Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Thi thử toàn quốc TN THPT và ĐGNL Hà Nội Ngày 11-12/04/2026
↪ TN THPT - Trạm 5 (Free) ↪ ĐGNL Hà Nội (HSA) - Trạm 5
Giỏ hàng của tôi

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

The alarming surge in human trafficking from Vietnam to Cambodia has emerged as one of Southeast Asia's most pressing humanitarian crises, with thousands of victims ensnared in sophisticated criminal networks operating cyber-scam compounds. [I] These operations, disguised as legitimate employment opportunities promising lucrative salaries in customer service or technology sectors, systematically exploit economic vulnerabilities prevalent throughout Vietnam's rural provinces. Victims, predominantly young adults seeking upward mobility, discover upon arrival that they've been sold into forced labor, compelled to execute online fraud schemes targeting international victims while enduring brutal conditions and severe physical punishment for resistance or underperformance.

[II] The trafficking pipeline operates with disturbing efficiency through coordinated recruitment networks spanning Vietnam's poorest regions. Agents offering overseas employment circulate through villages, presenting fabricated contracts guaranteeing monthly salaries exceeding $1,000-figures representing transformative income for families subsisting on agricultural wages. Sophisticated deception extends beyond initial recruitment; victims receive detailed orientation materials, fraudulent company documentation, and testimonials from supposed employees. Only upon crossing borders, frequently through irregular channels avoiding official checkpoints, do victims comprehend the authentic nature of their situation when passports are confiscated and escape becomes impossible.

The scam compounds themselves, concentrated near Cambodia's borders with Thailand and Vietnam, function as modern slavery operations concealed behind legitimate business facades. [III] Victims endure eighteen-hour workdays executing romance scams, cryptocurrency fraud, and investment schemes targeting predominantly Western victims through meticulously crafted online personas. Failure to meet daily quotas often requiring extraction of thousands of dollars from marks-results in physical beatings, food deprivation, electric shock torture, and threats against families remaining in Vietnam. Survivors' testimonies document horrifying conditions including sexual assault, forced drug consumption to maintain productivity, and witnessed murders of those attempting escape or becoming commercially unviable through injury or psychological breakdown.

Vietnamese and Cambodian authorities face extraordinary challenges combating these transnational criminal enterprises. [IV] Despite bilateral cooperation agreements and increased border surveillance, traffickers continuously adapt methodologies, exploiting corruption within law enforcement agencies and capitalizing on jurisdictional complexities inherent in cross-border crimes. Diplomatic tensions periodically surface when rescue operations encounter resistance from Cambodian officials allegedly complicit with trafficking networks or protective of foreign investment relationships with companies operating these compounds. International organizations estimate that tens of thousands remain trapped, with rescue efforts recovering merely a fraction while trafficking continues unabated, sustained by poverty's endless supply of vulnerable recruits and cyber-scam industries' exponentially growing profitability.

(Adapted from BBC News)

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Vận dụng

Where in the passage does the following sentence best fit?

"Yet the scale of exploitation within these facilities surpasses typical forced labor conditions."

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:953137
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được cho sau đó dịch nghĩa các đoạn có chứa vị trí được đánh số, dựa vào mối liên hệ giữa các câu để xác định vị trí thích hợp đặt câu vào sau cho tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.

Câu được cho: "Yet the scale of exploitation within these facilities surpasses typical forced labor conditions."

("Tuy nhiên, mức độ bóc lột trong các cơ sở này vượt xa điều kiện lao động cưỡng bức thông thường.")

=> Cụm danh từ “these facilities” phải thay thế cho một danh từ số nhiều đã được nhắc đến ở câu trước đó. Và câu sau nó cần giải thích và bổ sung nghĩa cho câu cần chèn vào.

Giải chi tiết

Where in the passage does the following sentence best fit?

"Yet the scale of exploitation within these facilities surpasses typical forced labor conditions."

A. [III]

[Đoạn 3] The scam compounds themselves, concentrated near Cambodia's borders with Thailand and Vietnam, function as modern slavery operations concealed behind legitimate business facades. [III] Victims endure eighteen-hour workdays executing romance scams, cryptocurrency fraud, and investment schemes targeting predominantly Western victims through meticulously crafted online personas.

