Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Choose the correct answer

Choose the correct answer

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Nhận biết

These days it is impossible to open a newspaper without reading about the damage we are ______ to the environment.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:819994
Phương pháp giải

Sau we are cần một V-ing (hiện tại tiếp diễn) hoặc cụm tương đương, vì cấu trúc “we are ___ to the environment” mô tả hành động đang xảy ra. Collocation quen thuộc: do damage to / cause damage to.

Giải chi tiết

A taking — sai lớp từ/collocation: “take damage” có nghĩa khác (chịu thiệt hại), và “we are taking to the environment” không hợp.

B doing — đúng. “do damage to” là collocation chuẩn: the damage we are doing to the environment.

C making — sai collocation: người ta không nói “make damage” (ít dùng, không tự nhiên).

D causing — về mặt ngữ pháp & nghĩa có thể đúng (“the damage we are causing to the environment”), nhưng trong các bài luyện thi câu trả lời tiêu chuẩn thường chọn doing vì collocation phổ biến và ngắn gọn.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

Coal mining is among the most environmentally ______ activities carried out in developing countries.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:819995
Phương pháp giải

Cụm environmentally ___ activities — sau trạng từ environmentally cần một tính từ mô tả activities: environmentally destructive (có hại cho môi trường).

Giải chi tiết

A destruction — danh từ, không phù hợp (cần adj).

B destructive — đúng. Tính từ phù hợp và collocation chuẩn: environmentally destructive activities.

C destructor — danh từ (người/điều phá hủy), không hợp.

D destroy — động từ, không hợp.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Nhận biết

The _____ of many animals is being destroyed as thousands of acres of forest are cut down each year.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:819996
Phương pháp giải

Câu nói về thứ của many animals đang bị phá hủy — cần một cụm danh từ chỉ nơi chúng sống. Collocation chuẩn: natural habitats.

Giải chi tiết

A natural resources — là tài nguyên thiên nhiên (nước, khoáng sản...), không chính xác cho “of many animals”.

B natural habitats — đúng. Habitat = môi trường sống; natural habitats of many animals là cách nói chuẩn.

C ways of life — “cách sống” thường dùng cho con người/cộng đồng, không phù hợp cho nhiều loài động vật ở đây.

D living surroundings — có vẻ hợp ý nghĩa nhưng không phải collocation tự nhiên bằng natural habitats; cũng ít chính xác hơn.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Nhận biết

The coral reefs are on the ______ of collapse due to ocean pollution and warming waters.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:819997
Phương pháp giải

Cụm cố định: on the verge of collapse. Edge cũng có thể dùng (on the edge of collapse), nhưng thông dụng nhất là verge.

Giải chi tiết

A verge — đúng. On the verge of collapse là idiom chuẩn.

B rise — sai nghĩa (on the rise = đang tăng lên).

C edge — về mặt ngữ pháp có thể chấp nhận (on the edge of collapse), nhưng bài thường chọn verge là tự nhiên hơn trong ngữ cảnh này.

D way — sai collocation (on the way of không đúng; đúng là on the way to nhưng nghĩa khác).

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Conservation efforts must address not only the protection of flora but also the preservation of ______.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:819998
Phương pháp giải

Câu có cặp song song flora — cần từ đối ứng tương xứng (flora = plants → counterpart là fauna = animals). Đây là collocation phổ biến: flora and fauna.

Giải chi tiết

A species — có thể liên quan nhưng không song song trực tiếp với flora ở dạng này; đồng thời species là số nhiều/đơn chung chung, không song song kiểu flora/fauna.

B habitat — không song song: protection of flora vs preservation of habitat khác loại (một bên là loài thực vật, một bên là nơi sống).

C fauna — đúng. Flora and fauna là cặp cố định (thực vật và động vật).

D forest — cụ thể quá; không song song với flora (flora là toàn bộ thực vật nói chung).

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 6:
Nhận biết

The dramatic decline in rhino populations was largely attributed to increased levels of ______ driven by demand for their horns.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:819999
Phương pháp giải

Tê giác giảm số lượng vì bị săn lấy sừng → cần từ “săn bắn trái phép”. Collocation: poaching.

Giải chi tiết

A logging = khai thác gỗ → không liên quan.

B polluting = gây ô nhiễm → sai ngữ cảnh.

C farming = canh tác → không đúng.

D poaching = săn trộm → đúng, hợp ngữ cảnh.

Câu hoàn chỉnh: The dramatic decline in rhino populations was largely attributed to increased levels of poaching driven by demand for their horns.

