Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Thi thử toàn quốc TN THPT và ĐGNL Hà Nội Ngày 11-12/04/2026
↪ TN THPT - Trạm 5 (Free) ↪ ĐGNL Hà Nội (HSA) - Trạm 5
Giỏ hàng của tôi

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that completes each of the

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that completes each of the sentences.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

All food products should carry a list of ___________on the packet.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:850718
Phương pháp giải

Phân biệt các từ cùng trường nghĩa về "thành phần".

Giải chi tiết

A. materials: nguyên liệu thô (thường dùng cho xây dựng, sản xuất đồ vật).

B. ingredients: thành phần/nguyên liệu (chuyên dùng cho thực phẩm, nấu ăn). (Đúng).

C. elements: yếu tố (thành phần hóa học hoặc yếu tố trừu tượng).

D. components: linh kiện, thành phần (thường dùng cho máy móc, kỹ thuật).

Câu hoàn chỉnh: All food products should carry a list of ingredients on the packet.

Dịch: Tất cả các sản phẩm thực phẩm nên có một danh sách các thành phần trên bao bì.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

She has visited ___________countries in Europe, and each trip has provided her with unique experiences.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:850719
Phương pháp giải

A. numerous: nhiều, rất nhiều (Đi với danh từ đếm được số nhiều - Đúng).

B. few: ít (Mang nghĩa tiêu cực - Không phù hợp ngữ cảnh tích cực).

C. a little: một ít (Đi với danh từ không đếm được - Sai).

D. much: nhiều (Đi với danh từ không đếm được - Sai).

Câu hoàn chỉnh:

She has visited numerous countries in Europe, and each trip has provided her with unique experiences.

Dịch: Cô ấy đã đi thăm nhiều quốc gia ở châu Âu, và mỗi chuyến đi đều mang lại cho cô ấy những trải nghiệm độc đáo.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

If the wall weren’t so high, we ___________it up to take the ball down.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:850720
Phương pháp giải

Câu điều kiện loại 2: Diễn tả sự việc không có thật ở hiện tại.

Giải chi tiết

A. is climbing: Hiện tại tiếp diễn (Sai).

B. will climb: Điều kiện loại 1 (Sai).

C. climbed: Quá khứ đơn (Sai cấu trúc vế kết quả).

D. would climb: Đúng cấu trúc vế kết quả của câu điều kiện loại 2.

Câu hoàn chỉnh:

If the wall weren’t so high, we would climb it up to take the ball down.

Dịch: Nếu bức tường không quá cao, chúng tôi sẽ trèo lên để lấy quả bóng xuống. (Thực tế là tường rất cao và họ không trèo được).

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

Put the sentences (a-c) in the correct order, then fill in the blank to make a logical text.

Traveling to new places can be exciting and fun. It lets us explore different cultures. __________.
a. At first, traveling can be challenging because of new languages and customs.
b. Many people enjoy trying new foods and meeting new people.
c. Eventually, the experience becomes enjoyable as we learn more about the place.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:850721
Phương pháp giải

Kỹ năng sắp xếp các câu để tạo thành đoạn văn logic (Cohesion & Coherence).

Giải chi tiết

Câu mở đầu: Traveling to new places can be exciting and fun. It lets us explore different cultures. (Du lịch đến nơi mới rất thú vị, giúp khám phá văn hóa).

(b) Many people enjoy trying new foods and meeting new people. (Tiếp tục nêu lên những điều thú vị của việc du lịch).

(a) At first, traveling can be challenging because of new languages and customs. (Bắt đầu nêu lên khó khăn ban đầu - dấu hiệu là "At first").

(c) Eventually, the experience becomes enjoyable as we learn more about the place. (Kết quả sau một thời gian - dấu hiệu là "Eventually").

=> Thứ tự đúng: b - a - c (Đáp án B).

Câu hoàn chỉnh: Traveling to new places can be exciting and fun. It lets us explore different cultures. Many people enjoy trying new foods and meeting new people. At first, traveling can be challenging because of new languages and customs. Eventually, the experience becomes enjoyable as we learn more about the place.