(Bản thân các điểm lừa đảo, tập trung gần biên giới Campuchia với Thái Lan và Việt Nam, hoạt động như các hoạt động nô lệ hiện đại được che giấu đằng sau vỏ bọc kinh doanh hợp pháp. [III] Các nạn nhân phải chịu đựng những ngày làm việc 18 tiếng để thực hiện các vụ lừa đảo tình cảm, lừa đảo tiền điện tử và các kế hoạch đầu tư nhắm mục tiêu chủ yếu vào các nạn nhân phương Tây thông qua các nhân vật trực tuyến được tạo dựng tỉ mỉ.)

=> Cụm từ “these facilities” thay thế cho “legitimate business facades” và câu ngay sau đoạn văn cũng giải thích nghĩa cho câu chèn vào. => chọn

B. [II]

[Đoạn 2] [II] The trafficking pipeline operates with disturbing efficiency through coordinated recruitment networks spanning Vietnam's poorest regions.

(Đường dây buôn người hoạt động với hiệu quả đáng báo động thông qua các mạng lưới tuyển dụng phối hợp trải rộng khắp các vùng nghèo nhất của Việt Nam.)

=> Với cụm danh từ “these facilities” phải thay thế cho một danh từ số nhiều đã được nhắc đến ở câu trước đó => không thể đứng đầu đoạn => loại

C. [IV]

[Đoạn 4] Vietnamese and Cambodian authorities face extraordinary challenges combating these transnational criminal enterprises. [IV] Despite bilateral cooperation agreements and increased border surveillance, traffickers continuously adapt methodologies, exploiting corruption within law enforcement agencies and capitalizing on jurisdictional complexities inherent in cross-border crimes.

(Chính quyền Việt Nam và Campuchia phải đối mặt với những thách thức đặc biệt trong việc chống lại các doanh nghiệp tội phạm xuyên quốc gia này. [IV] Bất chấp các thỏa thuận hợp tác song phương và việc tăng cường giám sát biên giới, những kẻ buôn lậu vẫn liên tục thích nghi với các phương pháp, lợi dụng tham nhũng trong các cơ quan thực thi pháp luật và tận dụng sự phức tạp về thẩm quyền vốn có trong các tội phạm xuyên biên giới.)

=> Câu ngay sau nó không bổ nghĩa cho câu chèn vào => loại

D. [I]

[Đoạn 1] The alarming surge in human trafficking from Vietnam to Cambodia has emerged as one of Southeast Asia's most pressing humanitarian crises, with thousands of victims ensnared in sophisticated criminal networks operating cyber-scam compounds. [I] These operations, disguised as legitimate employment opportunities promising lucrative salaries in customer service or technology sectors, systematically exploit economic vulnerabilities prevalent throughout Vietnam's rural provinces.

(Sự gia tăng đáng báo động về nạn buôn người từ Việt Nam sang Campuchia đã nổi lên như một trong những cuộc khủng hoảng nhân đạo cấp bách nhất ở Đông Nam Á, với hàng nghìn nạn nhân bị mắc kẹt trong các mạng lưới tội phạm tinh vi hoạt động theo kiểu lừa đảo trực tuyến. [I] Các hoạt động này, được ngụy trang dưới hình thức cơ hội việc làm hợp pháp hứa hẹn mức lương hấp dẫn trong lĩnh vực dịch vụ khách hàng hoặc công nghệ, đã khai thác một cách có hệ thống những điểm yếu về kinh tế phổ biến khắp các tỉnh nông thôn của Việt Nam.)

=> Đã có “These operations” thay thế cho danh từ số nhiều trước đó => loại

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

The word "ensnared" in paragraph 1 mostly means __________.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:953138
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “ensnared” trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Thông tin: The alarming surge in human trafficking from Vietnam to Cambodia has emerged as one of Southeast Asia's most pressing humanitarian crises, with thousands of victims ensnared in sophisticated criminal networks operating cyber-scam compounds.

(Sự gia tăng đáng báo động về nạn buôn người từ Việt Nam sang Campuchia đã trở thành một trong những cuộc khủng hoảng nhân đạo cấp bách nhất ở Đông Nam Á, với hàng nghìn nạn nhân bị mắc kẹt trong các mạng lưới tội phạm tinh vi hoạt động dựa trên các thủ đoạn lừa đảo trực tuyến.)

