Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Thi thử toàn quốc ĐGTD & thi cuối học kì II lớp 10, 11, 12
↪ ĐGTD Bách khoa (TSA) - Trạm số 8 ↪ Thi cuối học kì II lớp 10, 11, 12
Giỏ hàng của tôi

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

Harry: “Is this website a good resource for science projects?” - Bella:

        

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:966058
Phương pháp giải

Phân tích mục đích giao tiếp trong tình huống hỏi ý kiến về một nguồn tài nguyên (website).

Chọn phản hồi mang tính đánh giá hoặc thảo luận phù hợp với câu hỏi "Yes/No".

Harry: “Is this website a good resource for science projects?” - Bella: “__________”

(Harry: “Trang web này có phải là một nguồn tài nguyên tốt cho các dự án khoa học không?”

- Bella: “_____________”)

Giải chi tiết

A. No problem, what science project are you working on?

(Không có vấn đề gì, bạn đang thực hiện dự án khoa học nào vậy?)

=> Sai vì "No problem" thường dùng để đáp lại lời cảm ơn hoặc xin lỗi, không dùng để trả lời câu hỏi xác nhận thông tin.

B. I found this website after clicking on an ad on my phone.

(Tôi đã tìm thấy trang web này sau khi nhấp vào một quảng cáo trên điện thoại của mình.)

=> Sai vì câu này chỉ kể về nguồn gốc tìm thấy trang web, không trả lời được câu hỏi trang web có tốt hay không.

C. Great idea, let’s search it together!

(Ý tưởng tuyệt đấy, hãy cùng nhau tìm kiếm nó nhé!)

=> Sai vì "Great idea" dùng để tán thành một lời đề xuất, trong khi Harry đang đưa ra một câu hỏi.

D. That depends on the project.

(Điều đó còn tùy thuộc vào dự án nữa.)

=> Đúng vì đây là một câu trả lời thực tế, cho thấy giá trị của trang web có thể thay đổi tùy theo mục đích cụ thể của người dùng.

Câu hoàn chỉnh: Harry: “Is this website a good resource for science projects?”

- Bella: “That depends on the project.

(Harry: “Trang web này có phải là một nguồn tài nguyên tốt cho các dự án khoa học không?”

- Bella: “Điều đó còn tùy thuộc vào dự án nữa.”)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Mount Everest,         peak is the tallest mountain in the world, is located in the Himalayas.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:966059
Phương pháp giải

Sử dụng đại từ quan hệ để thay thế cho danh từ đứng trước.

Xác định mối quan hệ sở hữu giữa danh từ chỉ vật (Mount Everest) và danh từ đứng sau chỗ trống (peak).

Mount Everest, ________ peak is the tallest mountain in the world, is located in the Himalayas.

(Núi Everest, ____________cái mà có đỉnh núi cao nhất thế giới, nằm ở dãy Himalayas.)

Giải chi tiết

A. where (nơi mà) => Sai vì "where" thay thế cho trạng ngữ chỉ nơi chốn, không đứng trước một danh từ để chỉ sở hữu.

B. Ø (rỗng/không điền) => Sai vì câu thiếu một từ nối để kết nối mệnh đề quan hệ với mệnh đề chính.

C. who (người mà) => Sai vì "who" chỉ dùng để thay thế cho danh từ chỉ người.

D. whose (của cái mà/của người mà) => Đúng vì "whose" là đại từ quan hệ chỉ sở hữu, đứng giữa hai danh từ để chỉ sự sở hữu của danh từ đứng sau đối với danh từ đứng trước.

Câu hoàn chỉnh: Mount Everest, whose peak is the tallest mountain in the world, is located in the Himalayas. (Núi Everest, cái núi mà có đỉnh cao nhất thế giới, nằm ở dãy Himalayas.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 3:
Nhận biết

People         to shopping centres if they         to browse or hang out with friends.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:966060
Phương pháp giải

Nhận diện cấu trúc câu điều kiện diễn tả một sự thật hoặc một khả năng có thể xảy ra ở hiện tại (Câu điều kiện loại 1).

Áp dụng cấu trúc: If + S + V(s/es), S + can/will/may + V(inf).

People ________ to shopping centres if they ________ to browse or hang out with friends.

