 92% of people experience stress when their phone battery is low. About 6% of users suffer from severe anxiety about their battery life. Most users, (2), start feeling worried when the power drops below 30%. The study used special methods to measure how anxious people feel at different battery levels.

(3). These women usually use iPhones and work in companies. In contrast, male freelancers over 35 with Huawei phones show the least anxiety. People with severe anxiety charge their phones more often; additionally, they always carry portable batteries with them. The study also found that 80% of users have used backup power when their battery was dying. (4), although they report feeling anxious about it.

The findings in this work not only reflect the states on how modern people are suffering from the low-battery anxiety but also provide useful instructions and references in several relevant fields. (5). Operating system designers can use this information to create better battery-saving features that reduce user stress and improve their experience.

(Adapted from huanggy7.github.io)

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:953117
Phương pháp giải

Dịch câu để hiểu ngữ cảnh.

Xác định cấu trúc câu (câu hoàn chỉnh + mệnh đề bổ sung).

The questionnaire ______, collecting over 2,000 responses from Chinese users and some international participants.

(Bảng khảo sát ______, thu thập hơn 2.000 phản hồi từ người dùng Trung Quốc và một số người tham gia quốc tế.)

Giải chi tiết

A. which was widely shared across multiple online platforms
(cái mà đã được chia sẻ rộng rãi trên nhiều nền tảng trực tuyến)
=> Sai vì là mệnh đề quan hệ, không phù hợp cấu trúc câu hiện tại.

B. having been shared among university students at major cities
(đã được chia sẻ giữa sinh viên ở các thành phố lớn)
=> Sai vì cấu trúc không tự nhiên, sai giới từ “at major cities”.

C. that gathered extensive data between spring and autumn periods
(cái mà đã thu thập dữ liệu lớn từ mùa xuân đến mùa thu)
=> Sai vì mệnh đề “that” không nối phù hợp với phần “collecting…”.

D. was distributed through WeChat from July to October 2019
(đã được phát qua WeChat từ tháng 7 đến tháng 10 năm 2019)
=> Đúng vì tạo thành câu hoàn chỉnh và hợp logic với việc thu thập dữ liệu.

Câu hoàn chỉnh: The questionnaire was distributed through WeChat from July to October 2019, collecting over 2,000 responses…
(Bảng khảo sát đã được phát qua WeChat từ tháng 7 đến tháng 10 năm 2019, thu thập hơn 2.000 phản hồi…)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 2:
Vận dụng

Đáp án đúng là:

Câu hỏi:953118
Phương pháp giải

Nhận diện mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “Most users”.
Most users, ______, start feeling worried when the power drops below 30%.
(Hầu hết người dùng, ______, bắt đầu cảm thấy lo lắng khi pin giảm xuống dưới 30%.)

Giải chi tiết

A. check their battery percentage only once a day

(kiểm tra pin một lần mỗi ngày)

=> Sai vì không phải mệnh đề quan hệ.

B. who regularly check their battery percentage throughout the day

(những người thường xuyên kiểm tra phần trăm pin suốt cả ngày)

=> Đúng, vừa đúng cấu trúc vừa hợp nghĩa.

C. are checking their battery percentage throughout the day

(đang kiểm tra pin suốt cả ngày)

=> Sai vì thiếu đại từ quan hệ “who”.

D. who checked their battery percentage throughout the day

(những người đã kiểm tra pin suốt cả ngày)

=> Sai vì dùng thì quá khứ không phù hợp.

Câu hoàn chỉnh: Most users, who regularly check their battery percentage throughout the day, start feeling worried…

Đáp án cần chọn là:

Câu hỏi số 3:
Vận dụng

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:953119
Phương pháp giải

Dựa vào câu sau để suy ra thông tin cần điền.

______. These women usually use iPhones and work in companies.
(______. Những phụ nữ này thường dùng iPhone và làm việc trong các công ty.)

Giải chi tiết

A. What researchers discovered is that women aged 25–35 may show the lowest anxiety levels
(Các nhà nghiên cứu phát hiện rằng phụ nữ 25–35 tuổi có thể có mức lo lắng thấp nhất)
=> Sai vì trái nghĩa.

B. What researchers discovered is that women aged 25–35 show the highest anxiety levels
(Các nhà nghiên cứu phát hiện rằng phụ nữ 25–35 tuổi có mức lo lắng cao nhất)
=> Đúng, phù hợp với nội dung đoạn văn.

C. What researchers discovered is that women aged 25–35 show the lowest anxiety levels
(Các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng phụ nữ trong độ tuổi 25-35 có mức độ lo âu thấp nhất.)

