Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

For each gap, choose the correct answer A, B, C or D which best fits the context. Why is AI important?AI is important

For each gap, choose the correct answer A, B, C or D which best fits the context.

Why is AI important?

AI is important for its potential to change how we live, work and play. It has been (41) ______ used in business to automate tasks traditionally done by humans, including customer service, lead generation, fraud detection and quality control.

In a number of areas, AI can (42) ______ tasks more efficiently and accurately than humans. It is especially useful for repetitive, detail-oriented tasks such as analyzing large numbers of legal documents to (43) ______ relevant fields are properly filled in. AI's ability to process massive data sets gives enterprises insights into their (44) ______ they might not otherwise have noticed. The rapidly expanding array of generative AI tools is also becoming important in fields ranging from education to marketing to product design.

Advances in AI techniques have not only helped (45) ______ an explosion in efficiency, but also opened the door to entirely new business opportunities for some larger enterprises. (46) ______ to the current wave of AI, for example, it would have been hard to imagine using computer software to connect riders to taxis on demand, (47) ______ Uber has become a Fortune 500 company by doing just that.

AI has become (48) ______ to many of today's largest and most successful companies, including Alphabet, Apple, Microsoft and Meta, which use AI to improve their operations and outpace competitors. (49) ______ Alphabet subsidiary Google, for example, AI is central to its eponymous search engine, and self-driving car company Waymo began as an Alphabet division. The Google Brain research lab also (50) ______ the transformer architecture that underpins recent NLP breakthroughs such as OpenAI's ChatGPT.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:961036
Phương pháp giải

Lựa chọn trạng từ phù hợp để đi với động từ phân từ hai "used". Cần một từ diễn tả mức độ phổ biến trên diện rộng của việc sử dụng AI.

Giải chi tiết

A. widely: Rộng rãi.

B. popularly: Một cách bình dân / được yêu thích bởi số đông.

C. effectively: Một cách hiệu quả.

D. commonly: Một cách thông thường.

=> Phân tích: Cụm từ "widely used" là một sự kết hợp từ (collocation) cực kỳ phổ biến trong tiếng Anh để chỉ cái gì đó được sử dụng trên phạm vi rộng lớn.

Câu hoàn chỉnh: It has been widely used in business to automate tasks...

(Nó đã được sử dụng rộng rãi trong kinh doanh để tự động hóa các nhiệm vụ...)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:961037
Phương pháp giải

Lựa chọn động từ đi kèm với danh từ "tasks" (nhiệm vụ/công việc) để tạo thành một cụm từ có nghĩa là "thực hiện công việc".

Giải chi tiết

A. form: Hình thành.

B. perform: Thực hiện / Thi hành.

C. have: Có.

D. make: Làm / Chế tạo.

=> Phân tích: Cụm từ cố định "perform tasks" có nghĩa là thực hiện các nhiệm vụ. Động từ "perform" chuyên dùng cho các hành động mang tính kỹ thuật hoặc công việc cụ thể.

Câu hoàn chỉnh: AI can perform tasks more efficiently and accurately than humans.

(AI có thể thực hiện các nhiệm vụ hiệu quả và chính xác hơn con người.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:961038
Phương pháp giải

Lựa chọn động từ mang nghĩa "đảm bảo rằng một việc gì đó được thực hiện".

Giải chi tiết

A. help: Giúp đỡ.

B. make: Làm / Khiến cho.

C. ensure: Đảm bảo.

D. give: Cho / Tặng.

=> Phân tích: Động từ "ensure" thường đi với một mệnh đề (that + S + V) để diễn tả ý định đảm bảo chắc chắn một điều gì đó xảy ra (ở đây là đảm bảo các trường thông tin được điền đầy đủ).

Câu hoàn chỉnh: ...analyzing large numbers of legal documents to ensure relevant fields are properly filled in.

(...phân tích số lượng lớn các tài liệu pháp lý để đảm bảo rằng các trường thông tin liên quan được điền chính xác)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:961039
Phương pháp giải

Lựa chọn danh từ phù hợp để chỉ các hoạt động bên trong của một doanh nghiệp (enterprises).

Giải chi tiết

A. operations: Các hoạt động vận hành.

B. management: Sự quản lý.

C. exertions: Sự nỗ lực / sự gắng sức

D. works: Các tác phẩm / công trình.

=> Phân tích: Trong kinh doanh, "operations" chỉ các hoạt động sản xuất, kinh doanh hàng ngày. AI giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về các quy trình vận hành của chính họ.

Câu hoàn chỉnh: AI's ability to process massive data sets gives enterprises insights into their operations...

