Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Thi thử toàn quốc TN THPT và ĐGNL Hà Nội Ngày 11-12/04/2026
↪ TN THPT - Trạm 5 (Free) ↪ ĐGNL Hà Nội (HSA) - Trạm 5
Giỏ hàng của tôi

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that completes each of the

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that completes each of the sentences.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Nhận biết

This restaurant is_____for its excellent dishes and service.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:850705
Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.

This restaurant is ______ for its excellent dishes and service.

(Nhà hàng này _______ với các món ăn tuyệt vời và dịch vụ chu đáo.)

Giải chi tiết

A. certain (adj): chắc chắn

B. different + FROM (adj): khác biệt

C. proud + OF (adj): tự hào

D. famous + FOR (adj): nổi tiếng

Câu hoàn chỉnh: This restaurant is famous for its excellent dishes and service.

(Nhà hàng này nổi tiếng với các món ăn tuyệt vời và dịch vụ chu đáo.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

She is very fond_____ reading novels and visiting the library.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:850706
Phương pháp giải

- Dựa vào tính từ “fond” để chọn giới từ đúng theo sau.

She is very fond ______ reading novels and visiting the library.

(Cô ấy rất ______ đọc tiểu thuyết và đến thư viện.)

Giải chi tiết

Cụm từ đúng “be fond + OF” (thích)

Câu hoàn chỉnh: She is very fond of reading novels and visiting the library.

(Cô ấy rất thích đọc tiểu thuyết và đến thư viện.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Nhận biết

It was a truly_____ experience to visit the ancient temple.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:850707
Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dựa vào nghĩa của câu, danh từ “experience” để chọn từ loại bổ nghĩa đúng.

It was a truly ______ experience to visit the ancient temple.

(Chuyến thăm ngôi đền cổ quả thực là một trải nghiệm ______.)

Giải chi tiết

Đứng trước bổ nghĩa cho danh từ “experience” (trải nghiệm) cần dùng một tính từ.

A. memory (n): trí nhớ, kỷ niệm

B. memorable (adj): đáng nhớ

C. memorized (v): đã ghi nhớ

D. memorizing (v-ing): việc ghi nhớ

Câu hoàn chỉnh: It was a truly memorable experience to visit the ancient temple.

(Chuyến thăm ngôi đền cổ quả thực là một trải nghiệm đáng nhớ.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Nhận biết

Peter: Can I watch a cartoon, Mum? - Peter's Mum: “______”. It’s late now.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:850708
Phương pháp giải

- Dịch câu đề bài để hiểu ngữ cảnh của đoạn hội thoại.

- Dịch nghĩa các đáp án để chọn được câu phản hồi phù hợp nhất với lượt lời đã cho.

Peter: “Can I watch a cartoon, Mum?” - Mum: “______ It’s late now.”

(Peter: “Con xem phim hoạt hình được không mẹ?” - Mẹ: “______ Muộn rồi.”)

Giải chi tiết

A. No, dear, you can’t.

(Không được đâu con yêu.)

B. Sure.

(Chắc chắn rồi)

C. That’s a good idea.

(Đó là một ý kiến ​​hay.)

D. I’d love to.

(Mẹ rất muốn.)

Đoạn hoàn chỉnh: Peter: “Can I watch a cartoon, Mum?” - Mum: “No, dear, you can’t. It’s late now.”

(Peter: “Con xem phim hoạt hình được không mẹ?” - Mẹ: “Không được đâu con yêu. Muộn rồi.”)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 5:
Nhận biết

Hoa offers her friend a snack during break time.

- Hoa: “Would you like some chocolate?” - Minh: “______”

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:850709
Phương pháp giải

- Dịch câu đề bài để hiểu ngữ cảnh của đoạn hội thoại.

- Dịch nghĩa các đáp án để chọn được câu phản hồi phù hợp nhất với lượt lời đã cho.

Hoa offers her friend a snack during break time.

(Hoa mời bạn mình một món ăn nhẹ trong giờ giải lao.)

Hoa: “Would you like some chocolate?” - Minh: “______”

(Hoa: “Bạn muốn ăn sô cô la không?” - Minh: “______”)

Giải chi tiết

A. Yes, I’d love some. Thank you!

(Có, mình rất muốn. Cảm ơn bạn!)

B. No, I not like.

(Không, tôi không thích.)

C. Cookie is good.

(Bánh quy ngon đấy.)

D. I will like no.

(Tôi sẽ không thích.)

Câu hoàn chỉnh: Hoa: “Would you like some chocolate?” - Minh: “Yes, I’d love some. Thank you!