Dịch: Du lịch đến những địa điểm mới có thể rất thú vị và vui vẻ. Nó cho phép chúng ta khám phá các nền văn hóa khác nhau. Nhiều người thích thử những món ăn mới và gặp gỡ những người mới. Lúc đầu, việc đi du lịch có thể gặp nhiều thử thách vì ngôn ngữ và phong tục mới. Cuối cùng, trải nghiệm đó trở nên thú vị khi chúng ta hiểu biết thêm về nơi đó.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 5:
Nhận biết

In a local community, a _________ helps people find information and borrow books.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:850722
Phương pháp giải

Từ vựng về nghề nghiệp

Giải chi tiết

A. librarian (thủ thư): Người quản lý thư viện, giúp tìm kiếm và cho mượn sách. => ĐÚNG vì khớp với ngữ cảnh "borrow books" (mượn sách).

B. chef (đầu bếp): Người nấu ăn chuyên nghiệp trong nhà hàng/khách sạn. => SAI.

C. engineer (kỹ sư): Người thiết kế, xây dựng máy móc hoặc công trình. => SAI.

D. nurse (y tá): Người chăm sóc bệnh nhân. => SAI.

Câu hoàn chỉnh: In a local community, a librarian helps people find information and borrow books.

Dịch: Trong một cộng đồng địa phương, một thủ thư giúp mọi người tìm kiếm thông tin và mượn sách.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 6:
Nhận biết

Next year, they ___________ in the city for 10 years, and they will continue to enjoy modern conveniences.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:850723
Phương pháp giải

Thì Tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous).

Giải chi tiết

Phân tích dấu hiệu: Có "Next year" (thời điểm tương lai) đi kèm với "for 10 years" (khoảng thời gian). Điều này diễn tả một hành động xảy ra và kéo dài liên tục đến một thời điểm trong tương lai.

A. have lived: Thì Hiện tại hoàn thành. => SAI (không dùng cho mốc thời gian "Next year").

B. will live: Thì Tương lai đơn. => SAI (không nhấn mạnh được quá trình kéo dài "for 10 years").

C. will have been living: Thì Tương lai hoàn thành tiếp diễn. => ĐÚNG cấu trúc: S + will have been + V-ing.

D. live: Thì Hiện tại đơn. => SAI.

Câu hoàn chỉnh: Next year, they will have been living in the city for 10 years, and they will continue to enjoy modern conveniences.

Dịch: Sang năm, họ sẽ đã và đang sống ở thành phố này được 10 năm, và họ sẽ tiếp tục tận hưởng những tiện nghi hiện đại.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

People are becoming ___________ aware of healthy eating, exercise, and relaxation, and want to incorporate them into their daily lives.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:850724
Phương pháp giải

Cấu trúc so sánh kép

Giải chi tiết

A. hardly ever (hầu như không bao giờ): Trạng từ chỉ tần suất cực thấp. => SAI về nghĩa.

B. rather than (thay vì): Dùng để lựa chọn giữa hai thứ. => SAI cấu trúc.

C. more and more (ngày càng): Dùng với tính từ dài (aware) để chỉ sự tăng tiến. => ĐÚNG.

D. much as (mặc dù/nhiều như): Dùng như một liên từ nhượng bộ. => SAI về nghĩa.

Câu hoàn chỉnh: People are becoming more and more aware of healthy eating, exercise, and relaxation, and want to incorporate them into their daily lives.

Dịch: Mọi người đang ngày càng nhận thức rõ hơn về việc ăn uống lành mạnh, tập thể dục và thư giãn, và muốn kết hợp chúng vào cuộc sống hàng ngày.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

If you ___________ the map before the trip, you ___________ how to get to the new restaurant easily.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:850725
Phương pháp giải

Câu điều kiện loại 1 (Conditional Sentence Type 1).

Giải chi tiết

Cấu trúc: If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V-inf.

A. check/will know: "check" chia theo chủ ngữ "you" ở hiện tại đơn, vế sau là "will know". => ĐÚNG công thức.

B. checks/knowing: "checks" sai chủ ngữ "you", "knowing" sai cấu trúc vế chính. => SAI.

C. checking/will knows: "checking" không đứng một mình làm động từ chính, "will knows" sai (sau will phải là V nguyên thể). => SAI.

D. will check/know: Vế If không được dùng "will". => SAI.

Câu hoàn chỉnh: If you check the map before the trip, you will know how to get to the new restaurant easily.

Dịch: Nếu bạn kiểm tra bản đồ trước chuyến đi, bạn sẽ biết cách đi đến nhà hàng mới một cách dễ dàng.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 9:
Thông hiểu

Olivia has completed her first marathon.
Olivia: "I ran my first marathon yesterday!"
Mike: “_______________

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:850726
Phương pháp giải

Chức năng giao tiếp (Lời đề nghị).

