Read the passage carefully.The Fall of Silent Film and the Rise of
Read the passage carefully.
The Fall of Silent Film and the Rise of Talkies
Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 dưới đây:
What is the passage mainly about?
Đáp án đúng là: C
Đọc lướt qua toàn bộ bài đọc để nắm nội dung chính, từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn tóm tắt đúng và đầy đủ nhất.
Tạm dịch bài đọc:
Sự Suy Tàn của Phim Câm và Sự Trỗi Dậy của Phim Có Tiếng
1. Vào những năm 1920, phim câm thống trị điện ảnh toàn cầu. Các diễn viên như Charlie Chaplin và Buster Keaton đã thu hút khán giả bằng những màn trình diễn đầy biểu cảm, chủ yếu dựa vào hài kịch hình thể và biểu cảm khuôn mặt phóng đại. Nhạc sống đi kèm đã nâng cao trải nghiệm xem phim, biến điện ảnh thành một sự kiện cộng đồng, đắm chìm. Tuy nhiên, thời kỳ hoàng kim của phim câm chỉ tồn tại trong thời gian ngắn.
2. Sự ra đời của âm thanh đồng bộ—được gọi là “phim có tiếng”—bắt đầu định hình lại ngành công nghiệp. Bộ phim The Jazz Singer năm 1927, với lời thoại và màn trình diễn âm nhạc đồng bộ, đã đánh dấu một bước ngoặt. Khán giả đổ xô đi xem phim, và các hãng phim nhận ra rằng tương lai của điện ảnh sẽ bao gồm cả âm thanh. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi này không phải không có tổn thất. Nhiều diễn viên phim câm, nổi tiếng với những màn trình diễn hình ảnh, đã phải vật lộn để thích nghi. Giọng nói của họ không đáp ứng được kỳ vọng của khán giả, hoặc giọng địa phương của họ bị coi là không phù hợp với điện ảnh chính thống của Mỹ.
3. Những hạn chế về công nghệ cũng đóng một vai trò. Thiết bị ghi âm ban đầu cồng kềnh và thiếu linh hoạt. Máy quay phim được đặt trong các buồng cách âm để ngăn chặn nhiễu tiếng ồn, hạn chế chuyển động máy quay linh hoạt. Các đạo diễn quen với sự tự do thể hiện trong phim câm phải thỏa hiệp về cách kể chuyện bằng hình ảnh.
4. Bất chấp những thách thức này, kỷ nguyên phim có tiếng đã tiến triển nhanh chóng. Các hãng phim chạy đua để trang bị hệ thống âm thanh cho các rạp chiếu phim, và các nhà biên kịch bắt đầu viết kịch bản nhiều lời thoại hơn. Đến đầu những năm 1930, phim câm hầu như đã biến mất khỏi Hollywood, được thay thế bằng một ngôn ngữ điện ảnh mới được thúc đẩy bởi giọng nói, âm nhạc và hiệu ứng âm thanh.
5. Sự thay đổi này cũng ảnh hưởng đến các ngành công nghiệp điện ảnh toàn cầu. Trong khi các hãng phim Mỹ nhanh chóng đón nhận phim có tiếng, các quốc gia khác mất nhiều thời gian hơn để thích nghi do sự đa dạng về ngôn ngữ và chi phí kỹ thuật. Tuy nhiên, sự chuyển đổi là không thể đảo ngược, và kỷ nguyên phim câm dần chìm vào hoài niệm.
Đáp án cần chọn là: C
What does the word “turning point” in paragraph 2 refer to?
Đáp án đúng là: B
Xác định vị trí của cụm từ “turning point” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ mà nó ám chỉ đến.
Thông tin: The 1927 film The Jazz Singer, featuring synchronized dialogue and musical performances, marked a turning point. Audiences flocked to see it, and studios realized that the future of film would include sound.
(Bộ phim The Jazz Singer năm 1927, với phần đối thoại và trình diễn âm nhạc được đồng bộ hóa, đã đánh dấu một bước ngoặt. Khán giả đổ xô đi xem phim, và các hãng phim nhận ra rằng tương lai của điện ảnh sẽ bao gồm cả âm thanh.)
