Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Thi thử toàn quốc TN THPT và ĐGNL Hà Nội Ngày 11-12/04/2026
↪ TN THPT - Trạm 5 (Free) ↪ ĐGNL Hà Nội (HSA) - Trạm 5
Giỏ hàng của tôi

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that completes each of the

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that completes each of the sentences.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Nhận biết

Either the manager or his assistants _____ responsible for this mistake.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:850792
Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dựa vào quy tắc chia động từ với chủ ngữ “either…or” để chọn động từ chia thì đúng.

Either the manager or his assistants _______ responsible for this mistake.

(Người quản lý hoặc các trợ lý của ông ta _____ chịu trách nhiệm cho sai sót này.)

Giải chi tiết

- Đối với chủ ngữ “either + A + or + B” => động từ sẽ chia theo chủ ngữ B.

- Chủ ngữ “his assistants” (trợ lý của anh ấy) là chủ ngữ số nhiều

A. be => động từ chưa chia => sai

B. are => đúng ngữ pháp

C. was => “was” đi cùng với chủ ngữ số ít => sai

D. is => “is” đi cùng với chủ ngữ số ít => sai

Câu hoàn chỉnh: Either the manager or his assistants are responsible for this mistake.

(Người quản lý hoặc các trợ lý của ông ta chịu trách nhiệm cho sai sót này.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

Making chicken soup is not difficult; it's just a matter of following the ______ .

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:850793
Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.

Making chicken soup is not difficult; it’s just a matter of following the _______.

(Nấu súp gà không khó; chỉ cần làm theo ______ là được.)

Giải chi tiết

A. recipe (n): công thức nấu ăn

B. ingredient (n): nguyên liệu

C. design (n): bản thiết kế

D. spice (n): gia vị

Câu hoàn chỉnh: Making chicken soup is not difficult; it’s just a matter of following the recipe.

(Nấu súp gà không khó; chỉ cần làm theo công thức là được.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 3:
Nhận biết

The man driving a(n) _____ car is my father's boss.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:850794
Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dựa vào quy tắc sắp xếp trật tự tính từ để chọn đáp án đúng.

The man driving a(n) _______ car is my father’s boss.

(Người đàn ông lái chiếc xe _______ kia là cấp trên của bố tôi.)

Giải chi tiết

Quy tắc trật tự tính từ đúng: quan điểm (opinion) – màu sắc (color) – origin (nguồn gốc).

- expensive (adj): đắt tiền

- blue (adj): màu xanh biển

- Japanese (adj): từ Nhật

=> Cụm tính từ đúng: expensive blue Japanese

Câu hoàn chỉnh: The man driving an expensive blue Japanese car is my father’s boss.

(Người đàn ông lái chiếc xe Nhật màu xanh đắt tiền kia là cấp trên của bố tôi.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 4:
Nhận biết

The people _____ work in this hospital are kind and very professional.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:850795
Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dựa vào danh từ chỉ người “the people”, động từ “work”, nghĩa và cách dùng các đại từ quan hệ để chọn đáp án đúng.

The people _______ work in this hospital are kind and very professional.

(Những người _____ làm việc tại bệnh viện này đều tốt bụng và rất chuyên nghiệp.)

Giải chi tiết

A. what: cái gì => sai nghĩa và ngữ pháp

B. who: người mà => thay thế cho chủ ngữ chỉ người, theo sau là động từ => đúng nghĩa và ngữ pháp

C. whose: người mà có => thay thế cho tính từ sở hữu, theo sau là danh từ => sai ngữ pháp

D. which: cái mà => thay thế cho đối tượng chỉ vật => sai ngữ pháp

Câu hoàn chỉnh: The people who work in this hospital are kind and very professional.

(Những người làm việc tại bệnh viện này đều tốt bụng và rất chuyên nghiệp.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 5:
Nhận biết

He hasn't finished reading the book, _____ ?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:850796
Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dựa vào kiến thức câu hỏi đuôi và động từ chính thì hiện tại hoàn thành “hasn’t finished” để chọn đáp án đúng.

He hasn’t finished reading the book, _______?

(Anh ấy vẫn chưa đọc xong cuốn sách, ______?)

Giải chi tiết

Cách làm câu hỏi đuôi thì hiện tại hoàn thành với chủ ngữ số ít: S + hasn’t + V3/ed, has + S?

Câu hoàn chỉnh: He hasn’t finished reading the book, has he?

(Anh ấy vẫn chưa đọc xong cuốn sách, phải không?)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 6:
Nhận biết

This laptop is much ____ than the one I bought last year, especially when running heavy software.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:850797
Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dựa vào dấu hiệu so sánh hơn “than” và tính từ ngắn “fast”, từ đó áp dụng cấu trúc so sánh hơn để chọn dạng tính từ so sánh đúng.

This laptop is much _______ than the one I bought last year, especially when running heavy software.

(Chiếc laptop này _______ nhiều so với chiếc tôi mua năm ngoái, đặc biệt là khi chạy các phần mềm nặng.)