=>Sai nghịch với nghĩa của đoạn văn ở câu sau

D. What researchers discovered is that women aged 25–35 used to show the highest anxiety levels

(Các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng phụ nữ trong độ tuổi 25-35 thường có mức độ lo âu cao nhất.)
=> Sai vì “used to” không phù hợp.

Câu hoàn chỉnh: What researchers discovered is that women aged 25–35 show the highest anxiety levels. These women usually use iPhones and work in companies.
(Các nhà nghiên cứu phát hiện rằng phụ nữ 25–35 tuổi có mức lo lắng cao nhất. Những phụ nữ này thường dùng iPhone và làm việc trong các công ty)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Vận dụng

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:953120
Phương pháp giải

Dựa vào mạch thông tin thực tế trong đoạn (nghiên cứu về hành vi người dùng)

Xét tính logic + tính cụ thể (data-based)

Xem câu có ăn khớp với câu trước (“80% users have used backup power…”) và câu sau (“although… anxious”)

The study also found that 80% of users have used backup power when their battery was dying. ______, although they report feeling anxious about it.

(Nghiên cứu cũng phát hiện rằng 80% người dùng đã sử dụng pin dự phòng khi điện thoại sắp hết pin. ______, mặc dù họ cho biết họ vẫn cảm thấy lo lắng về điều đó.)

Giải chi tiết

A. Interestingly, college students continue watching videos even with a low battery
(Điều thú vị là, sinh viên đại học vẫn tiếp tục xem video ngay cả khi pin yếu.)
=> Phù hợp mạch “hành vi thực tế” của người dung, tạo tương phản hợp lý với “although they feel anxious. B. Surprisingly, frequent users tend to avoid media consumption as battery levels decline
(Điều đáng ngạc nhiên là, người dùng thường xuyên có xu hướng tránh sử dụng các phương tiện truyền thông khi mức pin giảm.)
=> Sai, không rõ sự tương phản.

C. Surprisingly, office workers frequently check emails early in the morning routine
(Điều đáng ngạc nhiên là, nhân viên văn phòng thường xuyên kiểm tra email vào sáng sớm.)
=> Sai, lạc đề.

D. Interestingly, some users claim they reduce screen time when their battery is running low
(Điều thú vị là, một số người dùng cho biết họ giảm thời gian sử dụng màn hình khi pin sắp hết.)
=> Sai, mâu thuẫn với câu trước (đang nói họ vẫn dùng pin dự phòng, vẫn tiếp tục hoạt động)

Câu hoàn chỉnh: Interestingly, some users claim they reduce screen time when their battery is running low, although they report feeling anxious about it.
(Điều thú vị là, một số người dùng cho biết họ giảm thời gian sử dụng màn hình khi pin sắp hết, mặc dù họ nói rằng họ vẫn cảm thấy lo lắng về điều đó.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 5:
Vận dụng

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:953121
Phương pháp giải

Dịch câu để hiểu ngữ cảnh. Xét mạch logic giữa câu trước và câu sau.

Chọn câu có chức năng “kết nối ý” sang phần ứng dụng (technology companies, operating system designers).
______. Operating system designers can use this information to create better battery-saving features that reduce user stress and improve their experience.
(______. Các nhà thiết kế hệ điều hành có thể sử dụng thông tin này để tạo ra các tính năng tiết kiệm pin tốt hơn, giúp giảm căng thẳng cho người dùng và cải thiện trải nghiệm của họ.)

Giải chi tiết

A. As a result, many smartphone companies are investing heavily in hardware innovation.
(Kết quả là, nhiều công ty điện thoại thông minh đang đầu tư mạnh vào đổi mới phần cứng.)
=> Sai vì ý này nói về đầu tư phần cứng, không liên kết trực tiếp với “thông tin” hay “hiểu hành vi người dùng” ở câu sau.

B. Such insights may help technology companies better understand how users react to declining battery levels.
(Những hiểu biết này có thể giúp các công ty công nghệ hiểu rõ hơn cách người dùng phản ứng khi mức pin giảm xuống.)
=> Đúng vì “Such insights” (những hiểu biết này) nối trực tiếp với “The findings…” ở câu trước. Tạo cầu nối logic sang câu sau: “Operating system designers can use this information…”

C. Meanwhile, advances in display technology have dramatically improved smartphone performance.
(Trong khi đó, những tiến bộ trong công nghệ màn hình đã cải thiện đáng kể hiệu suất của điện thoại thông minh.)
=> Sai vì lạc đề (nói về màn hình, không liên quan đến hành vi người dùng hay pin).