Giải chi tiết

The word "ensnared" in paragraph 1 mostly means __________.

(Từ "ensnared" trong đoạn 1 chủ yếu có nghĩa là __________.)

A. deliberately trapped

(bị gài bẫy một cách cố ý)

B. legally employed

(được tuyển dụng hợp pháp)

C. voluntarily recruited

(được tuyển dụng tự nguyện)

D. accidentally discovered

(bị phát hiện tình cờ)

=> ensnared = deliberately trapped

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

The phrase "these operations" in paragraph 1 refers to __________.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:953139
Phương pháp giải

Xác định vị trí của “these operations” đó trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.

Thông tin: The alarming surge in human trafficking from Vietnam to Cambodia has emerged as one of Southeast Asia's most pressing humanitarian crises, with thousands of victims ensnared in sophisticated criminal networks operating cyber-scam compounds. These operations, disguised as legitimate employment opportunities promising lucrative salaries in customer service or technology sectors, systematically exploit economic vulnerabilities prevalent throughout Vietnam's rural provinces.

(Sự gia tăng đáng báo động của nạn buôn người từ Việt Nam sang Campuchia đã nổi lên như một trong những cuộc khủng hoảng nhân đạo cấp bách nhất ở Đông Nam Á, với hàng nghìn nạn nhân bị mắc kẹt trong các mạng lưới tội phạm tinh vi hoạt động theo hình thức lừa đảo trực tuyến. Những hoạt động này, được ngụy trang dưới hình thức cơ hội việc làm hợp pháp hứa hẹn mức lương hấp dẫn trong lĩnh vực dịch vụ khách hàng hoặc công nghệ, đã lợi dụng một cách có hệ thống những điểm yếu kinh tế phổ biến ở các tỉnh nông thôn của Việt Nam.)

Giải chi tiết

The phrase "these operations" in paragraph 1 refers to __________.

(Cụm từ "những hoạt động này" trong đoạn 1 đề cập đến __________.)

A. criminal networks

(mạng lưới tội phạm)

B. humanitarian crises

(khủng hoảng nhân đạo)

C. employment opportunities

(cơ hội việc làm)

D. cyber-scam compounds

(các tổ hợp lừa đảo trực tuyến)

=> these operations = cyber-scam compounds

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

According to paragraph 1, what initial deception do trafficking networks employ to recruit victims?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:953140
Phương pháp giải

Tập trung đọc đoạn 1 để xác định đoạn chứa thông tin về “initial deception trafficking networks employ to recruit victims” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: These operations, disguised as legitimate employment opportunities promising lucrative salaries in customer service or technology sectors, systematically exploit economic vulnerabilities prevalent throughout Vietnam's rural provinces.

(Các hoạt động này, được ngụy trang dưới hình thức cơ hội việc làm hợp pháp hứa hẹn mức lương hấp dẫn trong lĩnh vực dịch vụ khách hàng hoặc công nghệ, đã lợi dụng một cách có hệ thống những điểm yếu về kinh tế phổ biến ở các tỉnh nông thôn của Việt Nam.)

Giải chi tiết

According to paragraph 1, what initial deception do trafficking networks employ to recruit victims?

(Theo đoạn 1, các mạng lưới buôn người sử dụng thủ đoạn lừa dối ban đầu nào để tuyển mộ nạn nhân?)

A. They advertise positions requiring advanced technological expertise and professional qualifications.

(Họ quảng cáo các vị trí yêu cầu chuyên môn công nghệ cao và bằng cấp chuyên nghiệp.)

B. They explicitly inform candidates about challenging working conditions in customer service roles.

(Họ thông báo rõ ràng cho ứng viên về điều kiện làm việc khó khăn trong các vai trò dịch vụ khách hàng.)

C. They target exclusively urban professionals seeking international career advancement opportunities.

(Họ chỉ nhắm mục tiêu vào các chuyên gia thành thị đang tìm kiếm cơ hội thăng tiến nghề nghiệp quốc tế.)