Giải chi tiết

Cấu trúc so sánh hơn với tính từ ngắn “fast” (nhanh): S1 + tobe + tính từ ngắn + ER + than + S2.

Câu hoàn chỉnh: This laptop is much faster than the one I bought last year, especially when running heavy software.

(Chiếc laptop này nhanh hơn nhiều so với chiếc tôi mua năm ngoái, đặc biệt là khi chạy các phần mềm nặng.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 7:
Nhận biết

It is difficult _____ to speak English fluently in some weeks.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:850798
Phương pháp giải

- Dựa vào cấu trúc tobe + adj “is difficult” để chọn dạng động từ đúng theo sau.

It is difficult _______ to speak English fluently in some weeks.

(Rất khó để_______ nói tiếng Anh trôi chảy chỉ trong vài tuần.)

Giải chi tiết

Theo sau cấu trúc tobe + adj “is difficult” cần một động từ ở dạng TO Vo (nguyên thể).

Câu hoàn chỉnh: It is difficult to learn to speak English fluently in some weeks.

(Rất khó để học nói tiếng Anh trôi chảy chỉ trong vài tuần.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

She decided to ______ advantage of the opportunity to study abroad and improve her English and academic skills.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:850799
Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dựa vào cụm từ “advantage of” để chọn động từ phù hợp để tạo thành cụm động từ đúng.

She decided to _______ advantage of the opportunity to study abroad and improve her English and academic skills.

(Cô ấy quyết định ______ cơ hội du học để nâng cao khả năng tiếng Anh và học thuật của mình.)

Giải chi tiết

A. take (v): lấy => Cụm từ đúng “take advantage of” (tận dụng)

B. make (v): làm

C. get (v): nhận

D. catch (v): bắt

Câu hoàn chỉnh: She decided to take advantage of the opportunity to study abroad and improve her English and academic skills.

(Cô ấy quyết định tận dụng cơ hội du học để nâng cao khả năng tiếng Anh và học thuật của mình.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 9:
Thông hiểu

It was such a hard cake ______ Mary couldn't eat it.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:850800
Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dịch nghĩa các đáp án và dựa vào cụm từ “such a hard cake” để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa và đúng ngữ pháp.

It was such a hard cake _______ Mary couldn’t eat it.

(Chiếc bánh đó cứng _______ Mary không thể ăn được.)

Giải chi tiết

A. though: mặc dù

B. since: vì

C. that: đến nỗi => cấu trúc đúng với “such…that” (quá…đến nỗi): It + tobe + such + a/an + tính từ + danh từ + THAT + S + V.

D. whether: liệu rằng

Câu hoàn chỉnh: It was such a hard cake that Mary couldn’t eat it.

(Chiếc bánh đó cứng đến nỗi Mary không thể ăn được.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 10:
Thông hiểu

a. Jack: Why do you volunteer at those events?

b. Jack: How are you planning to preserve Vietnamese culture?

c. Jack: I see, but I think it's hard to make a real impact. I'm not sure if I would get involved.

d. Tony: I'm going to volunteer at cultural heritage events.

e. Tony: They help spread awareness about our traditions, and it's a way to connect with the younger generation.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:850801
Phương pháp giải

- Dựa vào sự tương ứng giữa các câu đối - đáp giữa 2 nhân vật để chọn các cặp câu hội thoại đúng từ đó chọn được thứ tự sắp xếp đúng cho cả bài hội thoại.

- Các câu hỏi thường là câu mở đầu hội thoại.

a. Jack: Why do you volunteer at those events?

(Tại sao bạn lại tình nguyện tham gia những sự kiện đó?)

b. Jack: How are you planning to preserve Vietnamese culture?

(Bạn dự định sẽ bảo tồn văn hóa Việt Nam như thế nào?)

c. Jack: I see, but I think it’s hard to make a real impact. I’m not sure if I would get involved.

(Tôi hiểu, nhưng tôi nghĩ rất khó để tạo ra tác động thực sự. Tôi không chắc mình có nên tham gia hay không.)

d. Tony: I’m going to volunteer at cultural heritage events.

(Tôi sẽ tình nguyện tham gia các sự kiện về di sản văn hóa.)

e. Tony: They help spread awareness about our traditions, and it’s a way to connect with the younger generation.

(Chúng giúp nâng cao nhận thức về truyền thống của chúng ta, và đó là một cách để kết nối với thế hệ trẻ.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: b - d - a - e - c

b. Jack: How are you planning to preserve Vietnamese culture?

(Bạn dự định sẽ bảo tồn văn hóa Việt Nam như thế nào?)

d. Tony: I’m going to volunteer at cultural heritage events.

(Tôi sẽ tình nguyện tham gia các sự kiện về di sản văn hóa.)

a. Jack: Why do you volunteer at those events?

(Tại sao bạn lại tình nguyện tham gia những sự kiện đó?)

e. Tony: They help spread awareness about our traditions, and it’s a way to connect with the younger generation.

