Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the passage carefully.The Fall of Silent Film and the Rise of

Read the passage carefully.

The Fall of Silent Film and the Rise of Talkies

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Vận dụng

What is the passage mainly about?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:848881
Phương pháp giải

Đọc lướt qua toàn bộ bài đọc để nắm nội dung chính, từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn tóm tắt đúng và đầy đủ nhất.

Tạm dịch bài đọc:

Sự Suy Tàn của Phim Câm và Sự Trỗi Dậy của Phim Có Tiếng

1. Vào những năm 1920, phim câm thống trị điện ảnh toàn cầu. Các diễn viên như Charlie Chaplin và Buster Keaton đã thu hút khán giả bằng những màn trình diễn đầy biểu cảm, chủ yếu dựa vào hài kịch hình thể và biểu cảm khuôn mặt phóng đại. Nhạc sống đi kèm đã nâng cao trải nghiệm xem phim, biến điện ảnh thành một sự kiện cộng đồng, đắm chìm. Tuy nhiên, thời kỳ hoàng kim của phim câm chỉ tồn tại trong thời gian ngắn.

2. Sự ra đời của âm thanh đồng bộ—được gọi là “phim có tiếng”—bắt đầu định hình lại ngành công nghiệp. Bộ phim The Jazz Singer năm 1927, với lời thoại và màn trình diễn âm nhạc đồng bộ, đã đánh dấu một bước ngoặt. Khán giả đổ xô đi xem phim, và các hãng phim nhận ra rằng tương lai của điện ảnh sẽ bao gồm cả âm thanh. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi này không phải không có tổn thất. Nhiều diễn viên phim câm, nổi tiếng với những màn trình diễn hình ảnh, đã phải vật lộn để thích nghi. Giọng nói của họ không đáp ứng được kỳ vọng của khán giả, hoặc giọng địa phương của họ bị coi là không phù hợp với điện ảnh chính thống của Mỹ.

3. Những hạn chế về công nghệ cũng đóng một vai trò. Thiết bị ghi âm ban đầu cồng kềnh và thiếu linh hoạt. Máy quay phim được đặt trong các buồng cách âm để ngăn chặn nhiễu tiếng ồn, hạn chế chuyển động máy quay linh hoạt. Các đạo diễn quen với sự tự do thể hiện trong phim câm phải thỏa hiệp về cách kể chuyện bằng hình ảnh.

4. Bất chấp những thách thức này, kỷ nguyên phim có tiếng đã tiến triển nhanh chóng. Các hãng phim chạy đua để trang bị hệ thống âm thanh cho các rạp chiếu phim, và các nhà biên kịch bắt đầu viết kịch bản nhiều lời thoại hơn. Đến đầu những năm 1930, phim câm hầu như đã biến mất khỏi Hollywood, được thay thế bằng một ngôn ngữ điện ảnh mới được thúc đẩy bởi giọng nói, âm nhạc và hiệu ứng âm thanh.

5. Sự thay đổi này cũng ảnh hưởng đến các ngành công nghiệp điện ảnh toàn cầu. Trong khi các hãng phim Mỹ nhanh chóng đón nhận phim có tiếng, các quốc gia khác mất nhiều thời gian hơn để thích nghi do sự đa dạng về ngôn ngữ và chi phí kỹ thuật. Tuy nhiên, sự chuyển đổi là không thể đảo ngược, và kỷ nguyên phim câm dần chìm vào hoài niệm.

Giải chi tiết

What is the passage mainly about?

(Đoạn văn chủ yếu nói về điều gì?)

A. The lives of famous silent film actors in the 1920s.

(Cuộc đời của các diễn viên phim câm nổi tiếng trong những năm 1920.)

B. The way sound technology enhanced modern cinema.

(Cách công nghệ âm thanh đã nâng tầm điện ảnh hiện đại.)

C. The shift from silent films to talkies and its impact on the film industry.

(Sự chuyển đổi từ phim câm sang phim có tiếng và tác động của nó đến ngành công nghiệp điện ảnh.)

