Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Thi thử toàn quốc TN THPT và ĐGNL Hà Nội Ngày 11-12/04/2026
↪ TN THPT - Trạm 5 (Free) ↪ ĐGNL Hà Nội (HSA) - Trạm 5
Giỏ hàng của tôi

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Vận dụng

a. Despite the rapid development, Oakridge still faces a shortage of affordable housing, with many residents commuting over 40 miles to find suitable accommodations.

b. Once characterized by open green spaces and family-owned businesses, the Oakridge area has seen a surge in high-rise condominiums and commercial complexes, reflecting a trend toward urbanization.

c. The urban shift has also spurred new investment opportunities, from luxury apartments to retail outlets, revitalizing the local economy and making Oakridge increasingly attractive to potential investors.

d. Over the last five years, Oakridge has undergone remarkable changes, transforming from a quiet town into a bustling real estate hotspot.

e. This has resulted in a 30% increase in property values, creating challenges for long-term residents who struggle to keep up with rising rents and property taxes.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:953157
Phương pháp giải

- Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.

- Dịch nghĩa các câu và sắp xếp thep thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn văn hoàn chỉnh.

a. Despite the rapid development, Oakridge still faces a shortage of affordable housing, with many residents commuting over 40 miles to find suitable accommodations.

(Mặc dù phát triển nhanh chóng, Oakridge vẫn đối mặt với tình trạng thiếu nhà ở giá cả phải chăng, với nhiều cư dân phải đi lại hơn 40 dặm để tìm chỗ ở phù hợp.)

b. Once characterized by open green spaces and family-owned businesses, the Oakridge area has seen a surge in high-rise condominiums and commercial complexes, reflecting a trend toward urbanization. => không thích hợp làm câu kết đoạn => loại C

(Từng được đặc trưng bởi không gian xanh rộng mở và các doanh nghiệp gia đình, khu vực Oakridge đã chứng kiến ​​sự bùng nổ của các chung cư cao tầng và khu phức hợp thương mại, phản ánh xu hướng đô thị hóa.)

c. The urban shift has also spurred new investment opportunities, from luxury apartments to retail outlets, revitalizing the local economy and making Oakridge increasingly attractive to potential investors. => với trạng từ “also” đây không thể là câu mở đầu => loại D

(Sự chuyển dịch đô thị cũng đã thúc đẩy các cơ hội đầu tư mới, từ căn hộ cao cấp đến cửa hàng bán lẻ, hồi sinh nền kinh tế địa phương và khiến Oakridge ngày càng hấp dẫn đối với các nhà đầu tư tiềm năng.)

d. Over the last five years, Oakridge has undergone remarkable changes, transforming from a quiet town into a bustling real estate hotspot. => với trạng từ thời gian thích hợp làm câu mở đầu

(Trong năm năm qua, Oakridge đã trải qua những thay đổi đáng kể, chuyển mình từ một thị trấn yên tĩnh thành một điểm nóng bất động sản nhộn nhịp.)

e. This has resulted in a 30% increase in property values, creating challenges for long-term residents who struggle to keep up with rising rents and property taxes. => có quan hệ kết quả với câu “a” nên phải đứng ngay sau “a” => loại B

(Điều này đã dẫn đến việc giá trị bất động sản tăng 30%, tạo ra thách thức cho những cư dân lâu năm đang phải vật lộn để theo kịp tiền thuê nhà và thuế bất động sản ngày càng tăng.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: d – b – c – a – e

[d] Over the last five years, Oakridge has undergone remarkable changes, transforming from a quiet town into a bustling real estate hotspot. [b] Once characterized by open green spaces and family-owned businesses, the Oakridge area has seen a surge in high-rise condominiums and commercial complexes, reflecting a trend toward urbanization. [c] The urban shift has also spurred new investment opportunities, from luxury apartments to retail outlets, revitalizing the local economy and making Oakridge increasingly attractive to potential investors. [a] Despite the rapid development, Oakridge still faces a shortage of affordable housing, with many residents commuting over 40 miles to find suitable accommodations. [e] This has resulted in a 30% increase in property values, creating challenges for long-term residents who struggle to keep up with rising rents and property taxes.