(Chúng giúp nâng cao nhận thức về truyền thống của chúng ta, và đó là một cách để kết nối với thế hệ trẻ.)

c. Jack: I see, but I think it’s hard to make a real impact. I’m not sure if I would get involved.

(Tôi hiểu, nhưng tôi nghĩ rất khó để tạo ra tác động thực sự. Tôi không chắc mình có nên tham gia hay không.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 11:
Thông hiểu

a. Lisa: Hi, Jane! It's been a while. You look fantastic!

b. Lisa: Thanks! I've started jogging every morning and eating more vegetables.

c. Jane: Hi, Lisa! Thank you. You look great, too. Have you been doing something new lately?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:850802
Phương pháp giải

- Dựa vào sự tương ứng giữa các câu đối - đáp giữa 2 nhân vật để chọn các cặp câu hội thoại đúng từ đó chọn được thứ tự sắp xếp đúng cho cả bài hội thoại.

- Các câu hỏi thường là câu mở đầu hội thoại.

a. Lisa: Hi, Jane! It’s been a while. You look fantastic!

(Chào Jane! Lâu rồi không gặp. Trông cậu tuyệt quá!s)

b. Lisa: Thanks! I’ve started jogging every morning and eating more vegetables.

(Lisa: Cảm ơn cậu! Tớ bắt đầu chạy bộ mỗi sáng và ăn nhiều rau hơn.)

c. Jane: Hi, Lisa! Thank you. You look great, too. Have you been doing something new lately?

(Jane: Chào Lisa! Cảm ơn cậu. Cậu cũng trông rất tuyệt. Dạo này cậu có làm gì mới không?)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: a - c - b

a. Lisa: Hi, Jane! It’s been a while. You look fantastic!

(Chào Jane! Lâu rồi không gặp. Trông cậu tuyệt quá!)

c. Jane: Hi, Lisa! Thank you. You look great, too. Have you been doing something new lately?

(Jane: Chào Lisa! Cảm ơn cậu. Cậu cũng trông rất tuyệt. Dạo này cậu có làm gì mới không?)

b. Lisa: Thanks! I’ve started jogging every morning and eating more vegetables.

(Lisa: Cảm ơn cậu! Tớ bắt đầu chạy bộ mỗi sáng và ăn nhiều rau hơn.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 12:
Thông hiểu

a. Anna: That's a good idea. I advise you to collect information from different sources. Then, you can decide what to include in the presentation.

b. Anna: You should search for information about the topic on the Internet.

c. Daisy: Should I also read books in the library?

d. Daisy: I was asked to give a presentation on climate change next week. What should I do, Anna?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:850803
Phương pháp giải

- Dựa vào sự tương ứng giữa các câu đối - đáp giữa 2 nhân vật để chọn các cặp câu hội thoại đúng từ đó chọn được thứ tự sắp xếp đúng cho cả bài hội thoại.

- Các câu hỏi thường là câu mở đầu hội thoại.

a. Anna: That’s a good idea. I advise you to collect information from different sources. Then, you can decide what to include in the presentation.

(Đó là một ý kiến ​​hay. Tôi khuyên bạn nên thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau. Sau đó, bạn có thể quyết định những gì cần đưa vào bài thuyết trình.)

b. Anna: You should search for information about the topic on the Internet.

(Bạn nên tìm kiếm thông tin về chủ đề này trên Internet.)

c. Daisy: Should I also read books in the library?

(Tôi cũng nên đọc sách ở thư viện chứ?)

d. Daisy: I was asked to give a presentation on climate change next week. What should I do, Anna?

(Tuần tới tôi được yêu cầu thuyết trình về biến đổi khí hậu. Tôi nên làm gì, Anna?)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: d - b - c - a

d. Daisy: I was asked to give a presentation on climate change next week. What should I do, Anna?

(Tuần tới tôi được yêu cầu thuyết trình về biến đổi khí hậu. Tôi nên làm gì, Anna?)

b. Anna: You should search for information about the topic on the Internet.

(Bạn nên tìm kiếm thông tin về chủ đề này trên Internet.)

c. Daisy: Should I also read books in the library?

(Tôi cũng nên đọc sách ở thư viện chứ?)

a. Anna: That’s a good idea. I advise you to collect information from different sources. Then, you can decide what to include in the presentation.

(Đó là một ý kiến ​​hay. Tôi khuyên bạn nên thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau. Sau đó, bạn có thể quyết định những gì cần đưa vào bài thuyết trình.)

Đáp án cần chọn là: A

Quảng cáo

Tham Gia Group Dành Cho 2K15 Chia Sẻ, Trao Đổi Tài Liệu Miễn Phí

>> Học trực tuyến các môn Toán, Tiếng Việt, Tiếng Anh lớp 4 trên Tuyensinh247.com. Cam kết giúp con lớp 4 học tốt, hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. PH/HS tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com