D. They present opportunities as well-compensated legitimate employment in service or tech industries.

(Họ giới thiệu các cơ hội như những công việc hợp pháp được trả lương cao trong ngành dịch vụ hoặc công nghệ.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Vận dụng

Which of the following best summarizes paragraph 2?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:953141
Phương pháp giải

Đọc lướt đoạn 3 để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm tắt đầy đủ và đúng nhất.

The trafficking pipeline operates with disturbing efficiency through coordinated recruitment networks spanning Vietnam's poorest regions. Agents offering overseas employment circulate through villages, presenting fabricated contracts guaranteeing monthly salaries exceeding $1,000-figures representing transformative income for families subsisting on agricultural wages. Sophisticated deception extends beyond initial recruitment; victims receive detailed orientation materials, fraudulent company documentation, and testimonials from supposed employees. Only upon crossing borders, frequently through irregular channels avoiding official checkpoints, do victims comprehend the authentic nature of their situation when passports are confiscated and escape becomes impossible.

(Đường dây buôn người hoạt động với hiệu quả đáng báo động thông qua các mạng lưới tuyển dụng phối hợp trải rộng khắp các vùng nghèo nhất của Việt Nam. Các môi giới chào mời việc làm ở nước ngoài đi khắp các làng mạc, đưa ra các hợp đồng giả mạo đảm bảo mức lương hàng tháng vượt quá 1.000 đô la Mỹ - con số mang lại thu nhập thay đổi cuộc sống cho các gia đình sống bằng tiền lương nông nghiệp. Sự lừa đảo tinh vi không chỉ dừng lại ở khâu tuyển dụng ban đầu; nạn nhân nhận được tài liệu hướng dẫn chi tiết, giấy tờ công ty giả mạo và lời chứng thực từ những người được cho là nhân viên. Chỉ khi vượt biên, thường là qua các kênh bất hợp pháp để tránh các trạm kiểm soát chính thức, nạn nhân mới hiểu được bản chất thực sự của tình cảnh khi hộ chiếu bị tịch thu và việc trốn thoát trở nên bất khả thi.)

Giải chi tiết

Which of the following best summarizes paragraph 2?

(Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 2?)

A. Trafficking recruiters exploit economic desperation through systematic deception involving fabricated employment contracts and fraudulent documentation.

(Những kẻ tuyển dụng buôn người lợi dụng sự tuyệt vọng về kinh tế thông qua các thủ đoạn lừa đảo có hệ thống, bao gồm các hợp đồng lao động giả mạo và các giấy tờ gian lận.)

B. Recruitment agents provide authentic orientation materials and company documentation ensuring transparency throughout the hiring process.

(Các đại lý tuyển dụng cung cấp tài liệu hướng dẫn và giấy tờ công ty chính thức, đảm bảo tính minh bạch trong suốt quá trình tuyển dụng.)

C. Vietnamese villages experience regular visits from overseas employment agencies offering legitimate positions with competitive monthly compensation packages.

(Các làng quê Việt Nam thường xuyên đón tiếp các công ty môi giới việc làm nước ngoài, cung cấp các vị trí việc làm hợp pháp với mức lương cạnh tranh hàng tháng.)

D. Border crossing procedures require official documentation and checkpoint verification preventing irregular migration and trafficking attempts.

(Thủ tục qua biên giới yêu cầu giấy tờ chính thức và xác minh tại trạm kiểm soát, ngăn chặn các âm mưu di cư bất hợp pháp và buôn người.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:953142
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 2 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.

Only upon crossing borders, frequently through irregular channels avoiding official checkpoints, do victims comprehend the authentic nature of their situation when passports are confiscated and escape becomes impossible.

(Chỉ khi vượt biên, thường là qua các kênh bất hợp pháp để tránh các trạm kiểm soát chính thức, các nạn nhân mới hiểu được bản chất thực sự của tình cảnh của mình khi hộ chiếu bị tịch thu và việc trốn thoát trở nên bất khả thi.)

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?

(Câu nào sau đây diễn đạt lại câu được gạch chân trong đoạn 2 một cách chính xác nhất?)

A. After traveling abroad through unofficial routes, victims finally understand they have been deceived when their passports are seized.

(Sau khi đi du lịch nước ngoài qua các tuyến đường không chính thức, các nạn nhân cuối cùng mới hiểu ra mình đã bị lừa khi hộ chiếu bị tịch thu.)

