Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Thi thử toàn quốc ĐGTD & thi cuối học kì II lớp 10, 11, 12
↪ ĐGTD Bách khoa (TSA) - Trạm số 8 ↪ Thi cuối học kì II lớp 10, 11, 12
Giỏ hàng của tôi

Read the following announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option

Read the following announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each numbered blank from 19 to 24.

Choosing a future career is an important decision for every young person. Some students know what they want to do from a young age, while (19)        are still exploring their options. In today’s world, there are more career choices than ever before. Traditional jobs like teacher, doctor, or engineer are still popular, but many new careers have appeared in areas like artificial intelligence, digital marketing, renewable energy, and space technology. The job market is also changing quickly (20)        automation and global trends. To succeed in the future, students need more than just good grades. They must develop communication skills, creativity, (21)        abilities, and learn how to work in teams. It’s also helpful to learn foreign languages and use technology well. Career

(23)        from schools and real-life experiences (23)        internships can help students make better choices. A (24)        career is not just about money — it’s about doing something meaningful and enjoying the work you do.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:966074
Phương pháp giải

Phân biệt các đại từ chỉ định/đại từ bất định: other, others, another, the others.

"Some students know what they want to do from a young age, while (19) ______are still exploring their options."

(Một số học sinh biết mình muốn làm gì từ khi còn nhỏ, trong khi (19)________ vẫn đang khám phá các lựa chọn của mình.)

Giải chi tiết

A. other: Thường là tính từ, phải đi kèm danh từ số nhiều (ví dụ: other students).

B. others: Đại từ, dùng để thay thế cho "other students" (những người khác - không xác định trong một nhóm). (Đúng cấu trúc Some... while others...).

C. another: Một cái khác/người khác (số ít).

D. the others: Những người còn lại (xác định, dùng khi đã biết rõ tổng số lượng).

Câu hoàn chỉnh: "Some students know what they want to do from a young age, while others are still exploring their options."

(Một số học sinh biết mình muốn làm gì từ khi còn nhỏ, trong khi những người khác vẫn đang khám phá các lựa chọn của mình.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:966075
Phương pháp giải

Xác định mối quan hệ nguyên nhân - kết quả và cấu trúc ngữ pháp sau chỗ trống (là một cụm danh từ hay một mệnh đề).

"The job market is also changing quickly (20)______ automation and global trends."

(Thị trường việc làm cũng đang thay đổi nhanh chóng (20) ______sự tự động hóa và các xu hướng toàn cầu.)

Giải chi tiết

A. despite: Mặc dù (Chỉ sự đối lập).

B. due to: Bởi vì/Do (Sau nó là một cụm danh từ - Phù hợp).

C. because: Bởi vì (Sau nó phải là một mệnh đề có S + V).

D. yet: Tuy nhiên.

Câu hoàn chỉnh: "The job market is also changing quickly due to automation and global trends."

(Thị trường việc làm cũng đang thay đổi nhanh chóng do sự tự động hóa và các xu hướng toàn cầu.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:966076
Phương pháp giải

Xác định danh từ ghép (compound noun) thường đi với "abilities" trong ngữ cảnh kỹ năng mềm.

"They must develop communication skills, creativity, (21) ________abilities, and learn how to work in teams."

(Họ phải phát triển các kỹ năng giao tiếp, sự sáng tạo, khả năng (21) _________và học cách làm việc nhóm.)

Giải chi tiết

A/B/D: Không phải cách viết danh từ ghép đúng quy ước.

C. problem-solving: Giải quyết vấn đề (Cụm từ cố định: problem-solving skills/abilities).

Câu hoàn chỉnh: "They must develop communication skills, creativity, problem-solving abilities, and learn how to work in teams."

(Họ phải phát triển các kỹ năng giao tiếp, sự sáng tạo, khả năng giải quyết vấn đề và học cách làm việc nhóm.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:966077
Phương pháp giải

Xác định từ loại phù hợp đứng sau danh từ "Career" để tạo thành một cụm danh từ (tư vấn/hướng nghiệp).

"Career (22) ______from schools and real-life experiences..."

((22) _______nghề nghiệp từ nhà trường và những trải nghiệm thực tế...)

Giải chi tiết

A. guider: Người hướng dẫn (Ít dùng trong thuật ngữ giáo dục).

B. tourguide: Hướng dẫn viên du lịch (Sai nghĩa).

C. guided (v-ed): Được hướng dẫn.

D. guidance (n): Sự hướng dẫn (Cụm từ: Career guidance - Sự hướng nghiệp/Tư vấn hướng nghiệp).

Câu hoàn chỉnh: "Career guidance from schools and real-life experiences..."