(Khả năng xử lý các tập dữ liệu khổng lồ của AI giúp các doanh nghiệp có cái nhìn sâu sắc về các hoạt động vận hành của họ...)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:961040
Phương pháp giải

Lựa chọn động từ mang nghĩa bóng là "thúc đẩy" hoặc "tiếp thêm nhiên liệu" cho một sự bùng nổ (explosion).

Giải chi tiết

A. empower: Trao quyền / Cho phép.

B. fuel: Thúc đẩy / Tiếp nhiên liệu.

C. encourage: Khuyến khích.

D. force: Bắt buộC.

=> Phân tích: Động từ "fuel" (nghĩa đen là đổ xăng) thường được dùng theo nghĩa bóng là làm cho một quá trình nào đó diễn ra mạnh mẽ hơn (thúc đẩy sự bùng nổ về hiệu suất).

Câu hoàn chỉnh: Advances in AI techniques have not only helped fuel an explosion in efficiency...

(Những tiến bộ trong kỹ thuật AI không chỉ giúp thúc đẩy sự bùng nổ về hiệu suất...)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:961041
Phương pháp giải

Nhận diện cấu trúc đi với giới từ "to" để chỉ thời gian "trước một sự kiện nào đó".

Giải chi tiết

A. Addition: Sự thêm vào (Thường dùng là In addition to).

B. Next: Tiếp theo (Thường dùng là Next to - bên cạnh).

C. Add: Cộng / Thêm (Động từ).

D. Prior: Trước (Thường dùng cấu trúc Prior to).

=> Phân tích: Cụm từ "Prior to" tương đương với "Before", dùng để chỉ thời điểm trước khi làn sóng AI hiện tại xuất hiện.

Câu hoàn chỉnh: Prior to the current wave of AI, for example, it would have been hard to imagine...

(Ví dụ, trước làn sóng AI hiện nay, thật khó để tưởng tượng việc..)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:961042
Phương pháp giải

Lựa chọn liên từ để nối hai mệnh đề mang tính chất đối lập: Một bên là "khó tưởng tượng", một bên là "thực tế đã thành công".

Giải chi tiết

A. yet: Thế nhưng / Vậy mà (Dùng để chỉ sự đối lập gây bất ngờ).

B. so: Vì vậy.

C. but: Nhưng.

D. and: Và.

=> Phân tích: Mặc dù "but" cũng có nghĩa là nhưng, nhưng "yet" thường được dùng trong các bài đọc học thuật để nhấn mạnh sự tương phản bất ngờ giữa một giả định và một thực tế hiện hữu (Uber đã làm được điều khó tưởng tượng đó).

Câu hoàn chỉnh: ...connect riders to taxis on demand, yet Uber has become a Fortune 500 company by doing just that.

(...kết nối hành khách với taxi theo yêu cầu, thế nhưng Uber đã trở thành một công ty trong danh sách Fortune 500 bằng cách thực hiện chính điều đó.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:961043
Phương pháp giải

Lựa chọn tính từ đi kèm giới từ "to" mang nghĩa là "đóng vai trò trọng tâm/cốt lõi".

Giải chi tiết

A. home: Nhà.

B. related: Liên quan.

C. associated: Liên kết / Đồng hành.

D. central: Trọng tâm / Cốt lõi.

=> Phân tích: Cấu trúc "be central to something" có nghĩa là cái gì đó đóng vai trò cực kỳ quan trọng, là trung tâm của một sự phát triển. (Ngay câu sau cũng lặp lại từ "central" này).

Câu hoàn chỉnh: AI has become central to many of today's largest and most successful companies...

(AI đã trở thành yếu tố cốt lõi đối với nhiều công ty lớn nhất và thành công nhất hiện nay...)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 9:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:961044
Phương pháp giải

Lựa chọn giới từ phù hợp để chỉ vị trí làm việc hoặc sự hiện diện tại một đơn vị/công ty.

Giải chi tiết

A. At: Tại (Dùng cho một địa điểm cụ thể hoặc một tổ chức).

B. In: Trong.

C. On: Trên.

D. From: Từ.

=> Phân tích: Để nói về một sự việc xảy ra tại một công ty hay chi nhánh cụ thể, ta dùng giới từ "At" (At Google).

Câu hoàn chỉnh: At Alphabet subsidiary Google, for example, AI is central to its eponymous search engine...

(Ví dụ, tại Google - một công ty con của Alphabet, AI là yếu tố then chốt cho công cụ tìm kiếm cùng tên của nó...)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 10:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:961045
Phương pháp giải

Lựa chọn động từ mô tả hành động tạo ra một công nghệ hoặc kiến trúc mới lần đầu tiên.