Tạm dịch:

[d] Trong năm năm qua, Oakridge đã trải qua những thay đổi đáng kể, chuyển mình từ một thị trấn yên tĩnh thành một điểm nóng bất động sản nhộn nhịp. [b] Từng được đặc trưng bởi không gian xanh rộng mở và các doanh nghiệp gia đình, khu vực Oakridge đã chứng kiến ​​sự bùng nổ của các chung cư cao tầng và khu phức hợp thương mại, phản ánh xu hướng đô thị hóa. [c] Sự chuyển dịch đô thị cũng đã thúc đẩy các cơ hội đầu tư mới, từ căn hộ cao cấp đến cửa hàng bán lẻ, hồi sinh nền kinh tế địa phương và khiến Oakridge ngày càng hấp dẫn đối với các nhà đầu tư tiềm năng. [a] Mặc dù phát triển nhanh chóng, Oakridge vẫn phải đối mặt với tình trạng thiếu nhà ở giá cả phải chăng, với nhiều cư dân phải đi lại hơn 40 dặm để tìm chỗ ở phù hợp. [e] Điều này đã dẫn đến việc giá trị bất động sản tăng 30%, tạo ra thách thức cho những cư dân lâu năm đang phải vật lộn để theo kịp tiền thuê nhà và thuế bất động sản ngày càng tăng.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

a. Paul: Yes, I admire his determination. Who else do you find inspiring?

b. Paul: Absolutely, she's a true role model. Do you think her story has influenced more young people to stand up for their beliefs?

c. Steven: Have you heard Elon Musk's story? He faced so many challenges to make an impact.

d. Steven: Malala Yousafzai. Her courage in fighting for girls' education is incredible.

e. Steven: Definitely. I think her story empowers people to make a difference no matter how tough the circumstances.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:953158
Phương pháp giải

Dịch nghĩa các lượt lời và dựa vào sự tương ứng giữa câu hỏi – trả lời giữa hai nhân vật để xác định trật tự sắp xếp đúng.

a. Paul: Yes, I admire his determination. Who else do you find inspiring?

(Vâng, tôi rất ngưỡng mộ sự quyết tâm của anh ấy. Còn ai khác mà bạn thấy truyền cảm hứng nữa không?)

b. Paul: Absolutely, she's a true role model. Do you think her story has influenced more young people to stand up for their beliefs?

(Chắc chắn rồi, cô ấy là một hình mẫu thực sự. Bạn có nghĩ câu chuyện của cô ấy đã ảnh hưởng đến nhiều người trẻ hơn để đứng lên bảo vệ niềm tin của mình không?)

c. Steven: Have you heard Elon Musk's story? He faced so many challenges to make an impact. => câu hỏi Yes/ No thích hợp mở đầu hội thoại => loại A, B

(Bạn đã nghe câu chuyện của Elon Musk chưa? Ông ấy đã phải đối mặt với rất nhiều thử thách để tạo ra tác động.)

d. Steven: Malala Yousafzai. Her courage in fighting for girls' education is incredible. => câu trả lời về tên người nên phải đứng ngay sau “a” => loại D

(Malala Yousafzai. Lòng dũng cảm của cô ấy trong việc đấu tranh cho quyền được giáo dục của các bé gái thật đáng kinh ngạc.)

e. Steven: Definitely. I think her story empowers people to make a difference no matter how tough the circumstances.

(Chắc chắn rồi. Tôi nghĩ câu chuyện của cô ấy tiếp thêm sức mạnh cho mọi người để tạo ra sự khác biệt bất kể hoàn cảnh khó khăn đến đâu.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: c – a – d – b – e

c. Steven: Have you heard Elon Musk's story? He faced so many challenges to make an impact.