D. The history of film studios and their influence on Hollywood.

(Lịch sử các hãng phim và ảnh hưởng của chúng đối với Hollywood.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

What does the word “turning point” in paragraph 2 refer to?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:848882
Phương pháp giải

Xác định vị trí của cụm từ “turning point” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ mà nó ám chỉ đến.

Thông tin: The 1927 film The Jazz Singer, featuring synchronized dialogue and musical performances, marked a turning point. Audiences flocked to see it, and studios realized that the future of film would include sound.

(Bộ phim The Jazz Singer năm 1927, với phần đối thoại và trình diễn âm nhạc được đồng bộ hóa, đã đánh dấu một bước ngoặt. Khán giả đổ xô đi xem phim, và các hãng phim nhận ra rằng tương lai của điện ảnh sẽ bao gồm cả âm thanh.)

Giải chi tiết

What does the word “turning point” in paragraph 2 refer to?

(Từ “bước ngoặt” trong đoạn 2 đề cập đến điều gì?)

A. The invention of recording equipment.

(Sự phát minh ra thiết bị ghi âm.)

B. The premiere of The Jazz Singer.

(Buổi ra mắt phim The Jazz Singer.)

C. The rise of Charlie Chaplin.

(Sự nổi lên của Charlie Chaplin.)

D. The fall of American cinema.

(Sự suy tàn của điện ảnh Mỹ.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

According to the passage, why did some silent film actors fail to transition to talkies?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:848883
Phương pháp giải

Đọc lướt bài đọc xác định thông tin về “silent film actors fail to transition to talkies” và đối chiếu với các đáp án để chọn lý do đúng.

Thông tin: [Đoạn 2] Many silent film actors, celebrated for their visual performances, struggled to adapt. Their voices did not match audience expectations, or their accents were deemed unsuitable for mainstream American cinema.

(Nhiều diễn viên phim câm, nổi tiếng với diễn xuất hình ảnh, đã gặp khó khăn trong việc thích nghi. Giọng nói của họ không đáp ứng được kỳ vọng của khán giả, hoặc giọng điệu của họ bị coi là không phù hợp với điện ảnh chính thống của Mỹ.)

Giải chi tiết

According to the passage, why did some silent film actors fail to transition to talkies?
(Theo đoạn văn, tại sao một số diễn viên phim câm lại không thể chuyển sang phim có tiếng?)

A. They preferred to act in stage plays.

(Họ thích diễn kịch trên sân khấu hơn.)
B. Their voices didn’t meet the expectations of audiences.

(Giọng nói của họ không đáp ứng được kỳ vọng của khán giả.)
C. They retired before talkies became popular.

(Họ nghỉ hưu trước khi phim có tiếng trở nên phổ biến.)
D. They lacked physical acting skills.

(Họ thiếu kỹ năng diễn xuất hình thể.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

What technological challenge is mentioned in paragraph 3?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:848884
Phương pháp giải

Tập trung vào đoạn 3 và xác định thông tin về “technological challenge” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: Technological limitations also played a role. Early sound recording equipment was bulky and inflexible. Cameras were placed in soundproof booths to prevent noise interference, limiting dynamic camera movement. Directors accustomed to freedom of expression in silent film had to compromise on visual storytelling.

(Những hạn chế về công nghệ cũng đóng một vai trò quan trọng. Thiết bị ghi âm thời kỳ đầu cồng kềnh và thiếu linh hoạt. Máy quay phim được đặt trong các buồng cách âm để ngăn nhiễu tiếng ồn, hạn chế chuyển động máy quay linh hoạt. Các đạo diễn quen với sự tự do thể hiện trong phim câm phải thỏa hiệp về cách kể chuyện bằng hình ảnh.)

Giải chi tiết

What technological challenge is mentioned in paragraph 3?

(Thử thách công nghệ nào được đề cập trong đoạn 3?)
A. Projectors were too weak to display sound.

(Máy chiếu quá yếu để hiển thị âm thanh.)
B. Audiences could not hear dialogue clearly.

(Khán giả không thể nghe rõ lời thoại.)
C. Recording equipment limited camera flexibility.

(Thiết bị ghi âm hạn chế tính linh hoạt của máy quay.)
D. Musical instruments had to be removed from theaters.