Giải chi tiết

Ngữ cảnh: Olivia thông báo vừa chạy marathon lần đầu (một nỗ lực lớn).

A. Running is not my thing (Chạy bộ không phải sở thích của tớ): Câu trả lời thiếu lịch sự khi người khác đang khoe thành tích. => SAI.

B. That’s incredible! How did you prepare? (Thật đáng kinh ngạc! Bạn đã chuẩn bị thế nào?): Thể hiện sự tán thưởng và quan tâm. => ĐÚNG.

C. Marathons are too long (Marathon dài quá): Ý kiến cá nhân không phù hợp để phản hồi lời khoe thành tích. => SAI.

D. I hope you’re not too tired (Hy vọng bạn không quá mệt): Một câu quan tâm nhưng không mang tính chúc mừng bằng đáp án B. => KHÔNG TỐI ƯU.

Câu hoàn chỉnh: Olivia: "I ran my first marathon yesterday!" - Mike: "That’s incredible! How did you prepare?"

Dịch: Olivia: "Tớ đã chạy cuộc đua marathon đầu tiên vào hôm qua!" - Mike: "Thật đáng kinh ngạc! Bạn đã chuẩn bị như thế nào vậy?"

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 10:
Thông hiểu

That’s the girl to __________ Jimmy wants to talk about private things.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:850727
Phương pháp giải

Đại từ quan hệ đi sau giới từ (Prepositions + Relative pronouns).

Giải chi tiết

Quy tắc: Chỉ có Whom (cho người) và Which (cho vật) mới được đứng ngay sau giới từ.

A. who: Không đứng ngay sau giới từ (phải là "who... to"). => SAI

B. whom: Dùng cho người ("the girl") và đứng sau giới từ "to". => ĐÚNG.

C. which: Dùng cho vật, trong khi "the girl" là người. => SAI.

D. that: Không bao giờ đứng sau giới từ trong mệnh đề quan hệ. => SAI.

Câu hoàn chỉnh: That’s the girl to whom Jimmy wants to talk about private things.

Dịch: Đó là cô gái mà Jimmy muốn trò chuyện cùng về những chuyện riêng tư.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 11:
Thông hiểu

She gave me a new handkerchief on which she _____________ some beautiful flowers.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:850728
Phương pháp giải

Từ vựng về hoạt động thủ công (Crafting verbs).

Giải chi tiết

A. moulded (đúc): Tạo hình bằng khuôn (thường dùng cho nhựa, kim loại, đất sét). => SAI.

B. knitted (đan): Dùng kim đan len để tạo thành tấm vải/áo. => SAI (không đan hoa "lên" khăn tay).

C. embroidered (thêu): Dùng kim chỉ thêu họa tiết lên vải. => ĐÚNG với vật dụng "handkerchief" (khăn tay).

D. carved (chạm khắc): Cắt gọt gỗ, đá để tạo hình. => SAI.

Câu hoàn chỉnh: She gave me a new handkerchief on which she embroidered some beautiful flowers.

Dịch: Cô ấy tặng tôi một chiếc khăn tay mới mà trên đó cô ấy đã thêu một vài bông hoa rất đẹp.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 12:
Thông hiểu

For the holiday party, we need ____________ apples to make the pie and the cider.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:850729
Phương pháp giải

Lượng từ (Quantifiers).

Giải chi tiết

Phân tích: "Apples" là danh từ đếm được số nhiều.

A. some (một vài): Dùng cho cả danh từ đếm được và không đếm được. => ĐÚNG.

B. many of: Sau "many of" phải có từ hạn định như "the/these/my...". => SAI cấu trúc.

C. much of: Dùng cho danh từ không đếm được. => SAI.

D. a little (một ít): Dùng cho danh từ không đếm được. => SAI.

Câu hoàn chỉnh: For the holiday party, we need some apples to make the pie and the cider.

Dịch: Cho bữa tiệc ngày lễ, chúng ta cần một vài quả táo để làm bánh và rượu táo.

Đáp án cần chọn là: A

Quảng cáo

Tham Gia Group Dành Cho 2K15 Chia Sẻ, Trao Đổi Tài Liệu Miễn Phí

>> Học trực tuyến các môn Toán, Tiếng Việt, Tiếng Anh lớp 4 trên Tuyensinh247.com. Cam kết giúp con lớp 4 học tốt, hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. PH/HS tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com