Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Choose the correct answer

Choose the correct answer

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Nhận biết

Many scientists ______ the blame for global warming on human activities, such as burning fossil fuels.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:819875
Phương pháp giải

Xác định chỗ trống: cần động từ (present simple) phù hợp với cụm cố định “___ the blame on sb/sth”.

Nhớ các collocation: lay the blame on và put the blame on đều là các cụm phổ biến nghĩa “đổ lỗi cho”.

So sánh các lựa chọn.

Giải chi tiết

A. lay — lay the blame on = đổ lỗi cho. Đây là collocation chuẩn và thường xuất hiện trong văn viết. → ĐƯỢC CHỌN.

B. put — put the blame on cũng là collocation phổ biến, đặc biệt trong văn nói; về nghĩa hoàn toàn phù hợp. (Lưu ý: trong nhiều đề trắc nghiệm, cả lay và put có thể chấp nhận; nếu đề chỉ cho một đáp án, thường chọn lay ở mức văn viết trang trọng).

C. take — take the blame = nhận lỗi (nghĩa ngược: không đổ lỗi cho người khác). → SAI.

D. give — give the blame ít dùng/không phải collocation chuẩn ở cấu trúc này. → SAI.

Câu hoàn chỉnh: Many scientists lay the blame for global warming on human activities, such as burning fossil fuels.

Dịch: Nhiều nhà khoa học đổ lỗi hiện tượng nóng lên toàn cầu cho các hoạt động của con người, như việc đốt nhiên liệu hóa thạch.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

Global warming cannot be controlled without strict limits on vehicles and factory ______.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:819876
Phương pháp giải

Xác định dạng từ: phần sau “limits on” cần danh từ (vì là giới từ + N).

Nghĩa ngữ cảnh: nói về “khí thải” từ xe cộ và nhà máy → chọn từ phù hợp chỉ khí thải.

Kiểm tra số nhiều/ít: nói chung là nhiều nguồn khí thải → plural.

Giải chi tiết

A. emit — là động từ; không dùng sau “limits on” (sai loại). → SAI.

B. emits — là động từ (ngoại động từ chia hiện tại ngôi 3), không hợp. → SAI.

C. emissions — danh từ số nhiều: “lượng khí thải / các khí thải” → hợp nghĩa và hợp ngữ pháp với “limits on”. → ĐÚNG.

D. emission — danh từ số ít; dùng được trong vài trường hợp nhưng ở đây nói chung “vehicles and factory emissions” (nhiều nguồn) nên emissions (số nhiều) tự nhiên hơn. → KHÔNG CHÍNH XÁC.

Câu hoàn chỉnh: Global warming cannot be controlled without strict limits on vehicles and factory emissions.

Dịch: Biến đổi khí hậu không thể bị kiểm soát nếu không có giới hạn nghiêm ngặt đối với khí thải từ xe cộ và nhà máy.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Nhận biết

Scientists warn that unless we reduce the number of ______ released into the air, the effects of global warming will become more severe.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:819877
Phương pháp giải

Sau cụm “the number of” cần danh từ đếm được ở dạng số nhiều (the number of + plural countable N).

Nghĩa: cần từ chỉ “các chất ô nhiễm” → chọn dạng đếm được.

Giải chi tiết

A. pollutants — danh từ đếm được số nhiều: “các chất gây ô nhiễm” → PHÙ HỢP. → ĐÚNG.

B. pollution — danh từ không đếm được: “ô nhiễm” (không dùng sau “the number of”). → SAI.

C. pollute — động từ → SAI.

D. polluted — tính từ (bị ô nhiễm) → không hợp với cấu trúc “the number of ___ released” (cần vật được thải ra). → SAI.

Câu hoàn chỉnh: Scientists warn that unless we reduce the number of pollutants released into the air, the effects of global warming will become more severe.

Dịch: Các nhà khoa học cảnh báo rằng nếu chúng ta không giảm số lượng chất ô nhiễm thải ra không khí, tác động của biến đổi khí hậu sẽ trở nên nghiêm trọng hơn.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Nhận biết

In response to the rising threat of global warming, the government _____ to implementing stricter environmental policies to help lower pollution levels.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:819878
Phương pháp giải

Nhìn cụm “the government _____ to implementing” — điểm then chốt: sau government cần một danh từ hoặc động từ? Cấu trúc “In response to …, the government + noun to V-ing” không hợp; nhưng “the government showed/expressed a commitment to implementing…” → commitment to V-ing là cụm chuẩn.

Kiểm tra từng đáp án về loại từ.

