Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

II. READINGTask 1. Look and write the correct words. There is one example. (1 point) Example: It's a fairy tale about

II. READING

Task 1. Look and write the correct words. There is one example. (1 point)

Example: It's a fairy tale about two sisters. → The Story of Tam and Cam

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Nhận biết

He has a pain in her tooth. →

Đáp án đúng là: toothache

Câu hỏi:953418
Phương pháp giải

Nhận diện từ khóa: "pain" (cơn đau) và "tooth" (răng).

Dấu hiệu hình ảnh: Cậu bé đang ôm mặt biểu thị sự đau đớn ở vùng hàm.

Giải chi tiết

Kết hợp danh từ "tooth" và hậu tố "-ache" để chỉ tình trạng bệnh lý.

Câu hoàn chỉnh: He has a toothache.

(Anh ấy bị đau răng.)

Đáp án cần điền là: toothache

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

A person who flies or is qualified to fly an aircraft or spacecraft. →

Đáp án đúng là: pilot

Câu hỏi:953419
Phương pháp giải

Nhận diện từ khóa: "flies" (bay) và "aircraft" (máy bay).

Dấu hiệu hình ảnh: Nhân vật mặc sắc phục chuyên dụng, đứng cạnh máy bay và đeo tai nghe chống ồn.

Giải chi tiết

Sử dụng danh từ chỉ nghề nghiệp điều khiển máy bay.

Câu hoàn chỉnh: He is a pilot.

(Anh ấy là một phi công.)

Đáp án cần điền là: pilot

Câu hỏi số 3:
Nhận biết

A Southeast Asian grass widely grown in warm wet areas especially for its seeds which are used for food. →

Đáp án đúng là: rice

Câu hỏi:953420
Phương pháp giải

Nhận diện từ khóa: "grass" (thuộc họ cỏ), "Southeast Asian" (Đông Nam Á) và "food" (thức ăn). => cây

lúa.

Dấu hiệu hình ảnh: Một bát sứ đựng đầy những hạt trắng nhỏ sau khi đã được chế biến.

Giải chi tiết

Xác định tên loại lương thực chính của người Việt Nam.

Câu hoàn chỉnh: This is rice.

(Đây là gạo/cơm.)

Đáp án cần điền là: rice

Câu hỏi số 4:
Nhận biết

A place where a bus regularly stops, usually marked by a sign. →

Đáp án đúng là: bus stop

Câu hỏi:953421
Phương pháp giải

Nhận diện từ khóa: "place" (địa điểm) và "bus regularly stops" (xe buýt dừng thường xuyên).

Dấu hiệu hình ảnh: Có nhà chờ, biển báo hình chiếc xe buýt và xe buýt đang đỗ để đón khách.

Giải chi tiết

Quan sát hình: Trạm dừng có xe buýt và biển báo.

Từ vựng tương ứng: bus stop.

Đáp án cần điền là: bus stop

Quảng cáo

Tham Gia Group Dành Cho 2K14 Chia Sẻ, Trao Đổi Tài Liệu Miễn Phí

>> Học trực tuyến các môn Toán, Tiếng Việt, Tiếng Anh lớp 5 trên Tuyensinh247.com. Cam kết giúp con lớp 5 học tốt, hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. PH/HS tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com