D. In contrast, some users claim that low-battery warnings rarely influence their daily smartphone habits.
(Ngược lại, một số người dùng cho rằng các cảnh báo pin yếu hiếm khi ảnh hưởng đến thói quen sử dụng điện thoại hàng ngày của họ.)
=> Sai vì “In contrast” (trái lại) không phù hợp mạch văn.

Câu hoàn chỉnh: Such insights may help technology companies better understand how users react to declining battery levels. Operating system designers can use this information to create better battery-saving features that reduce user stress and improve their experience.
(Những hiểu biết này có thể giúp các công ty công nghệ hiểu rõ hơn cách người dùng phản ứng khi pin giảm xuống. Các nhà thiết kế hệ điều hành có thể sử dụng thông tin này để tạo ra các tính năng tiết kiệm pin tốt hơn, giúp giảm căng thẳng cho người dùng và cải thiện trải nghiệm của họ.)

Chú ý khi giải

Bài hoàn chỉnh:

A recent study about low-battery anxiety shows interesting results about smartphone users' behavior. The questionnaire was distributed through WeChat from July to October 2019, collecting over 2,000 responses from Chinese users and some international participants. The research found that 92% of people experience stress when their phone battery is low. About 6% of users suffer from severe anxiety about their battery life. Most users, who regularly check their battery percentage throughout the day, start feeling worried when the power drops below 30%. The study used special methods to measure how anxious people feel at different battery levels.

What researchers discovered is that women aged 25–35 show the highest anxiety levels. These women usually use iPhones and work in companies. In contrast, male freelancers over 35 with Huawei phones show the least anxiety. People with severe anxiety charge their phones more often; additionally, they always carry portable batteries with them. The study also found that 80% of users have used backup power when their battery was dying. Interestingly, some users claim they reduce screen time when their battery is running low, although they report feeling anxious about it.

The findings in this work not only reflect the states on how modern people are suffering from the low-battery anxiety but also provide useful instructions and references in several relevant fields. Such insights may help technology companies better understand how users react to declining battery levels. Operating system designers can use this information to create better battery-saving features that reduce user stress and improve their experience.

Tạm dịch bài đọc:

Một nghiên cứu gần đây về nỗi lo khi pin yếu cho thấy những kết quả thú vị về hành vi của người dùng điện thoại thông minh. Bảng khảo sát đã được phát qua WeChat từ tháng 7 đến tháng 10 năm 2019, thu thập hơn 2.000 phản hồi từ người dùng Trung Quốc và một số người tham gia quốc tế. Nghiên cứu cho thấy rằng 92% người cảm thấy căng thẳng khi pin điện thoại của họ yếu. Khoảng 6% người dùng bị lo âu nghiêm trọng về thời lượng pin. Hầu hết người dùng, những người thường xuyên kiểm tra phần trăm pin suốt cả ngày, bắt đầu cảm thấy lo lắng khi pin giảm xuống dưới 30%. Nghiên cứu đã sử dụng các phương pháp đặc biệt để đo lường mức độ lo lắng của mọi người ở các mức pin khác nhau.

Các nhà nghiên cứu phát hiện rằng phụ nữ từ 25–35 tuổi có mức độ lo lắng cao nhất. Những phụ nữ này thường sử dụng iPhone và làm việc trong các công ty. Ngược lại, nam freelancer trên 35 tuổi sử dụng điện thoại Huawei là nhóm ít lo lắng nhất. Những người bị lo âu nặng sạc điện thoại thường xuyên hơn; ngoài ra, họ luôn mang theo pin dự phòng bên mình. Nghiên cứu cũng cho thấy rằng 80% người dùng đã từng sử dụng nguồn pin dự phòng khi pin sắp hết. Điều thú vị là một số người dùng cho biết họ giảm thời gian sử dụng khi pin yếu, mặc dù họ vẫn cảm thấy lo lắng về điều đó.

Những phát hiện trong nghiên cứu này không chỉ phản ánh tình trạng con người hiện đại đang chịu ảnh hưởng của nỗi lo pin yếu mà còn cung cấp những hướng dẫn và tài liệu tham khảo hữu ích trong nhiều lĩnh vực liên quan. Những hiểu biết này có thể giúp các công ty công nghệ hiểu rõ hơn cách người dùng phản ứng khi mức pin giảm xuống. Các nhà thiết kế hệ điều hành có thể sử dụng thông tin này để tạo ra các tính năng tiết kiệm pin tốt hơn, giúp giảm căng thẳng cho người dùng và cải thiện trải nghiệm của họ.

Đáp án cần chọn là: B

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com