(Cậu đã nghe câu chuyện của Elon Musk chưa? Ông ấy đã phải đối mặt với rất nhiều thử thách để tạo nên tầm ảnh hưởng.)

a. Paul: Yes, I admire his determination. Who else do you find inspiring?

(Ừ, tớ rất ngưỡng mộ sự quyết tâm của ông ấy. Còn ai khác mà cậu thấy truyền cảm hứng nữa không?)

d. Steven: Malala Yousafzai. Her courage in fighting for girls' education is incredible.

(Malala Yousafzai. Lòng dũng cảm của cô ấy trong việc đấu tranh cho quyền được giáo dục của các bé gái thật đáng kinh ngạc.)

b. Paul: Absolutely, she's a true role model. Do you think her story has influenced more young people to stand up for their beliefs?

(Hoàn toàn đúng, cô ấy là một hình mẫu lý tưởng. Cậu nghĩ câu chuyện của cô ấy đã ảnh hưởng đến nhiều người trẻ hơn để đứng lên bảo vệ niềm tin của mình không?)

e. Steven: Definitely. I think her story empowers people to make a difference no matter how tough the circumstances.

(Chắc chắn rồi. Tớ nghĩ câu chuyện của cô ấy tiếp thêm sức mạnh cho mọi người để tạo ra sự khác biệt bất kể hoàn cảnh khó khăn đến đâu.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Nhận biết

a. Nam: Yes, Mai and I did. The fair was great, and we got a lot of useful information.

b. Ms Hoa: I'm glad to hear that.

e. Ms Hoa: Good morning, class. There was an education fair last weekend. Did anyone go?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:953159
Phương pháp giải

- Dựa vào quy tắc hội thoại cơ bản giữa 2 nhân vật (các lượt lời phải xen kẽ nhau) loại A, D.

- Dựa vào dấu hiệu câu chào/ câu hỏi thường là câu mở đầu hội thoại => loại C

a. Nam: Yes, Mai and I did. The fair was great, and we got a lot of useful information.

(Vâng, Mai và em có đi. Hội chợ rất tuyệt, và chúng em đã thu được rất nhiều thông tin hữu ích.)

b. Ms Hoa: I'm glad to hear that.

(Cô Hoa: Cô rất vui khi nghe điều đó.)

c. Ms Hoa: Good morning, class. There was an education fair last weekend. Did anyone go?

(Cô Hoa: Chào buổi sáng cả lớp. Cuối tuần trước có một hội chợ giáo dục. Có ai đi không?)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: c – b – a

c. Ms Hoa: Good morning, class. There was an education fair last weekend. Did anyone go?

(Cô Hoa: Chào buổi sáng cả lớp. Cuối tuần trước có một hội chợ giáo dục. Có ai đi không?)

b. Ms Hoa: I'm glad to hear that.

(Cô Hoa: Cô rất vui khi nghe điều đó.)

a. Nam: Yes, Mai and I did. The fair was great, and we got a lot of useful information.

(Vâng, Mai và em có đi. Hội chợ rất tuyệt, và chúng em đã thu được rất nhiều thông tin hữu ích.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Vận dụng

Dear Customer,

a. We are pleased to attach a copy of our Proposed Letter of Offer along with our standard terms and conditions.

b. Once the mortgage has been legally completed, we will send you a repayment schedule telling you the details of the monthly installments.

e. Thank you for your interest in using the mortgage service.

d. Should you have questions concerning this arrangement, please do not hesitate to contact us on 444 6666.

e. We would be grateful if you would submit a copy of your identity card as soon as possible so that we can process your application.

Yours sincerely,

Mortgage Loan Manager

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:953160
Phương pháp giải

- Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.

- Dịch nghĩa các câu và sắp xếp thep thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn văn hoàn chỉnh.

