Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the passage carefully.Urban Green Spaces and Mental

Read the passage carefully.

Urban Green Spaces and Mental Well-being

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Vận dụng

What is the main purpose of the passage?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:848889
Phương pháp giải

Đọc lướt toàn bộ bài đọc để nắm nội dung chính từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn mục đích chính phù hợp nhất.

Tạm dịch bài đọc:

Không gian xanh đô thị và sức khỏe tinh thần

1. Trong thế kỷ 21, sức khỏe tinh thần ngày càng trở thành mối quan tâm lớn, đặc biệt là ở các khu vực đô thị nơi mức độ căng thẳng cao hơn do tiếng ồn, tình trạng quá tải dân số và áp lực công việc. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra vai trò tích cực của không gian xanh đô thị – công viên, vườn tược và những con đường rợp bóng cây – trong việc cải thiện sức khỏe tâm lý.

2. Dành thời gian hòa mình vào thiên nhiên đã được chứng minh là làm giảm mức cortisol, hormone liên quan đến căng thẳng. Không gian xanh mang đến sự thư giãn về giác quan, cung cấp sự tĩnh lặng về thị giác, không khí trong lành và thậm chí cả những âm thanh nhẹ nhàng như tiếng chim hót, tất cả đều giúp điều chỉnh cảm xúc. Hiệu ứng phục hồi này không chỉ giới hạn ở những chuyến đi bộ dài hay dã ngoại; ngay cả việc tiếp xúc ngắn, chẳng hạn như nhìn ra con đường rợp bóng cây từ cửa sổ, cũng có thể cải thiện đáng kể tâm trạng của một người.

3. Hơn nữa, không gian xanh đô thị đóng vai trò là môi trường xã hội. Chúng khuyến khích sự tương tác cộng đồng và hoạt động thể chất, cả hai đều liên quan đến tỷ lệ trầm cảm và lo âu thấp hơn. Trẻ em lớn lên gần công viên có nhiều khả năng phát triển khả năng phục hồi cảm xúc và kỹ năng nhận thức mạnh mẽ hơn. Đối với người cao tuổi, việc gần gũi với cây xanh có liên quan đến tuổi thọ cao hơn và ít cảm giác cô lập hơn.

4. Mặc dù có những lợi ích này, nhiều dự án quy hoạch đô thị vẫn ưu tiên cơ sở hạ tầng hơn không gian xanh, đặc biệt là ở những khu vực dân cư đông đúc. Việc mở rộng đô thị thường phải trả giá bằng việc thu hẹp công viên hoặc chặt cây để xây dựng đường sá và các tòa nhà mới. Điều này đã làm dấy lên mối lo ngại trong giới chuyên gia y tế và các nhà môi trường.

5. Một số thành phố hiện đang áp dụng cách tiếp cận bền vững hơn, tích hợp mái nhà xanh, vườn thẳng đứng và công viên mini vào thiết kế của họ. Ví dụ, Singapore đã trở thành hình mẫu cho sự phát triển đô thị sinh thái, nơi thiên nhiên và kiến ​​trúc cùng tồn tại. Hy vọng rằng cách tiếp cận này sẽ không chỉ dẫn đến những cá nhân khỏe mạnh hơn mà còn tạo ra những cộng đồng gắn kết và kiên cường hơn.

Giải chi tiết

What is the main purpose of the passage?
(Mục đích chính của đoạn văn là gì?)

A. To explain the causes of stress in modern urban life.

(Giải thích các nguyên nhân gây căng thẳng trong cuộc sống đô thị hiện đại.)

B. To promote environmental activism in urban areas.
(Thúc đẩy hoạt động bảo vệ môi trường ở khu vực đô thị.)

C. To describe how green spaces in cities can improve mental health.
(Mô tả cách không gian xanh trong thành phố có thể cải thiện sức khỏe tinh thần.)

D. To compare rural and urban lifestyles.

(So sánh lối sống nông thôn và thành thị.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

According to paragraph 2, which of the following is true about green spaces?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:848890
Phương pháp giải

Tập trung đọc đoạn 2 xác định thông tin về “green spaces” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: Spending time in nature has been shown to reduce cortisol levels, the hormone associated with stress. Green spaces offer a sensory escape, providing visual calmness, fresh air, and even subtle sounds like birdsong, all of which help regulate emotions. This restorative effect is not limited to long walks or picnics; even short exposure, such as looking out at a tree-lined street from a window, can significantly uplift one’s mood.

(Nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc dành thời gian ở ngoài thiên nhiên giúp giảm mức cortisol, hormone liên quan đến căng thẳng. Không gian xanh mang đến sự thư giãn về giác quan, cung cấp sự tĩnh lặng về thị giác, không khí trong lành và cả những âm thanh nhẹ nhàng như tiếng chim hót, tất cả đều giúp điều chỉnh cảm xúc. Hiệu quả phục hồi này không chỉ giới hạn ở những chuyến đi bộ dài hay dã ngoại; ngay cả việc tiếp xúc ngắn, chẳng hạn như nhìn ra con phố rợp bóng cây từ cửa sổ, cũng có thể cải thiện đáng kể tâm trạng của một người.)

Giải chi tiết

According to paragraph 2, which of the following is true about green spaces?
(Theo đoạn 2, điều nào sau đây đúng về không gian xanh?)

A. They reduce noise and crime rates in urban centers.
(Chúng làm giảm tiếng ồn và tỷ lệ tội phạm ở các trung tâm đô thị.)

B. They can improve mood even through brief exposure.
(Chúng có thể cải thiện tâm trạng ngay cả khi chỉ tiếp xúc trong thời gian ngắn.)

C. They are only effective for people with high cortisol levels.
(Chúng chỉ hiệu quả đối với những người có mức cortisol cao.)

D. They must be large and quiet to have an impact.

(Chúng phải rộng lớn và yên tĩnh mới có tác động.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

The word “resilience” in paragraph 3 is closest in meaning to ___________.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:848891
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “resilience” trong đoạn 3, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Thông tin: Children who grow up near parks are more likely to develop emotional resilience and stronger cognitive skills.

(Trẻ em lớn lên gần công viên có nhiều khả năng phát triển khả năng phục hồi cảm xúc và kỹ năng nhận thức tốt hơn.)

Giải chi tiết

The word “resilience” in paragraph 3 is closest in meaning to ___________.
(Từ “khả năng phục hồi” trong đoạn 3 có nghĩa gần nhất với ___________.)

A. emotional independence
(sự độc lập về cảm xúc)

B. intellectual flexibility

(sự linh hoạt về trí tuệ)

C. the ability to recover from difficulty
(khả năng vượt qua khó khăn)

D. awareness of surroundings

(nhận thức về môi trường xung quanh)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Nhận biết

In paragraph 4, what concern is raised by experts?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:848892
Phương pháp giải

Tập trung vào đoạn 4 xác định thông tin về “concern raised by experts” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: Despite these benefits, many city planning projects prioritize infrastructure over green space, particularly in densely populated areas. Urban expansion often comes at the cost of shrinking parks or removing trees to build new roads and buildings. This has raised concerns among health professionals and environmentalists alike.

(Bất chấp những lợi ích này, nhiều dự án quy hoạch đô thị vẫn ưu tiên cơ sở hạ tầng hơn không gian xanh, đặc biệt là ở những khu vực dân cư đông đúc. Việc mở rộng đô thị thường phải trả giá bằng việc thu hẹp công viên hoặc chặt bỏ cây xanh để xây dựng đường sá và nhà cửa mới. Điều này đã làm dấy lên mối lo ngại trong giới chuyên gia y tế và các nhà bảo vệ môi trường.)

Giải chi tiết

In paragraph 4, what concern is raised by experts?
(Trong đoạn 4, mối lo ngại nào được các chuyên gia nêu ra?)

A. Urban green spaces are being prioritized over transportation systems.
(Không gian xanh đô thị đang được ưu tiên hơn hệ thống giao thông.)

B. Mental health issues are being used to oppose development.
(Các vấn đề sức khỏe tâm thần đang được sử dụng để phản đối sự phát triển.)

C. Infrastructure is often prioritized over green space in cities.
(Cơ sở hạ tầng thường được ưu tiên hơn không gian xanh trong các thành phố.)

D. Rural areas receive more environmental support than cities.

(Khu vực nông thôn nhận được nhiều hỗ trợ về môi trường hơn các thành phố.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

It can be inferred from paragraph 3 that ___________.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:848893
Phương pháp giải

Tập trung đọc đoạn 3 từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn câu suy luận đúng.