B. It is typically only after crossing borders through unauthorized routes that victims grasp their true predicament, once their passports are taken and escape is effectively prevented.

(Thông thường chỉ sau khi vượt biên qua các tuyến đường trái phép, các nạn nhân mới nhận ra tình cảnh thực sự của mình, một khi hộ chiếu bị thu giữ và việc trốn thoát bị ngăn chặn hiệu quả.)

C. Victims become aware of the real circumstances of their employment after arriving overseas and discovering that they are not permitted to leave freely.

(Các nạn nhân nhận thức được hoàn cảnh thực sự của công việc mình sau khi đến nước ngoài và phát hiện ra rằng họ không được phép rời đi tự do.)

D. Victims usually realize the reality of their exploitation only after entering another country illegally, when their documents are taken and their freedom is removed.

(Các nạn nhân thường chỉ nhận ra thực tế bị bóc lột của mình sau khi nhập cảnh trái phép vào một quốc gia khác, khi giấy tờ của họ bị thu giữ và tự do bị tước đoạt.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

The word "unabated" in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to ___________.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:953143
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “unabated” trong đoạn 4, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ trái nghĩa với nó.

Thông tin: International organizations estimate that tens of thousands remain trapped, with rescue efforts recovering merely a fraction while trafficking continues unabated, sustained by poverty's endless supply of vulnerable recruits and cyber-scam industries' exponentially growing profitability.

(Các tổ chức quốc tế ước tính rằng hàng chục nghìn người vẫn đang bị mắc kẹt, trong khi các nỗ lực giải cứu chỉ cứu được một phần nhỏ, còn nạn buôn người vẫn tiếp diễn không ngừng, được duy trì bởi nguồn cung vô tận những người dễ bị tổn thương từ sự nghèo đói và lợi nhuận ngày càng tăng theo cấp số nhân của các ngành công nghiệp lừa đảo trên mạng.)

Giải chi tiết

The word "unabated" in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to ___________.

(Từ "unabated" trong đoạn 4 có nghĩa TRÁI NGHĨA với ___________.)

A. diminished (giảm bớt)

B. inevitable (không thể tránh khỏi)

C. persistent (dai dẳng)

D. intensified (tăng cường)

=> unabated >< diminished

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 8:
Vận dụng

Which of the following is NOT TRUE according to the passage?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:953144
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, đọc lướt qua bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu KHÔNG ĐÚNG theo nội dung bài đọc.

Giải chi tiết

Which of the following is NOT TRUE according to the passage?

(Theo bài đọc, phát biểu nào sau đây KHÔNG ĐÚNG?)

A. Authorities face difficulties addressing trafficking due to cross-border legal complexities. => ĐÚNG

(Chính quyền gặp khó khăn trong việc giải quyết nạn buôn người do sự phức tạp về pháp lý xuyên biên giới.)

Thông tin: [Đoạn 4] Vietnamese and Cambodian authorities face extraordinary challenges combating these transnational criminal enterprises.

(Chính quyền Việt Nam và Campuchia đang đối mặt với những thách thức đặc biệt trong việc chống lại các tổ chức tội phạm xuyên quốc gia này.)

B. Most victims can freely leave the compounds if they fail to meet work quotas. => KHÔNG ĐÚNG

(Hầu hết nạn nhân có thể tự do rời khỏi các khu trại nếu họ không đáp ứng được chỉ tiêu công việc.)

Thông tin: [Đoạn 3] Failure to meet daily quotas often requiring extraction of thousands of dollars from marks-results in physical beatings, food deprivation, electric shock torture, and threats against families remaining in Vietnam.

(Việc không đạt chỉ tiêu hàng ngày, thường đòi hỏi phải lấy hàng nghìn đô la từ nạn nhân, dẫn đến việc bị đánh đập, bỏ đói, tra tấn bằng điện giật và đe dọa đến gia đình ở lại Việt Nam.)

C. Many victims are recruited through promises of well-paid jobs abroad. => ĐÚNG

(Nhiều nạn nhân được tuyển mộ bằng những lời hứa hẹn về công việc lương cao ở nước ngoài.)