Giải chi tiết

A. used: Đã sử dụng.

B. made: Đã làm.

C. invented: Đã phát minh / Sáng tạo ra.

D. researched: Đã nghiên cứu.

=> Phân tích: Google Brain là nơi đầu tiên tạo ra kiến trúc "transformer" (nền tảng của ChatGPT sau này), vì vậy dùng "invented" là chính xác nhất để chỉ sự sáng tạo đột phá này.

Câu hoàn chỉnh: The Google Brain research lab also invented the transformer architecture...

(Phòng thí nghiệm nghiên cứu Google Brain cũng đã phát minh ra kiến trúc transformer...)

Chú ý khi giải

Bài hoàn chỉnh:

Why is AI important?

AI is important for its potential to change how we live, work and play. It has been (41) widely used in business to automate tasks traditionally done by humans, including customer service, lead generation, fraud detection and quality control. In a number of areas, AI can (42) perform tasks more efficiently and accurately than humans. It is especially useful for repetitive, detail-oriented tasks such as analyzing large numbers of legal documents to (43) ensure relevant fields are properly filled in. AI's ability to process massive data sets gives enterprises insights into their (44) operations they might not otherwise have noticed. The rapidly expanding array of generative AI tools is also becoming important in fields ranging from education to marketing to product design.

Advances in AI techniques have not only helped (45) fuel an explosion in efficiency, but also opened the door to entirely new business opportunities for some larger enterprises. (46) Prior to the current wave of AI, for example, it would have been hard to imagine using computer software to connect riders to taxis on demand, (47) yet Uber has become a Fortune 500 company by doing just that.

AI has become (48) central to many of today's largest and most successful companies, including Alphabet, Apple, Microsoft and Meta, which use AI to improve their operations and outpace competitors. (49) At Alphabet subsidiary Google, for example, AI is central to its eponymous search engine, and self-driving car company Waymo began as an Alphabet division. The Google Brain research lab also (50) invented the transformer architecture that underpins recent NLP breakthroughs such as OpenAI's ChatGPT.

Tạm dịch bài hoàn chỉnh:

Tại sao AI lại quan trọng?

AI quan trọng vì tiềm năng thay đổi cách chúng ta sống, làm việc và giải trí. Nó đã được sử dụng rộng rãi trong kinh doanh để tự động hóa các nhiệm vụ vốn được thực hiện bởi con người, bao gồm dịch vụ khách hàng, tìm kiếm khách hàng tiềm năng, phát hiện gian lận và kiểm soát chất lượng. Trong một số lĩnh vực, AI có thể thực hiện các nhiệm vụ hiệu quả và chính xác hơn con người. Nó đặc biệt hữu ích cho các công việc lặp đi lặp lại và đòi hỏi sự tỉ mỉ, chẳng hạn như phân tích số lượng lớn các tài liệu pháp lý để đảm bảo rằng các trường thông tin liên quan được điền chính xác. Khả năng xử lý các tập dữ liệu khổng lồ của AI giúp các doanh nghiệp có cái nhìn sâu sắc về các hoạt động vận hành của họ mà bình thường họ có thể không nhận rA. Mảng công cụ AI tạo sinh đang mở rộng nhanh chóng cũng đang trở nên quan trọng trong các lĩnh vực từ giáo dục, tiếp thị đến thiết kế sản phẩm.

Những tiến bộ trong kỹ thuật AI không chỉ giúp thúc đẩy sự bùng nổ về hiệu suất, mà còn mở ra cánh cửa cho những cơ hội kinh doanh hoàn toàn mới cho một số doanh nghiệp lớn. Ví dụ, trước làn sóng AI hiện nay, thật khó để tưởng tượng việc sử dụng phần mềm máy tính để kết nối hành khách với taxi theo yêu cầu, vậy mà Uber đã trở thành một công ty trong danh sách Fortune 500 bằng cách thực hiện chính điều đó.

AI đã trở thành yếu tố cốt lõi đối với nhiều công ty lớn nhất và thành công nhất hiện nay, bao gồm Alphabet, Apple, Microsoft và Meta, những công ty sử dụng AI để cải thiện hoạt động và vượt mặt các đối thủ cạnh tranh. Ví dụ, tại Google - một công ty con của Alphabet, AI là trung tâm của công cụ tìm kiếm cùng tên của nó, và công ty xe tự lái Waymo cũng bắt đầu như một bộ phận của Alphabet. Phòng thí nghiệm nghiên cứu Google Brain cũng đã phát minh ra kiến trúc "transformer" - nền tảng cho những đột phá gần đây về xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) như ChatGPT của OpenAI.

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

PH/HS 2K10 THAM GIA NHÓM ĐỂ CẬP NHẬT ĐIỂM THI, ĐIỂM CHUẨN MIỄN PHÍ!

>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com Đầy đủ khoá học các bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống; Chân trời sáng tạo; Cánh diều. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. PH/HS tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com