Thông tin: Moreover, urban green spaces serve as social environments. They encourage community interaction and physical activity, both of which are linked to lower rates of depression and anxiety. Children who grow up near parks are more likely to develop emotional resilience and stronger cognitive skills. For the elderly, proximity to greenery correlates with longer life expectancy and fewer feelings of isolation.

(Hơn nữa, không gian xanh đô thị đóng vai trò là môi trường xã hội. Chúng khuyến khích sự tương tác cộng đồng và hoạt động thể chất, cả hai đều liên quan đến tỷ lệ trầm cảm và lo âu thấp hơn. Trẻ em lớn lên gần công viên có nhiều khả năng phát triển khả năng phục hồi cảm xúc và kỹ năng nhận thức mạnh mẽ hơn. Đối với người cao tuổi, việc sống gần cây xanh có liên quan đến tuổi thọ cao hơn và ít cảm giác cô lập hơn.)

Giải chi tiết

It can be inferred from paragraph 3 that ___________.
(Có thể suy luận từ đoạn 3 rằng ___________.)

A. green space can enhance both physical and social well-being
(không gian xanh có thể nâng cao cả sức khỏe thể chất và xã hội)

B. living near parks makes people less interested in social media
(sống gần công viên khiến mọi người ít quan tâm đến mạng xã hội hơn)

C. children benefit from urban environments more than rural ones
(trẻ em được hưởng lợi từ môi trường đô thị nhiều hơn môi trường nông thôn)

D. older people prefer indoor spaces over outdoor areas

(người lớn tuổi thích không gian trong nhà hơn không gian ngoài trời)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 6:
Nhận biết

What does the author suggest about city design in paragraph 5?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:848894
Phương pháp giải

Tập trung đọc đoạn 5 và xác định thông tin về “city design” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: Some cities are now taking a more sustainable approach, integrating green roofs, vertical gardens, and mini-parks into their designs. Singapore, for instance, has become a model for biophilic urban development, where nature and architecture coexist.

(Một số thành phố hiện đang áp dụng cách tiếp cận bền vững hơn, tích hợp mái nhà xanh, vườn thẳng đứng và công viên mini vào thiết kế của mình. Ví dụ, Singapore đã trở thành hình mẫu cho sự phát triển đô thị sinh thái, nơi thiên nhiên và kiến ​​trúc cùng tồn tại.)

Giải chi tiết

D.

What does the author suggest about city design in paragraph 5?
(Tác giả đề xuất điều gì về thiết kế đô thị trong đoạn 5?)

A. Cities should eliminate roads to make way for new parks.

(Các thành phố nên loại bỏ đường sá để tạo không gian cho các công viên mới.)

B. Modern design should integrate nature and architecture.

(Thiết kế hiện đại nên tích hợp thiên nhiên và kiến ​​trúc.)

C. Architects should be required to plant trees in every yard.
(Các kiến ​​trúc sư nên được yêu cầu trồng cây trong mọi khu vườn.)

D. Community centers should replace apartment blocks.

(Các trung tâm cộng đồng nên thay thế các khu chung cư.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 7:
Nhận biết

Which of the following is NOT mentioned as a type of green infrastructure?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:848895
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc xác định đoạn văn chứa thông tin về “type of green infrastructure” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được đề cập đến.

Thông tin: [Đoạn 5] Some cities are now taking a more sustainable approach, integrating green roofs, vertical gardens, and mini-parks into their designs.

(Một số thành phố hiện đang áp dụng cách tiếp cận bền vững hơn, tích hợp mái nhà xanh, vườn thẳng đứng và công viên mini vào thiết kế của mình.)

Giải chi tiết

Which of the following is NOT mentioned as a type of green infrastructure?

(Loại hình nào sau đây KHÔNG được đề cập là một loại hình cơ sở hạ tầng xanh?)
A. Green roofs.

(Mái nhà xanh.)
B. Urban forests.
(Rừng đô thị.)

C. Vertical gardens.

(Vườn thẳng đứng.)
D. Mini-parks.

(Công viên mini.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 8:
Vận dụng

What is the author’s tone in the final paragraph?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:848896
Phương pháp giải

Tập trung đọc đoạn cuối từ đó đối chiếu với các đáp án để xác định đúng giọng điệu của tác giả trong đoạn.