(Hoa: “Bạn có muốn ăn sô cô la không?” - Minh: “Có, mình rất muốn. Cảm ơn bạn!”)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 6:
Nhận biết

a. First, English is widely spoken in many countries around the world.

b. Secondly, English is often taught as a second language in schools.

c. Finally, understanding World Englishes can help us communicate better globally.

d. Also, it is used in international business and travel.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:850710
Phương pháp giải

- Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.

- Dịch nghĩa các câu và sắp xếp theo thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn văn hoàn chỉnh.

a. First, english is widely spoken in many countries around the world.

(Thứ nhất, tiếng Anh được sử dụng rộng rãi ở nhiều quốc gia trên thế giới.)

b. Secondly, english is often taught as a second language in schools.

(Thứ hai, tiếng Anh thường được dạy như một ngôn ngữ thứ hai trong trường học.)

c. Finally, understanding world englishes can help us communicate better globally.

(Cuối cùng, hiểu biết về các biến thể tiếng Anh trên thế giới có thể giúp chúng ta giao tiếp tốt hơn trên toàn cầu.)

d. Also, it is used in international business and travel.

(Ngoài ra, nó được sử dụng trong kinh doanh và du lịch quốc tế.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: a-d-b-c

[a] First, english is widely spoken in many countries around the world. [d] Also, it is used in international business and travel. [b] Secondly, english is often taught as a second language in schools. [c] Finally, understanding world englishes can help us communicate better globally.

Tạm dịch:

[a] Thứ nhất, tiếng Anh được sử dụng rộng rãi ở nhiều quốc gia trên thế giới. [d] Ngoài ra, nó được sử dụng trong kinh doanh và du lịch quốc tế. [b] Thứ hai, tiếng Anh thường được dạy như một ngôn ngữ thứ hai trong trường học. [c] Cuối cùng, hiểu biết về các biến thể tiếng Anh trên thế giới có thể giúp chúng ta giao tiếp tốt hơn trên toàn cầu.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 7:
Nhận biết

a. Dear Lan, I'm glad to get your email. I'm going to tell you about my dream job.

b. Another reason is that I enjoy spending time with children.

c. Can't wait to hear from you, Lan. What job do you want in the future?

d. Firstly, I want to be a teacher because I love helping others learn.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:850711
Phương pháp giải

- Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.

- Dịch nghĩa các câu và sắp xếp theo thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn văn hoàn chỉnh.

a. Dear Lan, i’m glad to get your email. i’m going to tell you about my dream job.

(Lan thân mến, mình rất vui khi nhận được email của bạn. Mình sẽ kể cho bạn nghe về công việc mơ ước của mình.)

b. Another reason is that i enjoy spending time with children.

(Một lý do khác là mình thích dành thời gian với trẻ em.)

c. Can’t wait to hear from you, lan. what job do you want in the future?

(Mình rất mong nhận được thư của bạn, Lan. Bạn muốn làm nghề gì trong tương lai?)

d. Firstly, i want to be a teacher because I love helping others learn.

(Trước hết, mình muốn trở thành giáo viên vì mình thích giúp đỡ người khác học hỏi.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: a-d-b-c

[a] Dear Lan, i’m glad to get your email. i’m going to tell you about my dream job. [d] Firstly, i want to be a teacher because I love helping others learn. [b] Another reason is that i enjoy spending time with children. [c] Can’t wait to hear from you, lan. what job do you want in the future?

Tạm dịch:

[a] Lan thân mến, mình rất vui khi nhận được email của bạn. Mình sẽ kể cho bạn nghe về công việc mơ ước của mình. [d] Thứ nhất, mình muốn trở thành giáo viên vì mình thích giúp đỡ người khác học hỏi. [b] Một lý do khác là mình thích dành thời gian với trẻ em. [c] Mình rất mong nhận được hồi âm từ bạn, Lan. Bạn muốn làm nghề gì trong tương lai?

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 8:
Nhận biết

In the past, many Vietnamese people lived in __________ houses made of bamboo and thatch.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:850712
Phương pháp giải

Từ vựng

Phân biệt ý nghĩa các tính từ mô tả đặc điểm vật chất/văn hóa.

Ngữ cảnh: "In the past" (Trong quá khứ) và "made of bamboo and thatch" (làm từ tre và tranh).