Thông tin: [Đoạn 2] Agents offering overseas employment circulate through villages, presenting fabricated contracts guaranteeing monthly salaries exceeding $1,000-figures representing transformative income for families subsisting on agricultural wages.

(Các môi giới việc làm ở nước ngoài đi khắp các làng mạc, đưa ra những hợp đồng giả mạo đảm bảo mức lương hàng tháng vượt quá 1.000 đô la - con số mang tính đột phá về thu nhập đối với các gia đình sống bằng tiền lương nông nghiệp.)

D. Victims are often forced to carry out online fraud schemes in scam compounds. => ĐÚNG

(Nạn nhân thường bị ép buộc thực hiện các kế hoạch lừa đảo trực tuyến trong các khu trại lừa đảo.)

Thông tin: [Đoạn 3] Victims endure eighteen-hour workdays executing romance scams, cryptocurrency fraud, and investment schemes targeting predominantly Western victims through meticulously crafted online personas.

(Các nạn nhân phải làm việc mười tám tiếng mỗi ngày để thực hiện các vụ lừa đảo tình cảm, lừa đảo tiền điện tử và các kế hoạch đầu tư nhắm mục tiêu chủ yếu vào các nạn nhân phương Tây thông qua các nhân vật trực tuyến được tạo dựng tỉ mỉ.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 9:
Vận dụng

Which of the following can be inferred from the passage?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:953145
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, đọc lướt qua bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu suy luận đúng theo nội dung bài đọc.

Thông tin: [Đoạn 4] Diplomatic tensions periodically surface when rescue operations encounter resistance from Cambodian officials allegedly complicit with trafficking networks or protective of foreign investment relationships with companies operating these compounds. International organizations estimate that tens of thousands remain trapped, with rescue efforts recovering merely a fraction while trafficking continues unabated, sustained by poverty's endless supply of vulnerable recruits and cyber-scam industries' exponentially growing profitability.

(Căng thẳng ngoại giao định kỳ nổi lên khi các hoạt động cứu hộ gặp phải sự kháng cự từ các quan chức Campuchia bị cáo buộc thông đồng với các mạng lưới buôn người hoặc bảo vệ các mối quan hệ đầu tư nước ngoài với các công ty điều hành các khu phức hợp này. Các tổ chức quốc tế ước tính rằng hàng chục nghìn người vẫn đang bị mắc kẹt, trong khi các nỗ lực giải cứu chỉ cứu được một phần nhỏ, còn nạn buôn người vẫn tiếp diễn không ngừng, được duy trì bởi nguồn cung vô tận những người dễ bị tổn thương từ sự nghèo đói và lợi nhuận ngày càng tăng theo cấp số nhân của các ngành công nghiệp lừa đảo trên mạng.)

Giải chi tiết

Which of the following can be inferred from the passage?

(Điều nào sau đây có thể được suy luận từ đoạn văn?)

A. Current rescue operations have successfully freed the majority of victims trapped in Cambodian scam compounds. => SAI

(Các hoạt động cứu hộ hiện tại đã giải cứu thành công phần lớn nạn nhân bị mắc kẹt trong các khu nhà lừa đảo ở Campuchia.)

B. Cambodian authorities consistently cooperate fully with international rescue operations without bureaucratic obstacles or corruption. => SAI

(Chính quyền Campuchia luôn hợp tác đầy đủ với các hoạt động cứu hộ quốc tế mà không gặp trở ngại về thủ tục hành chính hay tham nhũng.)

C. Trafficking networks struggle to recruit new victims due to increased public awareness and improved economic conditions. => SAI

(Các mạng lưới buôn người gặp khó khăn trong việc tuyển mộ nạn nhân mới do nhận thức của công chúng được nâng cao và điều kiện kinh tế được cải thiện.)

D. The profitability of cyber-scam operations and persistent poverty ensure continued trafficking despite rescue efforts. => ĐÚNG

(Lợi nhuận từ các hoạt động lừa đảo trên mạng và tình trạng nghèo đói dai dẳng đảm bảo nạn buôn người tiếp diễn bất chấp các nỗ lực cứu hộ.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 10:
Vận dụng

Which of the following best summarizes the passage?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:953146
Phương pháp giải

Đọc lướt toàn bộ để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm tắt đầy đủ và đúng nhất.

