Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each numbered blank from 19 to 24.

There are possibly billions of different species of plants, animals, bacteria, and other (19) ________ things throughout the world - but we’ve only documented about two million of them. (20) ________ of these known and unknown species have uncertain futures though. Climate change, pollution, poaching, and habitat (21) ________ change the number of plant and animal species (22) ________ live in a habitat, known as declining biodiversity.

Due in part to declining biodiversity, almost one-third of Earth’s animals are (23) ________ risk of (24) ________, according to the International Union for Conservation of Nature.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:961573
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Tính từ (Adjectives). Cần một tính từ đứng trước danh từ "things" để tạo thành cụm

"vạn vật sống" hoặc "sinh vật sống".

Giải chi tiết

There are possibly billions of different species of plants, animals, bacteria, and other (19) ________ things throughout the world.

(Có khả năng có hàng tỷ loài thực vật, động vật, vi khuẩn và các (19) ________ khác nhau trên khắp thế giới.)

A. lived (v-ed): Đã sống (Dạng quá khứ, không dùng để mô tả tính chất sự vật đang tồn tại).

B. lively (adj): Sinh động, hoạt bát (Mô tả tính cách hoặc không khí).

C. living (adj): Sống, đang sống (Dùng để chỉ các sinh vật có sự sống).

D. liveable (adj): Có thể sống được (Dùng cho môi trường, nơi chốn).

=> Phân tích: "Living things" là cụm từ cố định có nghĩa là "sinh vật sống".

Câu hoàn chỉnh: ...and other living things throughout the world.

(...và các sinh vật sống khác trên khắp thế giới.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:961574
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Lượng từ (Quantifiers). Cần một lượng từ đi với danh từ số nhiều "species" và phù hợp với ngữ cảnh báo động về số lượng loài gặp nguy hiểm.

Giải chi tiết

(20) ________ of these known and unknown species have uncertain futures though.

((20) ________ trong số những loài đã biết và chưa biết này đều có tương lai không chắc chắn.)

A. Much: (Nhiều - Dùng cho danh từ không đếm được).

B. Any: (Bất kỳ - Thường dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn).

C. Many: (Nhiều - Dùng cho danh từ đếm được số nhiều "species").

D. None: (Không có ai/cái nào - Sai về mặt ngữ nghĩa của bài).

=> Phân tích: "Species" ở đây là danh từ số nhiều, và tác giả đang muốn nhấn mạnh số lượng lớn các loài đang gặp nguy hiểm.

Câu hoàn chỉnh: Many of these known and unknown species have uncertain futures though.

(Nhiều loài trong số những loài đã biết và chưa biết này có tương lai không chắc chắn.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:961575
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Từ vựng (Vocabulary). Cần một danh từ ghép với "habitat" (môi trường sống) để chỉ một trong những nguyên nhân gây suy giảm đa dạng sinh học.

Giải chi tiết

Climate change, pollution, poaching, and habitat (21) ________ change the number of plant and animal species...

(Biến đổi khí hậu, ô nhiễm, săn trộm và (21) ________ môi trường sống làm thay đổi số lượng các loài thực vật và động vật...)

A. management: (Sự quản lý - Mang nghĩa tích cực, không gây hại).

B. conversation: (Cuộc hội thoại - Không liên quan).

C. quality: (Chất lượng - Không đủ nghĩa nếu đứng một mình).

D. destruction: (Sự phá hủy - Chỉ hành động tàn phá môi trường sống).

=> Phân tích: "Habitat destruction" (phá hủy môi trường sống) là một nguyên nhân chính khiến các loài tuyệt chủng.

Câu hoàn chỉnh: ...and habitat destruction change the number of plant and animal species...

(...và sự phá hủy môi trường sống làm thay đổi số lượng các loài thực vật và động vật...)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:961576
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Đại từ quan hệ (Relative Pronouns). Cần một đại từ thay thế cho danh từ chỉ vật/loài vật "plant and animal species" và làm chủ ngữ cho động từ "live".

Giải chi tiết

 

...change the number of plant and animal species (22) ________ live in a habitat...

(...làm thay đổi số lượng các loài thực vật và động vật (22) ________ sống trong một môi trường sống...)