Dịch: Sự suy giảm nghiêm trọng số lượng tê giác chủ yếu được cho là do tình trạng săn trộm gia tăng, xuất phát từ nhu cầu lấy sừng của chúng.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

The government established a new wildlife ______ to protect endangered animals and plants.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:820000
Giải chi tiết

A reserve — đúng. “wildlife reserve” = khu bảo tồn.

B reservation = đặt chỗ/ khu dành riêng cho người da đỏ Mỹ (ngữ cảnh khác).

C reverse = đảo ngược → sai.

D reversity — không tồn tại.

Câu hoàn chỉnh: The government established a new wildlife reserve to protect endangered animals and plants.

Dịch: Chính phủ đã thành lập một khu bảo tồn động vật hoang dã mới để bảo vệ các loài động thực vật đang bị đe dọa.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

Many experts believe the decline in biodiversity can be put ______ habitat destruction and climate change.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:820001
Phương pháp giải

Thành ngữ: put sth down to sth = quy cho là do…

Giải chi tiết

A. through to — put through to = nối máy (điện thoại) → sai.

B. down to — đúng thành ngữ: put the decline down to habitat destruction.

C. down on — không tồn tại với nghĩa này.

D. back to — có nghĩa “quay trở lại” nhưng không dùng trong cấu trúc “put … back to”.

Câu hoàn chỉnh: Many experts believe the decline in biodiversity can be put down to habitat destruction and climate change.

Dịch: Nhiều chuyên gia tin rằng sự suy giảm đa dạng sinh học có thể được quy cho sự tàn phá môi trường sống và biến đổi khí hậu.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 9:
Thông hiểu

______ around the world are striving to create more sustainable farming practices to mitigate the degradation of soil.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:820002
Phương pháp giải

Cần danh từ chỉ người (chủ ngữ). Conservationists = các nhà bảo tồn.

Giải chi tiết

A. Conservation = sự bảo tồn (khái niệm), không phải người.

B. Conserve = động từ, không phù hợp làm chủ ngữ.

C. Conservationists = những nhà bảo tồn → đúng.

D. Conservative = người bảo thủ (chính trị), sai nghĩa.

Câu hoàn chỉnh: Conservationists around the world are striving to create more sustainable farming practices to mitigate the degradation of soil.

Dịch: Các nhà bảo tồn trên toàn thế giới đang nỗ lực xây dựng những phương thức canh tác bền vững hơn để giảm thiểu sự thoái hóa của đất.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 10:
Thông hiểu

Without stronger conservation efforts, some species of fish could die ______ in the next decade.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:820003
Phương pháp giải

Collocation: die out = tuyệt chủng.

Giải chi tiết

A. away — “die away” = mờ dần (ánh sáng/âm thanh), không dùng cho loài.

B. out — “die out” = tuyệt chủng, hợp ngữ cảnh.

C. down — “die down” = lắng xuống (âm thanh, cảm xúc), không phù hợp.

D. off — “die off” = chết dần, số lượng nhỏ, chưa chắc tuyệt chủng toàn loài.

Câu hoàn chỉnh: Without stronger conservation efforts, some species of fish could die out in the next decade.

Dịch: Nếu không có những nỗ lực bảo tồn mạnh mẽ hơn, một số loài cá có thể tuyệt chủng trong thập kỷ tới..

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 11:
Nhận biết

Urban expansion often requires developers to ______ room for new parks and green spaces to maintain biodiversity.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:820004
Phương pháp giải

Collocation: make room for sth = nhường chỗ cho / dành chỗ cho.

Giải chi tiết

A. give — không có cụm “give room for” trong nghĩa này.

B. leave — “leave room for” = để chỗ trống cho, cũng đúng, nhưng không tự nhiên bằng “make room for” trong văn viết học thuật.

C. make —đúng collocation: make room for new parks.

D. have — “have room for” = có chỗ cho, không diễn đạt ý “tạo ra chỗ”.

Câu hoàn chỉnh: Urban expansion often requires developers to make room for new parks and green spaces to maintain biodiversity.

Dịch: Việc đô thị mở rộng thường đòi hỏi các nhà phát triển phải dành chỗ cho những công viên và không gian xanh mới để duy trì đa dạng sinh học

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

Group 2K9 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>> 2K9 Học trực tuyến - Định hướng luyện thi TN THPT, ĐGNL, ĐGTD ngay từ lớp 11 (Xem ngay) cùng thầy cô giáo giỏi trên Tuyensinh247.com. Bứt phá điểm 9,10 chỉ sau 3 tháng, tiếp cận sớm các kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com