Giải chi tiết

A. committee — danh từ = ủy ban; “the government committee to implementing” → sai ngữ pháp/không hợp nghĩa. → SAI.

B. commitment — danh từ = “sự cam kết”; collocation: commitment to doing sth → phù hợp: “the government commitment to implementing” (lưu ý cần 1 động từ trước nếu muốn câu hoàn chỉnh như “the government made a commitment to implementing…” nhưng trong đề dạng này, mục đích là chọn từ phù hợp với “to implementing” → commitment là đúng). → ĐÚNG.

C. commit — động từ; cần “the government commit to implementing” (cần chia: commits to V-ing) nhưng với cấu trúc hiện tại của câu (In response …, the government _____ to implementing…), chọn commit sẽ cần chia phù hợp (e.g., “the government committed to implementing” mới đúng) — tuy nhiên trong các lựa chọn chỉ có “commit” (bare infinitive) nên không hợp. → SAI.

D. committing — V-ing; “the government committing to implementing” thiếu trợ động từ; không tự đứng thành cụm chính xác ở chỗ này. → SAI.

Ghi chú ngữ pháp nhỏ: Câu đầy đủ tự nhiên sẽ là: In response..., the government expressed a commitment to implementing stricter policies. Ở đề thi trắc nghiệm, chọn commitment vì nó hợp với “to implementing”.

Câu hoàn chỉnh (sửa nhẹ cho tự nhiên): In response to the rising threat of global warming, the government expressed its commitment to implementing stricter environmental policies to help lower pollution levels.

Dịch: Để ứng phó với mối đe dọa gia tăng của biến đổi khí hậu, chính phủ thể hiện sự cam kết thực hiện các chính sách môi trường nghiêm ngặt hơn để giúp giảm mức ô nhiễm.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

A tax ______ plastic waste could reduce pollution and help address one of the contributors to global warming.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:819879
Phương pháp giải

Cụm cố định: a tax on sth = một loại thuế đánh vào cái gì.

Chọn giới từ thích hợp.

Giải chi tiết

A. of — a tax of thường dùng để chỉ mức thuế (ví dụ a tax of 5%), không dùng để nói “thuế đánh vào cái gì”. → SAI.

B. on — a tax on plastic waste = thuế đánh vào rác thải nhựa → ĐÚNG.

C. to — a tax to plastic waste không đúng cấu trúc. → SAI.

D. with — a tax with không phù hợp. → SAI.

Câu hoàn chỉnh: A tax on plastic waste could reduce pollution and help address one of the contributors to global warming.

Dịch: Việc đánh thuế lên rác thải nhựa có thể giảm ô nhiễm và giúp giải quyết một trong những nguyên nhân góp phần gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 6:
Nhận biết

Although many countries implemented the ______ of certain chemicals that damage the ozone layer, global warming continues to worsen due to the burning of fossil fuels.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:819880
Phương pháp giải

Sau “the” → cần danh từ.

Ý câu cần “sự cấm/biện pháp cấm” → danh từ prohibition (sự cấm đoán).

Giải chi tiết

A. prohibit — động từ (to prohibit = cấm). Vì chỗ trống sau “the” cần danh từ → loại.

B. prohibited — thường là tính từ hoặc quá khứ phân từ (bị cấm). “the prohibited of …” không đúng cấu trúc → loại. Có thể dùng “prohibited substances” (các chất bị cấm) nhưng không phải ở đây.

C. prohibition — danh từ: “sự cấm/chính sách cấm” → hoàn toàn phù hợp về ngữ pháp và ngữ nghĩa. Chọn.

D. prohibitive — tính từ nghĩa “quá cao (giá), ngăn cản” → không phù hợp ngữ cảnh; không phải danh từ. → loại.

Câu hoàn chỉnh & dịch

Although many countries implemented the prohibition of certain chemicals that damage the ozone layer, global warming continues to worsen due to the burning of fossil fuels.

→ Dịch: Mặc dù nhiều quốc gia đã thực thi lệnh cấm đối với một số hóa chất làm tổn hại tầng ozone, hiện tượng nóng lên toàn cầu vẫn tiếp tục trầm trọng do việc đốt nhiên liệu hóa thạch.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

The _____ of products with non-recyclable packaging contributes to both global warming and environmental pollution.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:819881
Giải chi tiết

A. consumption — danh từ (sự tiêu thụ) → hợp nghĩa và cấu trúc: the consumption of products… → đúng.

B. consume — động từ → không hợp sau “The … of”.

C. consumer — danh từ chỉ người tiêu dùng; câu cần sự việc/hiện tượng, không phải người → loại.

D. consuming — dạng V-ing có thể đóng vai danh từ (gerund) — the consuming of products về mặt ngữ pháp là chấp nhận được, nhưng consumption là từ chuẩn mực, trang trọng và phổ biến hơn trong văn viết học thuật; đề thi thường chọn consumption. Vì thế A ưu tiên; D không tự nhiên bằng A.