Đáp án cần chọn là: B
According to the passage, why did some silent film actors fail to transition to talkies?
Đáp án đúng là: B
Đọc lướt bài đọc xác định thông tin về “silent film actors fail to transition to talkies” và đối chiếu với các đáp án để chọn lý do đúng.
Thông tin: [Đoạn 2] Many silent film actors, celebrated for their visual performances, struggled to adapt. Their voices did not match audience expectations, or their accents were deemed unsuitable for mainstream American cinema.
(Nhiều diễn viên phim câm, nổi tiếng với diễn xuất hình ảnh, đã gặp khó khăn trong việc thích nghi. Giọng nói của họ không đáp ứng được kỳ vọng của khán giả, hoặc giọng điệu của họ bị coi là không phù hợp với điện ảnh chính thống của Mỹ.)
Đáp án cần chọn là: B
What technological challenge is mentioned in paragraph 3?
Đáp án đúng là: C
Tập trung vào đoạn 3 và xác định thông tin về “technological challenge” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.
Thông tin: Technological limitations also played a role. Early sound recording equipment was bulky and inflexible. Cameras were placed in soundproof booths to prevent noise interference, limiting dynamic camera movement. Directors accustomed to freedom of expression in silent film had to compromise on visual storytelling.
(Những hạn chế về công nghệ cũng đóng một vai trò quan trọng. Thiết bị ghi âm thời kỳ đầu cồng kềnh và thiếu linh hoạt. Máy quay phim được đặt trong các buồng cách âm để ngăn nhiễu tiếng ồn, hạn chế chuyển động máy quay linh hoạt. Các đạo diễn quen với sự tự do thể hiện trong phim câm phải thỏa hiệp về cách kể chuyện bằng hình ảnh.)
Đáp án cần chọn là: C
According to paragraph 4, how did studios respond to the rise of talkies?
Đáp án đúng là: C
Tập trung đọc đoạn 4 xác định thông tin về “studios respond to the rise of talkies” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.
Thông tin: Studios raced to equip theaters with sound systems, and screenwriters began crafting more dialogue-heavy scripts.
(Các hãng phim đã chạy đua trang bị hệ thống âm thanh cho các rạp chiếu phim, và các nhà biên kịch bắt đầu viết nhiều kịch bản có nhiều lời thoại hơn.)
Đáp án cần chọn là: C
Which of the following is NOT mentioned as a reason for the decline of silent films?
Đáp án đúng là: C
Đọc lướt qua bài đọc xác định đoạn văn chứa thông tin về “reason for the decline of silent films” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được đề cập đến.
Thông tin:
[Đoạn 2] Many silent film actors, celebrated for their visual performances, struggled to adapt. Their voices did not match audience expectations, or their accents were deemed unsuitable for mainstream American cinema.
(Nhiều diễn viên phim câm, nổi tiếng với diễn xuất hình ảnh, đã gặp khó khăn trong việc thích nghi. Giọng nói của họ không phù hợp với kỳ vọng của khán giả, hoặc giọng địa phương của họ bị coi là không phù hợp với điện ảnh chính thống của Mỹ.)
[Đoạn 3] Early sound recording equipment was bulky and inflexible. Cameras were placed in soundproof booths to prevent noise interference, limiting dynamic camera movement.
(Thiết bị ghi âm thời kỳ đầu cồng kềnh và thiếu linh hoạt. Máy quay phim được đặt trong các buồng cách âm để ngăn nhiễu tiếng ồn, hạn chế chuyển động máy quay linh hoạt.)
[Đoạn 5] While American studios embraced talkies rapidly, other countries took longer to adapt due to language diversity and technical costs.
(Trong khi các hãng phim Mỹ nhanh chóng đón nhận phim có tiếng, các quốc gia khác mất nhiều thời gian hơn để thích nghi do sự đa dạng về ngôn ngữ và chi phí kỹ thuật.)
Đáp án cần chọn là: C
What can be inferred from the final paragraph?