Dear Customer,

(Kính gửi Quý khách hàng,)

a. We are pleased to attach a copy of our Proposed Letter of Offer along with our standard terms and conditions.

(Chúng tôi rất vui được gửi kèm bản sao Thư đề nghị vay thế chấp cùng với các điều khoản và điều kiện tiêu chuẩn của chúng tôi.)

b. Once the mortgage has been legally completed, we will send you a repayment schedule telling you the details of the monthly installments.

(Sau khi khoản vay thế chấp được hoàn tất về mặt pháp lý, chúng tôi sẽ gửi cho quý khách bảng kế hoạch trả nợ, trong đó nêu chi tiết các khoản trả góp hàng tháng.)

c. Thank you for your interest in using the mortgage service.

(Cảm ơn quý khách đã quan tâm đến dịch vụ vay thế chấp.)

d. Should you have questions concerning this arrangement, please do not hesitate to contact us on 444 6666. => để lại thông tin liên lạc thường là câu cuối thư => loại C, D => loại A

(Nếu quý khách có bất kỳ thắc mắc nào về thỏa thuận này, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo số 444 6666.)

e. We would be grateful if you would submit a copy of your identity card as soon as possible so that we can process your application. => theo trình tự xử lý giấy tờ phải đứng ngay trước “b”

(Chúng tôi rất mong quý khách vui lòng gửi bản sao chứng minh thư của mình càng sớm càng tốt để chúng tôi có thể xử lý đơn đăng ký của quý khách.)

Yours sincerely,

(Trân trọng,)

Mortgage Loan Manager

(Quản lý khoản vay thế chấp)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: c – a – e – b – d

Dear Customer,

[c] Thank you for your interest in using the mortgage service. [a] We are pleased to attach a copy of our Proposed Letter of Offer along with our standard terms and conditions. [e] We would be grateful if you would submit a copy of your identity card as soon as possible so that we can process your application.[b] Once the mortgage has been legally completed, we will send you a repayment schedule telling you the details of the monthly installments. [d] Should you have questions concerning this arrangement, please do not hesitate to contact us on 444 6666.

Yours sincerely,

Mortgage Loan Manager

Tạm dịch:

Kính gửi Quý khách hàng,

[c] Cảm ơn quý khách đã quan tâm đến dịch vụ thế chấp. [a] Chúng tôi rất vui được gửi kèm bản sao Thư đề nghị vay cùng với các điều khoản và điều kiện tiêu chuẩn của chúng tôi. [e] Chúng tôi rất mong quý khách vui lòng gửi bản sao chứng minh thư càng sớm càng tốt để chúng tôi có thể xử lý đơn đăng ký của quý khách. [b] Sau khi khoản thế chấp được hoàn tất về mặt pháp lý, chúng tôi sẽ gửi cho quý khách lịch trả nợ, trong đó nêu chi tiết các khoản trả góp hàng tháng. [d] Nếu quý khách có bất kỳ thắc mắc nào về thỏa thuận này, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo số 444 6666.

Trân trọng,

Quản lý khoản vay thế chấp

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 5:
Vận dụng

a. It emphasizes that individuals should not be discriminated against or disadvantaged based on their gender identity.

b. When everyone, regardless of their gender, is given the opportunity to reach their full potential, it leads to stronger economies, healthier communities, and a fairer, more inclusive society.

c. Achieving gender equality involves breaking down traditional stereotypes and biases, promoting equal access to education, healthcare, and employment.

d. This also ensures that women and men have an equal voice in decision – making processes.

e. Gender equality is a fundamental principle that advocates for equal rights, responsibilities, and opportunities for all, regardless of gender.

f. Gender equality is not only a matter of social justice but also has significant economic and societal benefits.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:953161
Phương pháp giải

- Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.

- Dịch nghĩa các câu và sắp xếp thep thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn văn hoàn chỉnh.

a. It emphasizes that individuals should not be discriminated against or disadvantaged based on their gender identity.