Câu hoàn chỉnh:

The consumption of products with non-recyclable packaging contributes to both global warming and environmental pollution.

→ Dịch: Việc tiêu thụ các sản phẩm có bao bì không tái chế góp phần vào cả sự nóng lên toàn cầu và ô nhiễm môi trường.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

Although it requires long-term effort and investment, producing energy ______ is one of the most effective ways to reduce global warming.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:819882
Phương pháp giải

“producing energy ___” → đang nói về cách thức sản xuất năng lượng → cần trạng từ bổ nghĩa cho động từ producing → sustainably (một cách bền vững).

Giải chi tiết

A. sustainable — tính từ (bền vững). Nếu dùng, cần sửa cấu trúc (“sustainable energy” là đúng khi bổ nghĩa cho danh từ energy: producing sustainable energy). Nhưng chỗ trống ở đây bổ nghĩa cho producing nên cần trạng từ → loại.

B. sustainably — trạng từ: produce sustainably = sản xuất một cách bền vững → phù hợp cả ngữ pháp và ngữ nghĩa. Chọn.

C. sustain — động từ: không hợp ở vị trí này.

D. sustainability — danh từ: producing energy sustainability sai về ngữ pháp (cần trạng từ) → loại.

Câu hoàn chỉnh & dịch

Although it requires long-term effort and investment, producing energy sustainably is one of the most effective ways to reduce global warming.

→ Dịch: Mặc dù đòi hỏi nỗ lực và đầu tư dài hạn, sản xuất năng lượng một cách bền vững là một trong những cách hiệu quả nhất để giảm nóng lên toàn cầu.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 9:
Thông hiểu

While agriculture is essential for human survival, certain farming practices ______ the soil and release large amounts of greenhouse gases

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:819883
Phương pháp giải

“certain farming practices ___ the soil” → chỗ trống cần động từ (hành động mà các thực hành canh tác ảnh hưởng lên đất) → chọn deplete (làm cạn kiệt).

Giải chi tiết

A. depletion — danh từ (sự cạn kiệt). Câu cần động từ để nối chủ ngữ “practices” với tân ngữ “the soil” → loại.

B. improve — động từ (cải thiện) nhưng nghĩa trái ngược với bối cảnh (các phương pháp canh tác nói tới gây hại cho đất) → loại.

C. improvement — danh từ (sự cải thiện) → không hợp và trái nghĩa.

D. deplete — động từ: practices deplete the soil = các phương pháp làm cạn kiệt đất → phù hợp ngữ pháp và ngữ nghĩa. Chọn.

Câu hoàn chỉnh & dịch

While agriculture is essential for human survival, certain farming practices deplete the soil and release large amounts of greenhouse gases.

→ Dịch: Mặc dù nông nghiệp rất quan trọng cho sự sống con người, một số phương pháp canh tác làm cạn kiệt đất và thải ra lượng lớn khí nhà kính.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 10:
Thông hiểu

Prolonged periods of high temperatures and little rainfall can lead to severe ______, threatening food and water supplies.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:819884
Phương pháp giải

Sau “severe” cần danh từ chỉ hiện tượng thiên tai. Câu mô tả “nhiệt độ cao + ít mưa” → kết quả là hạn hán = drought.

Giải chi tiết

A. flood — lũ lụt, xảy ra khi mưa nhiều; trái nghĩa với “little rainfall”. → loại.

B. drought — hạn hán: phù hợp với “high temperatures and little rainfall”. Chọn.

C. storm — bão/gió mạnh mưa lớn; không đúng với “ít mưa”. → loại.

D. hurricane — bão cuồng phong lớn (tropic cyclone); không hợp với “prolonged little rainfall”. → loại.

Câu hoàn chỉnh:

Prolonged periods of high temperatures and little rainfall can lead to severe drought, threatening food and water supplies.

→ Dịch: Các đợt kéo dài với nhiệt độ cao và lượng mưa ít có thể dẫn đến hạn hán nghiêm trọng, đe dọa nguồn cung lương thực và nước.

Đáp án cần chọn là: B

Quảng cáo

Group 2K9 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>> 2K9 Học trực tuyến - Định hướng luyện thi TN THPT, ĐGNL, ĐGTD ngay từ lớp 11 (Xem ngay) cùng thầy cô giáo giỏi trên Tuyensinh247.com. Bứt phá điểm 9,10 chỉ sau 3 tháng, tiếp cận sớm các kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com