Thông tin: Some cities are now taking a more sustainable approach, integrating green roofs, vertical gardens, and mini-parks into their designs. Singapore, for instance, has become a model for biophilic urban development, where nature and architecture coexist. The hope is that this approach will lead not only to healthier individuals but also to more resilient, cohesive communities.

(Một số thành phố hiện đang áp dụng cách tiếp cận bền vững hơn, tích hợp mái nhà xanh, vườn thẳng đứng và công viên mini vào thiết kế của mình. Ví dụ, Singapore đã trở thành hình mẫu cho sự phát triển đô thị sinh thái, nơi thiên nhiên và kiến ​​trúc cùng tồn tại. Hy vọng rằng cách tiếp cận này sẽ không chỉ dẫn đến sức khỏe tốt hơn cho mỗi cá nhân mà còn tạo ra những cộng đồng gắn kết và kiên cường hơn.)

Giải chi tiết

What is the author’s tone in the final paragraph?

(Giọng điệu của tác giả trong đoạn cuối là gì?)
A. Optimistic and encouraging.

(Lạc quan và khích lệ.)
B. Sarcastic and dismissive.

(Mỉa mai và coi thường.)
C. Critical and confrontational.

(Phê phán và đối đầu.)
D. Neutral and academic.

(Trung lập và mang tính học thuật.)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Không gian xanh đô thị và sức khỏe tinh thần

1. Trong thế kỷ 21, sức khỏe tinh thần ngày càng trở thành mối quan tâm lớn, đặc biệt là ở các khu vực đô thị nơi mức độ căng thẳng cao hơn do tiếng ồn, tình trạng quá tải dân số và áp lực công việc. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra vai trò tích cực của không gian xanh đô thị – công viên, vườn tược và những con đường rợp bóng cây – trong việc cải thiện sức khỏe tâm lý.

2. Dành thời gian hòa mình vào thiên nhiên đã được chứng minh là làm giảm mức cortisol, hormone liên quan đến căng thẳng. Không gian xanh mang đến sự thư giãn về giác quan, cung cấp sự tĩnh lặng về thị giác, không khí trong lành và thậm chí cả những âm thanh nhẹ nhàng như tiếng chim hót, tất cả đều giúp điều chỉnh cảm xúc. Hiệu ứng phục hồi này không chỉ giới hạn ở những chuyến đi bộ dài hay dã ngoại; ngay cả việc tiếp xúc ngắn, chẳng hạn như nhìn ra con đường rợp bóng cây từ cửa sổ, cũng có thể cải thiện đáng kể tâm trạng của một người.

3. Hơn nữa, không gian xanh đô thị đóng vai trò là môi trường xã hội. Chúng khuyến khích sự tương tác cộng đồng và hoạt động thể chất, cả hai đều liên quan đến tỷ lệ trầm cảm và lo âu thấp hơn. Trẻ em lớn lên gần công viên có nhiều khả năng phát triển khả năng phục hồi cảm xúc và kỹ năng nhận thức mạnh mẽ hơn. Đối với người cao tuổi, việc gần gũi với cây xanh có liên quan đến tuổi thọ cao hơn và ít cảm giác cô lập hơn.

4. Mặc dù có những lợi ích này, nhiều dự án quy hoạch đô thị vẫn ưu tiên cơ sở hạ tầng hơn không gian xanh, đặc biệt là ở những khu vực dân cư đông đúc. Việc mở rộng đô thị thường phải trả giá bằng việc thu hẹp công viên hoặc chặt cây để xây dựng đường sá và các tòa nhà mới. Điều này đã làm dấy lên mối lo ngại trong giới chuyên gia y tế và các nhà môi trường.

5. Một số thành phố hiện đang áp dụng cách tiếp cận bền vững hơn, tích hợp mái nhà xanh, vườn thẳng đứng và công viên mini vào thiết kế của họ. Ví dụ, Singapore đã trở thành hình mẫu cho sự phát triển đô thị sinh thái, nơi thiên nhiên và kiến ​​trúc cùng tồn tại. Hy vọng rằng cách tiếp cận này sẽ không chỉ dẫn đến những cá nhân khỏe mạnh hơn mà còn tạo ra những cộng đồng gắn kết và kiên cường hơn.

 

Đáp án cần chọn là: D

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com