[Đoạn 1] The alarming surge in human trafficking from Vietnam to Cambodia has emerged as one of Southeast Asia's most pressing humanitarian crises, with thousands of victims ensnared in sophisticated criminal networks operating cyber-scam compounds.

(Sự gia tăng đáng báo động về nạn buôn người từ Việt Nam sang Campuchia đã nổi lên như một trong những cuộc khủng hoảng nhân đạo cấp bách nhất ở Đông Nam Á, với hàng nghìn nạn nhân bị mắc kẹt trong các mạng lưới tội phạm tinh vi hoạt động dưới hình thức lừa đảo trực tuyến.)

[Đoạn 2] The trafficking pipeline operates with disturbing efficiency through coordinated recruitment networks spanning Vietnam's poorest regions.

(Đường dây buôn người hoạt động với hiệu quả đáng báo động thông qua các mạng lưới tuyển dụng phối hợp trải rộng khắp các vùng nghèo nhất của Việt Nam.)

[Đoạn 3] The scam compounds themselves, concentrated near Cambodia's borders with Thailand and Vietnam, function as modern slavery operations concealed behind legitimate business facades.

(Bản thân các điểm lừa đảo, tập trung gần biên giới Campuchia với Thái Lan và Việt Nam, hoạt động như các cơ sở nô lệ hiện đại được che đậy đằng sau vỏ bọc kinh doanh hợp pháp.)

[Đoạn 4] Vietnamese and Cambodian authorities face extraordinary challenges combating these transnational criminal enterprises.

(Chính quyền Việt Nam và Campuchia phải đối mặt với những thách thức đặc biệt trong việc chống lại các doanh nghiệp tội phạm xuyên quốc gia này.)

Giải chi tiết

Which of the following best summarizes the passage?

(Câu nào sau đây tóm tắt bài đọc đúng nhất?)

A. Sophisticated trafficking networks exploit Vietnamese economic vulnerability, trapping thousands in Cambodian cyber-scam slavery despite limited rescue efforts. => ĐÚNG

(Các mạng lưới buôn người tinh vi lợi dụng sự dễ bị tổn thương về kinh tế của người Việt Nam, giam giữ hàng nghìn người trong các đường dây nô lệ lừa đảo trực tuyến ở Campuchia bất chấp những nỗ lực giải cứu còn hạn chế.)

B. Vietnamese authorities successfully collaborate with Cambodian officials to rescue trafficking victims and prosecute criminal networks operating scam compounds. => SAI

(Chính quyền Việt Nam đã hợp tác thành công với các quan chức Campuchia để giải cứu các nạn nhân buôn người và truy tố các mạng lưới tội phạm hoạt động dưới hình thức lừa đảo.)

C. Economic opportunities in Cambodia attract Vietnamese workers who occasionally encounter challenging employment conditions in customer service industries. => SAI

(Cơ hội kinh tế ở Campuchia thu hút người lao động Việt Nam, những người đôi khi gặp phải điều kiện việc làm khó khăn trong ngành dịch vụ khách hàng.)

D. International organizations effectively combat Southeast Asian human trafficking through bilateral agreements and coordinated law enforcement operations. => SAI

(Các tổ chức quốc tế đấu tranh hiệu quả chống nạn buôn người ở Đông Nam Á thông qua các thỏa thuận song phương và các hoạt động thực thi pháp luật phối hợp.)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Sự gia tăng đáng báo động về nạn buôn người từ Việt Nam sang Campuchia đã nổi lên như một trong những cuộc khủng hoảng nhân đạo cấp bách nhất ở Đông Nam Á, với hàng nghìn nạn nhân bị mắc kẹt trong các mạng lưới tội phạm tinh vi hoạt động theo kiểu lừa đảo trực tuyến. [I] Các hoạt động này, được ngụy trang dưới hình thức cơ hội việc làm hợp pháp hứa hẹn mức lương hấp dẫn trong lĩnh vực dịch vụ khách hàng hoặc công nghệ, đã khai thác một cách có hệ thống những điểm yếu về kinh tế phổ biến khắp các tỉnh nông thôn của Việt Nam. Các nạn nhân, chủ yếu là thanh niên tìm kiếm cơ hội thăng tiến, khi đến nơi phát hiện ra rằng họ đã bị bán làm lao động cưỡng bức, bị ép buộc thực hiện các kế hoạch lừa đảo trực tuyến nhắm vào các nạn nhân quốc tế trong khi phải chịu đựng những điều kiện tàn bạo và hình phạt thể xác nghiêm khắc nếu chống đối hoặc làm việc không hiệu quả.