(Mọi người ______ các trung tâm mua sắm nếu họ ________ xem hàng hoặc đi chơi với bạn bè.)

Giải chi tiết

A. can go/ want (có thể đi/ muốn) => Đúng vì vế chính dùng động từ khuyết thiếu "can" và vế "if" dùng hiện tại đơn, phù hợp với câu điều kiện loại 1.

B. will go/ wanted (sẽ đi/ đã muốn) => Sai vì vế "if" không dùng thì quá khứ đơn khi vế chính đang ở thì tương lai trong câu điều kiện loại 1.

C. go/ may want (đi/ có lẽ muốn) => Sai vì vế chính thường cần một động từ khuyết thiếu để chỉ khả năng, và cấu trúc "may" ở vế "if" không phổ biến trong ngữ cảnh này.

D. would go/ want (sẽ đi/ muốn) => Sai vì "would go" thuộc câu điều kiện loại 2 nhưng "want" lại ở thì hiện tại đơn, không khớp cấu trúc.

Câu hoàn chỉnh: People can go to shopping centres if they want to browse or hang out with friends.

(Mọi người có thể đi đến các trung tâm mua sắm nếu họ muốn xem hàng hoặc đi chơi với bạn bè.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

To avoid eye strain, the doctor suggested that the patient         breaks from looking at our phone screens every 20 minutes.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:966061
Phương pháp giải

Sử dụng cấu trúc câu giả định (Subjunctive Mood) với động từ "suggest".

Công thức: S + suggest + (that) + S + (should) + V(inf).

To avoid eye strain, the doctor suggested that the patient ________ breaks from looking at our phone screens every 20 minutes.

(Để tránh mỏi mắt, bác sĩ gợi ý rằng bệnh nhân ____ sau khi nhìn vào màn hình điện thoại cứ mỗi 20 phút.)

Giải chi tiết

A. taking (việc nghỉ ngơi) => Sai cấu trúc vì sau "that" cần một mệnh đề có chủ ngữ và động từ.

B. takes (nghỉ ngơi) => Sai vì trong câu giả định, động từ không được chia theo chủ ngữ mà phải ở dạng nguyên thể.

C. could take (có thể nghỉ ngơi) => Sai vì cấu trúc "suggest" không đi với "could".

D. should take (nên nghỉ ngơi) => Đúng theo cấu trúc giả định với "should" cộng động từ nguyên thể.

Câu hoàn chỉnh: To avoid eye strain, the doctor suggested that the patient should take breaks from looking at our phone screens every 20 minutes.

(Để tránh mỏi mắt, bác sĩ gợi ý rằng bệnh nhân nên nghỉ ngơi sau khi nhìn vào màn hình điện thoại cứ mỗi 20 phút.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Mr. Fritz is looking for a new job that offers a competitive         and good benefits.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:966062
Phương pháp giải

Dựa vào ngữ cảnh nói về việc làm và các quyền lợi đi kèm.

Sử dụng kiến thức về cụm từ cố định (collocation) đi với tính từ "competitive".

Mr. Fritz is looking for a new job that offers a competitive ________ and good benefits.

(Ông Fritz đang tìm kiếm một công việc mới cung cấp một ______ cạnh tranh và các phúc lợi tốt.)

Giải chi tiết

A. payment (khoản thanh toán) => Sai vì từ này thường chỉ việc trả tiền cho một món hàng hoặc dịch vụ cụ thể, không dùng để chỉ lương đi làm.

B. salary (tiền lương) => Đúng vì "competitive salary" là cụm từ cố định chỉ mức lương hấp dẫn so với mặt bằng chung của thị trường lao động.

C. fee (phí) => Sai vì "fee" dùng để chỉ tiền trả cho các dịch vụ chuyên môn (như phí luật sư, học phí).

D. bill (hóa đơn) => Sai vì đây là giấy thông báo số tiền phải trả sau khi sử dụng dịch vụ hoặc mua hàng.

Câu hoàn chỉnh: Mr. Fritz is looking for a new job that offers a competitive salary and good benefits.

(Ông Fritz đang tìm kiếm một công việc mới cung cấp một mức lương cạnh tranh và các phúc lợi tốt.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

The generation         in many families is becoming wider and wider due to rapid changes in lifestyle.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:966063
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về cụm danh từ ghép để chỉ sự khác biệt về quan điểm giữa các lứa tuổi trong gia đình.