(Nguyên tắc này nhấn mạnh rằng không nên phân biệt đối xử hay chịu thiệt thòi đối với bất kỳ cá nhân nào dựa trên bản dạng giới của họ.)

b. When everyone, regardless of their gender, is given the opportunity to reach their full potential, it leads to stronger economies, healthier communities, and a fairer, more inclusive society.

(Khi mọi người, bất kể giới tính, đều được trao cơ hội phát huy hết tiềm năng của mình, điều đó sẽ dẫn đến nền kinh tế mạnh mẽ hơn, cộng đồng lành mạnh hơn và một xã hội công bằng, toàn diện hơn.)

c. Achieving gender equality involves breaking down traditional stereotypes and biases, promoting equal access to education, healthcare, and employment. => câu giải thích có nghĩa tương đương như định nghĩa nên không thích hợp làm câu kết đoạn => loại A

(Đạt được bình đẳng giới bao gồm việc phá bỏ những định kiến ​​và thành kiến ​​truyền thống, thúc đẩy quyền tiếp cận bình đẳng đối với giáo dục, chăm sóc sức khỏe và việc làm.)

d. This also ensures that women and men have an equal voice in decision – making processes.

(Điều này cũng đảm bảo rằng phụ nữ và nam giới có tiếng nói bình đẳng trong các quá trình ra quyết định.)

e. Gender equality is a fundamental principle that advocates for equal rights, responsibilities, and opportunities for all, regardless of gender. => câu định nghĩa thích hợp mở đầu đoạn, nêu lên vấn đề => loại C, D

(Bình đẳng giới là một nguyên tắc cơ bản ủng hộ quyền, trách nhiệm và cơ hội bình đẳng cho tất cả mọi người, bất kể giới tính.)

f. Gender equality is not only a matter of social justice but also has significant economic and societal benefits.

(Bình đẳng giới không chỉ là vấn đề công bằng xã hội mà còn mang lại những lợi ích kinh tế và xã hội đáng kể.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: e – a – c – d – f – b

[e] Gender equality is a fundamental principle that advocates for equal rights, responsibilities, and opportunities for all, regardless of gender. [a] It emphasizes that individuals should not be discriminated against or disadvantaged based on their gender identity. [c] Achieving gender equality involves breaking down traditional stereotypes and biases, promoting equal access to education, healthcare, and employment. [d] This also ensures that women and men have an equal voice in decision – making processes. [f] Gender equality is not only a matter of social justice but also has significant economic and societal benefits. [b] When everyone, regardless of their gender, is given the opportunity to reach their full potential, it leads to stronger economies, healthier communities, and a fairer, more inclusive society.

Tạm dịch:

[e] Bình đẳng giới là một nguyên tắc cơ bản ủng hộ quyền, trách nhiệm và cơ hội bình đẳng cho tất cả mọi người, bất kể giới tính. [a] Nguyên tắc này nhấn mạnh rằng các cá nhân không nên bị phân biệt đối xử hoặc chịu thiệt thòi dựa trên bản dạng giới của họ. [c] Đạt được bình đẳng giới bao gồm việc phá bỏ các khuôn mẫu và định kiến ​​truyền thống, thúc đẩy quyền tiếp cận bình đẳng đối với giáo dục, chăm sóc sức khỏe và việc làm. [d] Điều này cũng đảm bảo rằng phụ nữ và nam giới có tiếng nói bình đẳng trong các quá trình ra quyết định. [f] Bình đẳng giới không chỉ là vấn đề công bằng xã hội mà còn mang lại những lợi ích kinh tế và xã hội đáng kể. [b] Khi mọi người, bất kể giới tính, đều được trao cơ hội để phát huy hết tiềm năng của mình, điều đó sẽ dẫn đến nền kinh tế mạnh mẽ hơn, cộng đồng lành mạnh hơn và một xã hội công bằng, toàn diện hơn.

Đáp án cần chọn là: B

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com