A. they: (Họ/Chúng - Đại từ nhân xưng, không dùng để nối mệnh đề quan hệ).

B. what: (Cái gì - Không dùng làm đại từ quan hệ thay thế cho danh từ đứng trước).

C. whose: (Của - Chỉ sở hữu).

D. which: (Cái mà/Loài mà - Thay thế cho danh từ chỉ vật hoặc loài vật).

=> Phân tích: "Which" là đại từ quan hệ phù hợp nhất để thay thế cho "species".

Câu hoàn chỉnh: ...plant and animal species which live in a habitat...

(...các loài thực vật và động vật mà sống trong một môi trường sống...)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:961577
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Giới từ (Prepositions). Cần một giới từ đi với danh từ "risk" để tạo thành cụm từ cố định.

Giải chi tiết

 

..almost one-third of Earth’s animals are (23) ________ risk of...

(...gần một phần ba động vật trên Trái đất đang (23) ________ nguy cơ...)

A. on: (Không đi với risk trong cấu trúc này).

B. at: (Tại/Trong - Cụm từ cố định: at risk of).

C. in: (Thường dùng trong cụm "in danger of").

D. with: (Không phù hợp).

=> Phân tích: Cấu trúc at risk of something có nghĩa là "có nguy cơ gặp phải điều gì".

Câu hoàn chỉnh: ...almost one-third of Earth’s animals are at risk of...

(...gần một phần ba động vật trên Trái đất đang có nguy cơ...)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:961578
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Từ vựng (Vocabulary). Cần một danh từ đứng sau "risk of" để chỉ hậu quả tồi tệ nhất đối với động vật khi đa dạng sinh học suy giảm.

Giải chi tiết

 

..at risk of (24) ________, according to the International Union for Conservation of Nature.

(...có nguy cơ (24) ________, theo Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế.)

A. loss: (Sự mất mát - Nghĩa hơi rộng).

B. survival: (Sự sống sót - Mang nghĩa tích cực).

C. ruin: (Sự đổ nát/hủy hoại - Thường dùng cho công trình, sự nghiệp).

D. extinction: (Sự tuyệt chủng - Thuật ngữ chuyên dụng cho việc các loài vật biến mất hoàn toàn).

=> Phân tích: Trong bối cảnh bảo tồn động vật hoang dã, "extinction" là từ chính xác nhất để chỉ việc một loài biến mất vĩnh viễn.

Câu hoàn chỉnh: ...are at risk of extinction, according to the International Union for Conservation of Nature.

(...đang có nguy cơ tuyệt chủng, theo Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế.)

Chú ý khi giải

Bài hoàn chỉnh:

There are possibly billions of different species of plants, animals, bacteria, and other living things throughout the world - but we’ve only documented about two million of them. Many of these known and unknown species have uncertain futures though. Climate change, pollution, poaching, and habitat destruction change the number of plant and animal species which live in a habitat, known as declining biodiversity. Due in part to declining biodiversity, almost one-third of Earth’s animals are at risk of extinction, according to the International Union for Conservation of Nature.

Tạm dịch:

Có khả năng có hàng tỷ loài thực vật, động vật, vi khuẩn và các sinh vật sống khác nhau trên khắp thế giới - nhưng chúng ta mới chỉ ghi chép được khoảng hai triệu loài trong số đó. Tuy nhiên, nhiều loài trong số những loài đã biết và chưa biết này có tương lai không chắc chắn. Biến đổi khí hậu, ô nhiễm, săn trộm và sự phá hủy môi trường sống làm thay đổi số lượng các loài thực vật và động vật sống trong một môi trường sống, được gọi là sự suy giảm đa dạng sinh học. Một phần do sự suy giảm đa dạng sinh học, gần một phần ba động vật trên Trái đất đang có nguy cơ tuyệt chủng, theo Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế

Đáp án cần chọn là: D

Quảng cáo

PH/HS 2K10 THAM GIA NHÓM ĐỂ CẬP NHẬT ĐIỂM THI, ĐIỂM CHUẨN MIỄN PHÍ!

>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com Đầy đủ khoá học các bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống; Chân trời sáng tạo; Cánh diều. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. PH/HS tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com