(Các nhạc cụ phải được loại bỏ khỏi rạp chiếu phim.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

According to paragraph 4, how did studios respond to the rise of talkies?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:848885
Phương pháp giải

Tập trung đọc đoạn 4 xác định thông tin về “studios respond to the rise of talkies” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: Studios raced to equip theaters with sound systems, and screenwriters began crafting more dialogue-heavy scripts.

(Các hãng phim đã chạy đua trang bị hệ thống âm thanh cho các rạp chiếu phim, và các nhà biên kịch bắt đầu viết nhiều kịch bản có nhiều lời thoại hơn.)

Giải chi tiết

According to paragraph 4, how did studios respond to the rise of talkies?
(Theo đoạn 4, các hãng phim đã phản ứng như thế nào trước sự trỗi dậy của phim có tiếng?)

A. They rejected talkies in favor of traditional methods.
(Họ từ chối phim có tiếng và ủng hộ các phương pháp truyền thống.)

B. They moved production overseas to cut costs.
(Họ chuyển sản xuất ra nước ngoài để cắt giảm chi phí.)

C. They rapidly upgraded theater equipment and revised scripts.
(Họ nhanh chóng nâng cấp thiết bị rạp chiếu phim và sửa đổi kịch bản.)

D. They stopped hiring screenwriters.

(Họ ngừng tuyển dụng biên kịch.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 6:
Vận dụng

Which of the following is NOT mentioned as a reason for the decline of silent films?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:848886
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc xác định đoạn văn chứa thông tin về “reason for the decline of silent films” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được đề cập đến.

Thông tin:

[Đoạn 2] Many silent film actors, celebrated for their visual performances, struggled to adapt. Their voices did not match audience expectations, or their accents were deemed unsuitable for mainstream American cinema.

(Nhiều diễn viên phim câm, nổi tiếng với diễn xuất hình ảnh, đã gặp khó khăn trong việc thích nghi. Giọng nói của họ không phù hợp với kỳ vọng của khán giả, hoặc giọng địa phương của họ bị coi là không phù hợp với điện ảnh chính thống của Mỹ.)

[Đoạn 3] Early sound recording equipment was bulky and inflexible. Cameras were placed in soundproof booths to prevent noise interference, limiting dynamic camera movement.

(Thiết bị ghi âm thời kỳ đầu cồng kềnh và thiếu linh hoạt. Máy quay phim được đặt trong các buồng cách âm để ngăn nhiễu tiếng ồn, hạn chế chuyển động máy quay linh hoạt.)

[Đoạn 5] While American studios embraced talkies rapidly, other countries took longer to adapt due to language diversity and technical costs.

(Trong khi các hãng phim Mỹ nhanh chóng đón nhận phim có tiếng, các quốc gia khác mất nhiều thời gian hơn để thích nghi do sự đa dạng về ngôn ngữ và chi phí kỹ thuật.)

Giải chi tiết

Which of the following is NOT mentioned as a reason for the decline of silent films?
(Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập là lý do cho sự suy giảm của phim câm?)

A. Technical issues with early sound equipment.
(Các vấn đề kỹ thuật với thiết bị ghi âm thời kỳ đầu.)

B. Actor voices that didn’t suit audience expectations.
(Giọng nói của diễn viên không phù hợp với kỳ vọng của khán giả.)

C. High production costs of talkies.

(Chi phí sản xuất phim có tiếng cao.)

D. Changing studio priorities.

(Thay đổi ưu tiên của hãng phim.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

What can be inferred from the final paragraph?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:848887
Phương pháp giải

Tập trung đọc đoạn văn cuối và đối chiếu với các đáp án để chọn câu suy luận đúng.

Thông tin: This shift also affected global film industries. While American studios embraced talkies rapidly, other countries took longer to adapt due to language diversity and technical costs. Still, the transformation was irreversible, and the silent film era faded into nostalgia.