[II] Đường dây buôn người hoạt động với hiệu quả đáng báo động thông qua các mạng lưới tuyển dụng phối hợp trải rộng khắp các vùng nghèo nhất của Việt Nam. Các đại lý cung cấp việc làm ở nước ngoài đi khắp các làng mạc, đưa ra các hợp đồng giả mạo đảm bảo mức lương hàng tháng vượt quá 1.000 đô la Mỹ - con số đại diện cho thu nhập thay đổi cuộc sống của các gia đình sống bằng tiền lương nông nghiệp. Sự lừa đảo tinh vi không chỉ dừng lại ở khâu tuyển dụng ban đầu; các nạn nhân nhận được tài liệu hướng dẫn chi tiết, tài liệu công ty giả mạo và lời chứng thực từ những người được cho là nhân viên. Chỉ khi vượt biên, thường là qua các kênh bất hợp pháp để tránh các trạm kiểm soát chính thức, các nạn nhân mới hiểu được bản chất thực sự của tình cảnh khi hộ chiếu bị tịch thu và việc trốn thoát trở nên bất khả thi.

Các tổ chức lừa đảo, tập trung gần biên giới Campuchia với Thái Lan và Việt Nam, hoạt động như các hoạt động nô lệ hiện đại được che giấu đằng sau vỏ bọc kinh doanh hợp pháp. [III] Các nạn nhân phải chịu đựng những ngày làm việc 18 tiếng để thực hiện các vụ lừa đảo tình cảm, lừa đảo tiền điện tử và các kế hoạch đầu tư nhắm mục tiêu chủ yếu vào các nạn nhân phương Tây thông qua các nhân vật trực tuyến được tạo dựng tỉ mỉ. Việc không đáp ứng được chỉ tiêu hàng ngày, thường yêu cầu lấy đi hàng nghìn đô la từ các nạn nhân, dẫn đến việc bị đánh đập, bỏ đói, tra tấn bằng điện giật và đe dọa đối với gia đình ở lại Việt Nam. Lời khai của những người sống sót ghi lại những điều kiện kinh hoàng bao gồm tấn công tình dục, ép buộc sử dụng ma túy để duy trì năng suất và chứng kiến ​​​​các vụ giết người đối với những người cố gắng trốn thoát hoặc trở nên không thể hoạt động thương mại do bị thương hoặc suy sụp tâm lý.

Chính quyền Việt Nam và Campuchia phải đối mặt với những thách thức đặc biệt trong việc chống lại các doanh nghiệp tội phạm xuyên quốc gia này. [IV] Bất chấp các thỏa thuận hợp tác song phương và tăng cường giám sát biên giới, những kẻ buôn người liên tục thích nghi các phương pháp, lợi dụng tham nhũng trong các cơ quan thực thi pháp luật và tận dụng sự phức tạp về thẩm quyền vốn có trong các tội phạm xuyên biên giới. Căng thẳng ngoại giao định kỳ nổi lên khi các hoạt động giải cứu gặp phải sự kháng cự từ các quan chức Campuchia bị cáo buộc thông đồng với các mạng lưới buôn người hoặc bảo vệ các mối quan hệ đầu tư nước ngoài với các công ty điều hành các khu ổ chuột này. Các tổ chức quốc tế ước tính rằng hàng chục nghìn người vẫn đang bị mắc kẹt, trong khi các nỗ lực giải cứu chỉ cứu được một phần nhỏ, còn nạn buôn người vẫn tiếp diễn không ngừng, được duy trì bởi nguồn cung vô tận những người dễ bị tổn thương từ nghèo đói và lợi nhuận ngày càng tăng theo cấp số nhân của các ngành công nghiệp lừa đảo trên mạng.

(Phỏng theo BBC News)

Đáp án cần chọn là: A

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com