Giải chi tiết

A. modern: hiện đại. (Sai: Không phù hợp với nhà làm bằng tre tranh trong quá khứ).

B. large: lớn. (Sai: Chưa đủ đặc trưng để mô tả kiểu nhà này).

C. traditional: truyền thống. (Đúng: Kiểu nhà tre tranh là nét đặc trưng truyền thống).

D. expensive: đắt đỏ. (Sai: Nhà tre tranh thường rẻ tiền và dễ kiếm).

Câu hoàn chỉnh:

In the past, many Vietnamese people lived in traditional houses made of bamboo and thatch.

Dịch: Trong quá khứ, nhiều người Việt Nam đã sống trong những ngôi nhà truyền thống làm bằng tre và tranh.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 9:
Nhận biết

English ___________ in many countries around the world as a second language.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:850713
Phương pháp giải

Câu bị động thì Hiện tại đơn

Giải chi tiết

A. was used: đã được dùng (Quá khứ đơn - Sai: Vì đây là sự thật ở hiện tại).

B. is using: đang dùng (Chủ động - Sai).

C. is used: được dùng. (Đúng cấu trúc bị động hiện tại đơn).

D. used: đã dùng (Chủ động quá khứ - Sai).

Câu hoàn chỉnh: English is used in many countries around the world as a second language.

Dịch: Tiếng Anh được sử dụng ở nhiều quốc gia trên thế giới như một ngôn ngữ thứ hai.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 10:
Thông hiểu

Today’s exercise is ___________ than yesterday’s, with more steps.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:850714
Phương pháp giải

Cấu trúc so sánh hơn với tính từ dài

Giải chi tiết

A. more difficult: khó hơn. (Đúng cấu trúc so sánh hơn).

B. the most difficult: khó nhất (So sánh nhất - Sai).

C. most difficult: thiếu "the" (Sai ngữ pháp).

D. as difficult: bằng (So sánh bằng cần cấu trúc "as...as" - Sai).

Câu hoàn chỉnh: Today’s exercise is more difficult than yesterday’s, with more steps.

Dịch: Bài tập hôm nay khó hơn bài tập hôm qua, với nhiều bước thực hiện hơn.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 11:
Thông hiểu

David is feeling overwhelmed by his workload.
David: "I feel like I have too much work and not enough time."
Emily: “_______________

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:850715
Phương pháp giải

Hội thoại giao tiếp

Giải chi tiết

A. You might want to break your work into smaller tasks...: Bạn nên chia nhỏ công việc và giải quyết từng cái một. (Đúng: Đây là lời khuyên hữu ích nhất).

B. Work is always overwhelming: Công việc lúc nào chẳng áp lực. (Sai: Mang tính tiêu cực, không giúp ích).

C. You should ask for help...: Bạn nên nhờ đồng nghiệp giúp. (Đúng về ngữ pháp nhưng câu A mang tính chủ động giải quyết vấn đề cá nhân tốt hơn trong ngữ cảnh này).

D. Just do your best...: Cứ cố hết sức đi đừng lo quá. (Sai: Chỉ là lời an ủi, không phải giải pháp cho khối lượng việc lớn).

Câu hoàn chỉnh: Emily: "You might want to break your work into smaller tasks and tackle them one by one."

Dịch: Emily: "Bạn có lẽ nên chia nhỏ công việc ra thành các nhiệm vụ nhỏ hơn và giải quyết chúng từng cái một."

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 12:
Thông hiểu

The Mona Lisa, ___________is a painting by Leonardo da Vinci, has caused a lot of disputes.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:850716
Phương pháp giải

Mệnh đề quan hệ không xác định (có dấu phẩy).

"The Mona Lisa" là vật, nên dùng đại từ quan hệ thay thế cho vật. Lưu ý: Không dùng "that" sau dấu phẩy.

Giải chi tiết

A. which: thay thế cho vật. (Đúng).

B. that: thay thế cho người/vật (Sai: Vì không dùng trong mệnh đề có dấu phẩy).

C. who: thay thế cho người (Sai).

D. whom: thay thế cho người làm tân ngữ (Sai).

Câu hoàn chỉnh:

The Mona Lisa, which is a painting by Leonardo da Vinci, has caused a lot of disputes.

Dịch: Bức tranh Mona Lisa, cái mà là một tác phẩm của Leonardo da Vinci, đã gây ra rất nhiều tranh cãi.

Đáp án cần chọn là: A

Quảng cáo

Tham Gia Group Dành Cho 2K15 Chia Sẻ, Trao Đổi Tài Liệu Miễn Phí

>> Học trực tuyến các môn Toán, Tiếng Việt, Tiếng Anh lớp 4 trên Tuyensinh247.com. Cam kết giúp con lớp 4 học tốt, hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. PH/HS tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com