(Sự hướng nghiệp từ nhà trường và những trải nghiệm thực tế...)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Vận dụng

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:966078
Phương pháp giải

Chọn từ dùng để đưa ra ví dụ minh họa (liệt kê).

"...and real-life experiences (23) __________internships can help students make better choices."

(...và những trải nghiệm thực tế (23) __________thực tập có thể giúp học sinh đưa ra lựa chọn tốt hơn.)

Giải chi tiết

A. like: Giống như/Như là (Dùng để đưa ra ví dụ).

B. as: Với tư cách là (Dùng chỉ chức năng).

C. alike: Giống nhau (Thường đứng cuối câu).

D. so: Vì vậy.

Câu hoàn chỉnh: "...and real-life experiences like internships can help students make better choices."

(...và những trải nghiệm thực tế như là thực tập có thể giúp học sinh đưa ra lựa chọn tốt hơn.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:966079
Phương pháp giải

Dựa vào ngữ nghĩa của câu để chọn tính từ tích cực mô tả về sự nghiệp.

"A (24) _________career is not just about money — it’s about doing something meaningful..."

(Một sự nghiệp (24) _________không chỉ là về tiền bạc — đó là về việc làm điều gì đó có ý nghĩa...)

Giải chi tiết

A. disappointed: Thất vọng.

B. successful: Thành công.

C. stressful: Căng thẳng.

D. depressed: Tuyệt vọng/Trầm cảm.

Câu hoàn chỉnh: "A successful career is not just about money — it’s about doing something meaningful and enjoying the work you do."

(Một sự nghiệp thành công không chỉ là về tiền bạc — đó là về việc làm điều gì đó có ý nghĩa và tận hưởng công việc bạn làm.)

Chú ý khi giải

Bài hoàn chỉnh:

Choosing a future career is an important decision for every young person. Some students know what they want to do from a young age, while (19) others are still exploring their options. In today’s world, there are more career choices than ever before. Traditional jobs like teacher, doctor, or engineer are still popular, but many new careers have appeared in areas like artificial intelligence, digital marketing, renewable energy, and space technology.

The job market is also changing quickly (20) due to automation and global trends. To succeed in the future, students need more than just good grades. They must develop communication skills, creativity, (21) problem-solving abilities, and learn how to work in teams. It’s also helpful to learn foreign languages and use technology well. Career (22) guidance from schools and real-life experiences (23) like internships can help students make better choices. A (24) successful career is not just about money — it’s about doing something meaningful and enjoying the work you do.

Tạm dịch bài hoàn chỉnh:

Lựa chọn nghề nghiệp tương lai là một quyết định quan trọng đối với mỗi người trẻ. Một số học sinh biết mình muốn làm gì từ khi còn nhỏ, trong khi những người khác vẫn đang khám phá các lựa chọn của mình. Trong thế giới ngày nay, có nhiều sự lựa chọn nghề nghiệp hơn bao giờ hết. Những công việc truyền thống như giáo viên, bác sĩ hay kỹ sư vẫn còn phổ biến, nhưng nhiều ngành nghề mới đã xuất hiện trong các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, tiếp thị kỹ thuật số, năng lượng tái tạo và công nghệ vũ trụ.

Thị trường việc làm cũng đang thay đổi nhanh chóng do sự tự động hóa và các xu hướng toàn cầu. Để thành công trong tương lai, học sinh cần nhiều hơn là chỉ những điểm số tốt. Họ phải phát triển các kỹ năng giao tiếp, sự sáng tạo, khả năng giải quyết vấn đề và học cách làm việc theo nhóm. Việc học ngoại ngữ và sử dụng tốt công nghệ cũng rất hữu ích. Sự hướng nghiệp từ nhà trường và những trải nghiệm thực tế như là các kỳ thực tập có thể giúp học sinh đưa ra những lựa chọn tốt hơn. Một sự nghiệp thành công không chỉ là về tiền bạc — đó là về việc làm một điều gì đó có ý nghĩa và tận hưởng công việc mà bạn làm.

Đáp án cần chọn là: B

Quảng cáo

PH/HS 2K10 THAM GIA NHÓM ĐỂ CẬP NHẬT ĐIỂM THI, ĐIỂM CHUẨN MIỄN PHÍ!

>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com Đầy đủ khoá học các bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống; Chân trời sáng tạo; Cánh diều. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. PH/HS tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com