The generation ________ in many families is becoming wider and wider due to rapid changes in lifestyle. (_________ thế hệ trong nhiều gia đình đang trở nên ngày càng rộng hơn do những thay đổi nhanh chóng trong lối sống.)

Giải chi tiết

A. number (con số) => Sai vì không tạo thành cụm từ có nghĩa phù hợp với ngữ cảnh gia đình.

B. age (tuổi tác) => Sai vì "age gap" thường nói về sự chênh lệch tuổi tác giữa hai người cụ thể, không phải sự khác biệt về tư tưởng thế hệ.

C. gap (khoảng cách) => Đúng vì "generation gap" là cụm từ cố định nghĩa là khoảng cách thế hệ.

D. distance (khoảng cách) => Sai vì từ này thường dùng cho khoảng cách vật lý về không gian.

Câu hoàn chỉnh: The generation gap in many families is becoming wider and wider due to rapid changes in lifestyle.

(Khoảng cách thế hệ trong nhiều gia đình đang trở nên ngày càng rộng hơn do những thay đổi nhanh chóng trong lối sống.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

My new phone has a(n)         keyboard that appears on the screen when I need to type.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:966064
Phương pháp giải

Xác định đặc điểm của loại bàn phím xuất hiện trên màn hình điện thoại thay vì là phím bấm vật lý.

My new phone has a(n) ________ keyboard that appears on the screen when I need to type.

(Điện thoại mới của tôi có một bàn phím ______ xuất hiện trên màn hình khi tôi cần gõ phím.)

Giải chi tiết

A. virtual (ảo) => Đúng vì "virtual keyboard" dùng để chỉ bàn phím phần mềm hiển thị trên màn hình cảm ứng.

B. broken (bị hỏng) => Sai vì nếu bàn phím hỏng thì không thể sử dụng bình thường như mô tả.

C. offline (ngoại tuyến) => Sai vì "offline" chỉ tình trạng không kết nối mạng, không dùng để mô tả loại bàn phím.

D. actual (thực tế/thật sự) => Sai vì bàn phím "actual" thường dùng để chỉ bàn phím vật lý có thể chạm vào được, đối lập với bàn phím trên màn hình.

Câu hoàn chỉnh: My new phone has a virtual keyboard that appears on the screen when I need to type.

(Điện thoại mới của tôi có một bàn phím ảo xuất hiện trên màn hình khi tôi cần gõ phím.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

Burning fossil fuels like coal and oil releases a large amount of          into the atmosphere.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:966065
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức thực tế về môi trường và hóa học liên quan đến khí thải từ nhiên liệu hóa thạch.

Burning fossil fuels like coal and oil releases a large amount of ________ into the atmosphere.

(Việc đốt nhiên liệu hóa thạch như than đá và dầu mỏ giải phóng một lượng lớn _____ vào bầu khí quyển.)

Giải chi tiết

A. oxygen (khí oxy) => Sai vì việc đốt cháy tiêu thụ oxy chứ không giải phóng thêm oxy.

B. sunlight (ánh sáng mặt trời) => Sai vì việc đốt nhiên liệu không tạo ra ánh sáng mặt trời.

C. carbon dioxide (khí các-bon-nic) => Đúng vì đây là sản phẩm chính của quá trình đốt cháy các hợp chất chứa các-bon có trong nhiên liệu hóa thạch.

D. wind (gió) => Sai vì đây là hiện tượng di chuyển của không khí, không phải là chất khí được giải phóng từ việc đốt.

Câu hoàn chỉnh: Burning fossil fuels like coal and oil releases a large amount of carbon dioxide into the atmosphere.

(Việc đốt nhiên liệu hóa thạch như than đá và dầu mỏ giải phóng một lượng lớn khí các-bon-nic vào bầu khí quyển.)

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

PH/HS 2K10 THAM GIA NHÓM ĐỂ CẬP NHẬT ĐIỂM THI, ĐIỂM CHUẨN MIỄN PHÍ!

>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com Đầy đủ khoá học các bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống; Chân trời sáng tạo; Cánh diều. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. PH/HS tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com