Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Questions 13 - 14. Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to

Questions 13 - 14. Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

The factory was heavily fined for having dumped tons of toxic waste into the river.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:819889
Phương pháp giải

Nghĩa từ gốc:

dump (v): xả, đổ (rác, chất thải) bừa bãi.

Tìm từ trái nghĩa:

Ngược nghĩa: xử lý đúng cách / không xả. Trong bốn lựa chọn, từ gần nhất với nghĩa “được khen thưởng” (rewarded) chính là ngược với hành vi bị phạt vì đổ rác.

Giải chi tiết

A. rewarded – được thưởng, được khen → đối lập hoàn toàn với việc “bị phạt nặng” vì xả rác. ĐÚNG.

B. accused – bị buộc tội → vẫn mang nghĩa tiêu cực, không trái nghĩa.

C. blamed – bị đổ lỗi → cùng hướng tiêu cực.

D. punished – bị trừng phạt → cùng nghĩa với fined.

Câu hoàn chỉnh + Dịch:

The factory was heavily fined for having dumped tons of toxic waste into the river.

→ Nhà máy bị phạt nặng vì đã xả hàng tấn chất thải độc hại xuống sông.

→ Từ trái nghĩa của dumped (theo ý bị phạt) là rewarded – “được thưởng”.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Vận dụng

Although some people still deny the existence of global warming, the disastrous effects on the environment are becoming increasingly clear.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:819890
Phương pháp giải

disastrous (adj): thảm khốc, gây tai họa, rất tệ hại.

Tìm từ trái nghĩa:

Ngược nghĩa: có lợi, tốt đẹp

Giải chi tiết

A. catastrophic – thảm họa, cùng nghĩa.

B. beneficial – có lợi, mang lại lợi ích → ĐÚNG.

C. dangerous – nguy hiểm, vẫn tiêu cực.

D. harmful – gây hại, cùng nghĩa.

Câu hoàn chỉnh:

…the disastrous effects on the environment are becoming increasingly clear.

→ …những tác động thảm khốc lên môi trường ngày càng rõ rệt.

→ Từ trái nghĩa: beneficial – “có lợi”.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Many governments are implementing stringent regulations to limit carbon emissions and combat global warming.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:819891
Phương pháp giải

stringent (adj): nghiêm ngặt, chặt chẽ.

Tìm từ trái nghĩa:

Ngược nghĩa: lỏng lẻo, linh hoạt, không chặt chẽ.

Giải chi tiết

A. severe – nghiêm trọng, khắt khe → cùng nghĩa.

B. flexible – linh hoạt, dễ thay đổi → ĐÚNG, trái nghĩa với “stringent”.

C. strict – nghiêm khắc, chặt chẽ → đồng nghĩa, không phải.

D. harsh – khắc nghiệt, gay gắt → đồng nghĩa phần nào.

Câu hoàn chỉnh:

Many governments are implementing stringent regulations to limit carbon emissions and combat global warming.

→ Nhiều chính phủ đang thực thi các quy định nghiêm ngặt để hạn chế khí thải carbon và chống biến đổi khí hậu.

→ Từ trái nghĩa: flexible – “linh hoạt, mềm dẻo”

Đáp án cần chọn là: B

Quảng cáo

Group 2K9 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>> 2K9 Học trực tuyến - Định hướng luyện thi TN THPT, ĐGNL, ĐGTD ngay từ lớp 11 (Xem ngay) cùng thầy cô giáo giỏi trên Tuyensinh247.com. Bứt phá điểm 9,10 chỉ sau 3 tháng, tiếp cận sớm các kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com