Đáp án đúng là: B
Tập trung đọc đoạn văn cuối và đối chiếu với các đáp án để chọn câu suy luận đúng.
Thông tin: This shift also affected global film industries. While American studios embraced talkies rapidly, other countries took longer to adapt due to language diversity and technical costs. Still, the transformation was irreversible, and the silent film era faded into nostalgia.
(Sự chuyển đổi này cũng ảnh hưởng đến các ngành công nghiệp điện ảnh toàn cầu. Trong khi các hãng phim Mỹ nhanh chóng đón nhận phim có tiếng, các quốc gia khác mất nhiều thời gian hơn để thích nghi do sự đa dạng về ngôn ngữ và chi phí kỹ thuật. Tuy nhiên, sự chuyển đổi này là không thể đảo ngược, và kỷ nguyên phim câm dần trở thành hoài niệm.)
Tạm dịch bài đọc:
Sự Suy Tàn của Phim Câm và Sự Trỗi Dậy của Phim Có Tiếng
1. Vào những năm 1920, phim câm thống trị điện ảnh toàn cầu. Các diễn viên như Charlie Chaplin và Buster Keaton đã thu hút khán giả bằng những màn trình diễn đầy biểu cảm, chủ yếu dựa vào hài kịch hình thể và biểu cảm khuôn mặt phóng đại. Nhạc sống đi kèm đã nâng cao trải nghiệm xem phim, biến điện ảnh thành một sự kiện cộng đồng, đắm chìm. Tuy nhiên, thời kỳ hoàng kim của phim câm chỉ tồn tại trong thời gian ngắn.
2. Sự ra đời của âm thanh đồng bộ—được gọi là “phim có tiếng”—bắt đầu định hình lại ngành công nghiệp. Bộ phim The Jazz Singer năm 1927, với lời thoại và màn trình diễn âm nhạc đồng bộ, đã đánh dấu một bước ngoặt. Khán giả đổ xô đi xem phim, và các hãng phim nhận ra rằng tương lai của điện ảnh sẽ bao gồm cả âm thanh. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi này không phải không có tổn thất. Nhiều diễn viên phim câm, nổi tiếng với những màn trình diễn hình ảnh, đã phải vật lộn để thích nghi. Giọng nói của họ không đáp ứng được kỳ vọng của khán giả, hoặc giọng địa phương của họ bị coi là không phù hợp với điện ảnh chính thống của Mỹ.
3. Những hạn chế về công nghệ cũng đóng một vai trò. Thiết bị ghi âm ban đầu cồng kềnh và thiếu linh hoạt. Máy quay phim được đặt trong các buồng cách âm để ngăn chặn nhiễu tiếng ồn, hạn chế chuyển động máy quay linh hoạt. Các đạo diễn quen với sự tự do thể hiện trong phim câm phải thỏa hiệp về cách kể chuyện bằng hình ảnh.
4. Bất chấp những thách thức này, kỷ nguyên phim có tiếng đã tiến triển nhanh chóng. Các hãng phim chạy đua để trang bị hệ thống âm thanh cho các rạp chiếu phim, và các nhà biên kịch bắt đầu viết kịch bản nhiều lời thoại hơn. Đến đầu những năm 1930, phim câm hầu như đã biến mất khỏi Hollywood, được thay thế bằng một ngôn ngữ điện ảnh mới được thúc đẩy bởi giọng nói, âm nhạc và hiệu ứng âm thanh.
5. Sự thay đổi này cũng ảnh hưởng đến các ngành công nghiệp điện ảnh toàn cầu. Trong khi các hãng phim Mỹ nhanh chóng đón nhận phim có tiếng, các quốc gia khác mất nhiều thời gian hơn để thích nghi do sự đa dạng về ngôn ngữ và chi phí kỹ thuật. Tuy nhiên, sự chuyển đổi là không thể đảo ngược, và kỷ nguyên phim câm dần chìm vào hoài niệm.
Đáp án cần chọn là: B
Quảng cáo
>> 2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Hỗ trợ - Hướng dẫn
-
024.7300.7989
-
1800.6947
(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com