(Sự chuyển đổi này cũng ảnh hưởng đến các ngành công nghiệp điện ảnh toàn cầu. Trong khi các hãng phim Mỹ nhanh chóng đón nhận phim có tiếng, các quốc gia khác mất nhiều thời gian hơn để thích nghi do sự đa dạng về ngôn ngữ và chi phí kỹ thuật. Tuy nhiên, sự chuyển đổi này là không thể đảo ngược, và kỷ nguyên phim câm dần trở thành hoài niệm.)

Giải chi tiết

What can be inferred from the final paragraph?
(Điều gì có thể được suy luận từ đoạn văn cuối cùng?)

A. The global transition to talkies happened simultaneously.
(Quá trình chuyển đổi toàn cầu sang phim có tiếng diễn ra đồng thời.)

B. The shift was more difficult for countries with multiple languages.
(Sự chuyển đổi khó khăn hơn đối với các quốc gia có nhiều ngôn ngữ.)

C. American films were banned in Europe during the transition.
(Phim Mỹ bị cấm chiếu ở châu Âu trong thời kỳ chuyển đổi.)

D. Talkies never replaced silent films outside the U.S.

(Phim có tiếng chưa bao giờ thay thế phim câm bên ngoài Hoa Kỳ.)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Sự Suy Tàn của Phim Câm và Sự Trỗi Dậy của Phim Có Tiếng

1. Vào những năm 1920, phim câm thống trị điện ảnh toàn cầu. Các diễn viên như Charlie Chaplin và Buster Keaton đã thu hút khán giả bằng những màn trình diễn đầy biểu cảm, chủ yếu dựa vào hài kịch hình thể và biểu cảm khuôn mặt phóng đại. Nhạc sống đi kèm đã nâng cao trải nghiệm xem phim, biến điện ảnh thành một sự kiện cộng đồng, đắm chìm. Tuy nhiên, thời kỳ hoàng kim của phim câm chỉ tồn tại trong thời gian ngắn.

2. Sự ra đời của âm thanh đồng bộ—được gọi là “phim có tiếng”—bắt đầu định hình lại ngành công nghiệp. Bộ phim The Jazz Singer năm 1927, với lời thoại và màn trình diễn âm nhạc đồng bộ, đã đánh dấu một bước ngoặt. Khán giả đổ xô đi xem phim, và các hãng phim nhận ra rằng tương lai của điện ảnh sẽ bao gồm cả âm thanh. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi này không phải không có tổn thất. Nhiều diễn viên phim câm, nổi tiếng với những màn trình diễn hình ảnh, đã phải vật lộn để thích nghi. Giọng nói của họ không đáp ứng được kỳ vọng của khán giả, hoặc giọng địa phương của họ bị coi là không phù hợp với điện ảnh chính thống của Mỹ.

3. Những hạn chế về công nghệ cũng đóng một vai trò. Thiết bị ghi âm ban đầu cồng kềnh và thiếu linh hoạt. Máy quay phim được đặt trong các buồng cách âm để ngăn chặn nhiễu tiếng ồn, hạn chế chuyển động máy quay linh hoạt. Các đạo diễn quen với sự tự do thể hiện trong phim câm phải thỏa hiệp về cách kể chuyện bằng hình ảnh.

4. Bất chấp những thách thức này, kỷ nguyên phim có tiếng đã tiến triển nhanh chóng. Các hãng phim chạy đua để trang bị hệ thống âm thanh cho các rạp chiếu phim, và các nhà biên kịch bắt đầu viết kịch bản nhiều lời thoại hơn. Đến đầu những năm 1930, phim câm hầu như đã biến mất khỏi Hollywood, được thay thế bằng một ngôn ngữ điện ảnh mới được thúc đẩy bởi giọng nói, âm nhạc và hiệu ứng âm thanh.

5. Sự thay đổi này cũng ảnh hưởng đến các ngành công nghiệp điện ảnh toàn cầu. Trong khi các hãng phim Mỹ nhanh chóng đón nhận phim có tiếng, các quốc gia khác mất nhiều thời gian hơn để thích nghi do sự đa dạng về ngôn ngữ và chi phí kỹ thuật. Tuy nhiên, sự chuyển đổi là không thể đảo ngược, và kỷ nguyên phim câm dần chìm vào hoài niệm.

Đáp án cần chọn là: B

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com